Gói thầu: THI CÔNG XÂY DỰNG

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210210562-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Điện Bàn
Tên gói thầu THI CÔNG XÂY DỰNG
Số hiệu KHLCNT 20210200334
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NGÂN SÁCH THỊ XÃ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-04 15:41:00 đến ngày 2021-02-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,511,832,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường và công trình trên tuyến
B Nền đường
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng hiện hữu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24,16 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m3
3 Vét hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,95 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,95 100m3
5 Đào nền, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,27 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,08 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,02 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất mua tại mỏ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,15 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Tổng cự ly 17,6km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19,38 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (Tổng cự ly 17,6km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19,38 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (Tổng cự ly 17,6km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19,38 100m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,73 100m3
13 Lu lèn nền đường K95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31,61 100m2
14 Đắp đất nền đường K98 đất tận dụng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0 100m3
15 Đắp đất nền đường K98 đất mua tại mỏ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,4 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Tổng cự ly 17,6km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,06 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (Tổng cự ly 17,6km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,06 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (Tổng cự ly 17,6km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,06 100m3
19 Giấy dầu chống mất nước Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50,06 100m2
C Vuốt nối dân sinh
1 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m3
2 Bê tông vuốt nối dân sinh, đá 2x4, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 52,94 m3
D Kênh thuỷ lợi hoàn trả
1 Bê tông đá 1x2 200# tường kênh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,5 m3
2 Bê tông đá 1x2 200# đáy kênh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0 m3
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,75 m3
4 Cốt thép kênh, ĐK<=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,82 tấn
5 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 m2
6 Ván khuôn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,88 100m2
7 Đào đất Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,49 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,03 100m3
E Cống BTLT D300mm
1 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 đoạn ống
2 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 Ông
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m3
F Công trình trên tuyến
G Cống tại KM0+570.97
H Cống BTLT D200mm
1 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 200mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 đoạn ống
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,37 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m3
I Hố ga
1 Bê tông M200 đá 1x2 đan hố ga Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 m3
2 Cốt thép tấm đan ĐK<=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0 tấn
3 Bê tông thân hố ga, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
4 Ván khuôn thân hố ga Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m2
5 Bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
6 Ván khuôn móng hố ga Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m2
J Cống tại KM0+677.38
K Cống BTLT D200mm
1 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 200mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 đoạn ống
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,22 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m3
L Hố ga
1 Bê tông M200 đá 1x2 đan hố ga Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 m3
2 Cốt thép tấm đan ĐK<=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0 tấn
3 Bê tông thân hố ga, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
4 Ván khuôn thân hố ga Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m2
5 Bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
6 Ván khuôn móng hố ga Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m2
M Cống tại KM0+43.96
N Cống BTLT D300mm
1 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 đoạn ống
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,15 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,19 m3
6 Ván khuôn thép, tường, cột vuông,chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,67 m3
8 Ván khuôn thép, tường, cột vuông,chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,24 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m2
O Cống tại KM0+420.23
P Cống BTLT D300mm
1 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 đoạn ống
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m3
Q Cống tại KM0+625.83
R Cống BTLT D300mm
1 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 đoạn ống
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,07 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2 m3
6 Ván khuôn thép, tường, cột vuông,chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,68 m3
8 Ván khuôn thép, tường, cột vuông,chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,24 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m2
S Cống tại KM0+158.20
T Cống BTLT D600mm
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 đoạn ống
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,23 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,58 m3
6 Ván khuôn thép, tường, cột vuông,chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
8 Ván khuôn thép, tường, cột vuông,chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,52 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m2
U Cống tại KM0+790.73
V Cống BTLT D600mm
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 đoạn ống
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,23 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,17 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,58 m3
6 Ván khuôn thép, tường, cột vuông,chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
8 Ván khuôn thép, tường, cột vuông,chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,52 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m2
W Cống tại KM0+117.64
X Cống hộp
1 Bê tông M200 đá 1x2 đan hố ga Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1 m3
2 Đào móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,17 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m3
4 Cốt thép thân cống D>10 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,18 tấn
5 Bê tông thân cống, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
6 Ván khuôn thân cống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,21 100m2
7 Bê tông móng cống, đá 4x6, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,95 m3
8 Đệm móng cống, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1 m3
9 Phá dỡ mương thủy lợi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
10 Di dời van mương thủy lợi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
Y Cống tại KM0+321,71
Z Cống hộp
1 Bê tông M200 đá 1x2 đan hố ga Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,35 m3
2 Đào móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,22 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m3
4 Cốt thép D>10 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,21 tấn
5 Bê tông thân cống, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,25 m3
6 Ván khuôn thân cống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m2
7 Bê tông móng cống, đá 4x6, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,33 m3
8 Đệm móng cống, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,01 m3
9 Phá dỡ mương thủy lợi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 m3
10 Di dời van mương thủy lợi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
AA An toàn giao thông
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
AB Bê tông mặt đường
1 Bê tông mặt đường dày 24cm, 1km mặt đường rộng 5,5m, đá 2x4, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,87 1km
AC B. PHẦN ĐIỆN
AD 1. Dây dẫn
1 Cáp đấu nối từ công tơ 1 pha về hộ tiêu thụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 57,5 m
2 Cáp đấu nối từ công tơ 3 pha về hộ tiêu thụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,5 m
AE 2. Cách điện, phụ kiện
1 Khóa đỡ cáp voắn xoắn cho dây ABC-A(4x95); Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
2 Kẹp răng xuyên cách điện 1 bulong Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
3 Kẹp răng hạ thế hai bu lông; KR2-95/95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
AF 3. Tiếp địa
1 Nối đất cột; NĐ-2C Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 Bộ
AG 4. Thiết bị khác
AH 5. Tháo lắp lại
1 Dây cáp văn xoắn 95mm2 tháo lắp lại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 257,5 Mét
2 Dây đồng M(2x6) tháo lắp lại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32 Mét
3 Dây đồng M(2x16) tháo lắp lại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36 Mét
4 Dây đồng M(3x16+1x10) tháo lắp lại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 Mét
5 Thùng 1 công tơ 1 pha (Đã lắp công tơ) tháo lắp lại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 Thùng
6 Thùng 4 công tơ 1 pha (Đã lắp công tơ) tháo lắp lại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 Thùng
7 Thùng 1 công tơ 3 pha (Đã lắp công tơ) tháo lắp lại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Thùng
AI 6. Thu hồi
AJ C. PHẦN XÂY DỰNG
AK 1. Cột, biển cấm cột
1 Cột Bê tông ly tâm; LT-8,5m lực đầu cột 300DaN Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 Cột
2 Cột Bê tông ly tâm; LT-8,4m lực đầu cột 430DaN Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 Cột
3 Biển cấm trèo và số thứ tự cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 biển
AL 2. Móng cột, móng néo, dây néo
1 Móng cột bê tông ly tâm; MT-1 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 Móng
2 Móng trụ đôi cột bê tông ly tâm; MTĐ-1H Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 Móng
AM 3. Xà, cổ dề
1 Đai thép buộc cột đơn + khóa đai; ĐTB Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 64 Bộ
AN 4. Tháo lắp lại
AO 5. Thu hồi
1 Thu hồi cột bê tông ly tâm 8,4m chặt gốc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 Cột
2 Thu hồi giá móc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11 Cái
3 Thu hồi kẹp răng 1 bulong Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 48 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->