Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hà Phát Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203022 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố theo QĐ số: 5785/QĐ-UBND ngày 28/12/2020 của UBND thành phố Đà Lạt |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 07:15:00 đến ngày 2021-02-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,854,047,767 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 8,205 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 8,205 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 8,205 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 246,258 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 45,184 | 100 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 195,2 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 195,2 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 9,853 | 100 m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 9,853 | 100 m3 |
| 10 | Bạt chống mất nước | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 65,687 | 100 m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường ≤ 25cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 1.313,736 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 4,937 | 100 m2 |
| 13 | Bê tông móng cọc tiêu vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 19,88 | m3 |
| 14 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 431 | cái |
| 15 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang vữa Mác 150 PCB40 đá 2x4 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Biển báo tam giác | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Trụ biển báo | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| B | PHẦN HỐ GA | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,169 | m3 |
| 2 | Bê tông hố van, hố ga vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 1,499 | m3 |
| 3 | Ván khuôn hố ga | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,143 | 100 m2 |
| 4 | Thép giằng hố ga f12 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 6 | Cốt thép đan hố ga f<=10 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 7 | Cốt thép đan hố ga f<=18 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 8 | Thép hình đan hố ga + hố ga | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,075 | tấn |
| 9 | Lắp đặt đan hố ga | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 10 | Ván khuôn đan hố ga | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,006 | 100 m2 |
| C | PHẦN MƯƠNG ĐAN CHỊU LỰC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 3,24 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mương | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 1,175 | 100 m2 |
| 3 | Bê tông mương vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 15,727 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 2,736 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,146 | 100 m2 |
| 6 | Cốt thép đan mương f<=10 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,132 | tấn |
| 7 | Cốt thép đan mương f<=18 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,697 | tấn |
| 8 | Lắp đặt đan mương | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 38 | cấu kiện |
| D | PHẦN MƯƠNG DỌC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 122,72 | m3 |
| 2 | Bê tông mương vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 552,24 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mương | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 36,816 | 100 m2 |
| E | PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất cống đất C2 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,262 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,211 | 100 m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,249 | 100 m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính ≤ 10mm | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 1,268 | m3 |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 3,559 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 0,301 | 100 m2 |
| 9 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 2,555 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1000mm | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 7 | đoạn |
| 11 | Trám mối nối ống cống dày 2cm vữa XM M75 | Chương V-Yêu càu kỹ thuật E-HSMT | 3,391 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi