Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210213891-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 18:08:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161659 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 17:46:00 đến ngày 2021-02-22 18:08:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,615,509,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 189,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền K95 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,976 | m3 |
| 2 | Đào đá | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9.289,445 | m3 |
| 3 | Đào đất | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.560,19 | m3 |
| B | Khối lượng thoát nước | |||
| C | Hoàn trả rãnh thoát nước dọc | |||
| 1 | BTXM 16Mpa đổ tại chỗ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 78,39 | m3 |
| 2 | Đá dăm đầm chặt | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,03 | m3 |
| 3 | Đào khuôn rãnh | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 83,415 | m3 |
| D | Bậc nước | |||
| 1 | BTXM 16Mpa đổ tại chỗ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 200,3 | m3 |
| 2 | Đào đá | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 340,608 | m3 |
| E | Hố thu | |||
| 1 | Bê tông 20Mpa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45,67 | m3 |
| 2 | Bê tông 16Mpa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,2912 | m3 |
| 3 | Cốt thép | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.860,46 | Kg |
| 4 | Đá dăm đầm chặt | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,729 | m3 |
| 5 | Bê tông 10Mpa lót móng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,765 | m3 |
| 6 | Sơn vàng/đen 2 nước | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,05 | m2 |
| 7 | Đào đá | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 59,93 | m3 |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường dày 3mm màu vàng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,498 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường dày 3mm màu trắng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35,988 | m2 |
| 3 | Cột và biển tiêu phản quang (22x40)cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 4 | Đinh phản quang (14x15x2,2)cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| G | Mặt đường | |||
| H | Thảm bê tông nhựa | |||
| 1 | Tưới dính bám CRS-1 tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 705,635 | m2 |
| 2 | Thảm BTNC 12,5 dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 705,635 | m2 |
| I | Sửa chữa mặt đường cũ | |||
| 1 | Thảm BTNC 12,5 dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 81,43 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám CRS-1 tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 81,43 | m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường cũ dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 81,43 | m2 |
| J | Đường tránh thi công | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp, TC nhựa 4,5kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.370 | m2 |
| 2 | Lớp đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.370 | m2 |
| K | Đinh neo thép, lưới thép cường độ cao | |||
| 1 | Khoan lỗ D76 để cắm neo | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3.375 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt thép neo D32 dài 4.3m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 421 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt thép neo D32 dài 5.3m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 319 | cái |
| 4 | Bơm vữa 25Mpa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,61 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng lưới thép cường độ cao G65/3 phủ mái đá | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2.736 | m2 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt tấm đệm P33 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 740 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt vòng kết nối T3 của lưới | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6.384 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt vòng kết nối T2 của lưới | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2.481 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt neo cáp biên D14,5mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt kéo căng cáp biên D12mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 314 | m |
| L | Dự phòng cho cả gói thầu (1,8%) | |||
| 1 | Dự phòng 1,8% (cả gói thầu) | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi