Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210211105-03
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Xây dựng và Dịch vụ Đấu thầu Tân An
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210211041
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương được bố trí từ năm 2021 đến 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 13:10:00 đến ngày 2021-02-23 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,901,631,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ CHÍNH: KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ; MỘT SỐ PHÒNG HỌC THUỘC HỌC TẬP, PHÒNG HỖ TRỢ HỌC TẬP VÀ CÁC PHÒNG PHỤ TRỢ
1 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,966 100m2
2 Nilong lót đổ bê tông Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,983 100M2
3 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,3893 Tấn
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13,346 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1312 Tấn
6 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 99,575 m3
7 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 25x25 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,932 100M
8 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 70 Mối nối
9 CC & LĐ thép hộp đầu cọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,0614 Tấn
10 Đập đầu cọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,125 M3
11 Đào móng công trình bằng máy đào, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,875 100M3
12 Đắp cát đệm móng, giằng móng dày 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,9364 M3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,9364 m3
14 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,5614 100M2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, giằng móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2393 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, giằng móng, đường kính <= 18 mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,8609 Tấn
17 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32,2054 m3
18 Bê tông giằng móng, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,2963 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,375 100M3
20 Vận chuyển đất thừa đi đổ, Đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6463 100M3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,3991 100M3
22 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,0324 100m2
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,1377 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,5557 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,6006 Tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12,249 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18,317 m3
28 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m (đà kiềng, đà hộp gen) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,3887 100m2
29 Ni long lót đổ bê tông đà Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,598 100M2
30 Bê tông đà kiềng, đà hộp gen, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 23,4365 m3
31 SXLD cốt thép đà, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6228 tấn
32 SXLD cốt thép đà, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,2755 Tấn
33 SXLD cốt thép đà, đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,7916 Tấn
34 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m (dầm sàn lầu 1,2,dầm mái) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,9926 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,7621 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,5627 tấn
37 SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính > 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,5833 Tấn
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 64,6462 m3
39 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m (giằng tường hồi) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0938 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 (giằng tường hồi) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4688 m3
41 Rải tấm nilong đổ bê tông sàn Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,2047 100M2
42 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đan bậc cấp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0062 100M2
43 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42,0294 m3
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,024 tấn
45 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,3875 100m2
46 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m (bản đáy sê nô) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5592 100m2
47 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m (thành ngoài sê nô) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,768 100m2
48 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m (thành trong sê nô) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5963 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14,0273 tấn
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 82,12 m3
51 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 (có trộn phụ gia chống thấm tương đương Activ - crete N, tỉ lệ 0,4lit/100kg xi măng) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 48,8003 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,2764 100m2
53 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường (bậc thang) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2736 100M2
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3347 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,0587 tấn
56 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3347 Tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,0612 tấn
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14,8648 m3
59 Bê tông bậc thang đá 1x2 Mác 150 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,456 m3
60 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, ô văng (tầng trệt) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3979 100M2
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0951 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2578 tấn
63 Bê tông lanh tô, đá 1x2 Mác 250 (tầng trệt) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,296 m3
64 Bê tông ô văng, đá 1x2 Mác 250 (tầng trệt) (có trộn phụ gia chống thấm tương đương Activ - crete N, tỉ lệ 0,4lit/100kg xi măng) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5376 m3
65 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, ô văng (tầng lầu) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,845 100M2
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,208 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4981 tấn
68 Bê tông lanh tô đá 1x2 Mác 250 (tầng lầu) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 17,094 m3
69 Bê tông ô văng, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,0752 m3
70 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (lan can, lam nắng trệt) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2896 100M2
71 SXLD cốt thép lan can, cao <=4m, đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0277 Tấn
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1692 tấn
73 Bê tông lan can, lam nắng trệt, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,336 m3
74 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m (lan can, lam nắng lầu 1,2) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,1236 100m2
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,129 tấn
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,7777 tấn
77 Bê tông lan can lầu, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,87 m3
78 Xây gạch thẻ 4x8x18 không nung, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (bó nền) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,19 m3
79 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (thành bậc cấp) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,9386 m3
80 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (thành ram dốc) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,29 m3
81 Xây gạch thẻ 4x8x18 không nung, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (bậc cấp) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,8432 m3
82 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (hộp gen) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,133 m3
83 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (bậc cấp) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,853 m3
84 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 ( lan can tầng trệt ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,666 m3
85 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 ( lan can lầu ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,276 m3
86 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 ( lan can cầu thang) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,376 m3
87 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (tường ngoài tầng trệt) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28,5969 m3
88 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 ( tường trong tầng trệt) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 36,2007 m3
89 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 ( tường ngoài tầng lầu) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 55,1722 m3
90 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 ( tường trong tầng lầu) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 45,0405 m3
91 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 ( tường trong tầng trệt) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,883 m3
92 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 ( tường trong tầng lầu) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,503 m3
93 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (tường hồi) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,21 m3
94 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (tường hồi) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,6743 m3
95 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bó nền) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 31,9 m2
96 Trát trụ, cột ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 33,68 m2
97 Trát trụ, cột trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 112,365 m2
98 Trát tường thành bậc cấp, lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 196,58 m2
99 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 486,7436 m2
100 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75, hộp gen Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 310,63 m2
101 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.161,86 m2
102 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (cạnh cửa) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 93,2 m2
103 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 638,37 m2
104 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 125,2 m2
105 Trát trần trong nhà, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 996,4 M2
106 Trát sê nô, thành mái vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 260,434 m2
107 Trát giằng tường lan can, lam đứng, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 141,32 m2
108 Trát gờ chỉ nước sê nô, mái đón vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 201,4 m
109 Đắp chỉ đơn trang trí, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 104,2 m
110 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 (nền + sàn) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 769,76 m2
111 Láng lớp vữa lót sê nô, ô văng, sàn mái, mái đón, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 (có phụ gia chống thấm tương đương Active - crete N) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 271,5912 m2
112 Láng vữa láng tạo dốc sàn nhà vệ sinh, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28,07 m2
113 Láng vữa láng tạo dốc sàn nhà vệ sinh, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 (lầu 1, có phụ gia chống thấm tương đương Active - creta N) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28,07 m2
114 Láng bậc cấp, bậc cầu thang không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 163,42 m2
115 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng tương đương Prime Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 317,438 m2
116 Rải màng kho chống thấm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,1744 100m2
117 Kẻ ron trang trí tường 10x10 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,568 m2
118 Kẻ ron ram dốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,5 10m
119 Lát nhà vệ sinh gach ceramic nhám kích thước 300x300mm, vữa xi măng mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 56,14 m2
120 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch ceramic 500x500mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 769,76 M2
121 Lát bậc tam cấp, vữa mác 75, gạch ceramic 500x500mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 39,06 M2
122 Lát bậc cầu thang + chiếu nghỉ, vữa mác 75, gạch ceramic 500x500mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 94,72 M2
123 Ốp gạch 70x200 trang trí Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 111,36 M2
124 Lắp dựng khung thép đỡ lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1238 tấn
125 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,8848 1m2
126 Ốp lavabo bằng đá granit màu đen huế Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,4 M2
127 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm màu sáng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 522,28 M2
128 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm màu sáng (nhà vệ sinh) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 111,2 M2
129 Bả bằng ma tít vào tường lan can, thành BC, Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 186,98 m2
130 Bả bằng ma tít vào tường ngoài (bằng khối lượng trát) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 708,6136 m2
131 Bả bằng ma tít vào tường trong (bằng khối lượng trát) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.255,06 m2
132 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài (bằng khối lượng trát) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 626,945 m2
133 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong (bằng khối lượng trát) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.388,22 m2
134 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.522,54 m2
135 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2.643,28 m2
136 SXLD cửa đi khung khung nhôm hệ 700 + kính trắng dày 4,8mm + có chốt gài, ổ khóa tương đương Solex + khung bảo vệ cửa bằng inox 304 14x14x1mm (quy cách bản vẽ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65,52 M2
137 SXLD cửa đi khung khung nhôm hệ 700 + kính trắng dày 4,8mm + có chốt gài, ổ khóa tương đương Solex (quy cách bản vẽ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,92 M2
138 SXLD cửa đi khung khung nhôm hệ 700 + kính trắng dày 4,8mm chà mờ + có chốt gài, ổ khóa tương đương Solex (quy cách bản vẽ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,2 M2
139 SXLD cửa sổ lùa khung nhôm hệ 700 + kính trắng dày 4,8mm + có chốt gài + khung bảo vệ cửa bằng inox 304 14x14x1mm (quy cách bản vẽ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 113,28 M2
140 SXLD cửa sổ bật khung khôm kính hệ 500 + kính trắng dày 4,8mm + có chốt gài (quy cách bản vẽ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,68 M2
141 Lắp dựng vách nhôm kính hệ 700 + kính trắng dày 4,8mm + dán đecal (quy cách bản vẽ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 46,2 M2
142 Lắp dựng lam nhôm sơn tĩnh điện Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13,2 M2
143 Lắp đặt tay vịn lan can bậc cấp inox 304 D31,9x1,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,332 100 mét
144 Lắp dựng lan can inox 304 (quy cách bản vẽ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 35,64 M2
145 Làm trần bằng tấm prima dày 6mm, giăng trần hệ khung kim loại nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 505,46
146 Lắp dựng xà gồ thép hộp 50x100x2,0 mạ kẽm hàn kín đầu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,9386 Tấn
147 Lợp mái tole giả ngói dày 0,42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,595 100M2
148 Lắp đèn Led Tube 2x1,2m - 18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 48 Bộ
149 Lắp đèn Led Tube 1x1,2m - 18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 34 Bộ
150 Lắp đèn Led panel nổi (D175) 12W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 35 Bộ
151 Lắp đặt quạt trần (D1.2m) 65W + hộp số Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 25 Cái
152 Lắp đặt quạt hút âm trần 45W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Cái
153 Lắp công tắc 1 chiều 16A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 62 cái
154 Lắp công tắc 2 chiều 16A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
155 Lắp ổ cắm điện âm 3 cực - 16A (loại đôi) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 96 cái
156 Lắp đặt hộp âm + mặt nạ loại 1 hạt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11 hộp
157 Lắp đặt hộp âm + mặt nạ loại 2 hạt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 25 hộp
158 Lắp đặt hộp âm + mặt nạ loại 3 hạt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 75 hộp
159 Lắp đặt hộp âm + mặt nạ loại 6 hạt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 hộp
160 Lắp đặt tủ điện (sơn tĩnh điện) KT 400x300x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 hộp
161 Lắp đặt tủ điện âm 9 module Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 hộp
162 Lắp đặt MCCB 3P - 75A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
163 Lắp đặt MCB 3P - 63A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
164 Lắp đặt MCB 3P - 32A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
165 Lắp đặt RCBO 2P - 25A (30mA) - CB chống giật Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
166 Lắp đặt CB 2P - 20A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
167 Lắp đặt CB 2P - 15A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
168 Lắp đặt CB 2P - 10A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
169 Lắp đặt hộp đế nổi cho CB (hộp CH) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 hộp
170 Kéo rải cáp điện đơn CV - 16mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 142 m
171 Kéo rải cáp điện đơn CV - 6,0mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 300 m
172 Kéo rải cáp điện đơn CV - 4,0mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 500 m
173 Kéo rải cáp điện đơn CV - 2,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 670 m
174 Kéo rải cáp điện đơn CV - 1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.000 m
175 Lắp đặt ống nhựa (nẹp nhựa) 40x28 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 150 Mét
176 Lắp đặt ống nhựa (nẹp nhựa) 20x10 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 230 Mét
177 Lắp đặt ống nhựa (nẹp nhựa) 15x9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 320 Mét
178 Lắp đặt ống nhựa cứng D25 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 140 Mét
179 Lắp đặt MCCB 3P - 100A (đặt tại TĐ01, TĐ02) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
180 Lắp đặt MCCB 3P- 30A (đặt tại TĐ01, TĐ02) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
181 Kéo rải cáp điện 4 ruột (CXVDSTA) 4x16mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 120 m
182 Lắp đặt ống HDPE 130/100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,08 100m
183 Đóng cọc thép bọc đồng tiếp địa Þ16, dài 2,4m + 2 ốc siết cáp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 bộ
184 Kéo rải cáp đồng trần (7 sợi) 16mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 52 m
185 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,12 m3
186 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28,16 m3
187 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2858 100m3
188 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0489 100m3
189 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,06 m3
190 Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0,2m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 88 M
191 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm không nung - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,756 m3
192 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,8 m2
193 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,24 m2
194 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,36 m2
195 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0144 100M2
196 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0173 Tấn
197 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,192 M3
198 Lắp dựng thép V4040x3mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0723 Tấn
199 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
200 Phụ kiện: băng keo điện, tắc kê, vít, hộp nối Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
201 CCLĐ vách ngăn Laminate KT 0,4x1,0m dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 Bộ
202 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bể
203 Lắp đặt co 90 D21 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 46 cái
204 Lắp đặt co 90 D27 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 64 cái
205 Lắp đặt co 90 D34 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 44 cái
206 Lắp đặt co 90 D60 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
207 Lắp đặt co 90 D90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
208 Lắp đặt co lơi D114 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24 cái
209 Lắp đặt co lơi PVC D27 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18 cái
210 Lắp đặt co lơi PVC D34 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 88 cái
211 Lắp đặt co lơi PVC D90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 51 cái
212 Lắp đặt gương soi nhà vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
213 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
214 Lắp đặt khâu nối ren ngoài D21 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 54 cái
215 Lắp đặt lavabo + vòi + dây mềm + bộ xả chữ P + phụ kiện Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 bộ
216 Lắp đặt lavabo thí nghiệm + vòi + bộ xả Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 27 bộ
217 Máy bơm nước đẩy cao 350W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
218 Lắp đặt nối rút D27/21 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 46 cái
219 Lắp đặt nối rút D90/34 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 38 cái
220 Lắp đặt ống PVC D114 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,52 100m
221 Lắp đặt ống PVC D168 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,04 100m
222 Lắp đặt ống PVC D21 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,474 100m
223 Lắp đặt ống PVC D27 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,24 100m
224 Lắp đặt ống PVC D34 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,77 100m
225 Lắp đặt ống PVC D42 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,005 100m
226 Lắp đặt ống PVC D60 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,03 100m
227 Lắp đặt ống PVC D90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,584 100m
228 Lắp đặt phểu thu nước sàn Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
229 Lắp đặt tê rút D34/27 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
230 Lắp đặt tê D114 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
231 Lắp đặt tê D21 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
232 Lắp đặt tê D27 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32 cái
233 Lắp đặt tê D34 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
234 Lắp đặt tê D90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
235 Lắp đặt chậu tiểu + bộ xả nước + bộ ống thoát nước Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
236 Lắp đặt van nhựa D27 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
237 Lắp đặt van nhựa D34 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
238 Lắp đặt van nhựa D42 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
239 Van điện Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
240 Van phao Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
241 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
242 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 bộ
243 Cầu chắn rác inox Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 17 Cái
244 Lắp đặt chữ Y D114 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
245 Lắp đặt chữ Y D90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 21 cái
246 Đào hầm tự hoại, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1365 100m3
247 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1001 100M3
248 Bê tông lót đáy, đá 4x6 Mác 150 (độ sụt 6-8) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,7 M3
249 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ tấm đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,013 100M2
250 Sản xuất lắp dựng cốt thép đan cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0483 Tấn
251 Bê tông đan đáy, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,7 m3
252 Bê tông đan nắp, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4032 m3
253 Làm tầng lọc sỏi 2x3 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0011 100M3
254 Làm tầng lọc than củi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0004 100M3
255 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0009 100M3
256 Xây thẻ 4x8x18 không nung, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,234 m3
257 Xây thẻ 4x8x18 không nung, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,7472 m3
258 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12,74 m2
259 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18,05 m2
260 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,67 m2
261 Đào đất bể trung hòa, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0583 100m3
262 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0241 100M3
263 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT -0,0058 100M3
264 Bê tông lót, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,299 M3
265 Bê tông bản đáy, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4027 m3
266 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0086 100M2
267 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0369 Tấn
268 Bê tông thành bể dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,728 m3
269 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ thành bể Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1547 100M2
270 Sản xuất lắp dựng cốt thép thành bể, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0274 Tấn
271 Bê tông nắp bể, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0702 m3
272 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ nắp bể Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0055 100M2
273 Sản xuất lắp dựng cốt thép nắp bể cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,014 Tấn
274 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,56 m2
275 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,299 m2
276 Láng đáy bể, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,0082 m2
277 Láng bể , dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,0082 m2
278 Quét Kova CT11A 2 lớp chống thấm bể Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,3072 M2
279 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,97 m2
280 Nắp đậy băng tole dày 2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Tấm
281 MCB 2P-10A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
282 Lắp đặt hộp đế âm cho MCB (hộp HB) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 hộp
283 Cáp mạng CAT 5E Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 300 m
284 Cáp mạng CAT 6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 100 m
285 Đầu cắm mạng (RJ45-CAT5) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 31 cái
286 Ổ cắm data tiêu chuẩn RJ45-CAT5 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 31 cái
287 Lắp đặt ống nhựa tròn trắng D40 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 20 m
288 Lắp đặt ống nhựa tròn trắng D25 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 70 m
289 Switch 16 port Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 bộ
290 Lắp đặt ô cắm âm 3 cực 16A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
291 Cáp điện CV 3.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
292 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
293 Lắp đặt CB 2P-15A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
294 Lắp đặt hộp đế âm cho MCB (hộp HB) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
295 Cáp điện đơn (CV) 2,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 22 m
296 Ống đồng máy điều hòa 2Hp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 m
297 Lắp đặt ống uPVC D21 (ống xả nước) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,04 100m
298 Phụ kiện : ê ke, bulong, bảo ôn, ... Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
B CỔNG - HÀNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ
1 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,288 100M2
2 Rải nilong lót đổ bê tông cọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,144 100M2
3 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,431 Tấn
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,019 Tấn
5 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,16 m3
6 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T, chiều dài <= 24m, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,96 100M
7 Đập đầu cọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,288 m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,396 100m3
9 Đào đất đà kiềng, đà bó nền, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,732 100M3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,231 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,897 100m3
12 Đóng cọc cừ tràm L=4m, ĐK ngọn 3,8-4,2cm, mật độ 25cây/m2 Vào đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 113,4 100M
13 Vét bùn đầu cừ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,842 m3
14 Đắp cát đệm dày 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,842 M3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,842 m3
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,085 100M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,057 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,369 Tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 34,224 m3
20 Bê tông lót ray cổng, đá 4x6 Mác 150 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,12 M3
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ ray cổng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,028 100M2
22 Bê tông ray cổng đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,56 m3
23 Lắp dựng thép đuôi cá bật sắt 100x30x5mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,226 Tấn
24 Lắp dựng thép L50x50x5,0mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,107 Tấn
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,009 100M2
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,56 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,889 Tấn
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,848 m3
29 Rải nilong lót đổ bê tông đà bó nền, đà kiềng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,683 100M2
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn ĐBN, Đà kiềng, Đà giằng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,484 100M2
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,287 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,451 Tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 38,65 m3
34 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (mái cổng) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,308 100M2
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,494 Tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,054 m3
37 Xây thẻ 4x8x18 không nung, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (bó nền) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 43,944 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (bó nền) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 452,077 m2
39 Làm lớp đá đệm tại vị trí lỗ thoát nước đá 4x6:1x2 tỉ lệ 2:1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 35,55 M3
40 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 76,594 m3
41 Xây gạch ống 8x8x19 không nung, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (ốp cột) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,44 m3
42 Xây gạch thẻ 4x8x18 không nung, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,158 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.531,89 m2
44 Trát cột hàng rào chính, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 70,386 m2
45 Trát cột rào phụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 126,94 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 33,6 m
47 Kẻ ron trang trí Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 171,702 m2
48 Kẻ ron lõm rộng 60 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,304 m2
49 Trát đà giằng rào chính, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 48,184 m2
50 Trát đà giằng đoạn rào phụ, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 114,232 m2
51 Trát dầm mái cổng, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 17,16 m2
52 Trát mái cổng, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,81 m2
53 Ốp tường, cột hàng rào đá chẻ sơn bóng hoàn thiện Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 59,574 M2
54 Ốp đá granit màu đỏ công trình Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,64 M2
55 Bả bằng bột bả vào tường rào Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.480,63 m2
56 Bả bằng ma tít vào cột, đà giằng, dầm mái cổng, mái cổng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 399,398 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1.880,028 m2
58 Lắp dựng bông sắt bảo vệ quy cách bản vẽ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 114,27 M2
59 CCLD cổng sắt + bản lề , quy cách bản vẽ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,15 M2
60 CCLĐ cổng sắt đẩy có bánh xe Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12,6 M2
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 221,95 1m2
62 CC&LĐ bộ chữ inox màu vàng cao 80 (như bản vẽ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
63 CC&LĐ bộ chữ inox màu vàng cao 200 (như bản vẽ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
64 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,81 m2
65 Quét chống thấm bằng flinkote 3 lớp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 87,12 M2
66 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông Ngói 22viên/m2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28,41 M2
67 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông Ngói mũi hài (đầu cột) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,923 M2
68 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,189 100m3
69 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,135 100m3
70 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,054 100M3
71 Vệ sinh đầu cừ tràm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,784 M3
72 Đóng cọc cừ tràm L=4m, ĐK ngọn 3,8-4,2cm, mật độ 25cây/m2 Vào đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,76 100M
73 Đắp lớp cát đệm dày 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,784 M3
74 Bê tông lót đá 4x6 Mác 100, dày 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,784 M3
75 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,038 100M2
76 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,043 Tấn
77 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,656 M3
78 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,147 100M2
79 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,039 Tấn
80 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,11 Tấn
81 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,768 M3
82 Lớp nilon lót đà kiềng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,025 100M2
83 SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng nhà bảo vệ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,071 100M2
84 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,018 Tấn
85 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,079 Tấn
86 Bê tông đà kiềng, ĐHG đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,724 M3
87 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (sê nô) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,17 100M2
88 Sản xuất lắp dựng cốt thép sê nô, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,078 Tấn
89 Bê tông sênô, đá 1x2 Mác 200 (trộn phụ gia chống thấm tương đương PLASTOCRETE N, tỉ lệ 0,4lit/100kg xi măng) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,09 M3
90 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,013 100M2
91 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,009 Tấn
92 Bê tông lanh tô, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,184 M3
93 SXLD, tháo dỡ ván khuôn dầm mái, vì kèo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,13 100M2
94 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,025 Tấn
95 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,113 Tấn
96 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,972 M3
97 Xây gạch thẻ 4x8x18 không nung, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (bó nền) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,192 m3
98 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,564 m3
99 SX Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện + kính trắng 4,8mm, có khung bảo vệ inox vuông 14x14x1mm (có chốt gài) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,98 M2
100 SX Lắp dựng cửa sổ 2 cánh lùa khung nhôm + kính trắng 4,8mm, có khung bảo vệ inox vuông 14x14x1mm (có chốt khóa) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,48 M2
101 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,51 m2
102 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12,82 m2
103 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (ngoài nhà) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 m2
104 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (trong nhà) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,8 m2
105 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 (ngoài nhà) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,64 m2
106 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 (trong nhà) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,96 m2
107 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
108 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,2 m2
109 Ốp đá chẻ trang trí tường ngoài Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 M2
110 Láng sê nô, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,64 m2
111 Láng sê nô tạo dốc, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,64 m2
112 Quét chống thấm bằng flinkote 3 lớp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,24 M2
113 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,08 m2
114 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,51 m2
115 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần (trong nhà) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,76 m2
116 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần (ngoài nhà) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18,88 m2
117 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,18 m2
118 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,214 m2
119 Lát nền, vữa xi măng mác 75, gạch ceramic nhám 400x400mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,31 M2
120 Bê tông lót nền, đá 4x6 Mác 150 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,576 M3
121 Đắp cát tôn nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,728 M3
122 Lợp mái ngói 10v/m2, loại chống rêu mốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100M2
123 Cung cấp xà gồ thép hộp 30x30x1,4mm mạ kẽm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,047 Tấn
124 Lắp dựng xà gồ thép hộp 60x12x2,5mm mạ kẽm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,048 Tấn
125 Làm trần nhựa hoa văn khung kim loại nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,76 m2
126 Kẻ ron lõm rộng 20 sâu 10 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,806 M2
127 Lắp đèn LED TUBE 0,6m 9W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
128 Lắp đèn LED TUBE 1,2m 18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
129 Lắp đặt quạt treo tường (sải cánh 0,4m) 55W + hộp số Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
130 Lắp công tắc âm 16A, 1 chiều Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
131 Lắp ổ cắm âm 3cực 16A, loại đôi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
132 Lắp đặt hộp đế âm đơn + mặt che 2,3 lổ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 hộp
133 Lắp đặt CB 2P - 30A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
134 Lắp đặt hộp đế âm đơn + đai sắt giữ CB (đai HB) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 hộp
135 Lắp đặt tủ sơn tĩnh điện 200x300x120mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 hộp
136 Kéo rải dây điện đơn CV 2,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
137 Kéo rải dây điện đơn, CV 1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 20 m
138 Lắp đặt ống nhựa cứng D20 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 27 Mét
139 Đóng cọc tiếp địa + 2 kẹp cọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cọc
140 Kéo rải dây cáp đồng trần 16mm2 (7 sợi) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 m
141 Kéo rải dây điện đôi (CXV) 2x6mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 25 m
142 Lắp đặt ống uPVC D27 dày 1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,24 100m
143 Lắp đặt ống PVC D60 dày 2.8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
144 Cầu chắn rác inox D90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Cái
145 Lắp đặt co lơi PVC D60 loại dày Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
146 Lắp đặt co PVC D60 loại dày Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
C SÂN ĐƯỜNG
1 Đào đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,138 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,092 100m3
3 Bê tông lót, đá 4x6 Mác 150, dày 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 M3
4 Xây gạch ống 8x8x18 không nung, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,554 m3
5 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m (giằng bồn hoa) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,259 100m2
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,191 Tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,592 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 194,9 M2
9 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 51,84 m2
10 Ốp tường bồn hoa gạch ceramic 400x400mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 69,12 M2
11 Lát đá granite màu đen dày 17mm, vữa mác 75 mặt bệ các loại Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 25,92 M2
12 Đào đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,417 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,278 100M3
14 Bê tông lót, đá 4x6 Mác 150, dày 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,272 M3
15 Xây gạch ống 8x8x18 không nung, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 21,427 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 21,427 m2
17 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,786 m2
18 Rải lớp nilon lót nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,19 100M2
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,071 Tấn
20 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,9 m3
21 Bê tông lót đá 4x6 Mác 150 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 192 M3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2.400 m2
23 Lát gạch xi măng tự chèn 400x400x30 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2.400 m2
24 Rải nilon lót nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,008 100M2
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cột cờ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,007 100M2
26 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,258 M3
27 Bê tông nền cột cờ, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,099 m3
28 Lắp dựng cốt thép nền cột cờ, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,003 tấn
29 Xây gạch ống 8x8x18 không nung, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,065 m3
30 Láng granitô bệ cột cờ màu vàng nhạt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,9 M2
31 Lắp dựng thép V45x90x1,4mm L=0,4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,001 Tấn
32 CCLĐ bulong M16 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Cái
33 Sản xuất Lắp dựng cột cờ bằng Inox H=8,0m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cột
D HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOẠI VI
1 Đào đất đặt đường cống D400, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,43 100M3
2 Đào cống hở, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,475 100M3
3 Đào hố ga, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,647 100M3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,469 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,082 100M3
6 Bê tông lót hố ga, cống hở, đá 4x6 Mác 150 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 27,937 M3
7 Bê tông đáy, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18,33 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,443 m3
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14,279 m3
10 Bê tông gờ hố ga, cống hở, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,892 m3
11 Xây gạch ống 8x8x18 không nung, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 39,754 m3
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép gối cống, đáy hố ga, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,242 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,541 Tấn
14 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,396 Tấn
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,18 100M2
16 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,956 100m2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ gờ hố ga, gờ cống hở Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,36 100m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 356 1cấu kiện
19 Lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D400mm H10, (đoạn 4m) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 54 1 đoạn ống
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 795,072 m2
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 111,854 m2
22 Trát nối nối cống, vữa xi măng Mác 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,22 m2
E BỂ NƯỚC NGẦM 64M3
1 Đào đất bể nước ngầm bằng máy đào, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,962 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,195 100M3
3 Vận chuyển đất đến bãi thải, bãi tập kết Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,767 100M3
4 Đóng cọc cừ tràm đường kính ngọn 4,5-5,0cm, L=4,7m, mật độ 25 cây/m2, Vào đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42,834 100M
5 Đắp lớp cát lót bể nước ngầm công trình Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,894 M3
6 Bê tông lót bể nước ngầm, đá 4x6 Mác 100 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,894 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột bể nước ngầm bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,041 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,014 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,083 Tấn
10 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200, trộn phụ gia Sikament R4 4lít/m3 bêtông, Sikacrete PPI 20Kg/m3 bêtông Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,312 m3
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,389 100M2
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,105 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,597 Tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200, trộn phụ gia Sikament R4 4lít/m3 bêtông, Sikacrete PPI 20Kg/m3 bêtông Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,407 m3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thành bể nước ngầm bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,697 100M2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ nắp bể Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,325 100M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,253 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,016 Tấn
19 Bê tông đáy bể nước ngầm đá 1x2 Mác 200, trộn phụ gia Sikament R4 4lít/m3 bêtông, Sikacrete PPI 20Kg/m3 bêtông Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,615 M3
20 Bê tông thành bể nước ngầm đá 1x2 Mác 200, trộn phụ gia Sikament R4 4lít/m3 bêtông, Sikacrete PPI 20Kg/m3 bêtông Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,142 m3
21 Bê tông nắp bể nước ngầm đá 1x2 Mác 200, trộn phụ gia Sikament R4 4lít/m3 bêtông, Sikacrete PPI 20Kg/m3 bêtông Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,124 m3
22 Trát thành trong bể nước ngầm, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 66,789 m2
23 Trát thành ngoài bể nước ngầm, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65,8 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65,394 m2
25 Láng tạo dốc đáy bể, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65,394 m2
26 Quét 3 lớp chống thấm chuyên dụng tương đương Kova CT - 11A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 134,984 M2
27 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,005 100m
28 CCLĐ nắp đậy thép tấm dày 2mm + tay cầm bằng thép la Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
29 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,294 m3
30 SXLD Khung thép V40x40x3mm, lưới B40 dày 3mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,664 M2
31 Lợp mái bằng tole sóng vuông dày 0,42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,119 100M2
32 Cung cấp thép hộp 60x60x2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,044 Tấn
33 Sản xuất cột Bằng thép tấm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,038 Tấn
34 Lắp dựng cột thép các loại Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,082 Tấn
35 Cung cấp vì kèo thép hộp 40x80x2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,071 Tấn
36 Lắp dựng vì kèo khung thép hộp vuông 40x80x2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,071 Tấn
37 Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1,5mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,031 Tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép hộp 30x60x1,5mm mạ kẽm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,031 Tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 40,541 1m2
F SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Phát quang, dọn dẹp mặt bằng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 70,68 100m2
2 Đào đất hữu cơ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,97 100m3
3 Đào xúc đất sét đắp đê (taluy) chắn cắt. Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,2 100m3
4 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng ≤1,8T/m3 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,2 100m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 52,986 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 52,986 100m3
7 Cừ tràm L=4,0m nẹp phên tre tại vị trí các mương Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 134 M
8 Đóng cừ tràm L=4m, DK ngọn >3.8cm - Cấp đất I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32,16 100M
9 Dây thép buộc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 121,739 Kg
G HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - CHỐNG SÉT
1 Đào đất đặt đường ống, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,189 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,191 100m3
3 Lắp đặt ống STK D114mm dày >=3,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,05 100m
4 Lắp đặt Nối (măng sông) STK D114, nối giảm STK D114/D76 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15 cái
5 Lắp đặt Co STK D114 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
6 Lắp đặt Co giảm STK D114/D76 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt tê STK D114 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt tê giảm STK D114 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt ống STK D76mm dày >=2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,63 100m
10 Lắp đặt Nối (măng sông) STK D76mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
11 Lắp đặt co STK D76mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt co giảm STK D76/60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt Tê STK D76 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt Tê giảm STK D76/D60 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt ống STK D60mm dày >=2,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,02 100m
16 Lắp đặt mặt bích thép D114 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt mặt bích thép D76 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt Lút bê (thau) D76 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
19 CCLĐ tủ chữa cháy trong nhà (gồm 1 tủ sơn tĩnh điện 400x600 (vách tường), 1 lăng phun D50, 2 cuộn vòi D50 L=20m, 1 van góc D50-ngàm 50) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 Bộ
20 CCLĐ tủ dụng cụ chữa cháy ngoài trời (gồm 1 tủ sơn tĩnh điện 400x600 ngoài trời, 2 lăng phun D65, 2 cuộn vòi D65 L=20m) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
21 Lắp đặt trụ chữa cháy D100 - 2 vòi D65 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt trụ tiếp nước D100 - 2 vòi D65 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt van khóa (van cửa đồng) D76 - 10Br Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
24 Lắp đặt van 1 chiều (đồng lá lật) D76 - 10Br Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
25 Giảm chấn (khớp nối mềm) D65 - 2 đầu mặt bích Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 Cái
26 Lắp đặt van xả áp tự động D76 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
27 Bộ phá dỡ (búa, xà beng, kìm cộng lực, ...) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
28 CCLĐ máy bơm chữa cháy động cơ nổ (Diesel) 30Hp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 Bộ
29 CCLĐ bình bột chữa cháy ABC Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 Bình
30 CCLĐ bình CO2 MT5 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 Bình
31 Phụ kiện (gioăng cao su, keo, sơn đỏ, ...) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1
32 Lắp đặt kim thu sét phóng tia điện đạo, Rp>=84m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
33 CCLĐ trụ đặt kim thu sét STK D60 (dày >=3,2mm), L=5m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 trụ
34 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất 200x200mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
35 Đóng cọc tiếp địa thép tròn mạ đồng D16 L=2,4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11 cọc
36 Kẹp cọc tiếp địa Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 22 Cái
37 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm dày >=1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,96 100m
38 Rải dây cáp đồng trần thoát sét D50mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,5 m
39 Rải dây cáp đồng trần STK 16mm2 (7 sợi) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18 m
40 CCLĐ tăng đơ M6 dài 180mm (mạ kẽm) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 Cái
41 CCLĐ cáp thép chằng 3/8 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 21 M
42 CCLĐ đế đỡ trụ kim thu sét (chống rỉ) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
43 Bộ đếm sét Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
44 Phụ kiện chống sét: đai inox, bulong, ecu ... Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
45 Lắp đặt trung tâm báo cháy (FIRE ALARM CONTROL PANEL) 04 Zone Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bộ
46 Lắp đặt điện trở cuối tuyến Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 bộ
47 Lắp đặt chuông báo cháy Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
48 Lắp đặt nút ấn khẩn Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
49 Lắp đặt đầu báo khói Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 20 bộ
50 Lắp đèn báo phòng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15 bộ
51 Kéo rải dây điện đôi (CXVFr) 2x1mm2 - chống cháy Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 478 m
52 Kéo rải dây điện đơn (CXVFr) 1x1,5mm2 - chống cháy Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 430 m
53 Lắp đặt ống nhựa (nẹp nhựa) 15x9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 180 Mét
54 Đào đất đặt đường ống, Cấp đất I Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,097 100m3
55 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,102 100m3
56 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,08 100 m
57 Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp - duy trì sáng >=2h Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11 bộ
58 Lắp đặt đèn thoát nạn - duy trì sáng >=2h Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
59 Bảng tiêu lệnh - nội quy PCCC Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 Bộ
60 Đóng cọc tiếp địa D16, dài 2,4m + 2 ốc siết cáp Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cọc
61 Rải dây cáp đồng trần STK 16mm2 (7 sợi) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 m
62 Lắp đặt CB 2P-10A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt hộp nổi cho CB (hộp HB) - chống cháy Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Hộp
64 Tủ điện 150x200x120mm - chống cháy Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Cái
65 Phụ kiện: hộp nối, ốc vít, tắc kê, bulong, ... Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->