Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210150507-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210148616 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 14:44:00 đến ngày 2021-02-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,421,321,261 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG NHÀ HIỆU BỘ 4 GIAN + CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5808 | m3 |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,0338 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,423 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,56 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III (đắp nền) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,5224 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,088 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,1635 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,5642 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,944 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0262 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4501 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1877 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0795 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6195 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,148 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4944 | 100m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x15x25cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,708 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,882 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,536 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4272 | m3 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0555 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,168 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,415 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2937 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,046 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9389 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0359 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0453 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,456 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7198 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0787 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3064 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,6 | m2 |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,88 | m2 |
| 37 | Cửa đi cửa nhôn hệ Việt - Pháp (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,72 | m2 |
| 38 | Cửa sổ nhôn hệ Việt - Pháp (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,88 | m2 |
| 39 | Chốt, khuy, khóa cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 40 | Chốt, ke môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 41 | Hoa sắt cửa S1 vuông 14x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,88 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 203,67 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 139,47 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,872 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,4 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 308,76 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 130,64 | m2 |
| 49 | Bu lông M14x250 liên kết thép góc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | Cái |
| 50 | Bu lông M12x250 liên kết xà gồ mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | Cái |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3119 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3119 | tấn |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3724 | 100m2 |
| 54 | Úp nóc + Ốp sườn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,4 | m |
| 55 | Gia công lắp đặt lưới rác trên mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 56 | Phễu thu nước mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 57 | Ống thoát nước mái PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cây |
| 58 | Lắp đặt đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 59 | Cút PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 139,47 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 504,672 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 104,81 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | m2 |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 69 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 70 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 75 | Đế âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 76 | Mặt các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 77 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | hộp |
| 78 | Xà đón điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 81 | Tủ điện tổng âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 82 | Băng dính điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 83 | Vít + Nở | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | túi |
| 84 | Bình phòng cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bình |
| 85 | Hộp đựng bình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 86 | Biển Nội quy, tiêu lệnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 87 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6244 | m3 |
| 88 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2916 | m3 |
| 89 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,972 | m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,324 | m3 |
| 91 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8354 | m3 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0778 | tấn |
| 93 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,032 | 100m2 |
| 94 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1153 | 100m2 |
| 95 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,524 | m3 |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x15x25cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9663 | m3 |
| 97 | Mua biển cổng bao gồm công lắp đặt hoàn chỉnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 98 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,87 | m2 |
| 99 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | m |
| 100 | Mua cổng trường (Bao gồm công lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,94 | m2 |
| 101 | Gia công thép V5x3 + bản lề cửa cổng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 102 | Mua khóa cổng trường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 103 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53,9644 | m3 |
| 104 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,5232 | m3 |
| 105 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,1625 | m3 |
| 106 | Đệm cát đen đáy móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,9925 | m3 |
| 107 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 74,038 | m3 |
| 108 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,2238 | m3 |
| 109 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,2875 | m3 |
| 110 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x15x25cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,3404 | m3 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4534 | tấn |
| 112 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0806 | 100m2 |
| 113 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,128 | m3 |
| 114 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 104,6 | m2 |
| 115 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 542,23 | m2 |
| 116 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 152,25 | m2 |
| 117 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 108,0375 | m2 |
| 118 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 250,8 | m |
| 119 | Gia công hàng rào song sắt. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 77,9375 | m2 |
| 120 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 77,9375 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 927,9875 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi