Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210212809-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Xây dựng và Dịch vụ Đấu thầu Tân An
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210212787
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương được bố trí từ năm 2021 đến năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-06 00:10:00 đến ngày 2021-02-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,192,352,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY MỚI KHỐI 8 PHÒNG HỌC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,88 100m3
2 Đóng cừ tràm L=4.7m, ngọn 4.5-5 cm, 25 cây/m2 vào đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 446,5 100m
3 Vét bùn đầu cừ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 38 m3
4 Đắp cát lót móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 38 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 38 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,696 100m2
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,7054 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,9586 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,4262 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,1609 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 117,72 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,377 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,2453 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,6347 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,4058 100M3
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,2067 100M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,9636 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,3414 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,9532 Tấn
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13,755 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,0172 m3
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (đà kiềng, đà hộp gen) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,8072 100M2
23 Ni long lót đổ bê tông đà Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,647 100M2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 (đà bó nền, đà bậc cấp, đà kiềng, đà hộp gen) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,6428 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6768 tấn
26 SXLD cốt thép đà, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,4813 Tấn
27 SXLD cốt thép đà, đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,1225 Tấn
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (dầm sàn lầu 1,dầm mái) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,7114 100M2
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,4518 Tấn
30 SXLS cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,4445 Tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính > 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,1225 Tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 47,5293 m3
33 Rải tấm nilong đổ bê tông sàn Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,756 100M2
34 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đan bậc cấp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0072 100M2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (nền trệt,đan ram dốc, đan bậc cấp) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 47,56 m3
36 SXLD cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,5151 Tấn
37 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,7369 100M2
38 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (bản đáy sê nô) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,88 100M2
39 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (thành ngoài sê nô) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8204 100M2
40 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (thành trong sê nô) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5696 100M2
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn lầu, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,849 Tấn
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 86,354 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 ( trộn phụ gia chống chấm Plastocrete N tỉ lệ 10 lít/1m3 bê tông) (sê nô, mái đón) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,9932 m3
44 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,603 100M2
45 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường (bậc thang) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3726 100M2
46 SXLD cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3268 Tấn
47 SXLD cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính > 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,0299 Tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,0923 m3
49 Bê tông bậc thang đá 1x2 Mác 150 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,1968 m3
50 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, ô văng (tầng trệt) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5614 100M2
51 SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, cao <=4m, đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,134 Tấn
52 SXLD cốt thép lanh tô, ô văng cao <=4m, đường kính > 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2822 Tấn
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 250 (tầng trệt) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,936 m3
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ô văng, đá 1x2, mác 250 (có phụ gia chống chấm Plastocrete N tỉ lệ 10 lít/1m3 bê tông) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,0752 m3
55 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, ô văng (tầng lầu) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6026 100M2
56 SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, cao <=16m, đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1419 Tấn
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2511 Tấn
58 Bê tông lanh tô đá 1x2 Mác 250 (tầng lầu) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,574 m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ô văng, đá 1x2, mác 250 (có phụ gia Plastocrete N tỉ lệ 10 lít/1m3 bê tông) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,0752 m3
60 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (lan can, lam nắng trệt) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3239 100M2
61 SXLD cốt thép lan can, cao <=4m, đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0294 Tấn
62 SXLD cốt thép lan can cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1739 Tấn
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 (đà lan can, lam nắng trệt) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,613 m3
64 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (lan can, lam nắng lầu 1,2) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,545 100M2
65 SXLD cốt thép lan can, cao <=16m, đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0914 Tấn
66 SXLD cốt thép lan can, cao <=16m, đường kính <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2669 Tấn
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 (giằng lan can, lan nắng lầu) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,026 m3
68 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn đan lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0189 100M2
69 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan lavabo, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0403 Tấn
70 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan lavabo đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,504 m3
71 Xây tường bằng gạch thẻ bê tông 4x8x18, dày 20cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,836 M3
72 Xây gạch ống bê tông 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (thành bậc cấp) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,235 m3
73 Xây gạch ống bê tông 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (thành ram dốc) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,654 m3
74 Xây gạch ống bê tông 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (hộp gen tầng trệt) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,7713 m3
75 Xây gạch ống bê tông 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (hộp gen) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,1825 m3
76 Xây gạch ống bê tông 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (lan can lầu 1) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,975 m3
77 Xây gạch ống bê tông 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (lan can cầu thang) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4855 m3
78 Xây gạch ống bê tông 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (tường bao tầng trệt) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,586 m3
79 Xây gạch ống bê tông 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (tường trong tầng trệt) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 33,781 m3
80 Xây gạch ống bê tông 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 (tường bao lầu 1) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,726 m3
81 Xây gạch ống bê tông 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 (tường trong lầu 1) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 34,791 m3
82 Xây gạch ống bê tông 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (tường trong tầng trệt) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,435 m3
83 Xây gạch ống bê tông 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75 (tường trong lầu 1) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,504 m3
84 Xây gạch ống bê tông 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 (tường hồi dưới mái) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,48 m3
85 Xây gạch ống bê tông 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (tường hồi phía dưới giằng hồi) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,207 m3
86 Xây gạch ống bê tông 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (bục giảng) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,152 m3
87 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75, bục giảng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,16 m3
88 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bó nền) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 39,96 m2
89 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (cột ngoài nhà) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 26,34 m2
90 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (cột trong nhà) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 80,52 m2
91 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (thành bậc cấp, lan can) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 102,11 m2
92 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 328,96 m2
93 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (hộp gen ngoài nhà) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 215,7875 m2
94 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 863,985 m2
95 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (cạnh cửa) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 73,88 m2
96 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 519,52 m2
97 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 58,67 M2
98 Trát trần trong nhà, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 841,12 M2
99 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 234,62 m2
100 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 (thành trong sê nô) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 56,96 m2
101 Trát giằng tường lan can, lam, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 86,89 m2
102 Trát gờ chỉ nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 221,8 m
103 Trát gờ chỉ trang trí vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 102,8 m
104 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (thành bục giảng) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 37 m2
105 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 762,54 m2
106 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 554,64 m2
107 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 (ram dốc) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,8 m3
108 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 (ram dốc) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,45 m2
109 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 (sê nô, mái đón) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 131,3496 m2
110 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 tạo dốc 2% về phễu thu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 131,3496 m2
111 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 , láng tạo dốc nhà vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 56,14 m2
112 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 (khu vệ sinh lầu) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28,07 m2
113 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 (bậc cấp, bậc thang) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 90,98 m2
114 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … tương đương Flinkote 3 lớp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 202,5716 m2
115 Kẻ ron ram dốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,2 10m
116 Tạo rãnh thoát nước mưa rộng 50mm sâu 30mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,04 10m
117 Láng granitô ngạch cửa đi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,76 m2
118 Lát nhà vệ sinh gach ceramic nhám kích thước 300x300mm, vữa xi măng mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 56,14 M2
119 Lát ram dốc ceramic nhám kích thước 300x300mm, vữa xi măng mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,45 m2
120 Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 762,54 m2
121 Lát nền, sàn, gạch ceramic 300x600 nhám, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 90,98 m2
122 Lát nền, sàn, gạch ceramic 400x400, vữa XM mác 75 (bục giảng) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,7826 m2
123 Ốp đá chẻ + sơn bóng chân tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 39,6 m2
124 Công tác ốp gạch trang trí 70x200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12,348 m2
125 Ốp lavabo bằng đá granit màu đen huế Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,88 M2
126 Công tác ốp tường, gạch ceramic 300x600 cao 1.2m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 421,76 m2
127 Công tác ốp tường, gạch ceramic 300x600 cao 1.5m, vữa XM mác 75 , khu vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 104,25 m2
128 Công tác ốp gạch viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 100x600 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,95 m2
129 Bả bằng matít vào tường (thành lan can, thành bậc cấp) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 89,762 m2
130 Bả bằng matít vào tường ngoài (bằng khối lượng trát) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 639,59 m2
131 Bả bằng ma tít vào tường trong (bằng khối lượng trát) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 937,865 m2
132 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài (bằng khối lượng trát) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 503,706 m2
133 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong (bằng khối lượng trát) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.294,034 m2
134 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.233,058 m2
135 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2.231,899 m2
136 SXLD cửa đi khung khung nhôm hệ 700 + kính trắng dày 4,8mm + có chốt gài, ổ khóa tương đương Solex + khung bảo vệ cửa bằng inox 304 14x14x1mm (quy cách bản vẽ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 49,92 M2
137 SXLD cửa đi khung khung nhôm hệ 700 + kính trắng dày 4,8mm + có chốt gài, ổ khóa tương đương Solex (quy cách bản vẽ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,92 M2
138 SXLD cửa đi khung khung nhôm hệ 700 + kính trắng dày 4,8mm chà mờ + có chốt gài(quy cách bản vẽ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,2 M2
139 SXLD cửa sổ lùa khung nhôm hệ 700 + kính trắng dày 4,8mm + có chốt gài + khung bảo vệ cửa bằng inox 304 14x14x1mm (quy cách bản vẽ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 92,16 M2
140 SXLD cửa sổ bật khung khôm kính hệ 500 + kính trắng dày 4,8mm + có chốt gài (quy cách bản vẽ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,28 M2
141 Tay vịn lan can bậc cấp inox 304 D31,9x1,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2075 100m
142 Lắp dựng lan can inox 304 (quy cách bản vẽ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18,63 M2
143 Làm trần bằng tấm prima dày 6mm, giăng trần hệ khung kim loại nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 49,94
144 Lắp dựng xà gồ thép hộp 50x100x2,0 mạ kẽm hàn kín đầu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,8784 Tấn
145 Lợp mái tole giả ngói dày 0,45mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,7104 100M2
146 Đèn Led đôi 2x20W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 64 bộ
147 Đèn Led Batten 0.6m 9W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
148 Đèn Led panel nổi (D225) 18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 bộ
149 Đèn Led Panel nổi (D150) 9W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 bộ
150 Quạt trần (D1.2m) 100W + hộp số Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
151 Công tắc 1 chiều 16A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 94 cái
152 Công tắc 2 chiều 16A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
153 Lắp ổ cắm điện âm 3 cực - 16A (loại đôi) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 43 cái
154 Lắp đặt hộp âm + mặt nạ loại 1 hạt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 hộp
155 Lắp đặt hộp âm + mặt nạ loại 2 hạt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 36 hộp
156 Lắp đặt hộp âm + mặt nạ loại 4 hạt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 hộp
157 Lắp đặt tủ điện âm (sơn tĩnh điện) KT 300x400x150mm dày>=1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 hộp
158 Lắp đặt tủ điện âm (sơn tĩnh điện) KT 570x400x200mm dày>=1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 hộp
159 Cọc tiếp địa D16-2.4m + 2 kẹp cọc tiếp địa Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cọc
160 Cáp đồng trần 50mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 50 m
161 Hộp nối dây âm (chống cháy) 100x100x55mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 hộp
162 MBC 2P-150A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
163 MCB 2P-100A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
164 MCB 2P-50A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
165 MCB 2P-10A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
166 MCB 2P-32A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
167 Lắp đặt hộp đế âm cho MCB (hộp HB) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13 hộp
168 Cáp điện đơn CV 1.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.650 m
169 Cáp điện đơn CV 3.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 900 m
170 Cáp điện đơn CV 4.0mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 150 m
171 Cáp điện đơn CV 10.0mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 140 m
172 Cáp điện đơn CV 16.0mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
173 Cáp điện đơn CV 25.0mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 140 m
174 Cáp điện đơn CV 35.0mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 600 m
175 Ống nhựa cứng D25 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 600 m
176 Ống nhựa cứng D32 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 50 m
177 Ống nhựa cứng D50 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 50 m
178 Phụ kiện: băng keo điện, tắc kê, vít, bulong ... Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1
179 Bình CO2 MT5 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
180 Bình bột chữa cháy MLZF8 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
181 Giá đỡ bình chữa cháy Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
182 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 75mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,75 100 m
183 Ống PVC D114 dày 4.9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5 100m
184 Ống PVC D90 dày 3.0mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,9 100m
185 Ống PVC D60 dày 2.8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
186 Ống STK D42 dày 2.1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
187 Ống PVC D42 dày 2.1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,24 100m
188 Ống PVC D34 dày 2.0mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6 100m
189 Ống PVC D27 dày 1.8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5 100m
190 Ống PVC D21 dày 1.6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
191 Van thau D27 loại dày Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
192 Tê thu PVC D34/27 loại dày Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
193 Co thu PVC D34/27 loại dày Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
194 Tê PVC D114 loại dày Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
195 Tê PVC D90 loại dày Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
196 Tê PVC D42 loại dày Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
197 Tê PVC D27 loại dày Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 20 cái
198 Co PVC D114 loại dày Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
199 Co PVC D90 loại dày Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28 cái
200 Co PVC D42 loại dày Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
201 Co PVC D27 loại dày Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
202 Măng sông PVC D21 (1 đầu răng ngoài) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 22 cái
203 Hộp đựng giấy Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
204 Phễu thu 15x15cm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
205 Xí bệt + phụ kiện Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 bộ
206 Lavabo loại âm + phụ kiện Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 bộ
207 Chậu tiểu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
208 Bồn inox 2m3 + phụ kiện + chân bồn Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bể
209 Bồn inox 2.5m3 + phụ kiện + chân bồn Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bể
210 Lắp đặt si phong PVC D60 loại dày Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
211 Lắp đặt si phong PVC D34 loại dày Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 cái
212 Cầu chắn rác inox Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
213 Máy bơm 2Hp + Hộp che máy bơm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bộ
214 CCLĐ vách ngăn Laminate KT 0,4x1,0m dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 Bộ
215 Lắp dựng khung thép hộp 40x40x2mm làm kệ lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1286 tấn
216 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,192 m2
217 Đào đất nầm tự hoại - Cấp đất I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1365 100m3
218 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1001 100M3
219 Đóng cừ tràm L=4m, ngọn 3.8-4.2cm, 25 cây/m2 bằng thủ công - Cấp đất I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 100m
220 Vệ sinh đầu cừ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,7 m3
221 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,007 100m3
222 Bê tông lót đáy, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,7 M3
223 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ tấm đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0193 100M2
224 Sản xuất lắp dựng cốt thép đan cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0483 Tấn
225 Bê tông đan đáy, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,7 M3
226 Bê tông đan nắp, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4032 M3
227 Làm tầng lọc sỏi 2x3 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0011 100M3
228 Làm tầng lọc than củi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0004 100M3
229 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0009 100M3
230 Xây tường bằng gạch thẻ bê tông 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,234 M3
231 Xây tường bằng gạch thẻ bê tông 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,7472 M3
232 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12,74 m2
233 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18,05 m2
234 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,67 m2
235 Kim thu sét tương đương Stormaster 30, Rp>=71m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
236 Dây cáp đồng trần thoát sét 50mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 m
237 CCLĐ trụ đặt kim thu sét D49, L=5m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bộ
238 CCLĐ đế trụ đỡ kim thu sét Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bộ
239 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất 150x150 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
240 Đóng cọc tiếp địa thép tròn mạ đồng D16 L=2.4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cọc
241 Ốc siết cáp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24 Cái
242 Dây neo trụ thép tròn D8 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 45 m
243 CCLĐ tăng đơ neo trụ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 Cái
244 Bulong Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11 Cái
245 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ D32 chống cháy Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 60 m
246 Đai inox giữ ống Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 Cái
247 Hóa chất làm giảm điện trở Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bao
248 Kiểm tra và thử nghiệm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 HT
249 Phụ kiện chống sét Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bộ
250 MCB 2P-10A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
251 Lắp đặt hộp đế âm cho MCB (hộp HB) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 hộp
252 Cáp mạng CAT 5E Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 300 m
253 Cáp mạng CAT 6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 45 m
254 Đầu cắm mạng (RJ45-CAT5) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 49 cái
255 Ổ cắm data tiêu chuẩn RJ45-CAT5 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 49 cái
256 Lắp đặt ống nhựa tròn trắng D40 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 25 m
257 Lắp đặt ống nhựa tròn trắng D25 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 40 m
258 Switch 16 port Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
259 Lắp đặt ô cắm âm 3 cực 16A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
260 Cáp điện CV 3.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
B XÂY MỚI HỆ THỐNG SÂN ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC PHỤC VỤ CHO KHỐI 8 PHÒNG HỌC
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,06 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 106 m3
3 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.060 m2
4 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.060 m2
C CẢI TẠO NHÀ THI ĐẤU ĐA NĂNG HIỆN HỮU
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 60 m2
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,04 m3
3 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,456 m3
4 Vận chuyển phế liệu bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0846 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,04 m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 120,8 m2
7 Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 60,4 m2
8 Ốp len chân tường cùng loại với gạch nền cao 0.2m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,48 m2
9 Vệ sinh nền nhà đa năng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,2 m2
10 Tháo dỡ khung lưới B40 hiện hữu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 96 m2
11 Vận chuyển bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, phế liệu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,048 100m3
12 Xây gạch ống bê tông8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,376 m3
13 Gia công khung lưới B40 + thép D16 + khung V40x40x3mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 307,12 m2
14 Lắp dựng khung lưới B40 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 313,348 m2
15 Tháo dỡ vách ngăn tạm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 50,16 m2
16 Vận chuyển bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, phế liệu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,016 100m3
17 Xây gạch ống bê tông8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65,82 m3
18 CCLĐ cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng 0.48mm + chốt gài + ổ khóa tương đương Solex Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,24 m2
19 CCLĐ cửa sổ khung nhôm kính trắng 0.48mm + chốt gài Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,84
20 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 19,8 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 48,84 m2
22 CCLD cửa sắt kéo không lá Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14,52 m2
23 Tháo tấm lợp tôn Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,166 100m2
24 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,589 tấn
25 Vận chuyển bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, phế liệu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,016 100m3
26 CCLD xà gồ thép hộp 50x100x2.0mm mạ kẽm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,589 tấn
27 Lợp mái tole sóng vuông dày 0.45mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,25 100m2
28 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 78,75 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 78,75 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (ngoài nhà) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 180,42 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (trong nhà) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 88,61 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (ngoài nhà) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 175,44 m2
33 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (trong nhà) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 19,6 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường, cột ngoài nhà Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 180,42 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường, cột trong nhà Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 88,61 m2
36 Bả bằng bột bả vào dầm (ngoài nhà) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 86,64 m2
37 Bả bằng bột bả vào dầm (trong nhà) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 19,6 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 267,06 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 108,21 m2
40 Đèn led đôi 2*20W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
41 Quạt trần (sải cánh 1.2m) 100W + hộp số Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
42 Công tắc âm 16A - 1 chiều Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 21 cái
43 Ổ cắm âm 3 cực - 15A (loại đôi) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 22 cái
44 Hộp đế nổi đơn + mặt che 2, 3 lổ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 bộ
45 Hộp nối dây nổi (chống cháy) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 hộp
46 MCB 2P-20A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
47 Hộp đế nổi cho MCB (hộp HB) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bộ
48 Cáp điện đơn CV 1.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 580 m
49 Cáp điện đơn CV 3.0mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 45 m
50 Cáp điện đơn CV 4.0mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 100 m
51 Ống nhựa cứng D25 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 300 m
52 Phụ kiện: Băng keo điện, tắc kê, vít, bulong ... Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1
53 Lắp đặt đèn led 100W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15 bộ
D CẢI TẠO HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Nạo vét bùn hố ga, rãnh thoát nước Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 17,36 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, bùn hố ga và rãnh thoát nước Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1736 100m3
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,78 100m2
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,3127 tấn
5 Gia công thép hình nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,242 tấn
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13,5 m3
7 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 417 cấu kiện
8 Đào đất đặt đường cống D400 bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6235 100m3
9 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I (cống hở) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,0887 100m3
10 Đào hố ga, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,227 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,0565 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8827 100m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,784 m3
14 Bê tông lót hố ga, cống hở, đá 4x6 Mác 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,784 m3
15 Bê tông đáy, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,8412 M3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18,7259 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm, gối đỡ cống Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0211 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m (hố ga) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,3686 tấn
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5744 100m2
20 CCLĐ nắp mương hở composite kích thước 960x530mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 116 cái
21 CCLĐ nắp hố ga composite kích thước 850x850mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11 cái
22 Lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D400mm H10 (đoạn 4m) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1925 1 đoạn ống
23 Lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D400mm H30 (đoạn 4m) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,04 1 đoạn ống
24 Trát nối nối cống Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,6077 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->