Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Nghi ân 6, Nghi ân 8, Nghi ân 12 và Nghi ân 13 thuộc xã Nghi Ân do Điện lực thành phố Vinh quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210201960-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Nghi ân 6, Nghi ân 8, Nghi ân 12 và Nghi ân 13 thuộc xã Nghi Ân do Điện lực thành phố Vinh quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210201927 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 16:23:00 đến ngày 2021-02-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 927,656,473 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,500,000 VNĐ ((Mười ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Cột bê tông BH7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 125 | Cột |
| 2 | Cột bê tông BH8,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 3 | Móng cột M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 107 | Móng |
| 4 | Móng cột Mk | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Móng |
| 5 | Dây CVX 4x70mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX 4x70 | 304 | M |
| 6 | Dây CVX 4x35mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX 4x35 | 2.667 | M |
| 7 | Dây CVX 4x50mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX 4x50 | 1.892 | M |
| 8 | Cổ dề CD4v-ka | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 9 | Cổ dề CD4v-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | Bộ |
| 10 | Cổ dề CD2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 134 | Bộ |
| 11 | Khóa hãm 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KH 4*35 | 186 | Cái |
| 12 | Khóa hãm 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KH 4*50 | 105 | Cái |
| 13 | Khóa hãm 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KH 4*70 | 17 | Cái |
| 14 | Ghíp đấu nối 1 bu lông (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 346 | Cái |
| 15 | Ghíp đấu nối 2 bu lông (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 180 | Cái |
| 16 | Tháo và lắp lại hộp H1fa | H1fa | 173 | Hộp |
| 17 | Tháo và lắp lại hộp H3fa | H3fa | 7 | Hộp |
| 18 | Tháo và lắp lại dây nguồn hộp công tơ 1fa | 2 x 25 | 1.038 | M |
| 19 | Tháo và lắp lại dây nguồn hộp công tơ 3fa | 4 x 25 | 42 | M |
| B | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xương cột bê tông BH7,5 Còn 6,5m | BH7,5 | 125 | Cột |
| 2 | Xương cột bê tông BH8,5 Còn 7,5m | BH8,5 | 2 | Cột |
| 3 | Dây VX 4x70mm2 | VX 4x70 | 304 | M |
| 4 | Dây VX 4x35mm2 | VX 4x35 | 2.667 | M |
| 5 | Dây VX 4x50mm2 | VX 4x50 | 1.892 | M |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi