Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210204165-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2021 18:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161751 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-03 18:32:00 đến ngày 2021-02-20 18:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,353,769,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Rãnh BTCT chịu lực, B=0,6m | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt thân rãnh U đúc sẵn lắp ghép B=0,6m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 1.573 | md |
| B | Phần thân rãnh đổ tại chỗ | |||
| 1 | Cốt thép D≤10mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 4.224,95 | Kg |
| 2 | Cốt thép 10<D<18mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 3.246,74 | Kg |
| 3 | BTXM 20MPa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 130,93 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan BTCT chịu lực B=0,9m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 1.589 | CK |
| C | Rãnh BTCT chịu lực, B=0,4m | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt thân rãnh U đúc sẵn lắp ghép B=0,4m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 189 | md |
| D | Phần thân rãnh đổ tại chỗ | |||
| 1 | Cốt thép D≤10mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 466,83 | Kg |
| 2 | Cốt thép 10<D<18mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 302,4 | Kg |
| 3 | BTXM 20MPa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 11,907 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan BTCT chịu lực B=0,7m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 189 | CK |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt đế móng và rãnh hộp đúc sẵn BxH=0.6x0.7m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 116 | md |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt đế móng và rãnh hộp đúc sẵn BxH=0.6x0.8m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 25 | md |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt đế móng và rãnh hộp đúc sẵn BxH=0.4x0.7m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 9 | md |
| E | Hố thu | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt bản đáy đúc sẵn 1,8x1,58x0,25 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 3 | Ck |
| F | Thân hố thu đổ tại chỗ | |||
| 1 | Cốt thép D≤10mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 10,8 | Kg |
| 2 | Cốt thép 10<D<18mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 313,08 | Kg |
| 3 | Thép hình | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 74,76 | Kg |
| 4 | BTXM 20MPa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 1,74 | m3 |
| 5 | Quét nhựa đường nóng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 8,55 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan đúc sẵn hố thu 0,96x0,62x0,15m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 3 | Ck |
| 7 | Lưới chắn rác bằng gang đúc 0.56x0.96m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 3 | Cái |
| G | Khối lượng thi công rãnh | |||
| 1 | Đào đất | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 3.177,87 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 531,7 | m3 |
| 3 | Đắp cát | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 342,267 | m3 |
| 4 | BTXM 20Mpa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 192,094 | m3 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật không dệt | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 678,988 | m2 |
| 6 | Bê tông đệm 8MPa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 30,657 | m3 |
| 7 | Đệm cấp phối đá dăm loại 1 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 217,5265 | m3 |
| H | Cửa xả | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 4,86 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 1,25 | m3 |
| 3 | Đào đất | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 10,7 | m3 |
| 4 | Đắp đất | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 2,9 | m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 1 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan 1,0x0,9x0,15 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 2 | Ck |
| I | Dự phòng cho cả gói thầu (5%) | |||
| 1 | Dự phòng 5% (cả gói thầu) | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm theo E-HSMT) | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi