Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng hạng mục Nhà hiệu bộ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210200357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thị xã Hoài Nhơn |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng hạng mục Nhà hiệu bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200938305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 09:46:00 đến ngày 2021-02-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,270,384,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,677 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,819 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, 1x2cm, M100, XM PCB30 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,577 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,743 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤8mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,041 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,974 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,215 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,818 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,414 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,288 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤6m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,136 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,844 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,75 | 100m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,834 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,625 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,38 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,075 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,297 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,327 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,27 | 10m³/1km |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,27 | 10m³/1km |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,27 | 10m³/1km |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,222 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,47 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54,8 | m |
| 26 | Láng granitô bậc cấp | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,68 | m2 |
| 27 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,91 | m2 |
| 28 | Quét nước xi măng 2 nước | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,6 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,44 | m2 |
| B | PHẦN THÂN + HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,668 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,348 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,269 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,607 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,037 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,258 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,576 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,382 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,112 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,266 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,807 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,076 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,227 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,635 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤6m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,191 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,113 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,274 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,65 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,453 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,746 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,175 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,284 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,399 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,062 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,773 | 100m2 |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,58 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,045 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,176 | 100m2 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,576 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,025 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày <=10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,352 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,287 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,08 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,291 | m3 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,834 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,427 | m3 |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,68 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,084 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,013 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,071 | 100m2 |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37 | cái |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1cấu kiện |
| 46 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,541 | tấn |
| 47 | Gia công cầu phong thép mạ kẽm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,81 | tấn |
| 48 | Gia công li tô thép mạ kẽm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,078 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,304 | 1m2 |
| 50 | Lắp dựng thép khung sườn mái | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,429 | tấn |
| 51 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,43 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất khung ngoại gỗ nhóm 3, kích thước 60x80, sơn dầu 3 nước, chi tiết cửa theo thiết kế | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 303,75 | m |
| 53 | Sản xuất khung cánh cửa đi bằng gỗ nhóm 3, kính trắng dày 5mm, sơn dầu 3 nước, chi tiết cửa theo thiết kế | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,88 | m2 |
| 54 | Sản xuất khung cánh cửa sổ bằng gỗ nhóm 3, kính trắng dày 5mm, sơn dầu 3 nước, chi tiết cửa theo thiết kế | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,255 | m2 |
| 55 | Gia công phần cổ cửa | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,32 | m2 |
| 56 | Sản xuất nẹp chỉ gỗ nhóm 3, sơn dầu 3 nước, kích thước 10x50 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 218 | m |
| 57 | Gia công, lắp dựng cửa nắp đậy lỗ thăm mái, nhôm sơn tỉnh điện, chi tiết theo thiết kế | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,64 | m2 |
| 58 | Gia công, lắp dựng lan can inox 304, lan can cầu thang, chi tiết theo thiết kế | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,5 | m |
| 59 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 303,75 | 1m cấu kiện |
| 60 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76,455 | 1m2 cấu kiện |
| 61 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 12x12x1,0mm, thép hộp mạ kẽm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,529 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,6 | 1m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,983 | m2 |
| 64 | Thang lên mái bằng thép đặc D14 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,643 | kg |
| 65 | Làm trần bằng tấm nhựa SBP (SBP PVC FOAM BOARD), khung sườn thép Vĩnh Tường, tấm trần khổ 600x600 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,65 | m2 |
| 66 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,156 | m2 |
| 67 | Láng granitô cầu thang | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,49 | m2 |
| 68 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,75 | m |
| 69 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,469 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192,909 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 398,923 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 322,7 | m2 |
| 73 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83,003 | m2 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, gạch ốp tường - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,798 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 279,586 | m2 |
| 76 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 623,776 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 381,368 | m |
| 78 | Kẻ roon lõm 50x10 tại vị trí cos +3.900: | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54,4 | m |
| 79 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,72 | m2 |
| 80 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,92 | m2 |
| 81 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80,66 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 309,676 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic - chống trượt 300x300, XM PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,48 | m2 |
| 84 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 100x600mm, lấy gạch nền cắt ra ốp chân tường | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,922 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 497,625 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.358,425 | m2 |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa D60mm, dày 3mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,88 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa D34mm, dày 3mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,036 | 100m |
| 89 | Thép râu fi 6 neo vào trụ giữ ống nước | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,7 | kg |
| 90 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 91 | Lắp đặt co lơi PVC D60mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 92 | Cầu chắn rác D90mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 93 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2, MT3 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bình |
| 94 | Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 95 | Bảng tên các phòng | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| C | PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN + ĐIỀU HÒA + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt hộp điện 400x600x200 + yếm tủ | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 75A-250V/2C | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 50A-250V/2C | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 30A-250V/2C | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m đôi - Máng vân nổi hoặc siêu mỏng | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m đơn - Máng vân nổi hoặc siêu mỏng | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m đơn - Máng siêu mỏng hoặc vân nổi | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn lúp led gắn trần loại lớn 25W | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn lúp gắn trần loại trung 12W | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 10 | Lắp đặt quạt trần + hộp số (Volume) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x6)mm2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x4)mm2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x1.5)mm2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 360 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x2.5)mm2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 170 | m |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 1-3 phần tử | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | hộp |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 4-6 phần tử | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | hộp |
| 17 | Lắp đặt công tắc 1 cực gắn ngầm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 2 cực gắn ngầm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt cầu chì (5-10)A-250V gắn ngầm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 20 | Lắp đặt ô cắm đơn loại 02 lỗ gắn ngầm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| 21 | Lắp đặt trạm đấu nối các loại | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | hộp |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp ABC-LV (2x35)mm2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp CVV/DSTA (2x16) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 24 | Cụm đón điện 3 pha | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cụm |
| 25 | Kẹp răng đấu nối TTD-50/95 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| D | PHẦN ĐIỀU HÒA (ĐI ĐƯỜNG ỐNG , DÂY ĐIỆN CHỜ) | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 20A-250V/2C | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt khung, nắp aptomat | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 3 | Bệ đặt giàn nóng (theo kích thước dáy của giàn nóng) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bệ |
| 4 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần (máy điều hòa đơn vị sử dụng cung cấp) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột CVV (2x1.5)mm2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x4)mm2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | m |
| 7 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm, dày 1.7mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 10 | Bảo ôn, cách ẩm đường ống các loại | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| E | PHẦN HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét Rbvc1>=23m, kim thu sét 1 km | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=42mm, dày 2mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,045 | 100m |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,018 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,002 | 100m2 |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa D18, L= 2.4m, mạ đồng (cọc thả trong giếng khoan sâu 10) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cọc |
| 6 | Khoan giếng sâu 16m - D(60-90), thả cọc đồng D18 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | giếng |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | m |
| 8 | Tấm kiểm tra tiếp địa và hộp bao che nhựa | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cụm |
| 9 | Lắp đặt cáp thoát sét đồng trục 50mm2 hoặc kiểu tương đương | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | m |
| 10 | Mũ chụp chống dột + cách điện mái | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | vị trí |
| 11 | Hệ định vị cáp thoát sét | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hệ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm, dày 3mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 13 | Lắp đặt co PVC d=34mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,2 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,052 | 100m3 |
| F | HỆ THỐNG MẠNG | |||
| 1 | Tủ thiết bị mạng 9U cabinet (treo tường) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng 9U cabinet (treo tường) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| 3 | Chuyển mạch Switch cisco SG300 12 port | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch Switch cisco SG300 12 port | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 thiết bị |
| 5 | Thiết bị phát Wifi phụ | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp cáp mạng AMP cat6 UTP 4 đôi | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 7 | Lắp đặt dây cáp đồng AMP CAT 6 < 25 đôi | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | 10m |
| 8 | Đầu nối mạng AMP conector RJ45 CAT6 (RJ46C6) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 9 | Lắp Đầu nối mạng AMP conector RJ45 CAT6 (RJ46C6) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | đầu |
| 10 | Ống cứng luồn dây cáp D20mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 220 | m |
| G | PHẦN BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,231 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,519 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,622 | 100m2 |
| 4 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,109 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,118 | m3 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,512 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,18 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,18 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,532 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,037 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 13 | ống PVC d=150 dày 4,5mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,014 | 100m |
| 14 | ống PVC d=114 dày 3.4mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 15 | Ống PVC d= 34 dày 3,0mm, ống thoát hới vượt mái | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 16 | Ống PVC d= 60 dày 3,0mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,072 | 100m |
| 17 | Co PVC d=114 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 18 | Tê PVC d=114 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Tê nhựa d= 34 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,125 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,192 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,003 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót đáy hộp để máy bơm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,048 | m3 |
| 24 | Xây hố van, hố ga bằng gạch 2 lỗ 5x9x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,082 | m3 |
| 25 | Bê tông giằng hộp để máy bơm SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,019 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,002 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,856 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | m2 |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,672 | m2 |
| 31 | Sản xuất lắp dựng nắp đậy hộp để máy bơm (khung viền bằng thép hộp, ốp tôn phẳng) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống PVC d=42mm. dày 1,7mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,232 | 100m3 |
| H | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm, dày 3,4mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm, dày 3.0mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm, dày 3mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm, dày 3mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm, dày 3mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm, dày 1.8mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm, dày 1,7mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 8 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt co nhựa PVC D90mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt co nhựa PVC D42mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC D34mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa ren trong PVC D27/21mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PVC D27/21mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt co lơi nhựa PVC D114mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt co lơi nhựa PVC D90mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt co lơi nhựa PVC D60mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt co lơi nhựa PVC D42mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt co lơi nhựa PVC D34mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt co lơi nhựa PVC D27mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt chữ Y nhựa PVC D114mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt chữ Y nhựa PVC D90mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt chữ Y nhựa PVC D60mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PVC D42mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê cong PVC D90mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê cong PVC D60mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt bầu giảm nhựa PVC D114/90mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt bầu giảm nhựa PVC D90/34mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt bầu giảm nhựa PVC D60/42mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt bầu giảm nhựa PVC D60/34mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt bầu giảm nhựa PVC D42/34mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt bầu giảm nhựa PVC D34/27mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt nối gen ngoài PVC D27mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 37 | Bít ren ngoài PVC d= 21mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt van PVC, d= 34mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt van PVC, d=27mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt 1 vòi rửa, 1 hương sen | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 41 | Cao su non | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cuộn |
| 42 | Măng bulong 21 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 43 | Lắp đặt co nhựa PVC D21mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt co lơi nhựa PVC D21mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 45 | Nút bịt trơn PVC d= 114mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 46 | Nút bịt trơn PVC d= 90mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 47 | Nút bịt trơn PVC d= 60mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 48 | Nút bịt trơn PVC d= 34mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 49 | Nút bịt trơn PVC d= 27mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt nối gen trong PVC D27mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt xí bệt (gồm cả phụ kiện), inax C-306VPTN | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu tiểu nam, inax - MS: U-116V | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 53 | Bộ xả nước cho tiểu nam | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Lavabo) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 55 | Dây cấp nước Lavabo | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | dây |
| 56 | Bộ xả Lavabo | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 57 | Vòi rửa Lavabo bảng inax | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | vòi |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (dây hang) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 62 | Máy bơm nước 2.0KW (GP-200JXK-NV5) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x1,5)mm2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Bảng điện | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 66 | Khoan giếng sâu 15m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | giếng |
| I | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công (Bằng 1%*giá trị xây dựng) | (Bằng 1%*giá trị xây dựng) | 1 | Đồng |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Bằng 2,5%*giá trị xây dựng) | (Bằng 2,5%*giá trị xây dựng) | 1 | Đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi