Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp và lắp đặt toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210205469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp và lắp đặt toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210160136 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 17:33:00 đến ngày 2021-02-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,123,380,821 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mua bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm vật tư, thiết bị và thi công xây dựng cho toàn bộ công trình | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| B | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 50KVA- 35/0,4KV | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 100KVA- 35/0,4KV | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 250KVA- 35/0,4KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Máy |
| C | Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây 35kV) | |||
| 1 | Móng cột MTĐ-PC12 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MTĐ-PC14 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-PC12 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Móng |
| 4 | Móng cột MT-PC14 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Móng |
| 5 | Móng cột MT-PC16 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Móng |
| 6 | Tiếp địa RC-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 14 | Bộ |
| 7 | Cột PCI-12-190-9.0 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Cột |
| 8 | Cột PCI-14-190-11 | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Cột |
| 9 | Cột PCI-16-190-11 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cột |
| 10 | Xà phụ XP1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ lèo XĐL1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà rẽ nhánh 2 pha XRN2-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 13 | Xà rẽ nhánh 3 pha XRN3-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo 3 pha tam giác cột đơn XN-35-3Δ | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 15 | Xà néo bằng XNB-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 16 | Xà néo bằng 2 XNB2-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà néo bằng kép dọc tuyến XNBK-35-D | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 18 | Xà néo 3 pha tam giác cột kép XNKD∆-2T-1M-35C | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Xà néo bằng kép 3 pha dọc tuyến | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà trung gian XTG-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 21 | Thang trèo TS-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 22 | Ghế cách điện GCĐ-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Dao cách ly 1 pha căng trên dây LTĐ 38kV-800A | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ 1 pha |
| 24 | Thiết bị chỉ báo sự cố cho lưới điện 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Sứ đứng VHD-35 + ty | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Qủa |
| 26 | Cách điện đứng Polymer PPI-35 + Ty | Theo Chương V-E-HSMT | 55 | Qủa |
| 27 | Cách điện chuỗi néo Polymer PDI-35 + PK (chuỗi đơn) | Theo Chương V-E-HSMT | 78 | Chuỗi |
| 28 | Cách điện chuỗi néo Polymer PDI-35 + PK (chuỗi kép) | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Chuỗi |
| 29 | Giằng cột GC-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cái |
| 30 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Theo Chương V-E-HSMT | 94 | Cái |
| 31 | Cáp nhôm AC-50/8 | Theo Chương V-E-HSMT | 4.448 | Mét (đã có HH) |
| 32 | Biển báo cấm trèo | Theo Chương V-E-HSMT | 19 | Cái |
| D | Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Trạm biến áp) | |||
| 1 | Chống sét van - 47kV | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ 3 pha |
| 2 | Câu chì tự rơi SI-35 100A | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ 3 pha |
| 3 | Tủ hạ thế trọn bộ 400V-75A | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Tủ trọn bộ |
| 4 | Tủ hạ thế trọn bộ 400V-150A | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Tủ trọn bộ |
| 5 | Tủ hạ thế trọn bộ 400V-400A | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Tủ trọn bộ |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm vào ngang XĐT-TBA-2,6m-n | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ sứ trung gian-1 XĐSTG1-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian-2 XĐSTG 1-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ sứ trung gian 1 XTG1-TBA-2.6m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ sứ trung gian 2 XTG2-TBA-2,6m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XLB.FCO+CSV-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XFCO&CSV-TBA-2.6 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp lực GĐCL-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ tủ hạ thế | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ máy biến áp GĐMBA-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ máy biến áp GĐMBA-TBA-2.6 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Ghế thao tác cách điện GCĐ-TBA-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Ghế cách điện GCĐ-TBA-2.6 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Thang trèo TS-3m-TBA | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 21 | Cột PCI-14-190-11.0-m | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Cột |
| 22 | Tiếp địa trạm biến áp TBA cột II RC-TBA-2.6-16 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 23 | Tiếp địa trạm biến áp TBA 1 cột-14m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Móng cột trạm MT-TBA1-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Móng |
| 25 | Cách điện đứng VHD-35 + Ty mạ | Theo Chương V-E-HSMT | 129 | Quả |
| 26 | Cách điện chuỗi néo Polymer PDI-35 + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 27 | Cáp trung thế 35kV-As/XLPE4.3/PVC-1x50-40,5kV | Theo Chương V-E-HSMT | 129 | m |
| 28 | Cáp đồng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC (3x70+1x50) mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | m |
| 29 | Cáp đồng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC (3x95+1x50) mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | m |
| 30 | Cáp đồng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC (3x240+1x120) mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | m |
| 31 | Cáp đồng mềm M95 | Theo Chương V-E-HSMT | 28 | m |
| 32 | Cáp đồng mềm M70 | Theo Chương V-E-HSMT | 21 | m |
| 33 | Dây đồng cứng 35kV Cu/XLPE4.3/PVC-1x50-40,5kV | Theo Chương V-E-HSMT | 126 | m |
| 34 | Lắp chụp đầu sứ hạ áp MBA | Theo Chương V-E-HSMT | 28 | Cái |
| 35 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 21 | Cái |
| 36 | Nắp chụp SI-35kV (2 đầu, trên - dưới) | Theo Chương V-E-HSMT | 21 | Cái |
| 37 | Nắp chụp sứ cao áp MBA | Theo Chương V-E-HSMT | 21 | Cái |
| 38 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 54 | Cái |
| 39 | Đầu cốt đồng M70 | Theo Chương V-E-HSMT | 66 | Cái |
| 40 | Đầu cốt đồng M95 | Theo Chương V-E-HSMT | 66 | Cái |
| 41 | Đầu cốt đồng M120 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cái |
| 42 | Đầu cốt đồng M240 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 43 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo Chương V-E-HSMT | 32 | Cái |
| 44 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | Cái |
| 45 | Ghíp nhôm AL-3BL | Theo Chương V-E-HSMT | 156 | Cái |
| 46 | Biển báo an toàn + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 15 | Cái |
| 47 | Biển báo tên trạm | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Cái |
| E | Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây 0,4kV) | |||
| 1 | Móng cột M1-8,5 | Theo Chương V-E-HSMT | 63 | Móng |
| 2 | Móng cột M1-10 | Theo Chương V-E-HSMT | 106 | Móng |
| 3 | Móng cột MĐ-8,5 | Theo Chương V-E-HSMT | 20 | Móng |
| 4 | Móng cột MĐ-10 | Theo Chương V-E-HSMT | 22 | Móng |
| 5 | Tiếp địa lặp lại RLL | Theo Chương V-E-HSMT | 37 | Bộ |
| 6 | Cột PC.I-7,5-160-5.4 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cột |
| 7 | Cột PC.I-8,5-160-4.3 | Theo Chương V-E-HSMT | 102 | Cột |
| 8 | Cột PC.I-10-190-4.3 | Theo Chương V-E-HSMT | 143 | Cột |
| 9 | Cột PC.I-10-190-5.2 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Cột |
| 10 | Cổ dề CD1-160 | Theo Chương V-E-HSMT | 69 | Cái |
| 11 | Cổ dề CD2-160 | Theo Chương V-E-HSMT | 20 | Cái |
| 12 | Cổ dề CD3-160 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Cổ dề CD1-190 | Theo Chương V-E-HSMT | 131 | Cái |
| 14 | Cổ dề CD2-190 | Theo Chương V-E-HSMT | 25 | Cái |
| 15 | Cổ dề CD1-12 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cái |
| 16 | Cổ dề CD2-12 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Cổ dề CD1-AH | Theo Chương V-E-HSMT | 14 | Cái |
| 18 | Cổ dề CD2-AH | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cái |
| 19 | Cổ dề CD3-AH | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cái |
| 20 | Xà xuất tuyến XXT-0,4KV | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Cái |
| 21 | Kẹp xiết cáp 4x70 | Theo Chương V-E-HSMT | 238 | Cái |
| 22 | Kẹp xiết cáp 4x95 | Theo Chương V-E-HSMT | 208 | Cái |
| 23 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | Theo Chương V-E-HSMT | 1.819 | m (đã có HH) |
| 24 | Cáp vặn xoắn ABC4x70 | Theo Chương V-E-HSMT | 6.408 | m (đã có HH) |
| 25 | Bịt đầu cáp | Theo Chương V-E-HSMT | 220 | Cái |
| 26 | Ghíp bọc cách điện IPC-2 bulông | Theo Chương V-E-HSMT | 296 | Cái |
| 27 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Theo Chương V-E-HSMT | 40 | Cái |
| F | Phần thử nghiệm điển hình tại ETC | |||
| 1 | Dây dẫn AC 50/8 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Mẫu |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC4x70 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Mẫu |
| 4 | Dây đồng cứng 35kV Cu/XLPE4.3/PVC-1x50-40,5kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
| 5 | Cáp trung thế 35kV-As/XLPE4.3/PVC-1x50-40,5kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
| 6 | Cách điện chuỗi Polymer 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Mẫu |
| 7 | Cách điện đứng VHD 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Mẫu |
| 8 | Cách điện đứng Polymer 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Mẫu |
| G | Kiểm định | |||
| 1 | Kiểm định công tơ đo lường 3 pha | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Cái |
| 2 | Kiểm định biến dòng điện ≤ 1kV | Theo Chương V-E-HSMT | 21 | Quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi