Gói thầu: Gói thầu số 02XL: Thi công xây lắp và cung cấp lắp đặt thiết bị hạng mục nhà làm việc các Ban đảng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210200518-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 11:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu số 02XL: Thi công xây lắp và cung cấp lắp đặt thiết bị hạng mục nhà làm việc các Ban đảng
Số hiệu KHLCNT 20210157471
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện Sơn Hòa
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 11:14:00 đến ngày 2021-02-08 11:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,451,175,578 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mô tả công việc mời thầu
B Hạng mục: Nhà làm việc
1 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤ 6m - đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,0517 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m - đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14,4908 1m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25,9618 m3
4 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤ 10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,3668 tấn
5 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤ 18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,4312 tấn
6 Bê tông móng, rộng ≤ 250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 55,8996 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30,773 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x9x19cm - Chiều dày ≤ 30cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,941 m3
9 SXLD cốt thép đà kiềng, giằng móng, ĐK ≤ 10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,3344 tấn
10 SXLD cốt thép đà kiềng, ĐK ≤ 18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,3048 tấn
11 Bê tông đà kiềng, giằng móng, rộng ≤ 250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,9987 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,1688 100m3
13 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,5915 tấn
14 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,4852 tấn
15 Bê tông cột, TD ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 19,8803 m3
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,8052 tấn
17 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,3876 tấn
18 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18mm, chiều cao ≤ 28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,699 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 34,73 m3
20 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,0728 tấn
21 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK > 10mm, chiều cao ≤ 28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,3777 tấn
22 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 47,423 m3
23 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0483 tấn
24 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK > 10mm, chiều cao ≤ 6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,3909 tấn
25 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,9372 m3
26 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,7444 tấn
27 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10mm, chiều cao ≤ 28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,5841 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11,3027 m3
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,6864 100m3
30 Bê tông lót móng, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24,4824 m3
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đát sét nung 5x9x19cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,7628 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M50 (tường ngoài nhà) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 51,626 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M50 (trong nhà) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30,184 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M50 (trong nhà) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 28,6378 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M50(tường ngoài nhà) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,1752 m3
36 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 288 m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x9x19cm - Chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11,236 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất nung 5x9x19cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM M75 (bậc cầu thang) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,999 m3
39 Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (300x600) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 179,69 m2
40 Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch ≤ 0,05m2 (gạch CMC 15x90) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 56,774 m2
41 Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch ≤ 0,05m2 (đá bông mai 70x200) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 34,147 m2
42 Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch ≤ 0,05m2 (đá granite cắt 100x200x20) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 75,44 m2
43 Ốp đá granit tự nhiên nhiều quy cách vào chân móng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 42,0485 m2
44 Lát đá bậc tam cấp (đá granite vàng - đỏ) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 33,377 m2
45 Lát đá bậc cầu thang (đá granite đen) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18,8813 m2
46 Lát đá mặt bệ các loại Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,45 m2
47 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤ 0,16m2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,3 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch 300x300) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 46,895 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch 600x600) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 404,15 m2
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 347,93 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 61,455 m2
52 Thi công trần thạch cao chống ẩm khung xương nổi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 48,96 m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 (tường gạch đất nung) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 85,425 m2
54 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 233,108 m2
55 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.013,178 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 224,86 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 349,39 m2
58 Trát trần, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 540,61 m2
59 Trát cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25,06 m2
60 Trát lanh tô, mắt hắt, lam ngang vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 251,99 m2
61 Đắp phào kép, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,512 m
62 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 147,55 m
63 Kẻ roon chìm tường nhà Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 118,5  m2
64 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm, sơn tĩnh điện hệ 700 độ dày 1,2mm (đã bao gồm Khóa tay gạt + kính cường lực 5ly + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 46,58 m2
65 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm, sơn tĩnh điện hệ 500 độ dày 1,1mm (đã bao gồm Khóa tay gạt + kính cường lực 5ly + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 75,62 m2
66 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm, sơn tĩnh điện hệ 700 đố chìm (đã bao gồm Kính cường lực 5ly + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 43,216 m2
67 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm, sơn tĩnh điện hệ 700 (đã bao gồm Kính cường lực 5ly + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10,08 m2
68 Cung cấp và lắp dựng lam nhôm, sơn tĩnh điện hộp 25x100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 121,38 m2
69 Cung cấp và lắp dựng lam nhôm, sơn tĩnh điện hộp 25,4x76,2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,74 m2
70 Gia công và lắp dựng xà gồ thép C125x50x10x2,5 mạ kẽm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,5258 tấn
71 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,165 m3
72 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤ 10kg/1 cấu kiện Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0813 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 155,4868 1m2
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,3854 100m2
75 Gia công và lắp đặt máng nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0445 tấn
76 Lợp mái ngói 13v/m2, cao ≤ 16m, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,253 100m2
77 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤ 10kg/1 cấu kiện (thang lên mái) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0761 tấn
78 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16 cái
79 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D90 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,312 100m
80 Cung cấp và lắp đặt nối ống nhựa PVC D90 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16 cái
81 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC D90 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16 cái
82 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D60 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,084 100m
83 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC D60 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
84 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D34 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0675 100m
85 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D27 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,032 100m
86 Gia công và lắp dựng lan can cầu thang Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0596 tấn
87 SXLD tay vịn, trụ cầu thang gỗ (gỗ nhóm 2 - Sao Xanh) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0916 1m3
88 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn PU Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,9796 m2
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,688 1m2
90 Cung cấp và lắp đặt nắp che lên mái, sê nô Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0181 tấn
91 Bả matít vào tường, cột, dầm trần ngoài bằng bột bả Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 827,762 m2
92 Bả bằng bột bả vào tường trong Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.013,178 m2
93 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, cầu thang Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 882,681 m2
94 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 827,762 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.895,859 m2
96 Trát móng chân móng 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 53,4885 m2
97 Kẻ ron chân móng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 53,4885 m2
98 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (chỉ nước) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 88,6 m
99 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9,882 m2
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤ 16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,4809 100m2
C Hạng mục: Hầm tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m - đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 21,6339 1m3
2 Bê tông ống buy đường kính > 70cm, bê tông M200, đá 1x2 (Kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,5477 m3
3 Bê tông đáy buy đá 1x2 M200 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,4027 m3
4 Bê tông tấm đan đúc sẵn M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,7645 m3
5 SXLD cốt thép tấm đan > 10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0408 tấn
6 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤ 50kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
7 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤ 25kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x9x19cm - Chiều dày ≤ 30cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,144 m3
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,12 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,0167 m2
11 Quét nước xi măng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 51,162 m2
12 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0237 100m3
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,056 100m
14 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,012 100m
15 Đục lỗ ống D114 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,6 m
16 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk 49mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,032 100m
17 Cung cấp và lắp đặt bịt PVC đk 49mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
18 Cung cấp và lắp đặt bịt PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
19 Cung cấp và lắp đặt cút PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
20 Cung cấp và lắp đặt tê PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
D Hạng mục: Cấp điện + PCCC + Mạng nội bộ
1 Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 21 bộ
2 Cung cấp và lắp đặt quạt trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
3 Cung cấp và lắp đặt ô cắm chìm 3 chấu 2 chỗ cắm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 32 cái
4 Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn ngầm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 46 cái
5 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 46 cái
6 Cung cấp và lắp đặt đế âm chống cháy + mặt nạ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 46 hộp
7 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, 120x120 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 46 hộp
8 Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22 bộ
9 Cung cấp và lắp đặt công tắc đảo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
10 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D42 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17 m
11 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D21 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 261 m
12 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D16 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 289 m
13 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.188 m
14 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5mm2) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.410 m
15 Cung cấp và lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (1x2,5mm2) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.410 m
16 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6mm2) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30 m
17 Cung cấp và lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (1x6mm2) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30 m
18 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x16mm2) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 56 m
19 Cung cấp và lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 (1x16mm2) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 56 m
20 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 (3x25mm2 + 1x16mm2) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 55 m
21 Kéo rải dây tiếp địa đồng trần M50 dưới mương đất, d = 10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13 m
22 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 100A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
23 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 200x300 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 1 tủ
24 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 100A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
25 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 20A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20 cái
26 Cung cấp và lắp đặt tủ điện tổng 200x300 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 1 tủ
27 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D60 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,19 100m
28 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn 60/85 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,36 100m
29 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cọc
30 Cung cấp và lắp đặt trung tâm báo cháy tự động 8 kênh Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
31 Cung cấp và lắp đặt nút ấn khẩn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
32 Cung cấp và lắp đặt chuông báo cháy Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
33 Cung cấp và lắp đặt đầu báo khói quang địa chỉ cách ly Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 bộ
34 Cung cấp và lắp đặt đèn đèn chiếu sáng sự cố + ổ cấm điện ngầm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
35 Cung cấp và lắp đặt đèn thoát hiểm exit + ổ cắm điện ngầm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
36 Cung cấp và lắp đặt đèn báo cháy địa chỉ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
37 Cung cấp và lắp nổi ống nhựa luồn dây chống cháy 20mm dày 1,95mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 76 m
38 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 chống cháy Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 120 m
39 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 chống cháy Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 57 m
40 Cung cấp bảng tiêu lệnh chữa cháy Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
41 Cung cấp bình bột chữa cháy MFZ4 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 bình
42 Cung cấp bình khí CO2 chữa cháy MT5 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bình
43 Cung cấp và lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy 600x500x180 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 1 tủ
44 Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 75mm bằng măng sông Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,46 100m
45 Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 75mm bằng phương pháp măng sông Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
46 Cung cấp và lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy DN100/65 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
47 Cung cấp và lắp đặt Switch nối 1 in 4 out tốc độ 1000Mbps Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 hộp
48 Cung cấp và lắp đặt Switch nối 1 in 16 out tốc độ 1000Mbps Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 hộp
49 Cung cấp và lắp đặt bộ thiết bị phát Wifi 3 cần tốc độ 300Mbps Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 hộp
50 Cung cấp và lắp đặt hộp đơn + mặt nạ đơn cắm Jack mạng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30 hộp
51 Cung cấp nhân mạng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 60 cái
52 Cung cấp và lắp đặt cáp mạng CAT5e STP Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 449 m
53 Cung cấp và lắp đặt cáp mạng CAT6 FSP Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24 m
54 Cung cấp và lắp máng gen ngầm nền sàn luồn cáp mạng 14x8 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 208 m
55 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D27 bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1 100m
56 Cung cấp và lắp đặt cút nối chữ T dẹt bằng đồng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18 cái
57 Cung cấp và lắp đặt cút nối chữ L dẹt bằng đồng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20 cái
58 Cung cấp đầu rắc cắm mạng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 32 cái
E Hạng Mục: Phần cấp, thoát nước
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D34 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,7 100m
2 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC D34 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
3 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC D34 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 cái
4 Cung cấp và lắp đặt giảm nhựa PVC D34/27 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
5 Lắp đặt tê nhựa PVC D27 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18 cái
6 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC D27 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 cái
7 Cung cấp và lắp đặt giảm nhựa PVC D27/21 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 21 cái
8 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC D21 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18 cái
9 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D21 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,16 100m
10 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D27 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,36 100m
11 Cung cấp và lắp đặt bể nước Inox 2m3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bể
12 Cung cấp và lắp đặt van đồng vặn gai D34 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
13 Cung cấp và lắp đặt nối PVC D34 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9 cái
14 Cung cấp và lắp đặt nối PVC D27 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
15 Cung cấp và lắp đặt nối PVC D21 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
16 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa D27 inox Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
17 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D90 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1 100m
18 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC D90 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
19 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC D90 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
20 Cung cấp và lắp đặt giảm nhựa PVC D90/60 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
21 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D60 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,36 100m
22 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC D60 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20 cái
23 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC D60 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
24 Cung cấp và lắp đặt phễu thu inox D200 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
25 Cung cấp và lắp đặt lavabo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
26 Cung cấp và lắp đặt gương soi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
27 Cung cấp và lắp đặt kệ kính Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
28 Cung cấp và lắp đặt giá treo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
29 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng xà phòng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
30 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
31 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D49 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,32 100m
32 Cung cấp và lắp đặt giảm PVC D60/49 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22 cái
33 Cung cấp và lắp đặt nối PVC D90 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
34 Cung cấp và lắp đặt nối PVC D60 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
35 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D114 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,3 100m
36 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC D114 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
37 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC D114 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
38 Cung cấp và lắp đặt xí bệt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
39 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D140 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,04 100m
40 Cung cấp và lắp đặt giảm nhựa PVC D140/114 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
41 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC D140 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
42 Cung cấp và lắp đặt nối nhựa PVC D140 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
43 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa PVC D140 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
44 Cung cấp và lắp đặt lơi PVC D21/21 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
45 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D21 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,6 100m
46 Cung cấp và lắp đặt cút Y PVC D21 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
47 Cung cấp và lắp đặt lơi PVC D21 nối bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
F Hạng Mục: Thiết bị Nhà làm việc
1 Cung cấp và lắp đặt Máy điều hòa AIKIBI-AW 12C-KWA 2HP, 2 cục Ion khử mùi lắp ráp tại Malaysia hoặc các nước Đông Nam Á Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->