Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210211448-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất thị xã An Nhơn
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210211432
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Nhà nước do tỉnh quản lý hỗ trợ, Vốn ngân sách thị xã An Nhơn, ngân sách phường Bình Định và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 11:28:00 đến ngày 2021-02-19 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,566,862,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 11,097 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 3,99 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 11,914 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 36,757 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,469 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,589 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,104 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,518 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 1,238 tấn
10 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 36,638 m3
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,105 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,266 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,121 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,251 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,68 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,246 tấn
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 10,009 100m3
18 Khối lượng còn dư đem tôn nền Chương V của E-HSMT 1,128 100m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (dư sang gạt xung quanh) Chương V của E-HSMT 0,181 100m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,95 100m3
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 15,42 1m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 12,404 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,541 m3
24 Ván khuôn gỗ giằng ram dốc Chương V của E-HSMT 0,015 100m2
25 Xây móng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,603 m3
26 Xây móng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,592 m3
27 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 23,91 m2
28 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 41,25 m2
29 Miết mạch tường đá loại lõm Chương V của E-HSMT 41,25 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 21,59 m2
31 Láng granitô bậc cấp Chương V của E-HSMT 21,59 m2
32 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 45 m
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 13,765 m2
34 Láng granitô nền sàn Chương V của E-HSMT 13,765 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 5,995 m2
36 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 41,25 m2
37 Miết mạch tường đá loại lõm Chương V của E-HSMT 41,25 m2
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 29,803 m3
39 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 109,96 m2
40 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 86,8 m
41 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 67,028 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 24,96 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,479 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,548 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,875 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,727 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,615 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,64 m2
49 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,674 m3
50 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 4,872 m3
51 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 13,824 m3
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 34,076 m3
53 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 2,225 100m2
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 3,76 100m2
55 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,64 m3
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,335 m3
57 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 59,85 m3
58 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,192 100m2
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,209 100m2
60 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 6,056 100m2
61 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,513 m3
62 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,142 m3
63 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,03 100m2
64 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,789 100m2
65 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,125 m3
66 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,361 100m2
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 3,446 m3
68 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 1,168 100m2
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 101 cái
70 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 39 1cấu kiện
71 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,491 tấn
72 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,682 tấn
73 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,5 tấn
74 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,993 tấn
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,434 tấn
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,206 tấn
77 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 7,78 tấn
78 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,244 tấn
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,212 tấn
80 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,411 tấn
81 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,328 tấn
82 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,134 tấn
83 Sản xuất xà gồ thép C125x45x5x2.0mm Chương V của E-HSMT 1,496 tấn
84 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,496 tấn
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 190,62 1m2
86 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 4,165 100m2
87 Bật sắt đuôi cá liên kết với xà gồ Chương V của E-HSMT 216 cái
88 Lợp nắp tôn cửa lên mái Chương V của E-HSMT 0,64 m2
89 Bản lề liên kết mái tôn + then cài Chương V của E-HSMT 3 cái
90 Sản xuất khung ngoại cữa đi, cữa sổ loại 60x80 gỗ nhóm III kể cả sơn màu ghi, lắp dựng. Chương V của E-HSMT 567,58 m
91 Sản xuất cữa đi gỗ nhóm III, kính trắng dày 5 ly kể cả sơn màu ghi, và khóa và các phụ kiện khác: Chương V của E-HSMT 37,584 m2
92 Sản xuất cữa đi panô gỗ nhóm III, kể cả sơn màu ghi, khóa và các phụ kiện khác: Chương V của E-HSMT 1,591
93 Sản xuất cữa sổ gỗ nhóm III, kính trắng dày 5 ly kể cả sơn màu ghi, và khóa và các phụ kiện khác: Chương V của E-HSMT 76,976 m2
94 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V của E-HSMT 567,58 1m
95 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của E-HSMT 116,151 1m2
96 Gia công, lắp dụng chỉ nẹp khung ngoai Chương V của E-HSMT 297,1 m
97 Sản xuất lắp dựng hoa sắt bảo vệ hộp vuông rỗng 12x12a150 (Kể cả sơn và phụ kiện) Chương V của E-HSMT 70,314 m2
98 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 421,251 m2
99 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 552,689 m2
100 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 164,18 m2
101 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 486,852 m2
102 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 547,1 m2
103 Trát cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 55,48 m2
104 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 28,396 m2
105 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 288,3 m2
106 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 44,2 m
107 Láng granitô cầu thang Chương V của E-HSMT 33,236 m2
108 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 579,18 m2
109 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm (chống trượt), XM PCB40 Chương V của E-HSMT 7,31 m2
110 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 250x400mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 12,6 m2
111 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 250x100mm Chương V của E-HSMT 2,1 m2
112 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 250x400mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 45,684 m2
113 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.539,91 m2
114 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 926,562 m2
115 Ngâm nước XM chống thấm các cấu kiện bê tông Chương V của E-HSMT 12,42 m3
116 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 102,68 m2
117 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 81,7 m2
118 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 161,28 m
119 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 176,74 m
120 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 18,2 m
121 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 62,1 m
122 Đắp bánh ú trang trí Chương V của E-HSMT 5,76 m2
123 Sản xuất và lắp đặt rọ chắn rác Chương V của E-HSMT 18 bộ
124 Đắp biểu tượng ngành giáo dục (kể cả sơn dầu) Chương V của E-HSMT 1 bộ
125 Thang nhôm rút đơn NIKITA NKT-R41 (có báo giá kèm theo) Chương V của E-HSMT 1 bộ
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 0,675 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,675 100m
128 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 9 cái
129 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 9 cái
130 SX ty giữ ống Chương V của E-HSMT 54 cái
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 0,04 100m
133 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 9,331 100m2
134 Gia công lắp dựng bảng từ xanh chống lóa KT 1,2x3,6m (kể cả các phụ kiện kèm theo) Chương V của E-HSMT 2 cái
135 SX&LD lan can tay vịn ram dốc INOX 201, tay vịn, chân trụ Inox D60, thanh giữ Inox D42 Chương V của E-HSMT 7,69 m
136 SX&LD lan can tay vịn lan can INOX 201, tay vịn Inox D60, chân trụ Inox D42 Chương V của E-HSMT 71,227 m
137 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,211 100m3
138 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,583 m3
139 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,554 m3
140 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,118 m3
141 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,328 100m2
142 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,336 m3
143 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,012 100m2
144 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,057 tấn
145 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,15 100m3
146 Khối lượng còn dư tận dụng nâng nền Chương V của E-HSMT 0,061 100m3
147 Xây móng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,28 m3
148 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1 m2
149 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,71 m2
150 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 14,13 m2
151 Ngâm nước xi măng chống thấm bể tự hoại: Chương V của E-HSMT 3,533 m3
152 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 4 1cấu kiện
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
154 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 4 cái
155 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
156 Côn sơn đón điện Chương V của E-HSMT 1 bộ
157 Tủ điện tol 150x200x250 Chương V của E-HSMT 2 bộ
158 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Chương V của E-HSMT 1 cái
159 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V của E-HSMT 2 cái
160 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V của E-HSMT 16 cái
161 Lắp đặt công tắc đơn Chương V của E-HSMT 32 cái
162 Lắp đặt cầu chì 10A Chương V của E-HSMT 3 cái
163 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
164 Lắp đặt ô cắm đơn có màn che Chương V của E-HSMT 22 cái
165 Mặt nạ 1,2,3 Chương V của E-HSMT 25 cái
166 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 120x120x50mm Chương V của E-HSMT 25 hộp
167 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 109x103x44mm Chương V của E-HSMT 25 hộp
168 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V của E-HSMT 80 m
169 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
170 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 180 m
171 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V của E-HSMT 250 m
172 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 450 m
173 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 41 bộ
174 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 2 bộ
175 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 700 m
176 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT 10 bộ
177 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 2 cái
178 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 28 cái
179 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 1 bộ
180 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 1 bộ
181 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V của E-HSMT 1 bộ
182 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 1 cái
183 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
184 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 1 bộ
185 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
186 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V của E-HSMT 1 cái
187 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
188 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
189 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
190 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 1 100m
191 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 3 cái
192 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
193 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V của E-HSMT 10 cái
194 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/42mm Chương V của E-HSMT 2 cái
195 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V của E-HSMT 2 cái
196 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 14 cái
197 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 3 cái
198 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 7 cái
199 Lắp đặt van ren - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 4 cái
200 Lắp đặt van phao ngắt điện Chương V của E-HSMT 1 cái
201 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 5,1 1m3
202 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m Chương V của E-HSMT 1 cái
203 Gia công lắp đặt cột đỡ kim thu sét bằng inox D60mm, dày 1,2mm, dài 3,0m(kể cả đế đỡ cột, bu lông...): Chương V của E-HSMT 1 bộ
204 Kéo rải dây dẫn sét, dây cáp đồng D50mm2 (CV-50) Chương V của E-HSMT 16 m
205 Kéo rải dây dẫn sét, dây cáp đồng D50mm2 (Dây trần) Chương V của E-HSMT 42 m
206 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V của E-HSMT 3 cọc
207 Đầu cốt thép bằng đồng Cu-50(kể cả bulong M10 + êcu + 02 londel 1 phẳng 1 vênh, bằng thép không gỉ): Chương V của E-HSMT 1 bộ
208 Ốc siết cáp D50 hình chữ U bằng đồng: Chương V của E-HSMT 6 cái
209 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 18 m
210 Cung cấp lắp đặt bộ khớp nối kiểm tra bằng bu lông + hộp nhựa bao che: Chương V của E-HSMT 1 hộp
211 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,051 100m3
212 Cung cấp lắp đặt cùm ống nhựa trên tường bằng inox D34 + đinh vít: Chương V của E-HSMT 6 bộ
213 Cung cấp lắp đặt tăng đơ, dây cáp neo D8mm trụ chống đỡ kim thu sét + ốc siết cáp D8 hình chữ U bằng đồng: Chương V của E-HSMT 1 bộ
214 Bảng nội dung phòng cháy chữa cháy KT: 33cm x 46cm Chương V của E-HSMT 4 cái
215 Bảng tiêu lệnh chữa cháy KT: 33cm x 46cm Chương V của E-HSMT 4 cái
216 Lắp đặt bình chữa cháy C02 MT5 5kg Chương V của E-HSMT 6 bình
217 Giá đỡ bình chữa cháy (2 bình 1 giá) Chương V của E-HSMT 3 giá
218 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài; công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài. Chương V của E-HSMT 14,464 1m3
219 Chống mối công trình loại A (Bảo hành 03 năm). Sử dụng: Lenfos 50EC chai 100ml (60ml/m2) Chương V của E-HSMT 337,47 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->