Gói thầu: Gói thầu số 02XL: Thi công xây lắp và cung cấp lắp đặt thiết bị hạng mục nhà làm việc các Ban đảng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210200518-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 11:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02XL: Thi công xây lắp và cung cấp lắp đặt thiết bị hạng mục nhà làm việc các Ban đảng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210157471 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện Sơn Hòa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 11:14:00 đến ngày 2021-02-08 11:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,451,175,578 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hạng mục: Nhà làm việc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤ 6m - đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,0517 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m - đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,4908 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25,9618 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤ 10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,3668 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤ 18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,4312 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤ 250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 55,8996 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30,773 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x9x19cm - Chiều dày ≤ 30cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,941 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép đà kiềng, giằng móng, ĐK ≤ 10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,3344 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép đà kiềng, ĐK ≤ 18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,3048 | tấn |
| 11 | Bê tông đà kiềng, giằng móng, rộng ≤ 250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,9987 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,1688 | 100m3 |
| 13 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,5915 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,4852 | tấn |
| 15 | Bê tông cột, TD ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,8803 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,8052 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,3876 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18mm, chiều cao ≤ 28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,699 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 34,73 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,0728 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK > 10mm, chiều cao ≤ 28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,3777 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 47,423 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép cầu thang, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0483 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cầu thang, ĐK > 10mm, chiều cao ≤ 6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,3909 | tấn |
| 25 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,9372 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,7444 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10mm, chiều cao ≤ 28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,5841 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,3027 | m3 |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,6864 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24,4824 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đát sét nung 5x9x19cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,7628 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M50 (tường ngoài nhà) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 51,626 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M50 (trong nhà) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30,184 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M50 (trong nhà) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28,6378 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M50(tường ngoài nhà) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,1752 | m3 |
| 36 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 288 | m2 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x9x19cm - Chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,236 | m3 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất nung 5x9x19cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM M75 (bậc cầu thang) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,999 | m3 |
| 39 | Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (300x600) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 179,69 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch ≤ 0,05m2 (gạch CMC 15x90) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 56,774 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch ≤ 0,05m2 (đá bông mai 70x200) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 34,147 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch ≤ 0,05m2 (đá granite cắt 100x200x20) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 75,44 | m2 |
| 43 | Ốp đá granit tự nhiên nhiều quy cách vào chân móng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 42,0485 | m2 |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp (đá granite vàng - đỏ) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 33,377 | m2 |
| 45 | Lát đá bậc cầu thang (đá granite đen) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18,8813 | m2 |
| 46 | Lát đá mặt bệ các loại | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,45 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤ 0,16m2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,3 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch 300x300) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 46,895 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch 600x600) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 404,15 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 347,93 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 61,455 | m2 |
| 52 | Thi công trần thạch cao chống ẩm khung xương nổi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48,96 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 (tường gạch đất nung) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 85,425 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 233,108 | m2 |
| 55 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.013,178 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 224,86 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 349,39 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 540,61 | m2 |
| 59 | Trát cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25,06 | m2 |
| 60 | Trát lanh tô, mắt hắt, lam ngang vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 251,99 | m2 |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,512 | m |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 147,55 | m |
| 63 | Kẻ roon chìm tường nhà | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 118,5 | m2 |
| 64 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm, sơn tĩnh điện hệ 700 độ dày 1,2mm (đã bao gồm Khóa tay gạt + kính cường lực 5ly + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 46,58 | m2 |
| 65 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm, sơn tĩnh điện hệ 500 độ dày 1,1mm (đã bao gồm Khóa tay gạt + kính cường lực 5ly + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 75,62 | m2 |
| 66 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm, sơn tĩnh điện hệ 700 đố chìm (đã bao gồm Kính cường lực 5ly + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 43,216 | m2 |
| 67 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm, sơn tĩnh điện hệ 700 (đã bao gồm Kính cường lực 5ly + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,08 | m2 |
| 68 | Cung cấp và lắp dựng lam nhôm, sơn tĩnh điện hộp 25x100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 121,38 | m2 |
| 69 | Cung cấp và lắp dựng lam nhôm, sơn tĩnh điện hộp 25,4x76,2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,74 | m2 |
| 70 | Gia công và lắp dựng xà gồ thép C125x50x10x2,5 mạ kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,5258 | tấn |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,165 | m3 |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤ 10kg/1 cấu kiện | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0813 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 155,4868 | 1m2 |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,3854 | 100m2 |
| 75 | Gia công và lắp đặt máng nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0445 | tấn |
| 76 | Lợp mái ngói 13v/m2, cao ≤ 16m, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,253 | 100m2 |
| 77 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤ 10kg/1 cấu kiện (thang lên mái) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0761 | tấn |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16 | cái |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D90 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,312 | 100m |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt nối ống nhựa PVC D90 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16 | cái |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC D90 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16 | cái |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D60 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,084 | 100m |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC D60 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D34 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0675 | 100m |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D27 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,032 | 100m |
| 86 | Gia công và lắp dựng lan can cầu thang | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0596 | tấn |
| 87 | SXLD tay vịn, trụ cầu thang gỗ (gỗ nhóm 2 - Sao Xanh) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0916 | 1m3 |
| 88 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn PU | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,9796 | m2 |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,688 | 1m2 |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt nắp che lên mái, sê nô | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0181 | tấn |
| 91 | Bả matít vào tường, cột, dầm trần ngoài bằng bột bả | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 827,762 | m2 |
| 92 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.013,178 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, cầu thang | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 882,681 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 827,762 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.895,859 | m2 |
| 96 | Trát móng chân móng 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 53,4885 | m2 |
| 97 | Kẻ ron chân móng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 53,4885 | m2 |
| 98 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (chỉ nước) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 88,6 | m |
| 99 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,882 | m2 |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤ 16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,4809 | 100m2 |
| C | Hạng mục: Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m - đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,6339 | 1m3 |
| 2 | Bê tông ống buy đường kính > 70cm, bê tông M200, đá 1x2 (Kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,5477 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy buy đá 1x2 M200 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,4027 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,7645 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan > 10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0408 | tấn |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤ 50kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤ 25kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x9x19cm - Chiều dày ≤ 30cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,144 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,12 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,0167 | m2 |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 51,162 | m2 |
| 12 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0237 | 100m3 |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,056 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,012 | 100m |
| 15 | Đục lỗ ống D114 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,6 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 49mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,032 | 100m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt bịt PVC đk 49mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt bịt PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt cút PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt tê PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| D | Hạng mục: Cấp điện + PCCC + Mạng nội bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ô cắm chìm 3 chấu 2 chỗ cắm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn ngầm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 46 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 46 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt đế âm chống cháy + mặt nạ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 46 | hộp |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, 120x120 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 46 | hộp |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt công tắc đảo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D42 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D21 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 261 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D16 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 289 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.188 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5mm2) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.410 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (1x2,5mm2) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.410 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6mm2) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (1x6mm2) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x16mm2) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 56 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 (1x16mm2) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 56 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 (3x25mm2 + 1x16mm2) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 55 | m |
| 21 | Kéo rải dây tiếp địa đồng trần M50 dưới mương đất, d = 10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 100A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 200x300 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | 1 tủ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 100A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 20A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện tổng 200x300 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | 1 tủ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D60 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,19 | 100m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn 60/85 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,36 | 100m |
| 29 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cọc |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt trung tâm báo cháy tự động 8 kênh | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt nút ấn khẩn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt chuông báo cháy | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt đầu báo khói quang địa chỉ cách ly | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt đèn đèn chiếu sáng sự cố + ổ cấm điện ngầm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt đèn thoát hiểm exit + ổ cắm điện ngầm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt đèn báo cháy địa chỉ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp nổi ống nhựa luồn dây chống cháy 20mm dày 1,95mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 76 | m |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 chống cháy | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 120 | m |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 chống cháy | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 57 | m |
| 40 | Cung cấp bảng tiêu lệnh chữa cháy | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 41 | Cung cấp bình bột chữa cháy MFZ4 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bình |
| 42 | Cung cấp bình khí CO2 chữa cháy MT5 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bình |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy 600x500x180 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | 1 tủ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 75mm bằng măng sông | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,46 | 100m |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 75mm bằng phương pháp măng sông | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy DN100/65 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Switch nối 1 in 4 out tốc độ 1000Mbps | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | hộp |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Switch nối 1 in 16 out tốc độ 1000Mbps | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | hộp |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt bộ thiết bị phát Wifi 3 cần tốc độ 300Mbps | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | hộp |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt hộp đơn + mặt nạ đơn cắm Jack mạng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30 | hộp |
| 51 | Cung cấp nhân mạng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 60 | cái |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt cáp mạng CAT5e STP | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 449 | m |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt cáp mạng CAT6 FSP | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | m |
| 54 | Cung cấp và lắp máng gen ngầm nền sàn luồn cáp mạng 14x8 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 208 | m |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D27 bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1 | 100m |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt cút nối chữ T dẹt bằng đồng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt cút nối chữ L dẹt bằng đồng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20 | cái |
| 58 | Cung cấp đầu rắc cắm mạng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32 | cái |
| E | Hạng Mục: Phần cấp, thoát nước | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D34 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,7 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC D34 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC D34 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt giảm nhựa PVC D34/27 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC D27 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt giảm nhựa PVC D27/21 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC D21 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D21 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,16 | 100m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D27 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,36 | 100m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bể |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt van đồng vặn gai D34 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt nối PVC D34 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt nối PVC D27 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt nối PVC D21 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa D27 inox | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D90 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1 | 100m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC D90 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC D90 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt giảm nhựa PVC D90/60 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D60 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,36 | 100m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC D60 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC D60 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu inox D200 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt lavabo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt gương soi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt kệ kính | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt giá treo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt hộp đựng xà phòng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D49 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,32 | 100m |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt giảm PVC D60/49 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt nối PVC D90 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt nối PVC D60 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D114 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,3 | 100m |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC D114 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC D114 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt xí bệt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D140 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,04 | 100m |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt giảm nhựa PVC D140/114 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC D140 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt nối nhựa PVC D140 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa PVC D140 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt lơi PVC D21/21 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D21 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,6 | 100m |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt cút Y PVC D21 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt lơi PVC D21 nối bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| F | Hạng Mục: Thiết bị Nhà làm việc | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Máy điều hòa AIKIBI-AW 12C-KWA 2HP, 2 cục Ion khử mùi lắp ráp tại Malaysia hoặc các nước Đông Nam Á | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi