Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình : Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN TBA HTX Hưng Đông, T2 Hưng Đông, TBA xóm Mai Lộc, TBA số 1,2,3,4 Nghi Kim, TBA TĐ 764, Nghi Ân 1,2,4,6,8,9, Châu Hưng, thành phố Vinh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210162667-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Nghệ An
Tên gói thầu Gói 03 Thi công công trình : Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN TBA HTX Hưng Đông, T2 Hưng Đông, TBA xóm Mai Lộc, TBA số 1,2,3,4 Nghi Kim, TBA TĐ 764, Nghi Ân 1,2,4,6,8,9, Châu Hưng, thành phố Vinh
Số hiệu KHLCNT 20201281944
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-31 11:01:00 đến ngày 2021-02-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,162,814,907 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG
1 Cách điện chuỗi đỡ polimer CĐ-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Chuỗi
2 Các điện chuỗi néo polimer CN-24 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Chuỗi
3 Cách điện đứng PPI-24 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 33 Quả
4 Cách điện đứng PPI-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Quả
5 Chuỗi néo trung tính CN-TT (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Chuỗi
6 Đỡ trung tính Đ-TT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
7 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.866 Mét
8 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-50/8 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 504 Mét
9 Đầu cốt đồng KC-95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
10 Kẹp cáp KC-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 Cái
11 Giằng cột GC-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
12 Móng cột đơn MT4-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
13 Móng cột đơn MT4-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
14 Móng cột đơn MT4-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
15 Móng cột đôi MĐ4-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
16 Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-14-190-11 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cột
17 Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-16-190-9,2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
18 Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-16-190-11 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
19 Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-18-190-13 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
20 Tiếp địa chân cột RC-2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 HT
21 Tiếp địa chân cột và dây trung tính RC-2 LL Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 HT
22 Dây tiếp địa 1m DTD-1m Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 HT
23 Cổ dề đỡ dây trung tính CD-Đ1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
24 Cổ dề néo dây trung tính cột đơn CDN Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
25 Xà chống sét van 22kV XCSV-22 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
26 Xà đỡ thẳng 1 tầng 22kV xuyên tâm XĐ-2T-35C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
27 Xà néo 3 pha ngang 22kV xuyên tâm XN-1T-22C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
28 Xà đỡ vượt 3 pha dọc 22kV xuyên tâm XĐV-1T-22D-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
29 Xà néo cột kép 3 pha ngang dọc tuyến 22kV XNKD-1T-22C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
30 Xà rẽ 1 tầng 22kV sứ đứng XR-1T-22D Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
31 Xà rẽ 1 tầng 35kV sứ đứng XR-1T-35D Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
32 Chống sét van CSV-22 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
33 Xà phụ đỡ lèo 1 tầng 35kV sứ đứng XCSV-22 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
34 Xà phụ XP1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
35 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 KQ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cái
36 Kẹp hotline 35-120 KHL Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cái
37 đấu nối hotline Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 ht
38 Cột bê tông ly tâm TL10 (nứt vỡ) (LT10) ( thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cột
39 Cột bê tông ly tâm TL16 (nứt vỡ) (LT16) ( thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cột
40 Xà (XN-1T-22D) ( thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
41 Xà (XĐZ-1T-35C) ( thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
42 Sứ đứng (SĐ-22) ( thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 quả
43 Chuỗi thủy tinh (IIC-70E(3b/c)) ( thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Chuỗi
B PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Cầu dao cách ly chém ngang: DCL-24kV/630A(N) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
2 Cầu dao cách ly chém ngang: DCL-38.5kV/630A(N) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
3 Chống sét van: Hes-24 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
4 Chống sét van: Hes-42 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
5 Đầu cáp ngầm: ĐC T-plug 630A 24 KV 3x25-70 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
6 Đầu cáp ngầm ngoài trời: ĐC-24kV-3x70mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
7 Đầu cáp ngầm ngoài trời: ĐC-35kV-3x70mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
8 Hộp nối cáp: HN- 24kV 3M-3x70 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
9 Dây dẫn bọc trung thế: AC70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 33 M
10 Dây dẫn bọc trung thế: AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 M
11 Dây đồng mềm: Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 M
12 Cáp ngầm đồng ( tiêu chuẩn 3 pha 4 dây): Cu/CXV(CRV)/Rehh/DSTA/W-3x70 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.794 M
13 Cáp ngầm đồng ngầm: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40.5)kV-3x70mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 487 M
14 Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-14-190-13 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
15 Cách điện đứng: PPI-24 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Quả
16 Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Quả
17 Cách điện đứng: PPI-38.5 & kẹp (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Quả
18 Cách điện đứng: VHĐ-38.5 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Quả
19 Cách điện đứng: VHĐ-24 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Quả
20 Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV: CN-24 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 chuỗi
21 Đầu cốt đồng: H-50 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Cái
22 Đầu cốt đồng - nhôm: AM70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Cái
23 Kẹp cáp nhôm 3 bulông: KC-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Bộ
24 Kẹp cáp nhôm 3 bulông: KC-95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
25 Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
26 Biển báo tên cầu dao: BT-CD Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
27 Tiếp địa: RC-2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
28 Dây nối tiếp địa : DTD-1m Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cái
29 Dây nối tiếp địa : DTD-CN-12 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
30 Dây nối tiếp địa : DTD-CN-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
31 Dây nối tiếp địa : DTD-CN-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
32 Móng cột đơn: MĐ4-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
33 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp trong đất: 22MC1-1(1)A Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 623 M
34 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp đi dọc đường bê tông: 22MC5-5(1) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.012 M
35 Hào 1 cáp ngầm 22kV đi dọc vỉa hè gạch Block: 22MC2-2(1)A Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 M
36 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp cắt qua đường bê tông nhựa: 22MC3-3(1) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 M
37 Hào 1 cáp ngầm 35kV chôn trực tiếp trong đất: 35MC1-1(1)A Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 82 M
38 Hào 1 cáp ngầm 35kV chôn trực tiếp đi dọc đường nhựa: 35MC3-3(1) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 M
39 Hào 1 cáp ngầm 35kV chôn trực tiếp đi dọc đường bê tông: 35MC5-5(1) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 338 M
40 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE- 80/105 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2.148 M
41 Ống thép mạ kẽm nhúng nóng : OTM-Ф33 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 M
42 Ống thép mạ kẽm nhúng nóng chịu lực: F 130 (5.56) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 19 M
43 Xà néo kép 1 tầng ngang tuyến 22kV: XNKN-1T-22C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
44 Xà rẽ cột kép dọc tuyến 1 tầng 22kV sứ chuỗi: XRKD-1T-22D Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
45 Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD-1T-2(35) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
46 Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD+ĐC-AT1-2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
47 Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD+ĐC-AT2-2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
48 Xà đỡ đầu cáp: XĐC+CSV-1T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
49 Xà đỡ đầu cáp: XĐC-1T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
50 Xà đỡ đầu cáp: XĐC-1T-3 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
51 Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
52 Xà đỡ dây xuống: XĐX-AT2-1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
53 Xà đỡ cầu dao: XCD-1T-3 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
54 Giá treo cáp: GĐ-2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Bộ
55 Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(10) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
56 Chụp cột tròn: CT3m-1T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
57 Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(12) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
58 Xà néo lệch 1 cột tròn sứ đứng 22KV: XN-1L-22D Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
59 Ghế thao tác 1 cột : GTT-1T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
60 Thang lên xuống: TT-4 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
61 Gía tay dao: GTD Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
62 Thẻ báo hiệu cáp ngầm: TBC Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.043 Cái
63 Mốc báo hiệu cáp ngầm: MBHC Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 138,6 Cái
64 Cọc báo hiệu cáp ngầm: CBHC Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 70,1 Cái
65 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120: KQ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cái
66 Kẹp hotline 35-120: KHL Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cái
67 Khóa đồng: KĐ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
68 Cột bê tông ly tâm TL10 (nứt vỡ): (LT10) (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cái
69 Xà: (XN-1T-22D) (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
70 Xà: (XR-1T-22D) (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
71 Sứ đứng: (SĐ-22) (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 quả
72 Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(3b/c)) (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 chuỗi
C TRẠM BIẾN ÁP TÍCH HỢP
1 Biển an toàn BAT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Biển
2 Biển tên trạm BTT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Biển
3 Đầu cốt đồng H-240 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 Cái
4 Đầu cốt đồng H-185 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Cái
5 Khóa đồng KĐ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cái
6 Máy biến áp 250kvA-22/0,4kV (sứ Ebowl) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
7 Máy biến áp 400vA-22/0,4kV (sứ ebowl) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Máy
8 Móng trụ MT3N Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
9 Thang trèo TT-4 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
10 Trụ đỡ MBA 400kvA-22kv tích hợp + tủ hạ thế 600A-500V (2*250+2*200A+1dp) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 HT
11 Trụ đỡ MBA250kva-22kv tích hợp + tủ hạ thế 400A-500V(2*200+1*150+1dp) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 HT
12 Tủ điện trung thế RMU-24kV kiểu module (2I+1Q bao gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sứ có chức năng SMS (2bộ) cố đầu cáp đến và đi, giao thức kết nối scada…), có khă năng mở rộng bên phải. RMU 24KV/630A/20KA (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Tủ
13 Tiếp địa trạm biến áp R4-TT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 HT
14 Cáp ngầm đồng ngầm Cu/CXV(CRV)/Rehh/DSTA/W-3x70 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 m
15 Đầu cáp ngầm Elbow-24kV/250A-3x70mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
16 Đầu cáp ngầm T-plug 630A 24 KV 3x70 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
17 Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x185 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Mét
18 Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x240 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 Mét
19 Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất) Cu/PVC 95mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Mét
20 Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị ) Cu/PVC 50mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Mét
21 Đầu cốt đồng 50mm2 ĐC Cu-50 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cái
22 Đầu cốt đồng 95mm2 ĐC Cu-95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cái
23 Ống gen co ngót nhiệt OCN-F40/16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 m
24 Lạt nhựa LN-20cm Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 kg
25 Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến BNDC Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
26 Biển nhận diện pha cáp mặt máy BNDP Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Cái
D TRẠM BIẾN ÁP
1 Biển an toàn BAT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Biển
2 Biển tên trạm BTT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Biển
3 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện CN-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Chuỗi
4 Sứ đứng 22KV (cả ty) PPI-24 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Quả
5 Cách điện đứng polimer PPI-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 Quả
6 Cầu chì tự rơi 22kV (sứ polymer) SI-22KV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
7 Cầu chì tự rơi 35kV (sứ polymer) SI-35KV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
8 Chống sét van 22kV CSV-22 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
9 Chống sét van 35kV CSV-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
10 Chụp chống sét van CC-CSV Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
11 Chụp cực cầu chì SI CC-SI Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
12 Chup sứ hạ thế CS-HT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
13 Chụp sứ trung thế máy biến áp CS-TT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
14 Cột bê tông 12m PC.I-12-190-7,2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cột
15 Đai thép cố định ống nhựa xoắn ĐT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 25 Cái
16 Đầu cốt đồng H-240 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cái
17 Đầu cốt đồng H-185 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cái
18 Đầu cốt đồng H-150 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cái
19 Đầu cốt đồng H-95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Cái
20 Đầu cáp hạ thế ĐC 4x240 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 bộ
21 Đầu cáp hạ thế ĐC 4x150 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 bộ
22 Đầu cáp hạ thế ĐC 1x185 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 bộ
23 Dây nhôm bọc cách điện AL/XLPE2.5/HDPE70/11 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 48 Mét
24 Dây nhôm bọc cách điện AL/XLPE4.3/HDPE70/11 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 72 Mét
25 Dây đồng mềm Cu/PVC-1C*50 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Mét
26 Dây đồng mềm Cu/PVC-1C*95 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Mét
27 Dây nhôm lõi thép AC-70/11 AC-70/11 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Mét
28 Dây nối đất phần nổi DND Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 HT
29 Ghế thao tác GTT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
30 Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
31 Giá đỡ máy biến áp G.MBA-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
32 Giá đỡ máy biến áp G.MBA-22 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
33 Giá đỡ tủ hạ thế G.THT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
34 Kẹp cáp nhôm KC-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 Cái
35 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 KQ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
36 Kẹp hotline 35-120 KHL Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
37 Khóa đồng KĐ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cái
38 Máy biến áp MBA-250kVA-22/0,4kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Máy
39 Máy biến áp MBA-250kVA-35/0,4kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
40 Máy biến áp MBA-320kVA-35/0,4kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
41 Máy biến áp MBA-400kVA-35/0,4kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
42 Móc đồng bắt tiếp địa Ø8 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4,5 Mét
43 Móng cột và nền trạm MC&NT-22 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
44 Móng cột trạm MC&NT-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
45 Ống nhựa xoắn chịu lực D130/100 D130/100 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Mét
46 Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 D85/65 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 100 Mét
47 Sứ cách điện VHĐ-24 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Quả
48 Sứ cách điện VHĐ-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Quả
49 Thang trèo TT-2.4 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
50 Tiếp địa TBA TĐ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 HT
51 Tủ hạ thế 500V-400A (3 lộ ra: 2*250A+1*150A+1DP) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 tủ
52 Tủ hạ thế 500V-500A (3 lộ ra: 2*250A+1*200A+1DP) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
53 Tủ hạ thế 500V-600A (3 lộ ra: 2*250A+2*200A+1DP) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 tủ
54 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI&CSV-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
55 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI&CSV-22 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
56 Xà đỡ sứ trung gian XTG-22-2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
57 Xà đỡ sứ trung gian XTG-22-1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
58 Xà đỡ sứ trung gian XTG-35-1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
59 Xà đỡ sứ trung gian XTG-35-2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
60 Xà đón dây đầu trạm XDD Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
61 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
62 Xà đón dây đầu trạm XĐD-N-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
63 Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x185 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 28 Mét
64 Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x240 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 28 Mét
65 Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-3x150+1x95 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 84 Mét
66 Khóa đồng KĐ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cái
E ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông vuông BH-7,5B Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Cột
2 Cột bê tông vuông BH-7,5C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Cột
3 Cột bê tông vuông BH-8,5B Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Cột
4 Cột bê tông vuông BH-8,5C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 22 Cột
5 Cột bê tông li tâm NPC(PC).I-7,5-160-5,4 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 0 Cột
6 Cột bê tông li tâm NPC(PC).I-8,5-190-4,3 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cột
7 Cột bê tông li tâm NPC(PC).I-8,5-190-5,0 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Cột
8 Cột bê tông li tâm NPC(PC).I-10-190-5,0 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cột
9 Móng cột đơn: M2-BT-8.5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 39 Móng
10 Móng cột đơn: M2-BT-7.5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Móng
11 Móng cột đơn: M2-LT10 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
12 Móng cột đôi: MK-BT-8.5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
13 Móng cột đôi: MK-BT-7.5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Móng
14 Cáp AL/XLPE-4x120 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2.334 m
15 Cáp AL/XLPE-4x95 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3.230 m
16 Cáp AL/XLPE-4x70 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 410 m
17 Cáp AL/XLPE-4x120 đấu lèo (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 39,5 m
18 Cáp AL/XLPE-4x95 đấu lèo (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 58,5 m
19 Cáp AL/XLPE-4x70 đấu lèo (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5,5 m
20 Cổ dề ôm cột: CD1-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cái
21 Cổ dề ôm cột: CD2-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 63 Cái
22 Cổ dề ôm cột: CD2-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 32 Cái
23 Cổ dề ôm cột: CD3-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Cái
24 Cổ dề ôm cột: CDK2D-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cái
25 Cổ dề ôm cột: CDK2D-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cái
26 Cổ dề ôm cột: CDK3D-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cái
27 Cổ dề ôm cột: CDK3D-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
28 Cổ dề ôm cột: CDK4D-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
29 Cổ dề ôm cột: CDK4D-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Cái
30 Cổ dề ôm cột: CDK5D-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
31 Kẹp néo cáp VX-4x70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Cái
32 Kẹp néo cáp VX-4x95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 189 Cái
33 Kẹp néo cáp VX-4x120 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 148 Cái
34 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Cái
35 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 48 Cái
36 Ghíp rẽ nhánh GN2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 222 Bộ
37 Tiếp địa lặp lại Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 46 Bộ
38 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Hộp
39 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Hộp
40 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Hộp
41 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Hộp
42 Ghíp đấu hộp công tơ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 284 Cái
43 Đai thép + khóa đai hộp công tơ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 88 Bộ
44 Cột H-7,5m (Chặt gốc còn 6,5m) (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cột
45 Cột H-6,5m (Chặt gốc còn 5,5m) (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Cột
46 Cáp AL/XLPE-4x95 + PK (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 212 m
47 Cáp AL/XLPE-4x70 + PK (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 115 m
48 Cáp AL/XLPE-4x50 + PK (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.196 m
49 Cáp AL/XLPE-4x35 + PK (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 745 m
50 Cáp AL/XLPE-2x35 + PK (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 473 m
F PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ
1 Đầu cáp co nhiệt hạ thế: HST4x70÷120mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 28 Bộ
2 Cáp ngầm đồng ngầm hạ thế: Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W-0.6/1(1.2)kV-3x120+1x70mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 508 M
3 Hào 1 cáp ngầm 0.4kV chôn trực tiếp đi dọc đường đá: HC-DĐ(0.4) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 M
4 Hào 2 cáp ngầm 0.4kV chôn trực tiếp đi dọc đường đá: HC2-DĐ(0.4) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 103 M
5 Hào 3 cáp ngầm 0.4kV đi dọc vỉa hè gạch Block: HC3-VH(0.4) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 M
6 Hào 4 cáp ngầm 0.4kV chôn trực tiếp trong đất: HC4-TT(0.4) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 M
7 Hào 4 cáp ngầm 0.4kV chôn trực tiếp đi dọc đường bê tông: HC4-DBT(0.4) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21 M
8 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 70/90 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 395 M
9 Đầu cốt đồng: M-120 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 Cái
10 Đầu cốt đồng: M-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Cái
11 Ghíp đồng nhôm 3 bulông: G-AM95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
12 Ghíp đồng nhôm 3 bulông: G-AM120 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 Bộ
13 Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
14 Colie đỡ cáp lên cột: CL4C-2TK Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
15 Colie đỡ cáp lên cột: CL3C-2Tk Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
16 Colie đỡ cáp lên cột: CL4C-2Tk Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
G CHI PHÍ KHÁC
1 Hoàn trả mặt bằng đường bê tông (trung thế) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 162 m3
2 Hoàn trả mặt bằng đường nhựa Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21 m2
3 Hoàn trả mặt bằng gạch Block Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 m2
4 Hoàn trả mặt bằng móng hạ thế Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16,68 m3
5 hoàn trả mặt bằng bê tông hào cáp ngầm hạ thế Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,226 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->