Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210204672-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210202811
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn XDCB ngân sách quận
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 15:07:00 đến ngày 2021-02-09 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,999,731,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO TRỤ SỞ UBND PHƯỜNG KIM MÃ
C PHẦN PHÁ DỠ, CẢI TẠO LÀM MỚI
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,55 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
4 Tháo dỡ chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
5 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 công
6 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,2051 m3
8 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,33 1m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,9392 m3
10 Tháo dỡ mái tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,22 m2
11 Cắt tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,2033 1m
12 Cắt xà gồ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 1mạch
13 Tháo dỡ kết cấu thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,198 tấn
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,424 m3
15 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=350 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cấu kiện
16 Phá dỡ giằng móng bể bằng BTCT Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,737 m3
17 Phá dỡ tường bể xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,087 m3
18 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 58,7188 m3
19 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,9767 m3
20 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,9767 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,9767 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,9767 m3
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4901 tấn
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,952 tấn
25 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0445 tấn
26 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1692 tấn
27 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1692 tấn
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,8021 m3
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0229 100m2
30 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,68 100m
31 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
32 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 mối nối
33 Bản táp nối đầu cọc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 67,92 kg
34 Cọc dẫn âm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cọc
35 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,456 m3
36 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,456 m3
37 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,456 m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,9409 m3
39 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,4548 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0516 m3
41 Đục nhám mặt bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7132 m2
42 Quét hồ dầu kết nối bằng Sikatex + xi măng để liên kết giữa bê tông mới và bê tông cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7132 m2
43 Phụ gia liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7132 m2
44 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 1 lỗ khoan
45 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 1 lỗ khoan
46 Bơm keo cấy thép vào lỗ khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 lỗ
47 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,1778 m3
48 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,5705 m3
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3595 100m2
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1559 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1698 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8873 tấn
53 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0471 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0942 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0942 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0942 100m3
57 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,4213 m3
58 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,4213 m3
59 Cắt tường bê tông bằng máy - chiều dày <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,28 m
60 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1109 m3
61 Đục tẩy bề mặt tường bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6952 1m2
62 Quét hồ dầu kết nối bằng Sikatex + xi măng để liên kết giữa bê tông mới và bê tông cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6952 m2
63 Phụ gia liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6952 m2
64 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56 1 lỗ khoan
65 Bơm keo cấy thép vào lỗ khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56 1lỗ khoan
66 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3759 100m2
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2029 tấn
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5191 tấn
69 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,7973 m3
70 Đục nhám mặt bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,716 m2
71 Quét hồ dầu kết nối bằng Sikatex + xi măng để liên kết giữa bê tông mới và bê tông cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,716 m2
72 Phụ gia liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,716 m2
73 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104 1 lỗ khoan
74 Bơm keo cấy thép vào lỗ khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104 lỗ
75 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7143 100m2
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2942 tấn
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0742 tấn
78 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,8595 m3
79 Đục nhám mặt bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,6528 m2
80 Quét hồ dầu kết nối bằng Sikatex + xi măng để liên kết giữa bê tông mới và bê tông cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,6528 m2
81 Phụ gia liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,6528 m2
82 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 540 1 lỗ khoan
83 Bơm keo cấy thép vào lỗ khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 540 lỗ
84 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5405 100m2
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7255 tấn
86 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,4931 m3
87 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6325 m3
88 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1319 100m2
89 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0635 tấn
90 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
91 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
92 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1704 1m2
93 Quét hồ dầu kết nối bằng Sikatex + xi măng để liên kết giữa bê tông mới và bê tông cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1704 m2
94 Phụ gia liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1704 m2
95 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 1 lỗ khoan
96 Bơm keo cấy thép vào lỗ khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 lỗ
97 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1688 100m2
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3405 m3
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2231 tấn
100 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0546 tấn
101 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,405 m3
102 Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,0116 m2
103 Sản xuất lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,82 m2
104 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,82 m2
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,82 m2
106 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,0652 m3
107 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,1059 m3
108 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 323,4966 m2
109 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 172,7868 m2
110 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,4691 m2
111 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,2297 m2
112 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,834 m2
113 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,88 m2
114 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 248,9778 m2
115 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 323,4966 m2
116 Căng lưới thép trát chống nứt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 155,76 m2
117 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,916 m2
118 Quét SIKA TO SEAL 107 chống thấm mái, nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112,0506 m2
119 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,915 m2
120 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,916 m2
121 Công tác ốp gạch vào tường Ceramic 300x600 mmm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 234,846 m2
122 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm chịu nước dày 9mm, khung xương thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,916 m2
123 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm chịu nước dày 9mm, khung xương thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,915 m2
124 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83,851 m2
125 Sơn trần thạch cao đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83,851 m2
126 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,165 m2
127 Gương KT 1390x1000mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
128 Gương KT KT 1120x1000mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
129 Bàn đá Granitn màu đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,731 m2
130 Sản xuất Con sơn inox 304, KT 30x30x30x1.2mm đỡ chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0566 tấn
131 Lắp đặt Con sơn inox 304, KT 30x30x30x1.2mm đỡ chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0566 tấn
132 Lắp đặt hoàn thiệnTấm Compact Fomica dày 12mm ( bao gồm cả phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,87 m2
133 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép kính 6.38mm ( bao gồm phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,32 m2
134 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,55 m2
135 Lợp thay thế tôn mái dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1944 100m2
136 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,8 md
137 Diềm ke góc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,8 md
138 Lắp dựng xà gồ thép ( thép tận dụng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3359 tấn
139 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,6982 m2
140 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,6982 1m2
141 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m ( TT thời gian thi công 6 tháng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8274 100m2
142 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7 100m2
143 Bạt an toàn thi công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 282,74 m2
144 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m3
145 Lát sân gạch terazzo 400x400 vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 m2
146 VXM dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 m2
147 Vệ sinh toàn bộ công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
D PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn LED tuýp giá sắt gắn nổi tường, trần 1Bx1.2M - 1x18W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
2 Lắp đặt đèn Led ốp trần chống ẩm D270 bóng 250V/14W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 bộ
3 Lắp đặt đèn Led D270 bóng gắn trần 250V/14W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
4 Lắp đặt quạt thông gió 1 chiều âm tường 200x200mm 250V/30W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
5 công tắc đơn 1 chiều đặt âm tường 250V/10A (công tắc+ mặt che+ đếâm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
6 công tắc đôi 1 chiều đặt âm tường 250V/10A (công tắc+ mặt che+ đếâm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
7 ổ cắm điện 3 cực kép âm tường có cực tiếp đất 250v/16A ( ổ cắm+mặt che+ đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
8 Ống thông gió D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
9 Cáp CU/XLPE/PVC 4x4 mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
10 Dây điện 1 ruột vỏ CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
11 Dây điện 1 ruột vỏ CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 410 m
12 Dây bảo vệ màu vàng xanh Cu/PVC (1x4)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
13 Dây bảo vệ màu vàng xanh Cu/PVC (1x2.5)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 m
14 ống nhựa cứng luồn dây điện D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
15 ống nhựa cứng luồn dây điện D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 210 m
16 Lắp đặt aptomat 3 pha, MCB 500V-25A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
17 Lắp đặt aptomat 1 pha, MCB 250V-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
18 Gia công kim thu sét phi 16 có chiều dài 1.2m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
19 Lắp đặt kim thu sét D16 - 1.2m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
20 Dây thu sét tròn D8 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
E PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
2 Siphong chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
3 Lắp đặt vòi lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
4 Lắp đặt giá treo khăn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
5 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
6 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
7 Lắp đặt vòi xịt rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
8 Lắp đặt móc treo giấy vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
9 Lắp đặt tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
10 Van phao cơ D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
11 Van phao điện D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
12 Két nước INOX V=3m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
13 Vòi rửa đường lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
14 Ống nhựa PPR D40. PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,17 100m
15 Ống nhựa PPR D32. PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
16 Ống nhựa PPR D25. PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,34 100m
17 Ống nhựa PPR D20. PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
18 Van khóa D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
19 Van khóa D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
20 Tê nhựa hàn nhiệt PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
21 Tê nhựa hàn nhiệt PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
22 Tê nhựa hàn nhiệt PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
23 Tê nhựa hàn nhiệt PPR D40x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
24 Tê nhựa hàn nhiệt PPR D32x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Tê nhựa hàn nhiệt PPR D25x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
26 Côn thu PPR D32x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
27 Cút ren trong D20x1/2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
28 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
29 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
30 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
31 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D32x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
32 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D25x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
33 Tê INOX D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
34 Kép INOX D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 cái
35 Nút bịt đầu ống D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
36 Ống uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,34 100m
37 Ống uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
38 Ống uPVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,35 100m
39 Ống uPVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
40 Ống uPVC D48 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
41 Ống uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
42 Phễu thu sàn INOX D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
43 Si phông con thỏ D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
44 Cầu chắn rác D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
45 Y nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
46 Y nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
47 Y nhựa D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
48 Tê nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
49 Chếch nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29 cái
50 Chếch nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
51 Chếch nhựa D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
52 Chếch nhựa D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
53 Cút nhựa D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
54 Cút nhựa D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
55 Cút nhựa D48 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
56 Côn nhựa D110x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
57 Côn nhựa D110x60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
58 Côn nhựa D90x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
59 Côn nhựa D90x60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Côn nhựa D75x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
61 Ống UPVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,23 100m
62 Chếch nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
63 Cút nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
F PHẦN BỂ PHỐT
1 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 100m
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,48 m3
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0925 tấn
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,056 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7249 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9943 m3
7 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,351 m3
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0318 tấn
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0192 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,88 m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,5465 m2
14 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,5465 m2
15 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4778 m2
16 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,9043 m2
17 Ngâm nước xi măng chống thấm 5kg/m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8494 0.0
G HẠNG MỤC: CẢI TẠO TRỤ SỞ UBND PHƯỜNG GIẢNG VÕ
H PHẦN PHÁ DỠ, CẢI TẠO
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7436 m3
2 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7436 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7436 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7436 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7436 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7436 m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,7529 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0596 100m3
9 Bê tông lót móng, vữa BT M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3199 1 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6524 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7186 m3
12 Chống thấm sika hố pit Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,593 m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2655 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0535 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4266 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,182 tấn
17 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64 1 lỗ khoan
18 Bơm keo cấy thép vào lỗ khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64 1lỗ khoan
19 Tạo nhám và làm sạch BT liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6556 m2
20 Quét hồ dầu kết nối bằng Sikatex + xi măng để liên kết giữa bê tông mới và bê tông cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6556 m2
21 Phụ gia liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6556 m2
22 Đắp đất nền móng công trình, Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,251 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,185 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,185 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,185 100m3
26 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,5019 m3
27 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,5019 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3106 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6019 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0675 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,504 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,0166 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,547 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1193 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6312 tấn
36 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 1 lỗ khoan
37 Bơm keo cấy thép vào lỗ khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 1lỗ khoan
38 Tạo nhám và làm sạch BT liên kết dầm với dầm hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,396 m2
39 Quét hồ dầu kết nối bằng Sikatex + xi măng để liên kết giữa bê tông mới và bê tông cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,396 m2
40 Phụ gia liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,396 m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,735 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,277 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2646 tấn
44 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66 1 lỗ khoan
45 Bơm keo cấy thép vào lỗ khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66 1lỗ khoan
46 Tạo nhám và làm sạch BT liên kết sàn với dầm hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8424 m2
47 Quét hồ dầu kết nối bằng Sikatex + xi măng để liên kết giữa bê tông mới và bê tông cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8424 m2
48 Phụ gia liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8424 m2
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1144 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0218 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0088 tấn
52 Xây gạch khôngnung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,1522 m3
53 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 365,02 m2
54 Trát trụ, cột,chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,19 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,88 m2
56 Trát trần, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,7 m2
57 Công tác ốp đá granit vào tường thang máy vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,931 m2
58 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 501,81 1m2
59 Căng lưới thép trát chống nứt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,216 m2
60 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0144 100m3
61 Bê tông lót nền, vữa BT M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2397 1 m3
62 Lát nền, sàn,gạch granit 600x600vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,7204 1m2
63 Lớp VXM, chiều dày 3cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,7204 1m2
64 Láng mái dốc về ga thu, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,8156 1m2
65 Quét SIKA TO SEAL 107 chống thấm mái, nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,8156 m2
66 Sản xuất cửa đi nhôm hệ ( phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,52 m2
67 Lắp dựng cửa nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,52 m2
68 Khóa cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
69 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m( TT thời gian thi công 3 tháng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5965 100m2
70 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3323 100m2
71 Bạt an toàn thi công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 159,65 m2
72 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,017 100m3
73 Lát sân gạch terazzo 400x400 vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 m2
74 VXM dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 m2
75 Vệ sinh toàn bộ công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
I PHẦN ĐIỆN
1 Đèn tuýp giá sắt gắn tường, trần 1Bx1.2m, 250v, 1x18w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
2 Công tắc đèn đơn 1 chiều 250v/10A ( Công tắc, mặt, đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
3 ổ cắm điện 3 cực kép âm tường có cực tiếp đất 250v/16A ( ổ cắm+mặt che+ đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
4 Cáp CU/XLPE/PVC 4x4 mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
5 Dây điện 1 ruột vỏ CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
6 Dây điện Cu/PVC 1x1.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 m
7 Dây điện Cu/PVC 1x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
8 ống nhựa cứng luồn dây điện D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
9 ống nhựa cứng luồn dây điện D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 m
10 Lắp đặt aptomat 3 pha, MCB 500V-25A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
11 Lắp đặt aptomat 1 pha, MCB 250V-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
J HẠNG MỤC: CẢI TẠO TRỤ SỞ UBND PHƯỜNG CỐNG VỊ
K PHẦN PHÁ DỠ, CẢI TẠO LÀM MỚI
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,01 m2
2 Tháo dỡ chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 bộ
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 375,691 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,2599 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,5373 m3
8 Tháo dỡ vách ngăn khu vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,804 m2
9 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 1m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,7115 m3
11 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5711 m3
12 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
13 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,3835 m3
15 Tháo dỡ tấm đan nắp bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cấu kiện
16 Phá dỡ giằng móng bể bằng BTCT Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,716 m3
17 Phá dỡ tường bể xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0003 m3
18 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73,2458 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,2541 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,2541 m3
21 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,2541 m3
22 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,2541 m3
23 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,7256 m3
24 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8575 100m2
25 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2094 tấn
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6682 tấn
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0296 tấn
28 Sản xuất cấu kiện thép tấm ốp đầu cọc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,084 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện thép tấm ốp đầu cọc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,084 tấn
30 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 mối nối
31 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,44 100m
32 Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,048 100m
33 Đập đầu cọc bê tông CT 20x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 m3
34 Cọc dẫn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cọc
35 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 m3
36 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 m3
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,0902 m3
38 Bê tông lót móng, vữa BT M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7214 1 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,474 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2701 100m2
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1971 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1358 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6994 tấn
44 Bơm keo cấy thép vào lỗ khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140 1lỗ khoan
45 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140 1 lỗ khoan
46 Tạo nhám và làm sạch BT liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6343 m2
47 Quét hồ dầu kết nối bằng Sikatex + xi măng để liên kết giữa bê tông mới và bê tông cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6343 m2
48 Phụ gia liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6343 m2
49 Đắp đất nền móng công trình, Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,6967 m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1939 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1939 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1939 100m3
53 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,3935 m3
54 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,3935 m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,432 m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8206 m3
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0578 100m2
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0925 tấn
59 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,344 m3
60 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 100m2
61 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0318 tấn
62 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
63 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây bể, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7976 m3
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,4 m2
65 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,0645 m2
66 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,0645 m2
67 Đánh màu XD nguyên chất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,0645 m2
68 Láng bể nướcdày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,52 m2
69 Ngâm nước XM chống thấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,52 m2
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,7209 m3
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0401 100m2
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1498 tấn
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1504 tấn
74 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88 1 lỗ khoan
75 Bơm keo cấy thép vào lỗ khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88 1lỗ khoan
76 Tạo nhám và làm sạch BT liên kết cột với dầm hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0648 m2
77 Quét hồ dầu kết nối bằng Sikatex + xi măng để liên kết giữa bê tông mới và bê tông cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0648 m2
78 Phụ gia liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0648 m2
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,3056 m3
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6921 100m2
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1502 tấn
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9845 tấn
83 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104 1 lỗ khoan
84 Bơm keo cấy thép vào lỗ khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104 1lỗ khoan
85 Tạo nhám và làm sạch BT liên kết dầm với dầm hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,518 m2
86 Quét hồ dầu kết nối bằng Sikatex + xi măng để liên kết giữa bê tông mới và bê tông cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,518 m2
87 Phụ gia liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,518 m2
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,7876 m3
89 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8741 100m2
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9379 tấn
91 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 456 1 lỗ khoan
92 Bơm keo cấy thép vào lỗ khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 530 1lỗ khoan
93 Tạo nhám và làm sạch BT liên kết sàn với dầm hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,5338 m2
94 Quét hồ dầu kết nối bằng Sikatex + xi măng để liên kết giữa bê tông mới và bê tông cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,5338 m2
95 Phụ gia liên kết Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,5338 m2
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4921 m3
97 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1002 100m2
98 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0434 tấn
99 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,3587 m3
100 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,961 m3
101 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 998,3125 m2
102 Trát trụ, cột,chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,01 m2
103 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,21 m2
104 Trát trần, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 87,41 m2
105 Căng lưới thép trát chống nứt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,664 m2
106 Công tác ốp đá granit vào tường thang máy vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,4 m2
107 Công tác ốp gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 271,4712 1m2
108 Vách ngăn compact khu vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,4 m2
109 ốp đá granit bàn gương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,2713 m2
110 HT khung đỡ bàn gương bằng inox ( bao gồm cả lắp đặt hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84,8674 kg
111 Gương 1460x1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
112 Gương 1755x1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
113 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 964,0713 1m2
114 Quét chống thấm sika nền hố pit Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,1816 m2
115 Lát nền gạch chống trơn 30x30 vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,1875 m2
116 Lát nền, sàn,gạch granit 600x600vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,6116 1m2
117 Chống thấm sika vén thành 400 nền vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 153,3465 m2
118 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm chịu nước dày 9mm, khung xương thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97,2215 m2
119 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97,2215 m2
120 Sơn trần thạch cao đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97,2215 m2
121 Láng mái dốc về ga thu, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,1995 1m2
122 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa vào vị trí khe lún Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,99 m2
123 Nẹp nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5 md
124 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép kính 6.38mm ( bao gồm phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,28 m2
125 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép kính 6.38mm( bao gồm phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,6638 m2
126 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,9438 m2
127 Khóa cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
128 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m ( TT thời gian thi công 3 tháng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7199 100m2
129 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,02 100m2
130 Bạt an toàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 171,99 m2
131 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,025 100m3
132 Lát sân gạch terazzo 400x400 vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 m2
133 VXM dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 m2
134 Vệ sinh toàn bộ công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
L PHẦN ĐIỆN
1 Đèn tuýp giá sắt gắn tường, trần 1Bx1.2m, 250v, 1x18w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
2 Đèn led ốp trần chống ẩm D200-14w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
3 Đèn led ốp trầnD200-14w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
4 Quạt thông gió 1 chiều âm tường 200x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
5 Công tắc đèn đơn 1 chiều 250v/10A ( Công tắc, mặt, đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
6 Công tắc đèn đôi 1 chiều 250v/10A ( Công tắc, mặt, đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
7 ổ cắm điện 3 cực kép âm tường có cực tiếp đất 250v/16A ( ổ cắm+mặt che+ đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
8 ống thông gió cho quạt WC D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
9 Cáp điện 1KV 4 ruột đồng Cu/XLPE/PVC 4x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
10 Dây điện 1 ruột vỏ CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
11 Dây điện Cu/PVC 1x1.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 390 m
12 Dây điện Cu/PVC 1x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
13 ống nhựa cứng luồn dây điện D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
14 ống nhựa cứng luồn dây điện D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 m
15 Lắp đặt aptomat 3 pha, MCB 500V-25A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
16 Lắp đặt aptomat 1 pha, MCB 250V-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
M PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
2 Lắp đặt bàn gương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
3 Lắp đặt vòi lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
4 Lắp đặt giá treo khăn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
5 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
6 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 bộ
7 Lắp đặt vòi xịt rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 bộ
8 Lắp đặt móc treo giấy vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
9 Lắp đặt tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
10 Van phao điện D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
11 Két nước 3500L Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bể
12 Vòi rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
13 Ống nhựa PPR D75. PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m
14 Ống nhựa PPR D50. PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
15 Ống nhựa PPR D40. PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
16 Ống nhựa PPR D32. PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m
17 Ống nhựa PPR D25. PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,64 100m
18 Ống nhựa PPR D20. PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
19 Van chặn PPR D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
20 Van chặn PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
21 Van chặn PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
22 Van chặn PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
23 Van chặn PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
24 Van xả khí D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Van 1 chiều D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
26 Rắc co PPR D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
27 Rắc co PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
28 Rắc co PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
29 Rắc co PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
30 Rắc co PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
31 Tê PPR D75x65 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
32 Tê PPR D75x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
33 Tê PPR D50x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
34 Tê PPR D40x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
35 Tê PPR D32x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
36 Tê PPR D32x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
37 Tê PPr D25x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
38 TêPPR D20x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
39 Tê PPR D25x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
40 Côn thu PPR D75x50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
41 Côn thu PPR D50x40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
42 Côn thu PPR D40x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
43 Côn thu PPR D32x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
44 Côn thu PPr D25x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
45 Cút 90 độ PPR D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
46 Cút 90 độ PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
47 Cút 90 độ PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
48 Cút 90 độ PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
49 Cút 90 độ PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54 cái
50 Cút ren trong PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 cái
51 Măng xông PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
52 Măng xông PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
53 Măng xông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
54 Măng xông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
55 Măng xông PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
56 Bích đặc, bu lông M12 đai ốc lắp ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 cái
57 Ống uPVC D140 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
58 Ống uPVC D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
59 Ống uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,45 100m
60 Ống uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7 100m
61 Ống uPVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,17 100m
62 Ống uPVC D48 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
63 Ống uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,35 100m
64 Phễu thu nước sàn D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
65 Si phông con thỏ D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
66 Y D125x125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
67 Y D125x110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
68 Y D125x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
69 Y D110x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
70 Y D110x48 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
71 Y D110x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
72 Y D90x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
73 Tê D42x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
74 Tê D90x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
75 Cút 135 độ D125x125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
76 Cút 135 độ D110x110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64 cái
77 Cút 135 độ D90x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82 cái
78 Cút 135 độ D48x48 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
79 Cút 135 độ D42x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
80 Cút 90 độ D90x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
81 Cút 90 độ D76x76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
82 Cút 90 độ D48x48 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
83 Cút 90 độ D42x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
84 Côn chuyển D90x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
85 Tê thông tắc D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
86 Tê thông tắc D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
87 Bịt xả D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
88 Bịt xả D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
89 Bịt xả D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
90 Măng xông PVC D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
91 Măng xông PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
92 Măng xông PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
93 Măng xông PVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
94 Măng xông PVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
95 Đai vít neo giữ ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 133 cái
96 Keo dán ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 hộp
97 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7984 m3
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1538 m3
99 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1538 m3
100 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9152 m3
101 Trát tường ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,32 m2
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng ga, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1464 m3
103 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0166 100m2
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0076 tấn
105 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0512 m3
106 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0026 100m2
107 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0042 tấn
108 Lắp dựng tấm đan bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
109 Đắp đất nền móng công trình, Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9328 m3
110 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0187 100m3
111 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0187 100m3
112 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0187 100m3
113 Ván bướm tín hiệu điện D65 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
114 Ống thép mạ kẽm D65 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
115 Ống thép mạ kẽm D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
116 Tê thép D65 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
117 Côn thu D65/50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
118 Cút thép D65 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
119 Cút thép D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
120 Bích thép D65+bu lông+ joang cao su Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
121 Bích thép D50+bu lông+ joang cao su Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
122 Măng sông D65 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
123 Măng sông D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->