Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210160764-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 13:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông công trình
Số hiệu KHLCNT 20210142351
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Sơn Tây
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-30 13:49:00 đến ngày 2021-02-09 13:55:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,558,288,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B MẶT ĐƯỜNG
1 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,977 100m2
2 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,0622 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,977 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,977 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,977 100m2
6 Gia cố lề bằng CPĐD loại 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3846 100m3
7 Đào lề đường, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6899 100m3
8 Đắp lề đường bằng đất tận dụng từ đào lề, đào móng rãnh độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0091 100m3
C RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,2094 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,9054 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng &lt;&#x3D; 3m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,7675 m3
4 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,8191 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 7km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,4796 100m3
6 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,3775 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1827 100m2
8 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 101,857 m3
9 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 117,47 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 708,57 m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,9845 100m2
12 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6887 tấn
13 Đổ bê tông, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58,204 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7647 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,4792 tấn
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6814 tấn
17 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50,9285 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 728 cấu kiện
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,2422 100m3
20 Mua đất về đắp móng độ chặt K=0,95, Hệ số đầm lèn K=1,13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 253,3686 m3
21 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,561 m3
22 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2305 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 7km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2561 100m3
24 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0307 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,045 100m2
26 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4 m3
27 Xây gạch không nung 6,6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,06 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,96 m2
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1206 100m2
30 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4108 tấn
31 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,77 m3
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1709 tấn
33 Đổ bê tông, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m3
34 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,035 100m3
35 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0106 100m3
36 Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 m3
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cấu kiện
38 Mua đất về đắp móng độ chặt K=0,95, Hệ số đầm lèn K=1,13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,955 m3
39 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,36 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2792 100m2
41 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,71 m3
42 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 m3
43 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,71 m2
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3927 100m2
45 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4099 tấn
46 Đổ bê tông, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,94 m3
47 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0861 100m2
48 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4223 tấn
49 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,68 m3
50 mua song chắn rác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 bộ
D VỈA HÈ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110,62 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 7km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1062 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4663 100m3
4 Mua đất về đắp móng độ chặt K=0,95, Hệ số đầm lèn K=1,13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 278,6919 m3
5 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,0451 100m2
6 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 192,96 m3
7 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.404,51 m2
8 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,18 m3
9 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 751 m
10 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x25cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
11 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,9 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,27 m3
13 Đào xúc đất, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,04 m3
14 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,08 m3
15 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,84 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,56 m2
E CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,089 m3
4 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,278 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 7km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3329 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,023 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,042 100m2
8 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,01 m3
9 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,53 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,68 m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1742 100m2
12 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3083 tấn
13 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,29 m3
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1168 tấn
15 Đổ bê tông, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,28 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0507 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0142 100m3
18 Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cấu kiện
20 Mua đất về đắp móng độ chặt K=0,95, Hệ số đầm lèn K=1,13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,7291 m3
F SƠN KẺ ĐƯỜNG, CỌC TIÊU, BIỂN BÁO
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt , gờ giảm tốc chiều dày lớp sơn 6,0mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 m2
2 Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,5 m2
3 Mua biển báo phản quang cạnh 700mm, biển báo tam giác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
4 Mua biển báo phản quang đường kính 900mm, biển báo P115 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Mua cột biển báo đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,2 m
6 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,15 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m2
8 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 m3
9 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
10 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,5 m3
11 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,032 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3264 100m2
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2156 tấn
14 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,088 m3
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68 cái
16 Sơn đầu cọc tiêu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2432 m2
17 Sơn bê tông 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,32 m2
G ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Còi đảm bảo giao thông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Gậy chỉ huy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Cọc tiêu di dộng phản quang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75 cọc
4 Dây phản quang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
5 Biển báo tam giác phản quang W203b Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Biển báo tam giác phản quang W203c Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Biển báo tam giác phía trước công trường W227 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
8 Biển báo tam giác công trường các phương tiện đi chậm W245A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
9 Biển báo phía trước công trường cách 100m loại I441b kích thước 120x160 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
10 Cột biển báo loại D88.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
11 Đèn cảnh báo giao thông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
12 Nhân công phân luồng giao thông bậc 3/7 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 công
13 Hệ thống chiếu sáng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->