Gói thầu: Gói thầu số 07: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210161375-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND Thị trấn Nông trường Mộc Châu, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210105544 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 09:59:00 đến ngày 2021-02-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,098,438,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất III | 5,09 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0361 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 5,0539 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 15,1617 | 100m3/1km | |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất III | 0,9089 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 10,0994 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 8,8751 | m3 | |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | 27,7077 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 125,5216 | m2 | |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | 26,7648 | m2 | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,3238 | 100m2 | |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,4401 | tấn | |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 6,9961 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | 92 | cái | |
| C | BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 29,6867 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 9,6554 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 56,1103 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 8,7766 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 465,421 | m2 | |
| 6 | Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2, PCB30 | 165,5257 | m2 | |
| 7 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 98,274 | m2 | |
| D | BẬC TAM CẤP | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 4,081 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 2,2672 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 12,4917 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 31,772 | m2 | |
| 5 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | 35,022 | m2 | |
| E | LÁT SÂN | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | 89,689 | m3 | |
| 2 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, PCB30 | 856,93 | m2 | |
| F | LÀM MỚI VỈA HÈ | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | 96 | cấu kiện | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 6,336 | m3 | |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | 44,091 | m3 | |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | 172,8 | m2 | |
| 5 | Viên bó vỉa bằng đá tự nhiên KT 26x30x100cm | 96 | m | |
| 6 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, PCB30 | 527,59 | m2 | |
| G | MÓNG BIỂN QUẢNG CÁO MÀN HÌNH LED + ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,3858 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,408 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 16,3098 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,1375 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0406 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,6942 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,342 | 100m2 | |
| 8 | Bu lông neo D32 dài 1800mm | 24 | bộ | |
| 9 | Bu lông neo D18 dài 500mm | 28 | bộ | |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 10,674 | m3 | |
| 11 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 10,674 | m3 | |
| 12 | Tủ điện tổng 350x250 | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 15 | Rải cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5mm2 | 1,16 | 100m | |
| 16 | Rải cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 | 0,29 | 100m | |
| 17 | Rải cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x16mm2 | 0,896 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 118,6 | m | |
| 19 | Cột đèn chiếu sáng sân vườn PINE cao 3.4m lắp đèn compact 20W (bao gồm cột đèn, cần đèn và bóng đèn) | 7 | bộ | |
| 20 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | 0,21 | 100m | |
| 21 | Đèn nấm | 18 | bộ | |
| H | CÂY XANH | |||
| 1 | Đổ đất màu trồng cây | 75,4598 | m3 | |
| 2 | Bón phân thảm cỏ | 0,9782 | 100m2/lần | |
| 3 | Đánh cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 80x80cm | 5 | cây | |
| 4 | Đào hố trồng cây, đất cấp 1, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 80x75cm | 5 | hố | |
| 5 | Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 80x75cm | 5 | hố | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi