Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Nghi Trung 7 và TBA Nghi Xá 2 do Điện lực Nghi Lộc quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210161611-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Nghi Trung 7 và TBA Nghi Xá 2 do Điện lực Nghi Lộc quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161592 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 10:58:00 đến ngày 2021-03-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 938,063,432 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Cột bê tông BH7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 127 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC).I-12-190-7,2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cột |
| 3 | Móng cột hạ thế M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 107 | Móng |
| 4 | Móng cột hạ thế Mk | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Móng |
| 5 | Móng cột hạ thế MT2-12 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX2*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX2*35 | 925 | Mét |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX4*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*35 | 1.375 | Mét |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX4*50 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*50 | 150 | Mét |
| 9 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX4*70 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*70 | 620 | Mét |
| 10 | Khóa néo cáp vặn xoắn KN 2*35 (Vật tư PCNA cấp) | KN 2*35 | 13 | Cái |
| 11 | Khóa néo cáp vặn xoắn KN 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KN 4*35 | 23 | Cái |
| 12 | Khóa néo cáp vặn xoắn KN 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KN 4*50 | 1 | Cái |
| 13 | Khóa néo cáp vặn xoắn KN 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KN 4*70 | 11 | Cái |
| 14 | Khóa néo cáp vặn xoắn KN 4*95 (Vật tư PCNA cấp) | KN 4*95 | 7 | Cái |
| 15 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn KĐ 4*95 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*95 | 26 | Cái |
| 16 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn KĐ 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*70 | 13 | Cái |
| 17 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn KĐ 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*50 | 3 | Cái |
| 18 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn KĐ 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*35 | 39 | Cái |
| 19 | Cổ dề néo CDV2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 105 | Cái |
| 20 | Cổ dề néo CDV4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 21 | Cổ dề néo CDV2-Ka | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Cái |
| 22 | Cổ dề néo CDV4-Ka | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 23 | Ghíp 1 bu lông (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 144 | Cái |
| 24 | Ghíp 2 bu lông (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 242 | Cái |
| 25 | Đai thép + khoá đai (Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 153 | Bộ |
| B | Phần tháo dỡ và lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại dây văn xoắn CVX2*35 | CVX2*35 | 80 | Mét |
| 2 | Tháo lắp lại dây văn xoắn CVX4*35 | CVX4*35 | 680 | Mét |
| 3 | Tháo lắp lại dây văn xoắn CVX4*70 | CVX4*70 | 480 | Mét |
| 4 | Tháo lắp lại dây văn xoắn CVX4*95 | CVX4*95 | 600 | Mét |
| 5 | Tháo lắp lại hộp công tơ H1 | H1 | 23 | Hộp |
| 6 | Tháo lắp lại hộp công tơ H2 | H2 | 61 | Hộp |
| 7 | Tháo lắp lại hộp công tơ H4 | H4 | 66 | Hộp |
| 8 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3p | H3p | 3 | Hộp |
| 9 | Tháo lắp lại dây nguồn CVX2*16 | CVX2*16 | 720 | Mét |
| 10 | Tháo lắp lại dây nguồn CVX4*25 | CVX4*25 | 10 | Mét |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xương Cột BTTĐ 7,5m | TĐ7,5m | 107 | Bộ |
| 2 | Xương Cột LT12 | LT12 | 1 | Bộ |
| 3 | Xà 2 sứ X1T2 | X1T2 | 19 | Bộ |
| 4 | Xà 4 sứ X1T1 | X1T1 | 65 | Bộ |
| 5 | Dây AV16 | AV16 | 2.450 | Mét |
| 6 | Dây AV25 | AV25 | 5.490 | Mét |
| 7 | Dây AV35 | AV35 | 450 | Mét |
| 8 | Dây AV50 | AV50 | 1.860 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi