Gói thầu: Gói thầu số 1: Nâng cấp mặt đường, cải tạo hố thu nước và đảm bảo an toàn giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210209811-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Sa Đéc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Nâng cấp mặt đường, cải tạo hố thu nước và đảm bảo an toàn giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20201142941 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố Sa Đéc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 15:40:00 đến ngày 2021-02-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,284,092,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THẢM NHỰA NÓNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 188,191 | 100m2 | |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm (đã bao gồm chi phí vận chuyển) | 318,572 | 100m2 | |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 121,665 | 100m2 | |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm (đã bao gồm chi phí vận chuyển) | 308,896 | 100m2 | |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 1.678,753 | m2 | |
| 6 | Cung cấp, gắn đinh phản quang trên mặt đường nhựa | 423 | viên | |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dở nắp của thu nước | 59 | cái | |
| 2 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày >10cm | 25,96 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,133 | m3 | |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | 20,768 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót hố thu nước f'c=12Mpa đá 1x2 | 2,596 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn hố thu nước | 2,453 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông hố thu nước đá 1x2 f'c=20Mpa | 17,29 | m3 | |
| 8 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép hố thu nước , ĐK = 6 mm. | 0,139 | tấn | |
| 9 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép hố thu nước ĐK = 8 mm. | 0,667 | tấn | |
| 10 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | 0,428 | tấn | |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | 0,428 | tấn | |
| 12 | Cung cấp Thép hình L40x40x4 | 436,56 | Kg | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC D168 | 1,298 | 100m | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt co nối D168 | 59 | Cái | |
| 15 | Cung cắp mắp gang thu nước | 59 | tấm | |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤ 50kg | 59 | cái | |
| C | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | CC, lắp dựng cốt thép móng, ĐK10 mm | 0,012 | tấn | |
| 2 | CC, lắp dựng cốt thép móng, ĐK18 mm | 0,034 | tấn | |
| 3 | Tole dày 1,2ly | 3,5 | m2 | |
| 4 | CC biển báo phản quang Loại tròn Đk 70cm (Biển P.102) | 2 | cái | |
| 5 | CC biển báo phản quang Loại tròn Đk 70cm (Biển R.302a,b) | 2 | cái | |
| 6 | CC biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm (Biển 245a) | 2 | cái | |
| 7 | CC biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm (Biển 227) | 3 | cái | |
| 8 | CC biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm (Biển 203c) | 2 | cái | |
| 9 | CC biển báo phản quang Loại chữ nhật KT (1,3x0,9)m | 3 | cái | |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M150 | 0,252 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,384 | 100m2 | |
| 12 | Cọc gỗ L=1,65m, d>4cm | 42 | cọc | |
| 13 | Sơn gỗ 2 nước, sơn tổng hợp | 0,199 | m2 | |
| 14 | Bằng rào cảng công trình (Không tận dụng lại) | 1.210 | md | |
| 15 | Đèn báo công trình | 3 | bộ | |
| 16 | NC phục vụ công tác đảm bảo ATGT | 60 | Công | |
| 17 | Trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | 6 | Cái | |
| 18 | CC ống STK phi 90 làm móng trụ | 6 | trụ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi