Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Trạm Kiểm soát Biên phòng Thủ Sau thuộc Đồn Biên phòng Long Hòa (614)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162163-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Âu Lạc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Trạm Kiểm soát Biên phòng Thủ Sau thuộc Đồn Biên phòng Long Hòa (614) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162147 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 14:31:00 đến ngày 2021-02-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,503,393,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 143,0676 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 63,18 | 100m |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 90,9925 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 127,5351 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1185 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7614 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,4781 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4258 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,078 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,852 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,3626 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,5176 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,1603 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,752 | m3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,392 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0606 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5285 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1473 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8709 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1515 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,899 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5122 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1725 | tấn |
| 24 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,921 | m3 |
| 25 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4771 | m3 |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,2406 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,102 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1505 | m3 |
| 29 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 95,94 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 157,715 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột gạch granit 600x600 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 124,35 | m2 |
| 32 | Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá >0,25m2, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,69 | m2 |
| 33 | Ốp đá chẻ vào tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,2 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 157,7264 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 335,028 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,144 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,1128 | m2 |
| 38 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 245,952 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 154,7 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 100,952 | m2 |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,376 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 419,5744 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 355,8128 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 537,932 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 149,2264 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa đi khung sắt, khung nhôm kính | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,5 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt, khung nhôm kính | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,8 | m2 |
| 48 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0174 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẹm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0174 | tấn |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,034 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 52 | Lắp đặt van thau 2 chiều D27 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,56 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,055 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 27mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,095 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 21mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,024 | 100m |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa giảm 27-21mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt co nhựa 90mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt co nhựa 60mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt co nhựa giảm 27-21mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt cầu chắn rác d=120mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 5 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x80mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=300x400mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 300 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 18 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,92 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,644 | m3 |
| 20 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 2m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤8m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | trụ |
| 22 | Bộ chân đế kim thu sét | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | m |
| 24 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng loại d=8mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 25 | Kẹp đỡ dây thoát sét vào mái tol và vật tư phụ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 26 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cọc |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO + CỔNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3973 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,833 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,9665 | m3 |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,7313 | 100m |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,148 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,2152 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,744 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,478 | m3 |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0576 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5808 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0149 | 100m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 9x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,4844 | m3 |
| 13 | Xây tường bằng gạch bê tông không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,4871 | m3 |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8 | m3 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,0977 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 66,36 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 366,32 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 508,7777 | m2 |
| 19 | CCLĐ song sắt đầu rào | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,9541 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,9541 | 1m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,56 | m |
| 22 | CCLĐ bảng tên cơ quan ốp tấm alu, khung thép hình mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,814 | m2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cửa cổng khung sắt | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,9 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,81 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,692 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,504 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,421 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0029 | tấn |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0507 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,99 | m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,07 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,07 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9133 | m3 |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,846 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0424 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1128 | 100m2 |
| 37 | CCLĐ bảng tên ốp tấm alu, khung thép mạ kẽm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7 | bảng |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,28 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,28 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,041 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1479 | tấn |
| E | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG - CỘT CỜ. | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 83,668 | m3 |
| 2 | Nilon lót | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,3668 | 100m2 |
| 3 | kẻ ron | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 737,94 | m |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,402 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1206 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,169 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,064 | m3 |
| 8 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,464 | m3 |
| 9 | Ốp đá hoa cương vào tường TD đá >0,25m2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8512 | m2 |
| 10 | Cung cấp lắp dựng cột cờ bằng INOX | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| F | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| G | Phần rãnh | |||
| H | Nắp | |||
| 1 | Gia cố nền đất yếu rải vải nilon | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,964 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4338 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất lắp đặt thép tấm đal | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2267 | tấn |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,399 | m3 |
| 5 | Lắp dựng tấm đal | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 121 | cái |
| I | Rãnh | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7576 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6371 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 81,3375 | 100m |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2354 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,109 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,77 | m3 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,66 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5818 | tấn |
| J | Phần hố ga | |||
| K | Nắp hố ga | |||
| 1 | Gia cố nền đất yếu rải vải nilon | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1152 | 100m2 |
| 2 | Gia công cột bằng thép hình | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5253 | tấn |
| 3 | Sản xuất lắp đặt thép tấm đal | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2573 | tấn |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,152 | m3 |
| 5 | Lắp dựng tấm đal | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| L | Hố ga | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,88 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,338 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,824 | 100m |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0512 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,771 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,12 | m3 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,23 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6705 | tấn |
| M | Phần cống | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3899 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2541 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,742 | 100m |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,105 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1 | m3 |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 500mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | 1 đoạn ống |
| N | Hoàn trả mặt bằng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | m3 |
| 3 | Gia cố nền đất yếu rải vải nilon | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m2 |
| O | HẠNG MỤC: NHÀ XE + NHÀ VỆ SINH | |||
| P | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,339 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,607 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,01 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,8652 | m3 |
| 5 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,2013 | 100m |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,1975 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4874 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,534 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,736 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,08 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6344 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1832 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cột chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,216 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5187 | 100m2 |
| 16 | Xây tường bằng gạch bê tông không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,488 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch bê tông không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1376 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,306 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 9x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2027 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,7478 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 93,35 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,5 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,47 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch granite KT gạch 400x400 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,34 | m2 |
| 25 | Lát gạch bậc tam cấp gạch granite 300x600 có gờ mũi | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,08 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường viền tường, trụ, cột gạch ceramic KT 250x400 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,52 | m2 |
| 27 | Ốp đá hoa cương vào tường TD đá ≤0,16m2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0464 | m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5075 | 100m2 |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3165 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3165 | tấn |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,7478 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 139,12 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 120,0978 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,77 | m2 |
| 35 | Làm trần tấm Prima khung thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,62 | m2 |
| 36 | CCLD cửa đi khung nhôm kính | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8 | m2 |
| 37 | Nilon lót | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,627 | 100m2 |
| 38 | Xoa phẳng mặt bê tông | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,5516 | 10m |
| 39 | Lắp dựng giá đỡ lavabo thép hộp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,079 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0895 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0298 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0479 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1525 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1129 | tấn |
| 46 | Lắp đặt xí bệt | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - lavabo | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng Inox | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt giá treo khăn Inox | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt gương soi + kệ kính | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt phễu thu | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 90mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,117 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 60mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,181 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 34mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,388 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,079 | 100m |
| 58 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt Tê nhựa d=90mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt co nhựa d=60mm bằng PP dán keo | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt Tê nhựa d=21mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt Tê nhựa 34/21 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt khâu răng trong d=21mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 67 | Lắp đặt van 2 chiều 34 thau | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt van 2 chiều 34 thau | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt giếng thấm BT CT đúc sẵn D=1200, L=1m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 70 | CC LD bồn tự hoại nhựa | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 71 | Lắp dựng Bulong fi 14, L=300 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 72 | Cung cấp lắp đặt máy bơm nước 2.0 HP | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 73 | Cung cấp lắp đặt giếng khoan | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 74 | CCLĐ bồn Inox chứa nước 2000L + phụ kiện | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| Q | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x80mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| R | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,3412 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | gốc |
| 4 | Đào kênh mương, rộng >20m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,537 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,537 | 100m3 |
| 6 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,0419 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp cát san lấp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.079,11 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,7912 | 100m3 |
| S | HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8304 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4224 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤8m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cột |
| 4 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cần |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 55 | m |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 7 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 8 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cọc |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,53 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi