Gói thầu: Gói 03: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 372 E15.4 từ cột 189 đến cột 194, từ cột 196 đến cột 236 do Điện lực Anh Sơn quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210207676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 03: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 372 E15.4 từ cột 189 đến cột 194, từ cột 196 đến cột 236 do Điện lực Anh Sơn quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210204492 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 15:11:00 đến ngày 2021-02-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 739,668,452 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC(NPC).I-16-190- 11 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Cột |
| 2 | Móng cột đôi MĐ4-16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn MT4-16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Móng |
| 4 | Giằng cột đôi ly tâm 16m GC-16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn bộ trừlớp nhôm ngoài cùng ACSR-95/16 (Kéo dây trên cột ly tâm + chụp ≥ 12m) (Vật tư PCNA cấp) 5501m chiều dài tuyến | ACSR-95/16 | 16.503 | Mét |
| 6 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện 4 chi tiết (Vật tư PCNA cấp) | CN35 | 135 | Chuỗi |
| 7 | Cách điện đứng Polymer 35kV + Ty mạ, kẹp (Vật tư PCNA cấp) | PPI-35 | 113 | Quả |
| 8 | Sứ gốm cách điện đứng VHĐ-35kV + ty mạ (Vật tư PCNA cấp) | VHĐ-35 | 4 | Quả |
| 9 | Cổ dề néo sứ chuỗi CD2s | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 10 | Xà néo sứ chuỗi XN2IIs-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 11 | Xà néo sứ chuỗi XN2Zs-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà néo sứ chuỗi XN2s-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 13 | Xà néo sứ chuỗi XN2sV-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Xà néo sứ chuỗi XN2s-kA-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng sứ đứng XĐ1-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ thẳng sứ đứng XĐ1V-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ vượt XV2-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ vượt sứ đứng XV2V-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Chụp đầu cột C2,7m | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | Bộ |
| 20 | Xà cầu dao XCDII-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Ghế thao tác | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Thang trèo | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Cầu dao cách ly chém ngang 3 pha 35kV- 630A, ngoài trời, cách điện Polymer, 25kA (3s) (Vật tư PCNA cấp) | CDCL 35kV- 630A,25kA(3s) | 1 | Bộ |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 (Vật tư PCNA cấp) | AM-95 | 6 | Cái |
| 25 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông (Vật tư PCNA cấp) | IIA-95 | 114 | Cái |
| 26 | Ống nối nhôm ON-95 (Vật tư PCNA cấp) | ON-95 | 24 | Cái |
| 27 | Tiếp địa cột RC2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| B | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Xương cột bê tông ly tâm 14m (Chặt ngang gốc còn 12m) | 10 | Bộ | |
| 2 | Chuỗi đỡ Polymer 35kv | CĐ-35 | 86 | Chuỗi |
| 3 | Chuỗi néo Polymer 35kv | CN-35 | 75 | Chuỗi |
| 4 | Cách điện đứng Polymer 35kV + Ty | PPI-35 | 26 | Quả |
| 5 | Sứ đứng gốm VHĐ-35 | VHĐ-35 | 23 | Quả |
| 6 | Cầu dao cách ly | CD-35 | 1 | Bộ |
| 7 | Ghế thao tác | GTT | 1 | Bộ |
| 8 | Thang trèo | TT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ XĐ1s | XĐ1s | 28 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ chụp XĐ1v | XĐ1v | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ chụp XV2v | XV2v | 4 | Bộ |
| 12 | Xà néo chuỗi XN2Zs | XN2Zs | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo chuỗi XN2IIs | XN2IIs | 5 | Bộ |
| 14 | Xà cầu dao XCDII-35 | XCDII-35 | 1 | Bộ |
| 15 | Giằng cột GC-II | GC-II | 1 | Bộ |
| 16 | Chụp đầu cột C2,7m | C2,7 | 28 | Bộ |
| 17 | Cổ dề néo sứ chuỗi CD2s | CD2s | 3 | Bộ |
| 18 | Dây nhôm lõi thép AC-95 (Thu hồi dây trên cột ly tâm + chụp ≥ 12m) 5501m chiều dài tuyến | AC-95 | 16.503 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi