Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp đường dây
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162542-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 22:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp đường dây |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162506 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 22:31:00 đến ngày 2021-02-09 22:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,814,998,524 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 102,200,000 VNĐ ((Một trăm lẻ hai triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp, B bảo quản lắp đặt | |||
| B | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Dây ACSR 95/16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67.160 | m |
| 2 | Cặp cáp đa năng CCĐN 35-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 756 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 4 | Chống sét van thông minh (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| C | Vật tư B cấp, lắp đặt | |||
| D | Phần đường dây 35kV | |||
| 1 | Cột BLTL NPC-I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 2 | Cột BLTL NPC-I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Cột |
| 3 | Cột BLTL NPC-I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Cột |
| 4 | Cột BLTL NPC-I-14-190-8.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 5 | Cột BLTL NPC-I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cột |
| 6 | Cột BLTL NPC-I-14-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cột |
| 7 | Cột BLTL NPC-I-16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 8 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng XĐ35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng XĐG35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng XĐV35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Bộ |
| 11 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng XN35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 12 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến XNĐ35-2LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 13 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha lệch bằng, ngang tuyến XNĐL35-2LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 14 | Xà néo góc cột hình II XNII-2.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 15 | Xà néo góc cột hình II XNII-2.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 16 | Xà néo góc cột hình II XNII-3.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 17 | Xà cầu dao XCD-3.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Ghế cách điện GCĐ-1-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Thang trèo TS12-3.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Tay thao tác cầu dao TTT-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Giá bắt tay thao tác cầu dao GTTT-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XR35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 23 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 24 | Xà phụ XP-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Xà phụ XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Chụp đầu cột CĐC-3.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 27 | Chụp đầu cột CĐC-2.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 28 | Chụp đầu cột CĐC-3.0(160) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 29 | Chụp đầu cột CĐC-2.0(160) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Bộ |
| 30 | Cổ dề néo dây néo CDG-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 31 | Cổ dề néo dây néo CDT-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 32 | Giằng cột đúp GC-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 33 | Giằng cột đúp GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 34 | Giằng cột đúp GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 35 | Giằng cột đúp GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 36 | Dây néo TK70-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | Bộ |
| 37 | Dây néo TK70-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Bộ |
| 38 | Dây néo TK70-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 39 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 40 | Dây nối với hệ thống tiếp địa hiện có DN-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | Dây |
| 41 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428 | Quả |
| 42 | Cách điện néo 35 kV CN -35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 445 | Chuỗi |
| 43 | Cách điện néo kép 35 kV CN -35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | Chuỗi |
| 44 | Ống nối chịu lực cho dây 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | Cái |
| 45 | Biển báo cấm trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | Biển |
| 46 | Móng cột đơn MT-3 -12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Móng |
| 47 | Móng cột đơn MT-4 -12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Móng |
| 48 | Móng cột đơn BTLT MT-4A-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| 49 | Móng cột đơn BTLT MT-5A-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 50 | Móng cột đơn BTLT MT-5A-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 51 | Móng cột đôi BTLT MTK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Móng |
| 52 | Móng cột đôi BTLT MTK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 53 | Móng cột đôi BTLT MTK-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 54 | Móng néo MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | Móng |
| 55 | Móng néo MN20-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Móng |
| E | Phần tháo và lắp lại hiện trạng | |||
| 1 | Xà néo cột II XNII-35(T-L) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Xà rẽ nhánh XR-35 (T-L) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ góc XĐG-35 (T-L) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cầu dao cách ly 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Dây dẫn AC-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203 | m |
| 6 | Dây cáp quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44.359 | m |
| 7 | Phụ kiện dây cáp quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322 | bộ |
| F | Phần thu hồi | |||
| 1 | dây dẫn AC-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65.417 | m |
| 2 | Sứ đừng gốm 35kV cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202 | Sứ |
| 3 | Chuỗi sứ néo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | Chuỗi |
| 4 | Cột BTLT 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | cột |
| 5 | Cột BTLT 12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 6 | Cột thép ống fi 80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 7 | Chụp đầu cột vuông 3.5m (CV-3.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Chụp đầu cột vuông 2.5 m (CV-2.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 9 | Chụp đầu cột vuông 1.5 m (CV-1.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Chụp đầu cột vuông 1m (CV-1.0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Chụp đầu cột vuông 0.5m (CV-0.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Chụp đầu cột tròn 2.5 m (CT-2.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Xà néo cột II XNII-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 14 | Xà néo 3 pha tam giác XN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 15 | Xà phụ XP1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 16 | Xà rẽ nhánh XR-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 17 | Xà đỡ vượt XĐV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 18 | Xà phụ đỡ lèo XP2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo đúp XNĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 20 | Xà đỡ 3 pha tam giác XĐ35-1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi