Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Khối 15 Cửa Nam và TBA số 1 Xuân Lâm do Điện lực Hưng Nguyên quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210202303-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Khối 15 Cửa Nam và TBA số 1 Xuân Lâm do Điện lực Hưng Nguyên quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210202235 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 16:16:00 đến ngày 2021-03-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,115,772,413 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,500,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 137 | Cột |
| 2 | Móng cột đôi Mk | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 135 | Móng |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4*120 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*120 | 1.005 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4*95 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*95 | 298 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*70 | 1.168 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*50 | 1.334 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*35 | 3.038 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn 2*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX2*35 | 1.233 | m |
| 10 | Khóa néo KN4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x35 | 234 | Cái |
| 11 | Khóa néo KN4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x50 | 82 | Cái |
| 12 | Khóa néo KN4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x70 | 61 | Cái |
| 13 | Khóa néo KN4x95 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x95 | 22 | Cái |
| 14 | Khóa néo KN4x120 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x120 | 56 | Cái |
| 15 | Cổ dề 2 néo cột đơn vuông CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 184 | Bộ |
| 16 | Cổ dề 2 néo kép cột đơn vuông CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | Bộ |
| 17 | Cổ dề 2 néo kép cột đôi vuông CD4v-kA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 18 | Cổ dề 2 néo kép cột đôi vuông CD4v-kB | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 19 | Cổ dề 2 néo cột đơn tròn D190 CD2-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | Bộ |
| 20 | Cổ dề 2 néo cột đơn tròn D190 CD2-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 21 | Cổ dề 2 néo cột đôi tròn D190 CD2-kA-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 22 | Cổ dề 2 néo kép cột đôi tròn D190 CD4-kA-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 23 | Ghíp nối 1 bulông 25-97 tap 16-70 (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 318 | Cái |
| 24 | Ghíp nối 2 bulông 25-95 tap 25-95 (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 750 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm H120 (Vật tư PCNA cấp) | H120 | 12 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm H95 (Vật tư PCNA cấp) | H95 | 4 | Cái |
| 27 | Tháo lắp lại hộp công tơ H1 | TL.H1 | 30 | Hộp |
| 28 | Tháo lắp lại hộp công tơ H2 | TL.H2 | 60 | Hộp |
| 29 | Tháo lắp lại hộp công tơ H4 | TL.H4 | 78 | Hộp |
| 30 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3f | TL.H3f | 4 | Hộp |
| 31 | Tháo lắp lại dây nguồn xuống hộp công tơ CVX2*16 (5m/1 hộp) | TL.CVX2*16 | 840 | m |
| 32 | Tháo lắp lại dây nguồn xuống hộp công tơ CVX4*25 (5m/1 hộp) | TL.CVX4*25 | 20 | m |
| 33 | Đai thép + khóa đai (01 bộ gồm: 2 dây đai + 2 khóa) (Vật tư PCNA cấp) | ĐT&KĐ | 172 | Bộ |
| B | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xương cột BH7,5 (Cắt gốc còn 6,5m) | BH7,5 | 2 | Bộ |
| 2 | Xương cột bê tông TĐ7,5m (Cắt gốc còn 6,5m) | TĐ7,5m | 135 | Bộ |
| 3 | Cáp vặn xoắn 4*95 | CVX4*95 | 298 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4*35 | CVX4*35 | 656 | m |
| 5 | Cáp nhôm PVC50 | PVC50 | 4.672 | m |
| 6 | Cáp nhôm PVC35 | PVC35 | 4.073 | m |
| 7 | Cáp nhôm PVC25 | PVC25 | 12.172 | m |
| 8 | Cáp nhôm AV95 | AV95 | 1.005 | m |
| 9 | Cáp nhôm AV70 | AV70 | 3.015 | m |
| 10 | Xà sắt hạ thế XĐ4-1V kèm theo 4 sứ A30 | XĐ4-1V | 19 | Bộ |
| 11 | Xà sắt hạ thế XK4-1V kèm theo 4 sứ A30 | XK4-1V | 15 | Bộ |
| 12 | Xà sắt hạ thế X1T1-V kèm theo 4 sứ A30 | X1T1-V | 148 | Bộ |
| 13 | Xà sắt hạ thế X1T1-V2 kèm theo 2 sứ A30 | X1T1-V2 | 36 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi