Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210200980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 10:09:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161595 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 10:01:00 đến ngày 2021-02-22 10:09:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,381,274,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 155,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | Sửa chữa mặt đường | |||
| C | Xử lý bề mặt trước khi thảm bê tông nhựa | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 20 | m |
| 2 | Cào bóc bê tông nhựa cũ với chiều dầy <=5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 39.402,176 | m2 |
| 3 | Đào mặt đường cũ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 14,4 | m3 |
| 4 | Lớp dưới bằng đá dăm nước dày 30cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 24 | m2 |
| 5 | Lớp trên bằng đá dăm nước dày 18cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 24 | m2 |
| 6 | Tưới thấm bám tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 24 | m2 |
| 7 | Lớp đá dăm đen dày 7cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 24 | m2 |
| D | Thảm BTN mặt đường | |||
| 1 | Tưới dính bám, tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 39.660,51 | m2 |
| 2 | Thảm BTNC 12,5 có phụ gia SBS dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 39.660,51 | m2 |
| 3 | Bù vênh bằng BTNC 12,5 có phụ gia SBS | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 7,03 | m3 |
| E | Hoàn trả vạch sơn kẻ đường | |||
| 1 | Sơn nhiệt dẻo dày 3mm, màu trắng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 2.334,49 | m2 |
| 2 | Sơn nhiệt dẻo dày 3mm, màu vàng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 27,77 | m2 |
| F | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| G | Rãnh dọc thoát nước BTCT, có tấm nắp, B = 0,5m | |||
| H | Đào, dỡ bó vỉa hè, gạch lát hè trong phạm vi đào hố móng | |||
| 1 | Tháo dỡ bó vỉa hè | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 146 | m |
| 2 | Tháo dỡ gạch block lát mặt hè | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 71,15 | m2 |
| 3 | Phá dỡ móng bê tông viên bó vỉa hè | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 4,35 | m3 |
| I | Đào hố móng | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN cũ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 145 | m |
| 2 | Đào hố móng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 243,67 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt, hoàn thiện rãnh U lắp ghép B=0,5m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 145 | md |
| 4 | Đắp đất hố móng rãnh | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 46,139 | m3 |
| J | Gia cố lề | |||
| 1 | Bê tông xi măng 16Mpa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 2,61 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại I dệm móng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 0,725 | m3 |
| 3 | Đắp cát đen đầm chặt | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 10,15 | m3 |
| K | Hoàn trả hè phố | |||
| 1 | Hoàn trả bó vỉa hè, tận dụng 80% viên vỉa cũ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 146 | m |
| 2 | Bê tông đệm móng bó vỉa 12,5Mpa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 5,22 | m3 |
| 3 | Lát hoàn trả gạch Block mặt hè, tận dụng 80% gạch Block cũ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 71,15 | m2 |
| 4 | Cát vàng đầm chặt đệm móng gạch Block hè | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 3,5575 | m3 |
| L | Cống hộp xây mới khẩu độ (1.5x1.5)m | |||
| 1 | Đào, phá dỡ cống cũ BTCT | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 12 | m3 |
| M | Đào hố móng | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN cũ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 21,4 | m |
| 2 | Đào hố móng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 180,73 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt, hoàn thiện cống hộp BTCT 1,5mx1,5m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 11 | md |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt, hoàn thiện bản vượt giảm tải | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 22 | Ck |
| N | Phần hố ga đầu cống | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt tấm nắp hố ga BTCT | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 2 | Ck |
| 2 | Lắp đặt nắp ga composite 0,85mx0,85m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 2 | Ck |
| 3 | Bê tông hố ga 20Mpa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 9,91 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố ga | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 802,02 | kg |
| 5 | Bê tông đệm 8Mpa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 1,36 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 1,56 | m3 |
| O | Đắp đất hố móng, hoàn trả mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất K95 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 57,04 | m3 |
| 2 | Đắp đất K98 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 31,565 | m3 |
| 3 | Lớp dưới bằng đá dăm nước dày 30cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 63,13 | m2 |
| 4 | Lớp trên bằng đá dăm nước dày 18cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 63,13 | m2 |
| 5 | Tưới thấm bám tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 63,13 | m2 |
| 6 | Lớp đá dăm đen dày 7cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 63,13 | m2 |
| P | Dự phòng cho cả gói thầu (5%) | |||
| 1 | Dự phòng 5% (cả gói thầu) | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi