Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210200319-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2021 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161463 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (NSNN) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 17:42:00 đến ngày 2021-02-20 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,955,467,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,000,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | Tăng cường mặt đường | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN dày tb 3,5 cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 201,4 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 4.517,28 | m2 |
| 3 | Thảm BTNC 19 có phụ gia SBS dày tb 7,2cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 4.517,28 | m2 |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 3mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 820,7755 | m2 |
| 2 | Gắn đinh phản quang | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 37 | Cái |
| 3 | Di dời biển báo | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 3 | Bộ |
| 4 | Bổ sung biển báo (bao gồm cả cột) | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 1 | Bộ |
| D | Rãnh thoát nước các đoạn | |||
| E | Gia cố lề BTXM | |||
| 1 | BTXM 20Mpa dày 20cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 45,19 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 11,3 | m3 |
| F | Chế tạo, xây dựng, lắp đặt và hoàn thiện rãnh | |||
| 1 | Rãnh BTCT chịu lực đúc sẵn, B=1m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 238 | m |
| 2 | Thay thế tấm bản BTCT chịu lực đúc sẵn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 1 | Ck |
| G | Đảo giao thông phía nam + phía bắc | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng đốt đảo di động bằng BTXM 16Mpa, có bản thép dán mũi tên chỉ hướng (dài 0,5m/1 cấu kiện) | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 553 | Ck |
| 2 | Sản xuất và lắp dựng dải phân cách cứng bằng BTXM 20Mpa (dài 3m/1 cấu kiện) | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 21 | Ck |
| H | Sửa chữa hầm dốc xây | |||
| 1 | Sửa chữa vết nứt vỏ hầm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 455,8 | m |
| 2 | Dặm vá bong tróc vỏ hầm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 51,15 | m2 |
| 3 | Đục tẩy lớp đá cũ và ốp đá granit cửa hầm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 124,94 | m2 |
| 4 | Lắp mắt phản quang trong hầm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 118 | bộ |
| I | Đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Đèn chiếu sáng trung tâm cao 14m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 2 | bộ |
| 2 | Đèn chiếu sáng hành lang cao 10m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 50 | bộ |
| 3 | Xây dựng hào cáp dưới đất, lắp đặt cáp ngầm lề đường | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 1.519 | m dài |
| 4 | Xây dựng hào cáp, lắp đặt cáp ngầm qua đường | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 54,15 | m dài |
| 5 | Tủ điện chiếu sáng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng trong hầm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 6 | bộ |
| J | Gia cố lề chân hộ lan mềm | |||
| 1 | Đào đất | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 60,48 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 30,24 | m3 |
| 3 | BTXM 12Mpa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 30,24 | m3 |
| K | Hoàn trả vỉa hè nhà dân | |||
| 1 | Cắt BT dày 15 cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 331 | m |
| 2 | Phá dỡ BTXM | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 29,55 | m3 |
| 3 | BTXM 16Mpa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 29,55 | m3 |
| L | Dự phòng cho cả gói thầu (5%) | |||
| 1 | Dự phòng 5% (cả gói thầu) | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi