Gói thầu: Xây lắp, cung cấp vật tư danh mục sửa chữa lớn Đường dây 0,4kV thuộc TBA: Ngũ Lão 1, Ngũ Lão 2, Ngũ Lão 3 (WB GĐ 1 đợt 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210212707-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng- Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp, cung cấp vật tư danh mục sửa chữa lớn Đường dây 0,4kV thuộc TBA: Ngũ Lão 1, Ngũ Lão 2, Ngũ Lão 3 (WB GĐ 1 đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210212558 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | sửa chữa lớn 2021 Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 15:40:00 đến ngày 2021-02-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,149,138,992 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kV Hòa An năm 2021 - MTS 1.37010100.0002266 | |||
| B | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| C | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Móng cột BT li tâm 10m; MT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 2 | Móng cột BT li tâm 10m; MT-1Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 3 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 4 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-28 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 5 | Móng cột BT li tâm 7,5m; MT-17 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | móng |
| 6 | Móng cột BT li tâm 7,5m; MT-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 7 | Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 8 | Cột BTLT NPC-I-8,5-160-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 9 | Cột BTLT NPC-I-7,5-160-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cột |
| 10 | Chụp đơn CĐ-3,0-160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | CD-3 (160) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | bộ |
| 12 | Ốp cột $20 (má ốp $20 mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313 | cái |
| 13 | Má ốp 1 vành khuyên (thanh dài 30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | bộ |
| 14 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.657 | mét |
| 15 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.070 | mét |
| 16 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 (cáp xuống hộp phân dây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212 | mét |
| 17 | Ống nối cho cáp vặn xoắn 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 18 | Ống nối cho cáp vặn xoắn 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng - nhôm - 35 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 22 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285 | cái |
| 23 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 24 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | cái |
| 25 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286 | cái |
| 26 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 27 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Cầu dao 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) ( BTLT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 28 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Cầu dao 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) ( BTV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | hộp |
| 29 | Kẹp bổ trợ kép 4x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167 | cái |
| 30 | Đai thép dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 880 | sợi |
| 31 | Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 880 | cái |
| 32 | Đai thít nhựa dài 50cm (túi 100 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | túi |
| D | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Cáp xuống hòm công tơ 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 2 | Cáp xuống hòm công tơ 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 3 | Cáp xuống hòm công tơ 3x16 + 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 4 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | mét |
| 5 | TL Cáp ra hòm công tơ 3fa Cu/PVC/XLPE 3x16 + 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 6 | Hòm 1 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| 7 | Hòm 2 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 8 | Hòm 4 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hòm |
| 9 | Hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| E | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cột |
| 2 | Cột bê tông LT-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 3 | Xà hạ áp XĐ-4S (kèm sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237 | bộ |
| 4 | Xà hạ áp XK-8S (kèm sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | bộ |
| 5 | Chụp sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453 | mét |
| 7 | Dây nhôm bọc cách điện AP70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.812 | mét |
| 8 | Dây nhôm bọc cách điện AP50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30.357 | mét |
| 9 | Dây nhôm bọc cách điện AP35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.275 | mét |
| 10 | Dây nhôm bọc cách điện AP25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.344 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi