Gói thầu: Gói thầu số 02: xây dựng công trình + chi phí ATGT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210148923-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: xây dựng công trình + chi phí ATGT |
| Số hiệu KHLCNT | 20210138558 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Sơn Tây |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 14:52:00 đến ngày 2021-02-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,544,458,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đào cấp, đất cấp II | m3 | 174,39 | |
| 2 | Đào khuôn, đất cấp II | m3 | 2.820,439 | |
| 3 | Đào san đất, đất cấp II | m3 | 39,441 | |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 2,513 | |
| 5 | Mua đất đồi K95 | m3 | 283,946 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 100m3 | 29,948 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 100m3 | 0,394 | |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm (hàm lượng nhựa 4,5%) | 100m2 | 97,384 | |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 100m2 | 97,384 | |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên loại I (kích cỡ 0/25mm) | 100m3 | 18,453 | |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới loại II (kích cỡ 0/37.5mm) | 100m3 | 11,866 | |
| 12 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 14,239 | |
| 13 | Mua đất đồi K98 | m3 | 1.651,689 | |
| 14 | Xáo xới lu lèn K=0,95 | 100m3 | 3,916 | |
| 15 | Xáo xới lu lèn K=0,95 | 100m3 | 10,322 | |
| 16 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 6,0mm | m2 | 36,4 | |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng , chiều dày lớp sơn 2,0mm | m2 | 740,62 | |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | m2 | 61,5 | |
| 19 | Biển tròn phản quang cạnh 700mm | cái | 4 | |
| 20 | Biển tam giác phản quang cạnh 700mm | cái | 20 | |
| 21 | Biển phản quang hình vuông cạnh 70*70cm | m2 | 2,94 | |
| 22 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 20 | |
| 23 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 70x70 cm | cái | 6 | |
| 24 | Cột đỡ biển báo (cao 3.5m) | cái | 36 | |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | m3 | 2.728,337 | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | m3 | 202,84 | |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 100m2 | 7,401 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 304,25 | |
| 5 | Xây gạch không nung rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 530,08 | |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 2.901,92 | |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | 100m2 | 23,919 | |
| 8 | Đổ bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 | m3 | 184,04 | |
| 9 | Cốt thép mũ mố | tấn | 5,222 | |
| 10 | Ván khuôn bản rãnh | 100m2 | 11,626 | |
| 11 | Cốt thép tấm đan | tấn | 23,605 | |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | m3 | 217,98 | |
| 13 | Ống nhựa PVC D90 | m | 750 | |
| 14 | Cút D90 chờ đầu nối | cái | 250 | |
| 15 | Lắp đặt bản rãnh | cấu kiện | 2.422 | |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 10,353 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 100m3 | 15,895 | |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | m3 | 15,423 | |
| 2 | Đào đất công trình, đất cấp III | m3 | 239,742 | |
| 3 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | 100m3 | 0,097 | |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cống | 100m2 | 0,183 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 4,98 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng hố gạch, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 5,72 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cánh | 100m2 | 0,173 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 3,2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 0,001 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 0,437 | |
| 11 | Ván khuôn sân cống | 100m2 | 0,163 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 7,6 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sân cống, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 0,055 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sân cống, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 0,386 | |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 78,27 | |
| 16 | Xây gạch không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 30,55 | |
| 17 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m - Quy cách 800x800mm (cống mua với loại tải trọng HL93) | đoạn cống | 29 | |
| 18 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1m - Quy cách 800x800mm (cống mua với loại tải trọng HL93) | đoạn cống | 1 | |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, 800x800mm | mối nối | 25 | |
| 20 | Ván khuôn mũ mố | 100m2 | 0,282 | |
| 21 | Đổ bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | m3 | 2,58 | |
| 22 | Cốt thép mũ mố | tấn | 0,364 | |
| 23 | Ván khuôn bản ga | 100m2 | 0,128 | |
| 24 | Cốt thép bản ga | tấn | 0,439 | |
| 25 | Đổ bê tông bản đá 1x2, mác 250 | m3 | 4,9 | |
| 26 | Lắp dựng bản ga | cấu kiện | 16 | |
| 27 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 1,23 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 100m3 | 1,007 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 100m3 | 0,154 | |
| D | HOÀN TRẢ HIỆN TRẠNG ĐƯỜNG CÁP ĐIỆN NGẦM | |||
| 1 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0,2m | m | 1.200 | |
| 2 | Gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm | viên | 10.800 | |
| 3 | Miếng báo hiệu cáp ngầm | cái | 80,4 | |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 100m2 | 2,4 | |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 1000v | 10,8 | |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | m3 | 240 | |
| E | ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Còi đảm bảo giao thông | cái | 4 | |
| 2 | Gậy chỉ huy | cái | 4 | |
| 3 | Cọc tiêu di dộng phản quang | cọc | 65 | |
| 4 | Dây phản quang | m | 650 | |
| 5 | Biển báo tam giác phản quang W203b | cái | 2 | |
| 6 | Biển báo tam giác phản quang W203c | cái | 2 | |
| 7 | Biển báo tam giác phía trước công trường W227 | cái | 4 | |
| 8 | Biển báo tam giác công trường các phương tiện đi chậm W245A | cái | 4 | |
| 9 | Biển báo phía trước công trường cách 100m loại I441b kích thước 120x160cm | cái | 2 | |
| 10 | Cột biển báo loại D88.3 | cái | 4 | |
| 11 | Đèn cảnh báo giao thông | cái | 4 | |
| 12 | Nhân công phân luồng giao thông bậc 3/7 | công | 250 | |
| 13 | Hệ thống chiếu sáng | bộ | 4 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi