Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210149142-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210148762
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 14:49:00 đến ngày 2021-02-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,916,676,481 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ
1 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,8448 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 142,12 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,0003 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,667 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,6 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 61,596 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 63,231 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,374 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,34 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,153 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3575 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8892 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,1099 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7052 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,781 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7914 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,277 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3193 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,965 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1838 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5712 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,897 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4386 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3403 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9233 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4386 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3787 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9588 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,9054 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1994 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0551 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3024 tấn
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5064 100m2
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5331 100m2
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,9328 100m2
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1111 100m2
37 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,196 100m2
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,556 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,497 m3
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,112 m3
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,082 m3
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
43 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,994 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x15x25cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 93,6288 m3
45 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 10x15x25cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,255 m3
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 262,12 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 816,31 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 197,95 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 107,3 m2
50 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 430,16 m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 348,51 m2
52 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 140,3 m
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 488,13 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.353,77 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 390,055 m2
56 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,5 m2
57 Lát đá bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,275 m2
58 Gia công lắp đặt bậc sắt lên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
59 Gia công lắp đặt cửa ra mái tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
60 Khóa treo nắp mái tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
61 Vách kính nhôm Việt - Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,56 m2
62 Cửa đi, cửa nhôm Việt - Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,88 m2
63 Cửa sổ, cửa nhôm Việt - Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,92 m2
64 Hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,92 m2
65 Chốt, khuy, khóa cửa đi (Phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
66 Chốt, khuy cửa sổ 2 cánh (Phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
67 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 72,36 m2
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,92 m2
69 Lan can INOX cầu thang + hành lang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,2 md
70 Trụ cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 trụ
71 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,24 m2
72 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5975 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5975 tấn
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4252 100m2
75 Tôn úp nóc + úp sườn khổ 400mm dày 0,42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,2 m
76 Gia công, lắp đặt lưới chắn rác trên mái + thu nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
77 Ống nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 Cây
78 Lắp đặt đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
79 Cút góc D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
80 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,2845 m3
81 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,0948 m3
82 Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,794 100m2
83 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,337 m3
84 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,55 m2
85 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1811 tấn
86 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1452 100m2
87 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,98 m3
88 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 132 cái
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 650 m
93 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 600 m
94 Tủ điện đựng aptomat tổng chìm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 tủ
95 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
97 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
98 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
99 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
100 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
101 Mặt viền các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
102 Đế âm tường các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45 Cái
103 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
104 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
105 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
106 Xà đón điện + xứ điếu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
107 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
108 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 m3
109 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 m3
110 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
111 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
112 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
113 Cọc đỡ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 cọc
114 gia công và đóng cọc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cọc
115 Ống sứ cách điện cao áp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 ống
116 Kẹp kiểm tra M8x16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
117 Sơn chống gỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 kg
118 Que hàn điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 kg
119 Bình chữa cháy CO2MFZ4 (4kg) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bình
120 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
121 Biển tiêu lệnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
B SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,002 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,5568 100m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 945,8932 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 444,612 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 436,3484 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 169,29 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 127,84 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 90,7 m2
9 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 322,4 m
10 Tháo lớp Granito cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,916 m2
11 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120,4 m2
12 Tháo dỡ hệ thống ống thoát nước cũ để nắp mới Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
13 Tháo dỡ hệ thống điện cũ đê thay mới Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 411,3256 m2
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 534,5676 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82,684 m2
17 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 312,326 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 87,1 m2
19 Mua cửa đi nhôm Việt - Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 127,84 m2
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 127,84 m2
21 Phụ kiện cửa đi (Khóa, ke, chốt) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
22 Phụ kiện cửa sổ (Ke, tay khóa) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
23 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x15x25cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,1284 m3
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,984 m2
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,43 m2
26 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,59 m2
27 Lát đá bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,916 m2
28 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.418,3 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 587,41 m2
30 Gia công lắp đặt lưới rác trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
31 Phễu thu nước mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
32 Ống PVC D90 thoát nước mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cây
33 Cút PVC D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
34 Lắp đặt đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 600 m
39 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
40 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
41 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
42 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
43 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
46 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
47 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
48 Tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 tủ
49 Mặt các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54 cái
50 Đế nổi các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54 cái
51 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cuộn
52 Đinh vít 3 cm + nở nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Kg
53 Đinh vít 5 cm + nở nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Kg
54 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
55 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 600 m
C SỬA CHỮA NHÀ BẾP
1 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 163,18 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 163,18 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,6 m2
5 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 148,43 m2
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55,86 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 98,74 m2
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,58 m2
9 Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,25m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 132,86 m2
10 Lát gạch bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,57 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,6 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 128,88 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 197,48 m2
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 85 m
17 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
18 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
19 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
20 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
21 Lắp đặt bóng đèn LED 20W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
22 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
23 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
24 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
25 Vít 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
26 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cuộn
27 Tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
28 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,744 m3
29 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,896 m3
30 Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,332 100m2
31 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,77 m3
32 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,99 m3
33 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,3 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 66,6 m2
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 148 cái
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,37 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4443 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,55 m3
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,68 m3
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 m3
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,2 m2
D TƯỜNG RÀO
1 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,6091 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,7847 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,5838 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,16 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x15x25cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 61,38 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6322 tấn
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,55 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,9536 m3
9 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 98,85 m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 700,2 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 102,312 m2
12 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 116,7 m2
13 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 313,3 m
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.018,062 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->