Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp đường dây và trạm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210202462-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Xây lắp đường dây và trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210201968 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 17:44:00 đến ngày 2021-02-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,917,656,284 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,764,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu bảy trăm sáu mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp, B bảo quản và lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC XPLE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 645 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC XLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278 | m |
| 3 | Lắp đặt dây ACSR 70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21.207 | m |
| 4 | Lắp đặt dây nhôm bọc AV 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 694 | m |
| 5 | Lắp đặt dây nhôm bọc AV 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.413 | m |
| 6 | Lắp đặt dây nhôm bọc AV 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.394 | m |
| 7 | Lắp đặt Bộ néo cáp quang ADSS-24 1 hướng KV300 (N-ADSS/300) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 8 | Lắp đặt Bộ treo cáp quang ADSS-24KV300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cặp cáp đa năng CCĐN 35-95 (Ghíp A35-95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 866 | cái |
| 10 | Lắp đặt Cặp cáp đồng nhôm CC AM 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | cái |
| 11 | Lắp đặt kẹp cáp đồng nhôm CC-AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 12 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50 (Dây đồng mềm nhiều sợ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 13 | Thí nghiệm, Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | m |
| 14 | Thí nghiệm, Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp quang ADSS-24 sợi quang KV30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369 | m |
| 16 | Lắp đặt Đai thép + Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | cái |
| 17 | Lắp đặt đầu cốt đồng ĐC-M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 18 | Lắp đặt đầu cốt đồng ĐC-M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 19 | Lắp đặt đầu cốt đồng ĐC-M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt đầu cốt đồng nhôm AM 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt đầu cốt đồng nhôm AM 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | cái |
| 22 | Lắp đặt đầu cốt đồng nhôm AM 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 23 | Thí nghiệm, Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.410 | m |
| 24 | Lắp đặt Ghíp bọc hạ thế GN25-95 - 2 bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | cái |
| 25 | Lắp đặt hàn dây quang Hộp nối cáp quang ADSS/ADSS-24 MS-24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE 22kV-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x50-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x50-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 29 | Lắp đặt Móc hãm MH-D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 30 | Lắp đặt nắp chụp đầu cực CSV NC-ZnO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 31 | Lắp đặt nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 32 | Lắp đặt nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế NC-CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 33 | Lắp đặt nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế NC-MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 34 | Thí nghiệm và lắp đặt tủ hạ thế 600V-300A, 3 lộ ra 3x125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Tủ |
| 35 | Thí nghiệm và lắp đặt tủ hạ thế 600V - 500A, 3 lộ ra 3x200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 36 | Thí nghiệm và lắp đặt chống sét van 35kV ZnO-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 37 | Thí nghiệm và lắp đặt Cầu chì SI-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 38 | Thí nghiệm và lắp đặt chống thông minh ( 1 bộ 1 pha) SAD035Z | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 39 | Thí nghiệm và lắp đặt Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Thí nghiệm và lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | máy |
| 41 | Thí nghiệm và lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 320kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| B | Vật tư B cấp, B bảo quản và lắp đặt | |||
| C | Phần TBA | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | Bộ |
| 2 | Ống luồn dây trung tính và tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | m |
| 3 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐD-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 7 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 8 | Ghế thao tác GCĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 9 | Xà lắp chống sét van mặt máy X-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 10 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 11 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột XĐD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột XCC&CSV-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột GĐM-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Ghế thao tác trạm 1 cột GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Thang sắt TS14-3,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Thang sắt TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐ-TĐ | 7 | Bộ | |
| 19 | Giá đỡ cáp lực GĐ-CL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ cáp dầm máy biến áp GT-N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 21 | Giá đỡ cáp xuất tuyến dọc cột GT-DC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 22 | Cách điện hạ thế A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 23 | Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 24 | Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Dây leo tiếp địa cột 14m DLTĐ-14D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Cột bê tông ly tâm 12m NPC-I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cột |
| 28 | Cột bê tông ly tâm 14m NPC-I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 29 | Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Móng |
| 30 | Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-5A-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 31 | Hệ thống tiếp địa TBA TĐT-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 32 | Biển báo nguy hiểm BB-NN (Bao gồm đai thép và kháo đai) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 33 | Biển tên TBA BB-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| D | Phần ĐZ trung áp | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | Quả |
| 2 | Cách điện néo 35kV CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 375 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện néo kép 35kV CNK-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Chuỗi |
| 4 | Cách điện đỡ 35kV SĐ-35B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Quả |
| 5 | Cách điện néo 35kV CN-35B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Chuỗi |
| 6 | Sứ hạ thế A30 (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | Quả |
| 7 | Thu hồi và lắp đặt Cáp quang ADSS-24 sợi quang KV300 (Tận dụng cáp quang cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.330 | m |
| 8 | Ống nối chịu lực cho dây 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 9 | Tiếp địa RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | Bộ |
| 11 | Biển báo cầu dao BB-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Biển |
| 12 | Cột BLTL NPC-I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cột |
| 13 | Cột BLTL NPC-I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cột |
| 14 | Cột BLTL NPC-I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 15 | Cột BLTL NPC-I-14-190-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 16 | Cột BLTL NPC-I-14-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 17 | Cột BLTL NPC-I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cột |
| 18 | Cột BLTL NPC-I-14-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 19 | Cột BLTL NPC-I-16-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 20 | Cột BLTL NPC-I-16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 21 | Cột BLTL NPC-I-18-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 22 | Cột BLTL NPC-I-20-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 23 | Móng cột đơn BTLT MT-3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Móng |
| 24 | Móng cột đơn BTLT MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 25 | Móng cột đơn BTLT MT-4A-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 26 | Móng cột đơn BTLT MT-5A-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 27 | Móng cột đơn BTLT MT-6A-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 28 | Móng cột đơn BTLT MT-7A-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 29 | Móng cột đơn BTLT MT-7A-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 30 | Móng cột đôi BTLT MTK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 31 | Móng cột đôi BTLT MTK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 32 | Móng cột đôi BTLT MTK-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 33 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng XĐ35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng XĐG35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha lệch 2 tầng cột xuyên tâm XĐG35-4L(BLX) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng XĐV35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 37 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng XN35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 38 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng cột xuyên tâm XN35-2L(BLX) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 39 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha lệch 2 tầng cột xuyên tâm XN35-4L(BLX) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 40 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến XNĐ35-2LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 41 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến cột xuyên tâm XNĐ35-2LN(BLX) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 42 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến XNĐ35-2LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 43 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến cột xuyên tâm XNĐ35-2LD(BLX) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 44 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, dọc tuyến cột xuyên tâm XNĐ35-3LD(BLX) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 45 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha lệch 2 tầng, ngang tuyến XNĐ35-4LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 46 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha lệch 2 tầng, ngang tuyến cột xuyên tâm XNĐ35-4LN(BLX) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 47 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha lệch 2 tầng, dọc tuyến XNĐ35-4LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 48 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha lệch 2 tầng, dọc tuyến cột xuyên tâm XNĐ35-4LD(BLX) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 49 | Xà néo góc cột hình II XNII-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 50 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XR35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 51 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 52 | Xà phụ XP-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 53 | Xà cầu dao XCD-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 54 | Ghế cách điện GCĐ-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 55 | Thang trèo TS-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 56 | Tay thao tác cầu dao TTT-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 57 | Chụp đầu cột CT-2.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 58 | Chụp đầu cột CT-3.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 59 | Cổ dề néo dây dẫn CND-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 60 | Xà xuất tuyến hạ thế XXT-0.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Bộ |
| 61 | Cổ dề néo dây néo CDG-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 62 | Cổ dề néo dây néo CDT-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 63 | Cổ dề néo dây néo CDC-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 64 | Giằng cột đúp GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 65 | Giằng cột đúp GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 66 | Giằng cột đúp GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 67 | Gông cột đơn GC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 68 | Móng néo MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Móng |
| 69 | Dây néo TK70-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 70 | Dây néo TK70-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Bộ |
| 71 | Dây néo TK70-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 72 | Biển báo BB (Bao gồm khóa đai và đai thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | Bộ |
| E | Phần ĐZ hạ áp | |||
| 1 | Tiếp đất RLL-H6.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Tiếp đất RLL-H7.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất RLL-LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 4 | Cột BTLT NPC-I-7,5-140-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 5 | Cột BTLT NPC-I-7,5-140-3,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 6 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Cột |
| 7 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cột |
| 8 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-7.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 9 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-8.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Móng |
| 10 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-8.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Móng |
| 11 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐLT-3-7.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 12 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐLT-2-8.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Móng |
| 13 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐLT-3-8.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 14 | Xà đỡ trên cột tròn 4 dây XĐT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 15 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Xà néo trên cột tròn 4 dây XNT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 17 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây XNĐT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 19 | Xà néo đúp trên cột tròn 4 dây XNĐT-4a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 20 | Xà xuất tuyến hạ áp XXT-0.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 21 | Cách điện đứng A30 (cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408 | quả |
| 22 | Móc treo cáp MT-D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| F | Khối lượng thu hồi | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC50(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22.746 | m |
| 2 | Chuỗi sứ CN-10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Chuỗi |
| 3 | Chuỗi sứ néo 35kV CN polyme(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Chuỗi |
| 4 | Sứ đỡ 10kV SĐ-10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | Quả |
| 5 | Sứ đỡ 35kV SĐ-35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Quả |
| 6 | Khóa néo cáp quang N-ADSS/300(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 7 | Gông đỡ cáp quang GC-1(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 8 | Cầu dao 35kV CD10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 10m (A, B, C) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 16m LT16(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 13 | Cổ dề néo các loại CD(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 14 | Chụp cột CV-2.5(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Chụp cột CT-2.0(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Chụp cột CT-2.5(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 17 | Xà néo 3 pha đơn XN10-2L(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 18 | Xà thép XCD(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Xà thép XĐV-10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 20 | Xà thép XNII-10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 21 | Xà thép ĐT-10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 22 | Xà thép XĐ10-2L(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 23 | Xà thép XĐN-2.6(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Xà thép XĐV10-2L(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 25 | Xà thép XN-10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 26 | Xà thép XN35-4L(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Xà thép XR(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 28 | Dây néo các loại DN(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 29 | Máy biến áp 3 pha 10/0.4kV - 160kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 30 | Máy biến áp 3 pha 10/0.4kV - 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 31 | Tủ PP hạ thế 600V-250A(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Tủ |
| 32 | Tủ PP hạ thế 600V-300A(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 33 | Cầu dao cách ly 10kV CDCL-10kV(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 34 | Chống sét van 10kV ZnO-10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 35 | Cầu chì tự rơi 10kV FCO-10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 36 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty SĐ-35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 37 | Sứ đứng gốm 10kV SĐ-10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Bộ |
| 38 | Thanh cái đồng Ø10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 39 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x70+1x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 40 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐD-10N(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 41 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV-10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ cầu dao XCD-10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 43 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 44 | Ghế thao tác GCĐ-10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 45 | Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐ-TĐ(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 46 | Cột bê tông ly tâm 10m LT-10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 47 | Xà đỡ vượt XĐV35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 48 | Cột H6.5(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 49 | Cột H7.5(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 50 | Xà néo XN-4(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi