Gói thầu: Thi công xây dựng đường giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210204774-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng đường giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210200921 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 17:30:00 đến ngày 2021-02-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,295,013,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đánh cấp | Theo BC KTKT | 5,477 | 100m3 |
| 2 | Đào nền | Theo BC KTKT | 35,358 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất K=0,95 | Theo BC KTKT | 34,497 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát K=0,98 | Theo BC KTKT | 29,213 | 100m3 |
| 5 | Đắp sỏi K=0,98 | Theo BC KTKT | 10,995 | 100m3 |
| 6 | Đắp sỏi gia cố lề K=0,95 | Theo BC KTKT | 4,562 | 100m3 |
| 7 | Đất sỏi đỏ | Theo BC KTKT | 2.162,554 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo BC KTKT | 9,163 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo BC KTKT | 9,163 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo BC KTKT | 73,303 | 100m2 |
| 11 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo BC KTKT | 73,303 | 100m2 |
| 12 | Đóng cừ tràm gia cố taluy (chí tính nhân công, máy thi công) | Theo BC KTKT | 244,72 | 100m |
| 13 | Đóng cừ tràm gia cố taluy (chí tính vật tư cừ tràm) | Theo BC KTKT | 27,968 | 100m |
| B | Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào móng trồng cọc tiêu | Theo BC KTKT | 7,2 | m3 |
| 2 | Bê tông đế cọc đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BC KTKT | 2,846 | m3 |
| 3 | BT cọc tiêu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 1,015 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo BC KTKT | 0,155 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép cọc tiêu D<=10mm | Theo BC KTKT | 0,13 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo BC KTKT | 100 | cấu kiện |
| 7 | Sơn cọc tiêu | Theo BC KTKT | 44,25 | m2 |
| C | Biển báo | |||
| 1 | Đào móng trồng trụ đỡ biển báo | Theo BC KTKT | 2,135 | m3 |
| 2 | BT đế cột đá 1x2 M150 | Theo BC KTKT | 2,135 | m3 |
| 3 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo | Theo BC KTKT | 21 | cái |
| 4 | Trụ đỡ biển báo 3,2m | Theo BC KTKT | 17 | trụ |
| 5 | Trụ đỡ biển báo 4,1m | Theo BC KTKT | 4 | trụ |
| 6 | Biển báo tam giác | Theo BC KTKT | 19 | cái |
| 7 | Biển báo tròn | Theo BC KTKT | 2 | cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật 0,375x0,625 | Theo BC KTKT | 2 | cái |
| 9 | Biển báo vuông | Theo BC KTKT | 2 | cái |
| D | CỐNG NGANG D100 | |||
| 1 | Đào đất cống ngang D100 | Theo BC KTKT | 0,067 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố | Theo BC KTKT | 5,76 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm móng cống | Theo BC KTKT | 1,224 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 1,505 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo BC KTKT | 0,014 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cống D100 (H30-XB80), L=2,5m/đoạn | Theo BC KTKT | 2 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo BC KTKT | 2 | mối nối |
| 8 | BTXM mối nối M200 | Theo BC KTKT | 0,044 | m3 |
| 9 | Đắp đất lưng cống K=0,95 (50% máy) | Theo BC KTKT | 0,02 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất lưng cống K=0,95 (50% đầm cóc) | Theo BC KTKT | 0,02 | 100m3 |
| E | CỬA XẢ D100 (2 CÁI) | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố móng cửa xả | Theo BC KTKT | 10,65 | 100m |
| 2 | Đắp cát đệm móng cửa xả | Theo BC KTKT | 2,13 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay đá 1x2, M200 | Theo BC KTKT | 7,636 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Theo BC KTKT | 0,252 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2, M200 | Theo BC KTKT | 2,906 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo BC KTKT | 0,251 | 100m2 |
| F | VÒNG VÂY THI CÔNG CỐNG | |||
| 1 | Đào đất đắp vòng vây | Theo BC KTKT | 57,75 | m3 |
| 2 | Phá đất vòng vây | Theo BC KTKT | 0,525 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất vòng vây thi công | Theo BC KTKT | 52,5 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm vòng vây | Theo BC KTKT | 2,48 | 100m |
| 5 | Hao hụt cừ tràm | Theo BC KTKT | 124 | m |
| 6 | Ráp gỗ vòng vây | Theo BC KTKT | 3,6 | m3 cấu kiện |
| 7 | Tháo gỗ vòng vây | Theo BC KTKT | 3,6 | m3 |
| 8 | Hao hụt gỗ vòng vây | Theo BC KTKT | 0,18 | m3 |
| 9 | Đinh đóng vòng vây | Theo BC KTKT | 12,4 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi