Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình : Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN TBA HTX Hưng Đông, T2 Hưng Đông, TBA xóm Mai Lộc, TBA số 1,2,3,4 Nghi Kim, TBA TĐ 764, Nghi Ân 1,2,4,6,8,9, Châu Hưng, thành phố Vinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162667-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 03 Thi công công trình : Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN TBA HTX Hưng Đông, T2 Hưng Đông, TBA xóm Mai Lộc, TBA số 1,2,3,4 Nghi Kim, TBA TĐ 764, Nghi Ân 1,2,4,6,8,9, Châu Hưng, thành phố Vinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201281944 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-31 11:01:00 đến ngày 2021-02-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,162,814,907 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Cách điện chuỗi đỡ polimer CĐ-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Chuỗi |
| 2 | Các điện chuỗi néo polimer CN-24 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng PPI-24 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 33 | Quả |
| 4 | Cách điện đứng PPI-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Quả |
| 5 | Chuỗi néo trung tính CN-TT (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 6 | Đỡ trung tính Đ-TT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 7 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.866 | Mét |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-50/8 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 504 | Mét |
| 9 | Đầu cốt đồng KC-95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 10 | Kẹp cáp KC-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | Cái |
| 11 | Giằng cột GC-16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 12 | Móng cột đơn MT4-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 13 | Móng cột đơn MT4-16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 14 | Móng cột đơn MT4-18 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 15 | Móng cột đôi MĐ4-16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 16 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-14-190-11 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 17 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-16-190-9,2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 18 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-16-190-11 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 19 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-18-190-13 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 20 | Tiếp địa chân cột RC-2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | HT |
| 21 | Tiếp địa chân cột và dây trung tính RC-2 LL | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | HT |
| 22 | Dây tiếp địa 1m DTD-1m | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | HT |
| 23 | Cổ dề đỡ dây trung tính CD-Đ1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 24 | Cổ dề néo dây trung tính cột đơn CDN | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 25 | Xà chống sét van 22kV XCSV-22 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ thẳng 1 tầng 22kV xuyên tâm XĐ-2T-35C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 27 | Xà néo 3 pha ngang 22kV xuyên tâm XN-1T-22C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ vượt 3 pha dọc 22kV xuyên tâm XĐV-1T-22D-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 29 | Xà néo cột kép 3 pha ngang dọc tuyến 22kV XNKD-1T-22C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 30 | Xà rẽ 1 tầng 22kV sứ đứng XR-1T-22D | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 31 | Xà rẽ 1 tầng 35kV sứ đứng XR-1T-35D | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 32 | Chống sét van CSV-22 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 33 | Xà phụ đỡ lèo 1 tầng 35kV sứ đứng XCSV-22 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 34 | Xà phụ XP1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 35 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 KQ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 36 | Kẹp hotline 35-120 KHL | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 37 | đấu nối hotline | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | ht |
| 38 | Cột bê tông ly tâm TL10 (nứt vỡ) (LT10) ( thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cột |
| 39 | Cột bê tông ly tâm TL16 (nứt vỡ) (LT16) ( thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cột |
| 40 | Xà (XN-1T-22D) ( thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 41 | Xà (XĐZ-1T-35C) ( thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 42 | Sứ đứng (SĐ-22) ( thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | quả |
| 43 | Chuỗi thủy tinh (IIC-70E(3b/c)) ( thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Chuỗi |
| B | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly chém ngang: DCL-24kV/630A(N) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly chém ngang: DCL-38.5kV/630A(N) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Chống sét van: Hes-24 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 4 | Chống sét van: Hes-42 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Đầu cáp ngầm: ĐC T-plug 630A 24 KV 3x25-70 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 6 | Đầu cáp ngầm ngoài trời: ĐC-24kV-3x70mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 7 | Đầu cáp ngầm ngoài trời: ĐC-35kV-3x70mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 8 | Hộp nối cáp: HN- 24kV 3M-3x70 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 9 | Dây dẫn bọc trung thế: AC70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 33 | M |
| 10 | Dây dẫn bọc trung thế: AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | M |
| 11 | Dây đồng mềm: Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | M |
| 12 | Cáp ngầm đồng ( tiêu chuẩn 3 pha 4 dây): Cu/CXV(CRV)/Rehh/DSTA/W-3x70 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.794 | M |
| 13 | Cáp ngầm đồng ngầm: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40.5)kV-3x70mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 487 | M |
| 14 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-14-190-13 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 15 | Cách điện đứng: PPI-24 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Quả |
| 17 | Cách điện đứng: PPI-38.5 & kẹp (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Quả |
| 18 | Cách điện đứng: VHĐ-38.5 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Quả |
| 19 | Cách điện đứng: VHĐ-24 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Quả |
| 20 | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV: CN-24 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | chuỗi |
| 21 | Đầu cốt đồng: H-50 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng - nhôm: AM70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Cái |
| 23 | Kẹp cáp nhôm 3 bulông: KC-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 24 | Kẹp cáp nhôm 3 bulông: KC-95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 25 | Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 26 | Biển báo tên cầu dao: BT-CD | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 27 | Tiếp địa: RC-2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 28 | Dây nối tiếp địa : DTD-1m | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 29 | Dây nối tiếp địa : DTD-CN-12 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 30 | Dây nối tiếp địa : DTD-CN-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 31 | Dây nối tiếp địa : DTD-CN-16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 32 | Móng cột đơn: MĐ4-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 33 | Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp trong đất: 22MC1-1(1)A | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 623 | M |
| 34 | Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp đi dọc đường bê tông: 22MC5-5(1) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.012 | M |
| 35 | Hào 1 cáp ngầm 22kV đi dọc vỉa hè gạch Block: 22MC2-2(1)A | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | M |
| 36 | Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp cắt qua đường bê tông nhựa: 22MC3-3(1) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | M |
| 37 | Hào 1 cáp ngầm 35kV chôn trực tiếp trong đất: 35MC1-1(1)A | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 82 | M |
| 38 | Hào 1 cáp ngầm 35kV chôn trực tiếp đi dọc đường nhựa: 35MC3-3(1) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | M |
| 39 | Hào 1 cáp ngầm 35kV chôn trực tiếp đi dọc đường bê tông: 35MC5-5(1) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 338 | M |
| 40 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE- 80/105 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.148 | M |
| 41 | Ống thép mạ kẽm nhúng nóng : OTM-Ф33 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | M |
| 42 | Ống thép mạ kẽm nhúng nóng chịu lực: F 130 (5.56) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 19 | M |
| 43 | Xà néo kép 1 tầng ngang tuyến 22kV: XNKN-1T-22C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 44 | Xà rẽ cột kép dọc tuyến 1 tầng 22kV sứ chuỗi: XRKD-1T-22D | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 45 | Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD-1T-2(35) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 46 | Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD+ĐC-AT1-2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 47 | Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD+ĐC-AT2-2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 48 | Xà đỡ đầu cáp: XĐC+CSV-1T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 49 | Xà đỡ đầu cáp: XĐC-1T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 50 | Xà đỡ đầu cáp: XĐC-1T-3 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 51 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 52 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-AT2-1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 53 | Xà đỡ cầu dao: XCD-1T-3 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 54 | Giá treo cáp: GĐ-2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Bộ |
| 55 | Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(10) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 56 | Chụp cột tròn: CT3m-1T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 57 | Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(12) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 58 | Xà néo lệch 1 cột tròn sứ đứng 22KV: XN-1L-22D | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 59 | Ghế thao tác 1 cột : GTT-1T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 60 | Thang lên xuống: TT-4 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 61 | Gía tay dao: GTD | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 62 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm: TBC | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.043 | Cái |
| 63 | Mốc báo hiệu cáp ngầm: MBHC | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 138,6 | Cái |
| 64 | Cọc báo hiệu cáp ngầm: CBHC | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 70,1 | Cái |
| 65 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120: KQ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Cái |
| 66 | Kẹp hotline 35-120: KHL | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Cái |
| 67 | Khóa đồng: KĐ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 68 | Cột bê tông ly tâm TL10 (nứt vỡ): (LT10) (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 69 | Xà: (XN-1T-22D) (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 70 | Xà: (XR-1T-22D) (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 71 | Sứ đứng: (SĐ-22) (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | quả |
| 72 | Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(3b/c)) (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| C | TRẠM BIẾN ÁP TÍCH HỢP | |||
| 1 | Biển an toàn BAT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Biển |
| 2 | Biển tên trạm BTT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Biển |
| 3 | Đầu cốt đồng H-240 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng H-185 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Cái |
| 5 | Khóa đồng KĐ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 6 | Máy biến áp 250kvA-22/0,4kV (sứ Ebowl) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 7 | Máy biến áp 400vA-22/0,4kV (sứ ebowl) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Máy |
| 8 | Móng trụ MT3N | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 9 | Thang trèo TT-4 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 10 | Trụ đỡ MBA 400kvA-22kv tích hợp + tủ hạ thế 600A-500V (2*250+2*200A+1dp) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | HT |
| 11 | Trụ đỡ MBA250kva-22kv tích hợp + tủ hạ thế 400A-500V(2*200+1*150+1dp) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | HT |
| 12 | Tủ điện trung thế RMU-24kV kiểu module (2I+1Q bao gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sứ có chức năng SMS (2bộ) cố đầu cáp đến và đi, giao thức kết nối scada…), có khă năng mở rộng bên phải. RMU 24KV/630A/20KA (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Tủ |
| 13 | Tiếp địa trạm biến áp R4-TT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | HT |
| 14 | Cáp ngầm đồng ngầm Cu/CXV(CRV)/Rehh/DSTA/W-3x70 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | m |
| 15 | Đầu cáp ngầm Elbow-24kV/250A-3x70mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 16 | Đầu cáp ngầm T-plug 630A 24 KV 3x70 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 17 | Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x185 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Mét |
| 18 | Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x240 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | Mét |
| 19 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất) Cu/PVC 95mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Mét |
| 20 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị ) Cu/PVC 50mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Mét |
| 21 | Đầu cốt đồng 50mm2 ĐC Cu-50 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng 95mm2 ĐC Cu-95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 23 | Ống gen co ngót nhiệt OCN-F40/16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | m |
| 24 | Lạt nhựa LN-20cm | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | kg |
| 25 | Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến BNDC | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 26 | Biển nhận diện pha cáp mặt máy BNDP | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Cái |
| D | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Biển an toàn BAT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Biển |
| 2 | Biển tên trạm BTT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Biển |
| 3 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện CN-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Chuỗi |
| 4 | Sứ đứng 22KV (cả ty) PPI-24 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Quả |
| 5 | Cách điện đứng polimer PPI-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | Quả |
| 6 | Cầu chì tự rơi 22kV (sứ polymer) SI-22KV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 7 | Cầu chì tự rơi 35kV (sứ polymer) SI-35KV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 8 | Chống sét van 22kV CSV-22 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 9 | Chống sét van 35kV CSV-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 10 | Chụp chống sét van CC-CSV | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 11 | Chụp cực cầu chì SI CC-SI | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 12 | Chup sứ hạ thế CS-HT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 13 | Chụp sứ trung thế máy biến áp CS-TT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 14 | Cột bê tông 12m PC.I-12-190-7,2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Cột |
| 15 | Đai thép cố định ống nhựa xoắn ĐT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng H-240 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng H-185 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng H-150 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng H-95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 20 | Đầu cáp hạ thế ĐC 4x240 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 21 | Đầu cáp hạ thế ĐC 4x150 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 22 | Đầu cáp hạ thế ĐC 1x185 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 23 | Dây nhôm bọc cách điện AL/XLPE2.5/HDPE70/11 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 48 | Mét |
| 24 | Dây nhôm bọc cách điện AL/XLPE4.3/HDPE70/11 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 72 | Mét |
| 25 | Dây đồng mềm Cu/PVC-1C*50 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Mét |
| 26 | Dây đồng mềm Cu/PVC-1C*95 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Mét |
| 27 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 AC-70/11 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Mét |
| 28 | Dây nối đất phần nổi DND | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | HT |
| 29 | Ghế thao tác GTT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 30 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 31 | Giá đỡ máy biến áp G.MBA-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 32 | Giá đỡ máy biến áp G.MBA-22 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 33 | Giá đỡ tủ hạ thế G.THT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 34 | Kẹp cáp nhôm KC-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | Cái |
| 35 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 KQ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 36 | Kẹp hotline 35-120 KHL | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 37 | Khóa đồng KĐ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Cái |
| 38 | Máy biến áp MBA-250kVA-22/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Máy |
| 39 | Máy biến áp MBA-250kVA-35/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 40 | Máy biến áp MBA-320kVA-35/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 41 | Máy biến áp MBA-400kVA-35/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 42 | Móc đồng bắt tiếp địa Ø8 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4,5 | Mét |
| 43 | Móng cột và nền trạm MC&NT-22 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 44 | Móng cột trạm MC&NT-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 45 | Ống nhựa xoắn chịu lực D130/100 D130/100 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | Mét |
| 46 | Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 D85/65 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 100 | Mét |
| 47 | Sứ cách điện VHĐ-24 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Quả |
| 48 | Sứ cách điện VHĐ-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Quả |
| 49 | Thang trèo TT-2.4 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 50 | Tiếp địa TBA TĐ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | HT |
| 51 | Tủ hạ thế 500V-400A (3 lộ ra: 2*250A+1*150A+1DP) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | tủ |
| 52 | Tủ hạ thế 500V-500A (3 lộ ra: 2*250A+1*200A+1DP) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 53 | Tủ hạ thế 500V-600A (3 lộ ra: 2*250A+2*200A+1DP) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 54 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI&CSV-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 55 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI&CSV-22 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 56 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22-2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 57 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22-1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 58 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35-1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 59 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35-2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 60 | Xà đón dây đầu trạm XDD | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 61 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 62 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-N-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 63 | Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x185 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 28 | Mét |
| 64 | Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x240 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 28 | Mét |
| 65 | Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-3x150+1x95 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 84 | Mét |
| 66 | Khóa đồng KĐ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Cái |
| E | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông vuông BH-7,5B | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông BH-7,5C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Cột |
| 3 | Cột bê tông vuông BH-8,5B | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Cột |
| 4 | Cột bê tông vuông BH-8,5C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm NPC(PC).I-7,5-160-5,4 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm NPC(PC).I-8,5-190-4,3 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm NPC(PC).I-8,5-190-5,0 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm NPC(PC).I-10-190-5,0 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 9 | Móng cột đơn: M2-BT-8.5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 39 | Móng |
| 10 | Móng cột đơn: M2-BT-7.5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Móng |
| 11 | Móng cột đơn: M2-LT10 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 12 | Móng cột đôi: MK-BT-8.5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 13 | Móng cột đôi: MK-BT-7.5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | Móng |
| 14 | Cáp AL/XLPE-4x120 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.334 | m |
| 15 | Cáp AL/XLPE-4x95 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3.230 | m |
| 16 | Cáp AL/XLPE-4x70 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 410 | m |
| 17 | Cáp AL/XLPE-4x120 đấu lèo (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 39,5 | m |
| 18 | Cáp AL/XLPE-4x95 đấu lèo (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 58,5 | m |
| 19 | Cáp AL/XLPE-4x70 đấu lèo (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5,5 | m |
| 20 | Cổ dề ôm cột: CD1-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Cái |
| 21 | Cổ dề ôm cột: CD2-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 63 | Cái |
| 22 | Cổ dề ôm cột: CD2-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 32 | Cái |
| 23 | Cổ dề ôm cột: CD3-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Cái |
| 24 | Cổ dề ôm cột: CDK2D-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Cái |
| 25 | Cổ dề ôm cột: CDK2D-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 26 | Cổ dề ôm cột: CDK3D-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 27 | Cổ dề ôm cột: CDK3D-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 28 | Cổ dề ôm cột: CDK4D-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 29 | Cổ dề ôm cột: CDK4D-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Cái |
| 30 | Cổ dề ôm cột: CDK5D-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 31 | Kẹp néo cáp VX-4x70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | Cái |
| 32 | Kẹp néo cáp VX-4x95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 189 | Cái |
| 33 | Kẹp néo cáp VX-4x120 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 148 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 48 | Cái |
| 36 | Ghíp rẽ nhánh GN2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 222 | Bộ |
| 37 | Tiếp địa lặp lại | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 46 | Bộ |
| 38 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Hộp |
| 39 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Hộp |
| 40 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Hộp |
| 41 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Hộp |
| 42 | Ghíp đấu hộp công tơ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 284 | Cái |
| 43 | Đai thép + khóa đai hộp công tơ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 88 | Bộ |
| 44 | Cột H-7,5m (Chặt gốc còn 6,5m) (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cột |
| 45 | Cột H-6,5m (Chặt gốc còn 5,5m) (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Cột |
| 46 | Cáp AL/XLPE-4x95 + PK (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 212 | m |
| 47 | Cáp AL/XLPE-4x70 + PK (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 115 | m |
| 48 | Cáp AL/XLPE-4x50 + PK (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.196 | m |
| 49 | Cáp AL/XLPE-4x35 + PK (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 745 | m |
| 50 | Cáp AL/XLPE-2x35 + PK (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 473 | m |
| F | PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế: HST4x70÷120mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 28 | Bộ |
| 2 | Cáp ngầm đồng ngầm hạ thế: Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W-0.6/1(1.2)kV-3x120+1x70mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 508 | M |
| 3 | Hào 1 cáp ngầm 0.4kV chôn trực tiếp đi dọc đường đá: HC-DĐ(0.4) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | M |
| 4 | Hào 2 cáp ngầm 0.4kV chôn trực tiếp đi dọc đường đá: HC2-DĐ(0.4) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 103 | M |
| 5 | Hào 3 cáp ngầm 0.4kV đi dọc vỉa hè gạch Block: HC3-VH(0.4) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | M |
| 6 | Hào 4 cáp ngầm 0.4kV chôn trực tiếp trong đất: HC4-TT(0.4) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | M |
| 7 | Hào 4 cáp ngầm 0.4kV chôn trực tiếp đi dọc đường bê tông: HC4-DBT(0.4) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | M |
| 8 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 70/90 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 395 | M |
| 9 | Đầu cốt đồng: M-120 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng: M-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Cái |
| 11 | Ghíp đồng nhôm 3 bulông: G-AM95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 12 | Ghíp đồng nhôm 3 bulông: G-AM120 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | Bộ |
| 13 | Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Colie đỡ cáp lên cột: CL4C-2TK | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 15 | Colie đỡ cáp lên cột: CL3C-2Tk | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 16 | Colie đỡ cáp lên cột: CL4C-2Tk | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| G | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Hoàn trả mặt bằng đường bê tông (trung thế) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 162 | m3 |
| 2 | Hoàn trả mặt bằng đường nhựa | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | m2 |
| 3 | Hoàn trả mặt bằng gạch Block | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | m2 |
| 4 | Hoàn trả mặt bằng móng hạ thế | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16,68 | m3 |
| 5 | hoàn trả mặt bằng bê tông hào cáp ngầm hạ thế | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,226 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi