Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210214524-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Nam Sào Nam
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210211427
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-06 07:06:00 đến ngày 2021-02-23 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,449,145,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường, bó vỉa, vỉa hè
B Nền đường
1 Đắp nền đường K95 = lu bánh thép 16T, 80% KL Chương V 648,992 1 m3
2 Đắp đất K95 = đầm đất cầm tay 70kg, 20% KL Chương V 162,248 1 m3
3 Đắp nền đường K98=lu bánh thép 16T Chương V 307,359 1 m3
4 V/ch đất cấp III để đắp, 1km đầu = ô tô tự đổ 10T Chương V 1.273,237 1 m3
5 V/ch đất (5-1)km tiếp theo = ô tô tự đổ 10T Chương V 1.273,237 1 m3
6 V/ch đất (16,4-5)km sau cùng = ô tô tự đổ 10T Chương V 1.273,237 1 m3
7 Chi phí đất nguyên liệu đắp nền đường Chương V 1.451,491 1m3
8 Đào đất cấp II nền, kh_đường = máy đào <= 1,6m3 Chương V 131,707 1 m3
9 Đào khuôn bó vỉa, vỉa hè = NC, đất cấp II Chương V 14,305 1 m3
10 Vét đất hữu cơ bằng máy đào <= 1,6m3 Chương V 330,716 1 m3
11 Lu khuôn đường K95=lu bánh thép 16T Chương V 73,03 1 m3
12 V/ch đất cấp I đổ đi 1 km đầu = ô tô tự đổ 10T Chương V 330,716 1 m3
13 V/ch đất đổ đi (5-1)km tiếp theo = ô tô tự đổ 10T Chương V 330,716 1 m3
14 V/ch đất đổ đi (8,6-5) km sau cùng = ô tô 10T Chương V 330,716 1 m3
C Mặt đường BTN
1 Rải thảm BTNC 12,5 dày 07cm Chương V 1.024,53 1 m2
2 Sản xuất BTN, trạm trộn (50 - 60) T/h Chương V 173,863 1 Tấn
3 Vận chuyển BTN 04 km đầu Chương V 173,863 1 Tấn
4 Vận chuyển BTN 19,3 km sau cùng, (23,3-4)km Chương V 173,863 1 Tấn
5 Tưới lớp dính bám trên CPĐD, t/c 1,0kg/m2 Chương V 1.024,53 1 m2
6 Thi công móng CPĐD Dmax 25 lớp trên Chương V 153,68 1 m3
7 Thi công móng CPĐD Dmax 37,5 lớp dưới Chương V 153,68 1 m3
D Bó vỉa, vỉa hè
1 BT M250 đá 1x2 bó vỉa Chương V 46,285 1 m3
2 Ván khuôn thép bó vỉa Chương V 194,69 1 m2
3 Lớp đệm đá dăm 4x6 Chương V 20,204 1 m3
4 Lát gạch vỉa hè Dramic (bao gồm 2,7cm vữa XM M75) Chương V 650,86 1 m2
5 BT lót vỉa hè đá 1x2 M150 dày 5cm Chương V 19,543 1 m3
E Tổ chức giao thông
1 Sơn phản quang dẻo nhiệt dày 2mm Chương V 91,7 m2
2 Lắp đặt biển báo phản quang A70cm Chương V 8 1 Cái
3 Lắp đặt cột đỡ biển báo L=3,0m Chương V 4 1 Cột
4 Gia công thép hình biển báo Chương V 0,026 1 tấn
F San nền
1 Đào đất =máy đào <=1.6m3 và đổ lên ph.tiên v/c, đất II Chương V 25,623 1 m3
2 Vét hữu cơ = máy đào <=1.6m3 và đổ lên ph.tiện v/ch Chương V 869,361 1 m3
3 San đầm đất K85 = lu bánh thép 16T Chương V 2.552,886 1 m3
4 V/ch đất cấp III để đắp, 1km đầu = ô tô tự đổ 10T Chương V 2.317,42 1 m3
5 V/ch đất (5-1)km tiếp theo = ô tô tự đổ 10T Chương V 2.317,42 1 m3
6 V/ch đất (16,4-5)km sau cùng = ô tô tự đổ 10T Chương V 2.317,42 1 m3
7 Chi phí đất nguyên liệu san lấp Chương V 2.641,859 1 m3
8 V/ch đất cấp I đổ đi 1 km đầu = ô tô tự đổ 10T Chương V 869,361 1 m3
9 V/ch đất đổ đi (5-1)km tiếp theo = ô tô tự đổ 10T Chương V 869,361 1 m3
10 V/ch đất đổ đi (8,60-5) sau cùng = ô tô 10T Chương V 869,361 1 m3
G Hệ thống thoát nước mưa
H Hố thu
1 BT M250 đá 1x2 hố thu lắp ghép Chương V 1,92 1 m3
2 Ván khuôn thép hố thu Chương V 0,028 1 m2
3 Lớp đệm đá dăm 4x6 Chương V 0,72 1 m3
4 Cốt thép hố thu, D<=10mm Chương V 0,281 1 tấn
5 Lắp đặt hố thu bằng cần cẩu 6T, P=200kg Chương V 24 1 c/kiện
6 Lắp tấm chắn rác bằng NC, P=30kg Chương V 24 Cái
7 LĐ ống nhựa HDPE D140x10,3mm, PN12,5 Chương V 57,6 1 m
I Hố ga
1 Bê tông M200 đá 1x2 hố ga Chương V 9,861 1 m3
2 Gia công cốt thép hố ga, d<=10mm Chương V 0,382 Tấn
3 Ván khuôn thép hố ga Chương V 103,414 1 m2
4 Lớp đệm đá dăm 4x6 Chương V 2 1 m3
5 Đào móng = máy đào <= 0.8m3, đất cấp II Chương V 17,328 1 m3
6 Đắp đất K95 = đầm đất cầm tay 70kg Chương V 7,443 1 m3
7 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ hố ga Chương V 1,2 1 m3
8 Gia công cốt thép xà mũ hố ga, d<=10mm Chương V 0,023 Tấn
9 Gia công cốt thép xà mũ hố ga, d<=18mm Chương V 0,169 Tấn
10 Ván khuôn xà mũ hố ga Chương V 18,6 1 m2
11 Gia công thép niềng xà mũ hố ga Chương V 0,698 1 tấn
12 Sơn chống gỉ 2 lớp thép niềng xà mũ hố ga Chương V 11,6 1m2
13 BT M200 đá 1x2 đan hố ga Chương V 1 1 m3
14 Gia công thép đan hố ga, d<=10 Chương V 0,116 1 tấn
15 Gia công thép niềng đan hố ga Chương V 0,687 1 tấn
16 Sơn chống gỉ 2 lớp thép niềng đan hố ga Chương V 15 1m2
17 Lắp đặt đan hố ga bằng NC, P=42kg Chương V 40 Cái
J Mương dọc
1 Bê tông đá 1x2 M200 đan mương dọc Chương V 23,75 1 m3
2 Gia công cốt thép đan mương, d<=10mm Chương V 1,918 Tấn
3 Ván khuôn thép đan mương Chương V 391,868 1 m2
4 BT M200 đá 1x2 mương, dày <= 45 cm Chương V 132,119 1 m3
5 Gia công cốt thép mương, d<=10mm Chương V 6,358 Tấn
6 Ván khuôn thép mương dọc Chương V 842,8 1 m2
7 Lớp đệm đá dăm 4x6 Chương V 29,687 1 m3
8 Đào móng = máy đào <= 0.8m3, đất cấp II Chương V 117,44 1 m3
9 Đắp đất K95 = đầm đất cầm tay 70kg Chương V 52,567 1 m3
K Cống bản qua đường
1 Gia công cốt thép đan cống, d<=10 Chương V 0,983 Tấn
2 Bê tông M250 đá 1x2 đan cống Chương V 3,287 1 m3
3 Ván khuôn đan cống Chương V 16,728 1 m2
4 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ cống Chương V 3,22 1 m3
5 Ván khuôn xà mũ Chương V 17,6 1 m2
6 Bê tông M200 đá 1x2 bản dẫn Chương V 4,68 1 m3
7 Ván khuôn bản dẫn Chương V 6,12 1 m2
8 Bê tông M150 đá 2x4 thân cống Chương V 6,74 1 m3
9 Ván khuôn thép thân cống Chương V 28,56 1 m2
10 Bê tông M150 đá 2x4 móng, chân khay cống Chương V 14,112 1 m3
11 Ván khuôn móng cống, chân khay Chương V 27,2 1 m2
12 Lớp đệm đá dăm 4x6 Chương V 2,988 1 m3
13 Đào móng = máy đào <= 0.8m3, đất cấp II Chương V 87,07 1 m3
14 Đắp đất K95 = đầm đất cầm tay 70kg Chương V 57,694 1 m3
L Hệ thống thoát nước thải
M Hố ga
1 Bê tông M150 đá 2x4 hố ga Chương V 3 1 m3
2 Ván khuôn thép hố ga Chương V 33,766 1 m2
3 Lớp đệm đá dăm 4x6 Chương V 0,576 1 m3
4 Đào móng = máy đào <= 0.8m3, đất cấp II Chương V 13,457 1 m3
5 Đắp đất K95 = đầm đất cầm tay 70kg Chương V 7,989 1 m3
6 Lắp đặt đan hố ga bằng NC, P=31.5kg Chương V 32 Cái
7 BT M200 đá 1x2 đan hố ga Chương V 0,403 1 m3
8 Gia công thép đan hố ga, d<=10 Chương V 0,038 1 tấn
9 Ván khuôn đan hố ga Chương V 4,032 1 m2
N Mương dọc
1 Bê tông M150 đá 2x4 mương Chương V 27,168 1 m3
2 Ván khuôn thép mương dọc Chương V 250,8 1 m2
3 Lớp đệm đá dăm 4x6 Chương V 7,429 1 m3
4 Đào móng = máy đào <= 0.8m3, đất cấp II Chương V 87,287 1 m3
5 Đắp đất K95 = đầm đất cầm tay 70kg Chương V 46,323 1 m3
6 BT M200 đá 1x2 đan mương Chương V 5,2 1 m3
7 Gia công thép đan mương, d<=10 Chương V 0,363 1 tấn
8 Ván khuôn đan mương Chương V 17,335 1 m2
9 Lắp đặt đan mương bằng cần cẩu 6T, P=105kg Chương V 124 1 c/kiện
10 Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 Chương V 220 1 m
O Đảm bảo giao thông
1 Lắp đặt đèn cảnh báo giao thông Chương V 2 cái
2 Lắp đặt dây phản quang trắng đỏ Chương V 120 m
3 Lắp đặt cọc tiêu bằng gỗ, KT(3x3x120)cm Chương V 61 cọc
4 Sơn trắng đỏ cọc tiêu Chương V 0,058 1m2
5 Lắp đặt đế BT và cọc tiêu bằng NC, P<=50kg Chương V 61 Cái
6 Bê tông M150 đá 2x4 đế rào chắn Chương V 0,824 1 m3
7 Ván khuôn đế BT rào chắn Chương V 10,98 1 m2
8 Ô tô tưới nước chống bụi Chương V 10 1 ca
9 Trực đảm bảo giao thông Chương V 15 1 công
10 Lắp đặt biển báo NCH, biển I.441, KT(135*195)cm Chương V 2 1 Cái
11 Lắp đặt cột đỡ biển báo L=3,80m (biển I.441) Chương V 2 1 Cột
12 Lắp đặt biển báo tam giác A70cm, phản quang Chương V 6 1 Cái
13 Lắp đặt biển báo tròn D70cm, phản quang Chương V 2 1 Cái
14 Lắp đặt biển báo tròn D70cm, phản quang Chương V 0,039 1 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->