Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210210753-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200335135 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 12:24:00 đến ngày 2021-02-22 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,583,024,084 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 293,000,000 VNĐ ((Hai trăm chín mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 10,5385 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 9,0511 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T phạm vi 1km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4874 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tiếp 5km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4874 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tiếp 9km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4874 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nâng nền bục giảng, ram dốc | Theo hồ sơ thiết kế | 14,1114 | m3 |
| 7 | CCLĐ lớp nilong chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế | 10,3374 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 101,4591 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng đá 1x2 mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,777 | m3 |
| 10 | Bê tông lót đà kiềng, bồn hoa đá 1x2 mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,2241 | m3 |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2 mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 104,5586 | m3 |
| 12 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 37,2353 | m3 |
| 13 | Bê tông cột chiều cao <= 6m đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 30,7998 | m3 |
| 14 | Bê tông cột chiều cao <= 28m đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,6268 | m3 |
| 15 | Bê tông dầm đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 145,906 | m3 |
| 16 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 146,2864 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 có trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 71,547 | m3 |
| 18 | Bê tông cầu thang đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,7157 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, bổ trụ, đà giằng đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 59,4715 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7664 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 4,3497 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 9,4856 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế | 15,2559 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 19,1723 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8594 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 10,7726 | 100m2 |
| 27 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0894 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,608 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép móng đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3009 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1898 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,0184 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép cột đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,8528 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=10 mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,1961 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=18 mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,9094 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép dầm đường kính >18 mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 5,5904 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=10 mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2226 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=18 mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 8,9145 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép dầm đường kính >18 mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,9379 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép cầu thang đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3731 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép cầu thang đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9191 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,5004 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,4366 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép sàn đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 28,7056 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép sàn đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5833 | tấn |
| 45 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, chiều cao <= 6m tường dày <=10cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,1524 | m3 |
| 46 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, chiều cao <= 28m tường dày <= 10cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,473 | m3 |
| 47 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, chiều cao <= 6m tường dày 20cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 93,509 | m3 |
| 48 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, chiều cao <= 28m tường dày 20cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 225,6185 | m3 |
| 49 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=6m tường dày <=10 cm vữa XM mác 75 hộp gen | Theo hồ sơ thiết kế | 19,7416 | m3 |
| 50 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=28m tường dày <=10 cm vữa XM mác 75 hộp gen | Theo hồ sơ thiết kế | 21,8526 | m3 |
| 51 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,5307 | m3 |
| 52 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,3201 | m3 |
| 53 | Trát tường hộp gen dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 650,03 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.572,6095 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.690,3005 | m2 |
| 56 | Trát cột ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 118,335 | m2 |
| 57 | Trát cột, cạnh cửa trong nhà dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 433,376 | m2 |
| 58 | Trát dầm ngoài nhà vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 880,1535 | m2 |
| 59 | Trát dầm trong nhà vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 225,4275 | m2 |
| 60 | Trát trần trong nhà vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 611,01 | m2 |
| 61 | Trát trần ngoài nhà vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.164,9161 | m2 |
| 62 | Trát cầu thang vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 183,57 | m2 |
| 63 | Trát lanh tô, ô văng, đà giằng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 749,7198 | m2 |
| 64 | Trát bậc tam cấp, bậc cầu thang vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 178,8162 | m2 |
| 65 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo hồ sơ thiết kế | 820,234 | m2 |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 369,75 | m |
| 67 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 69,45 | m |
| 68 | Chèn vữa chống thấm phễu thu sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,26 | m3 |
| 69 | Lát sàn vinyl dày 6,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 315,6 | m2 |
| 70 | Lát nền phòng bằng gạch thạch anh 60x60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 593,93 | m2 |
| 71 | Lát nền hành lang bằng gạch thạch anh 60x60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 916,69 | m2 |
| 72 | Lát nền bằng gạch ceramic nhám 30x30cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 150,76 | m2 |
| 73 | Lát nền ram dốc gạch thạch anh nhám 30x60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | m2 |
| 74 | Láng granitô bục giảng, tam cấp, cầu thang, ngạch cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 343,8231 | m2 |
| 75 | Làm rãnh thoát nước mưa hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 74,7 | m |
| 76 | CCLD Len gỗ tường | Theo hồ sơ thiết kế | 62,4 | m |
| 77 | Ốp gạch chân tường gạch thạch anh 12x60cm | Theo hồ sơ thiết kế | 56,3403 | m2 |
| 78 | Ốp gạch tường gạch ceramic 30x60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 819 | m2 |
| 79 | Ốp gạch gốm trang trí vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 79,1915 | m2 |
| 80 | Tôn nền phòng dày 2cm, vữa XM mác 75 (chỉ tính vật tư) | Theo hồ sơ thiết kế | 593,93 | m2 |
| 81 | Tôn nền hành lang dày 1cm, vữa XM mác 75 (chỉ tính vật tư) | Theo hồ sơ thiết kế | 916,69 | m2 |
| 82 | Láng sàn nhà đa năng dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 315,6 | m2 |
| 83 | Láng nền nhà đa năng, tạo dốc nhà WC dày 2cm, vữa XM mác 100 (chỉ tính vật tư) | Theo hồ sơ thiết kế | 361,19 | m2 |
| 84 | Láng nền tạo dốc nhà WC dày 2 cm, vữa XM mác 100 có trộn phụ gia chống thấm (chỉ tính vật tư) | Theo hồ sơ thiết kế | 105,17 | m2 |
| 85 | Láng nền sàn sê nô, mái BTCT, ô văng dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 có trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 511,2286 | m2 |
| 86 | Trát thành sê nô chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 có trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 201,4219 | m2 |
| 87 | Quét chống thấm vệ sinh, mái, sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 817,8205 | m2 |
| 88 | Kẻ ron âm tường mặt tiền | Theo hồ sơ thiết kế | 292,3 | m |
| 89 | Bả bột trét vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.516,2692 | m2 |
| 90 | Bả bột trét vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.261,139 | m2 |
| 91 | Bả bột trét vào dầm trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.733,4708 | m2 |
| 92 | Bả bột trét vào dầm trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.201,4596 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 4.249,74 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 4.462,5986 | m2 |
| 95 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 958,13 | m2 |
| 96 | CCLD cửa đi sắt 4 cánh mở kính cường lực dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 13,5 | m2 |
| 97 | CCLD cửa đi 2 cánh mở sắt pano tole kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm có bông sắt bảo vệ | Theo hồ sơ thiết kế | 93,5 | m2 |
| 98 | CCLD cửa đi nhôm hệ 700 kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm dán decal mờ | Theo hồ sơ thiết kế | 45,4 | m2 |
| 99 | CCLD cửa đi Lambri nhôm hệ 700 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,93 | m2 |
| 100 | CCLD cửa sổ sắt kính dàn an toàn 2 lớp dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế | 140,12 | m2 |
| 101 | CCLD cửa sổ nhôm hệ 700 kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm dán decal mờ | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4 | m2 |
| 102 | CCLD cửa sổ nhôm lùa hệ 1000 kính cường lực dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 18,6 | m2 |
| 103 | CCLD vách nhôm hệ 1000 kính cường lực dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 75,7 | m2 |
| 104 | CCLD cửa nhôm lật hệ 1000, kính cường lực dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 38,61 | m2 |
| 105 | CCLD Khung sắt bảo vệ | Theo hồ sơ thiết kế | 195,93 | m2 |
| 106 | CCLĐ Khóa cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 77 | bộ |
| 107 | SXLD Lam bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 815,95 | m |
| 108 | SXLD Lan can tay vịn sắt cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 95,1 | m2 |
| 109 | CCLD Lan can tay vịn sắt hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 55,9 | m |
| 110 | CCLD Vách ngăn tiểu (giáo viên) bằng sứ | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 111 | CCLD Vách ngăn tiểu (học sinh) bằng sứ | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 112 | CCLD Khung sắt hộp tráng kẽm + mặt đá granite lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 3,52 | m2 |
| 113 | Đóng trần thạch cao khung kim loại chìm | Theo hồ sơ thiết kế | 38,055 | m2 |
| 114 | Đóng trần thạch cao khung kim loại nổi chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 155,4 | m2 |
| 115 | Đóng trần thạch cao khung kim loại nổi chống ẩm cách âm | Theo hồ sơ thiết kế | 374,68 | m2 |
| 116 | SXLD Hệ khung sắt tráng kẽm + lợp tấm cemboard (2 lớp) sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | m2 |
| 117 | CCLD sàn gỗ sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | m2 |
| 118 | CCLD Thang sắt xuống mái BTCT | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 119 | CCLĐ Bộ chữ tên trường bằng Inox | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 120 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4094 | tấn |
| 121 | Sản xuất vì kèo thép hình sắt tráng kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5905 | tấn |
| 122 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 2,0491 | tấn |
| 123 | Sản xuất xà gồ thép sắt tráng kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2829 | tấn |
| 124 | Lắp dựng vì kèo thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 8,9999 | tấn |
| 125 | Lắp dựng xà gồ thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 3,332 | tấn |
| 126 | CCLD Bu lông D10 | Theo hồ sơ thiết kế | 206 | cái |
| 127 | CCLD Bu lông D12 | Theo hồ sơ thiết kế | 592 | cái |
| 128 | CCLD Bu lông D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | cái |
| 129 | CCLD Bu lông D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 248 | cái |
| 130 | Lợp mái tole sóng vuông mạ kẽm dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5727 | 100m2 |
| 131 | Lợp mái tole sóng vuông mạ kẽm dày 0,5mm, lớp cách âm cách nhiệt PU dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5419 | 100m2 |
| 132 | CCLD Tole úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế | 137,47 | m |
| 133 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (thời gian 6 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 28,8696 | 100m2 |
| 134 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo hồ sơ thiết kế | 3,7504 | 100m2 |
| B | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN15 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,88 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,535 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,59 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,63 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,57 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 8 | Lắp đặt Nối nhựa uPVC DN15 | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 9 | Lắp đặt Nối nhựa uPVC DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 10 | Lắp đặt Nối nhựa PPR DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 11 | Lắp đặt Nối nhựa uPVC DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 12 | Lắp đặt Nối nhựa uPVC DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt Nối nhựa PPR DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt Nối nhựa uPVC DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 15 | Lắp đặt Nối răng ngoài uPVC DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 16 | Lắp đặt Nối răng ngoài uPVC DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt Nối răng ngoài uPVC DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Nối răng ngoài uPVC DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt Nối răng ngoài PPR DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt Nối răng ngoài uPVC DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt Nối răng ngoài PPR DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt Nối răng trong uPVC DN15 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt Nối răng trong uPVC DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt Nối rút uPVC DN25x15 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt Nối rút uPVC DN25x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt Nối rút uPVC DN32x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt Nối rút uPVC DN32x25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt Nối rút uPVC DN50x32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt Co 45 uPVC DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt Co 45 uPVC DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt Co 90 uPVC DN15 | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | cái |
| 32 | Lắp đặt Co 90 uPVC DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 33 | Lắp đặt Co 90 uPVC DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt Co 90 uPVC DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 35 | Lắp đặt Co 90 PPR DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt Co 90 uPVC DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt Co 90 PPR DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt Co 90 rút uPVC DN20x15 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt Co 90 rút PPR DN25x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt Co 90 rút ren trong uPVC DN20x15 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 41 | Lắp đặt Co 90 ren trong uPVC DN15 | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | cái |
| 42 | Lắp đặt Tê uPVC DN15 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt Tê uPVC DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt Tê uPVC DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt Tê PPR DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt Tê uPVC DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt Tê rút uPVC DN20x15 | Theo hồ sơ thiết kế | 43 | cái |
| 48 | Lắp đặt Tê rút uPVC DN25x15 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt Tê rút PPR DN25x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt Tê rút uPVC DN25x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt Tê rút uPVC DN32x15 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 52 | Lắp đặt Tê rút uPVC DN32x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt Tê rút uPVC DN32x25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt Tê rút uPVC DN50x32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt Van khóa ren DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt Van khóa ren DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt Van khóa ren DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt Van khóa ren DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 59 | Lắp đặt Van khóa ren DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt Van 1 chiều DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt Y lọc ren DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt Nối chống rung ren DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt Nối chống rung ren DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt Crepin DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt điện cực mực nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm sinh hoạt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt máy bơm nước Q=10m3/h, H=40m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt bồn nước ngang inox 3m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bể |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,165 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN40 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,075 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,547 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,714 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN100 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,345 | 100m |
| 74 | Lắp đặt Nối nhựa uPVC DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| 75 | Lắp đặt Nối nhựa uPVC DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 117 | cái |
| 76 | Lắp đặt Nối nhựa uPVC DN100 | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | cái |
| 77 | Lắp đặt Nối rút uPVC DN50x32 | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 78 | Lắp đặt Nối rút uPVC DN50x40 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 79 | Lắp đặt Co 45 uPVC DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 184 | cái |
| 80 | Lắp đặt Co 45 uPVC DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | cái |
| 81 | Lắp đặt Co 45 uPVC DN100 | Theo hồ sơ thiết kế | 59 | cái |
| 82 | Lắp đặt Co 90 uPVC DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 83 | Lắp đặt Co 90 uPVC DN40 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 84 | Lắp đặt Co 90 uPVC DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 49 | cái |
| 85 | Lắp đặt Co 90 uPVC DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt Co 90 uPVC DN100 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 87 | Lắp đặt Co 90 rút uPVC DN100x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 88 | Lắp đặt Tê cong uPVC DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt Tê cong uPVC DN100 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 90 | Lắp đặt Tê cong rút uPVC DN80x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt Tê uPVC DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 92 | Lắp đặt Tê uPVC DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt Tê rút uPVC DN80x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt Tê rút uPVC DN100x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt Y uPVC DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | cái |
| 96 | Lắp đặt Y uPVC DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt Y uPVC DN100 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 98 | Lắp đặt Y rút uPVC DN80x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | cái |
| 99 | Lắp đặt Y rút uPVC DN100x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 100 | Lắp đặt Y rút uPVC DN100x80 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt xi phông uPVC DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 102 | Lắp đặt nút bịt uPVC DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt nút bịt uPVC DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 104 | Lắp đặt nút bịt uPVC DN100 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 105 | Lắp đặt Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 107 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | bộ |
| 108 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 29 | bộ |
| 109 | Lắp đặt vòi xịt | Theo hồ sơ thiết kế | 29 | cái |
| 110 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 111 | Lắp đặt nút ấn xả nước chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 112 | Lắp đặt vòi rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 113 | Lắp đặt vòi tắm sen | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 114 | Lắp đặt phễu thu sàn DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 115 | Lắp đặt cầu chắn rác DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 116 | Lắp đặt bẩu thu mưa DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 29 | cái |
| 118 | Lắp đặt kệ xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 119 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| 120 | Lắp đặt gương soi bàn lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | m2 |
| 121 | Lắp đặt kệ kính lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| C | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN - THÔNG GIÓ ĐHKK | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện WxDxH 400x600x250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện 24 module | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện 8 module | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | tủ |
| 4 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ Volt kế | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt chuyển mạch Volt kế | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt chuyển mạch Ampe kế | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCT 150/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCT 75/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCCB 3P 150A 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB 3P 75A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB 3P 50A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCB 3P 40A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCB 3P 20A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt MCB 3P 20A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCB 2P 40A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCB 2P 20A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt MCB 2P 20A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCB 2P 16A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt MCB 2P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt MCB 1P 16A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| 24 | Lắp đặt MCB 1P 10A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 41 | cái |
| 26 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 47 | m |
| 28 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 160 | m |
| 29 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 3.343 | m |
| 30 | Lắp đặt nối D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| 31 | Lắp đặt nối D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 176 | cái |
| 32 | Lắp đặt nối D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.108 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp nối dây 160x160 | Theo hồ sơ thiết kế | 75 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp nối dây 200x200 | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 35 | Lắp đặt đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 172 | cái |
| 36 | Lắp đặt mặt nạ 1 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 37 | Lắp đặt mặt nạ 2 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 38 | Lắp đặt mặt nạ 3 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 136 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc đảo | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Theo hồ sơ thiết kế | 86 | cái |
| 42 | Lắp đặt cáp CV (1x1.5mm²) | Theo hồ sơ thiết kế | 5.940 | m |
| 43 | Lắp đặt cáp CV (1x2.5mm²) | Theo hồ sơ thiết kế | 2.998 | m |
| 44 | Lắp đặt cáp CVV (2x6.0mm²) | Theo hồ sơ thiết kế | 474 | m |
| 45 | Lắp đặt cáp CVV (4x4.0mm²) | Theo hồ sơ thiết kế | 125 | m |
| 46 | Lắp đặt cáp CVV (2x4.0mm²) | Theo hồ sơ thiết kế | 980 | m |
| 47 | Lắp đặt cáp CV (1x4.0mm²) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.099 | m |
| 48 | Lắp đặt cáp CVV (2x10mm²) | Theo hồ sơ thiết kế | 520 | m |
| 49 | Lắp đặt cáp CV (1x10mm²) | Theo hồ sơ thiết kế | 651 | m |
| 50 | Lắp đặt cáp CV/FR (1x16mm²) | Theo hồ sơ thiết kế | 126 | m |
| 51 | Lắp đặt cáp CXV (1x16mm²) | Theo hồ sơ thiết kế | 53 | m |
| 52 | Lắp đặt cáp CXV (1x25mm²) | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | m |
| 53 | Lắp đặt máng cáp có nắp che 100x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 220 | m |
| 54 | Lắp đặt nối máng cáp (100x50x1.2mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 110 | cái |
| 55 | Lắp đặt U treo máng (100x50x1.2mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 160 | cái |
| 56 | Lắp đặt co góc máng (100x50x1.2mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê góc máng cáp (100x50x1.2mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt Ty sắt 8ly dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế | 264 | cây |
| 59 | Lắp đặt Đèn đường Led 100W, cần đèn gắn vách | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 60 | Lắp đặt Đèn tuyp Led đôi T8 1.2m, 2x18W áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | bộ |
| 61 | Lắp đặt Đèn tuyp Led đôi T8 1.2m, 2x18W có chóa treo trần | Theo hồ sơ thiết kế | 132 | bộ |
| 62 | Lắp đặt Đèn tuyp Led đơn T8 1.2m, 1x18W áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | bộ |
| 63 | Lắp đặt Đèn tuyp Led đơn T8 1.2m, 18W có chóa treo tường (đèn bảng) | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | bộ |
| 64 | Lắp đặt Đèn tuyp Led đơn T8 1.2m, 1x18W gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 65 | Lắp đặt Đèn Led tròn âm trần 9W | Theo hồ sơ thiết kế | 66 | bộ |
| 66 | Lắp đặt Đèn Led gắn tường chống nước 30W | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 67 | Lắp đặt Đèn Led Highbay 100W | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | bộ |
| 68 | Lắp đặt Quạt trần D1400 + dimmer | Theo hồ sơ thiết kế | 69 | cái |
| 69 | Lắp đặt Quạt công nghiệp gắn tường 7500m3/h | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt Quạt gắn tường 45W | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 71 | Lắp đặt Quạt hút gắn tường 250m3/h | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| D | HỆ THỐNG MẠNG INTERNET | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ Rack 15U | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt Cáp quang 2 Core - FO Multimode | Theo hồ sơ thiết kế | 107 | m |
| 3 | Lắp đặt Giá phối quang ODF 2FO | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Bộ chuyển đổi quang điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Switch 1Gbs, LAN Base-16 Port (2 port SFP) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Patch Panel 16 port- Cate6 UTP | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Ổ cắm mạng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Cáp CATE6 | Theo hồ sơ thiết kế | 520 | m |
| 9 | Lắp đặt Ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 520 | m |
| 10 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 11 | Lắp đặt Máng cáp 50x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | m |
| 12 | Lắp đặt Co góc máng 50x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt Bộ phát wifi | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| E | CỔNG - TƯỜNG RÀO, SÂN - ĐƯỜNG NỘI BỘ, CÂY XANH, SAN LẤP, HÀNH LANG NỐI | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 16,58 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 7,395 | m2 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,372 | m3 |
| 4 | Phá dỡ đà kiềng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,486 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,864 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,756 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 12,6907 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 7,945 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T phạm vi 1km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0474 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tiếp 5km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0474 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tiếp 9km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0474 | 100m3 |
| 12 | CCLĐ lớp nilong chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0894 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8932 | m3 |
| 14 | Xoa nền ram dốc | Theo hồ sơ thiết kế | 8,9318 | m2 |
| 15 | Kẻ joint nền ram dốc | Theo hồ sơ thiết kế | 3,64 | 10m |
| 16 | Bê tông lót móng, đà kiềng đá 1x2 mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8435 | m3 |
| 17 | Bê tông móng đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7594 | m3 |
| 18 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1581 | m3 |
| 19 | Bê tông cột đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,696 | m3 |
| 20 | Bê tông đà giằng tường đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,204 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0317 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1487 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1392 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0204 | 100m2 |
| 25 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0242 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0274 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,147 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0526 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1064 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép giằng đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0204 | tấn |
| 31 | Khoan tạo lỗ bê tông cấy thép | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | lỗ |
| 32 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18, dày <=10cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3056 | m3 |
| 33 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18, dày 20cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0394 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 37,8368 | m2 |
| 35 | Trát cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,9 | m2 |
| 36 | Trát đà giằng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,366 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp sơn vôi tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 844,7098 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 142,0225 | m2 |
| 39 | Bả bột trét vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 882,5466 | m2 |
| 40 | Bả bột trét vào cột, giằng tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 12,266 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 894,8126 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 178,4932 | m2 |
| 43 | CCLD cửa cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 16,5 | m2 |
| 44 | CCLD khung sắt trên cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,55 | m2 |
| 45 | Lắp dựng khung sắt hàng rào (tận dụng lại) | Theo hồ sơ thiết kế | 7,395 | m2 |
| 46 | CCLD lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 8,1207 | m2 |
| 47 | Đào đất bó vỉa, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7034 | m3 |
| 48 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3517 | m3 |
| 49 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4044 | m3 |
| 50 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,058 | 100m2 |
| 51 | Trát bó vỉa vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8356 | m2 |
| 52 | CCLĐ lớp nilong chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế | 6,6863 | 100m2 |
| 53 | Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 65,3633 | m3 |
| 54 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 84,9 | m3 |
| 55 | Xoa mặt, lăn nhám nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 849 | m2 |
| 56 | Kẻ joint nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 38,57 | 10m |
| 57 | Lát nền bằng gạch terrazzo 40x40cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 257,6328 | m2 |
| 58 | Đào đất móng bồn hoa | Theo hồ sơ thiết kế | 9,033 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T phạm vi 1km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0451 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tiếp 5km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0451 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tiếp 9km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0451 | 100m3 |
| 62 | Bê tông lót móng, đá 1x2 mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5165 | m3 |
| 63 | Xây tường bồn hoa gạch thẻ không nung 4x8x18, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,033 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 210,77 | m2 |
| 65 | Ốp gạch gốm trang trí bồn hoa | Theo hồ sơ thiết kế | 82,8025 | m2 |
| 66 | Đắp gờ chỉ thành bồn hoa vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 150,55 | m |
| 67 | Bả bột trét vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 75,275 | m2 |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 75,275 | m2 |
| 69 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 40,0561 | m3 |
| 70 | Cung cấp trồng cây lá màu | Theo hồ sơ thiết kế | 135,52 | m2 |
| 71 | Cung cấp trồng cây Vàng Anh | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 72 | Trải lớp đá 0-4 nền sân | Theo hồ sơ thiết kế | 1,484 | 100m3 |
| 73 | Trải lớp đá mi bụi nền sân | Theo hồ sơ thiết kế | 0,742 | 100m3 |
| 74 | Đắp cát nâng nền sân | Theo hồ sơ thiết kế | 29,68 | m3 |
| 75 | Cung cấp cỏ nhân tạo + lớp cao su | Theo hồ sơ thiết kế | 742 | m2 |
| 76 | Đắp cát sạch sân bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 14,84 | m3 |
| 77 | Đào đất hố móng hàng rào lưới B40 di dời, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 47,1383 | m3 |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 36,0702 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T phạm vi 1km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1107 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tiếp 5km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1107 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tiếp 9km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1107 | 100m3 |
| 82 | Bê tông lót móng, đà kiềng đá 1x2 mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5748 | m3 |
| 83 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,9333 | m3 |
| 84 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7041 | m3 |
| 85 | Bê tông cổ cột đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,56 | m3 |
| 86 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2879 | 100m2 |
| 87 | Ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2337 | 100m2 |
| 88 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,234 | 100m2 |
| 89 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1627 | tấn |
| 90 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8789 | tấn |
| 91 | Gia công làm mới khung sắt V lưới B40 (tính 30% khối lượng khung di dời) | Theo hồ sơ thiết kế | 78,12 | m2 |
| 92 | Tháo, lắp dựng khung sắt I + lưới B40 (di dời) | Theo hồ sơ thiết kế | 260,4 | m2 |
| 93 | Vệ sinh lớp gỉ sét khung sắt lưới B40 | Theo hồ sơ thiết kế | 706,83 | m2 |
| 94 | CCLD cửa đi sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 24,3 | m2 |
| 95 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 809,25 | m2 |
| 96 | CCLD Bu lông D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | cái |
| 97 | Đào bóc lớp đất hữu cơ và đất tự nhiên bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế | 7,7336 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 5T phạm vi 1km | Theo hồ sơ thiết kế | 7,7336 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ôtô 5T tiếp 5km | Theo hồ sơ thiết kế | 7,7336 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ôtô 5T tiếp 9km | Theo hồ sơ thiết kế | 7,7336 | 100m3 |
| 101 | Đắp cát nền công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 257,5 | m3 |
| 102 | Khoan tạo lỗ bê tông cấy thép | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | lỗ |
| 103 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3931 | tấn |
| 104 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5126 | tấn |
| 105 | Lắp dựng vì kèo thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3931 | tấn |
| 106 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5126 | tấn |
| 107 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 55,74 | m2 |
| 108 | CCLD Bu lông D12 | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | cái |
| 109 | CCLD mái polycarbonat dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 97,9279 | m2 |
| F | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN315 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,786 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN280 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,07 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,64 | 100m |
| 4 | Đào đất đường ống bằng máy đào, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6721 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đường ống bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 96,0722 | m3 |
| 6 | Đắp cát đệm đường ống bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 10,218 | m3 |
| 7 | Đắp cát đệm đường ống bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2175 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất đường ống bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 79,7313 | m3 |
| 9 | Đắp đất đường ống bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3597 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T phạm vi 1km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1561 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tiếp 5km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1561 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tiếp 9km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1561 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót nền đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,616 | m3 |
| 14 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,616 | m3 |
| 15 | Xoa mặt, lăn nhám nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 166,16 | m2 |
| 16 | Đào đất hố ga bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 24,6291 | m3 |
| 17 | Đào đất hố ga, mương, bể tự hoại bằng máy, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8558 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất hố ga bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 23,5172 | m3 |
| 19 | Đắp đất hố ga, mương, bể tự hoại bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4955 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T phạm vi 1km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3714 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tiếp 5km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3714 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tiếp 9km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3714 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng đá 1x2 mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,512 | m3 |
| 24 | Bê tông tấm đan, nắp bể đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,259 | m3 |
| 25 | Bê tông đáy đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,764 | m3 |
| 26 | Bê tông thành đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | m3 |
| 27 | Ván khuôn nắp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3018 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn đáy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3478 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thành | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m2 |
| 30 | GCLD cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4462 | tấn |
| 31 | GCLD cốt thép hố ga, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6564 | tấn |
| 32 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18 dày <= 10cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,6713 | m3 |
| 33 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18 dày <= 20cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,7468 | m3 |
| 34 | Trát tường bể tự hoại chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 có trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 56,7 | m2 |
| 35 | Trát tường hố ga chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 115,938 | m2 |
| 36 | Láng đáy dày 2cm vữa mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,78 | m2 |
| 37 | Láng đáy dày 2cm vữa mác 100 có trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,625 | m2 |
| 38 | Lắp đặt nắp tấm đan hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 83 | cái |
| 39 | Sản xuất cấu kiện thép V50x5 nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1902 | tấn |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện thép V50x5 nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1902 | tấn |
| 41 | Quét chống thấm bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế | 65,325 | m2 |
| 42 | Đào đường ống cấp nước bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 9,44 | m3 |
| 43 | Đắp đất nền ống | Theo hồ sơ thiết kế | 9,4391 | m3 |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,18 | 100m |
| 45 | Lắp đặt lơi nhựa PPR DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt nối nhựa PPR DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 47 | Lắp đặt co 90 PPR DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê PPR DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt van khóa PPR DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt van phao PPR DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 51 | Đào đường ống cấp nước bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 5,6 | m3 |
| 52 | Đắp đất nền ống | Theo hồ sơ thiết kế | 5,57 | m3 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,45 | 100m |
| 54 | Lắp đặt nối rút uPVC DN32-25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt van khóa uPVC DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt co uPVC DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt co rút uPVC DN25x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê giảm uPVC DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt co ren trong uPVC DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt van khóa uPVC DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 62 | Lắp đặt nối rút uPVC DN32-20 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt van khóa uPVC DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt co uPVC DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê uPVC DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| G | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện 600x400x800 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P 600A 36kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P 200A 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P 150A 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB 3P 100A 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt đồng hồ volt kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt đồng hồ ample kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCT 600/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt cáp CXV 185 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 504 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp CV 185 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 63 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp CXV 95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 714 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp CV 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 179 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp CXV 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 601 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp CV 35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 179 | m |
| 16 | Lắp đặt cáp CXV 35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 487 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp CV 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 132 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 100/130 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,26 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 85/65 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,42 | 100m |
| 20 | Lắp đặt máng cáp có nắp che 75x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | m |
| 21 | Lắp đặt máng cáp có nắp che 100x75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,5 | m |
| 22 | Lắp đặt co góc máng cáp 75x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt co góc máng cáp 100x75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặtt cọc tiếp địa D16 dài 2.4m | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cọc |
| 25 | Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 26 | Lắp đặt ốc siết cáp đồng trần | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | mối |
| 28 | Đào đất lắp đặt hố ga, mương cáp điện | Theo hồ sơ thiết kế | 108,8043 | m3 |
| 29 | Đắp cát mương cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 66,7073 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T phạm vi 1km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4209 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tiếp 5km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4209 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tiếp 9km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4209 | 100m3 |
| 33 | Bê tông đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,147 | m3 |
| 34 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,036 | m3 |
| 35 | Bê tông tấm đan hố cáp đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,506 | m3 |
| 36 | Ván khuôn đáy hố cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0204 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn nắp đan hố cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0576 | 100m2 |
| 38 | Xoa mặt, lăn nhám nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 167,64 | m2 |
| 39 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18 dày <= 10cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5936 | m3 |
| 40 | Trát thành dày 2cm vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m2 |
| 41 | Sản xuất cấu kiện thép V30x3 khuôn hầm và nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0611 | tấn |
| 42 | Lát gạch con sâu lại nền bị phá dỡ | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | m2 |
| 43 | Làm dấu báo hiệu mương chôn ống cáp ngầm (3 viên gạch thẻ, lưới cảnh báo) | Theo hồ sơ thiết kế | 186,4 | m |
| H | HỒ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào đất hồ nước ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4909 | 100m3 |
| 2 | Lấp đất hồ nước ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0952 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T phạm vi 1km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3957 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tiếp 5km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3957 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tiếp 9km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3957 | 100m3 |
| 6 | BT lót móng đá 1x2 mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,925 | m3 |
| 7 | BT đáy bể đá 1x2 mác 250 có phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,976 | m3 |
| 8 | BT tường bể đá 1x2 mác 250 có phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,232 | m3 |
| 9 | BT nắp bể đá 1x2 mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,214 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đáy bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0532 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thành bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7992 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1542 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép bể nước, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5527 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép bể nước, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3488 | tấn |
| 15 | Quét chống thấm bể nước | Theo hồ sơ thiết kế | 113,08 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài bể nước vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 46,64 | m2 |
| 17 | Ốp tường bể nước gạch ceramic 30x30cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 36,8 | m2 |
| 18 | Lát đáy bể gạch ceramic 30x30cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m2 |
| 19 | Lắp mạch ngừng bêtông bằng tấm waterstop, H=200 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,8 | m |
| 20 | Lắp dựng thang inox xuống hồ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 21 | Lắp nắp thăm hồ nước ngầm đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi