Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210209031-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Hà Phát Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210203016
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố theo QĐ số: 5785/QĐ-UBND ngày 28/12/2020 của UBND thành phố Đà Lạt
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-06 04:58:00 đến ngày 2021-02-23 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,365,115,781 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÁO DỠ CÔNG TRÌNH HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao mái ≤ 6 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 72,828 m2
2 Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, bê tông có cốt thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 28,349 m3
3 Phá dỡ nền bê tông bằng thủ công, nền bê tông không cốt thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 33,55 m3
4 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,513 tấn
5 Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, gạch đá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 112,719 m3
6 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao mái ≤ 6 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 267,2 m2
7 Tháo dỡ trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 162,9 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 173,24 m2
B DI DỜI VÀ CẢI TẠO NHÀ THỂ THAO
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao mái ≤ 6 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 416,98 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,946 tấn
3 Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,203 100 m3 đất nguyên thổ
4 Bê tông lót móng vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,11 100 m2
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,08 100 m2
7 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,026 tấn
8 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,143 tấn
9 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,98 m3
10 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,5 m3
11 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,041 m3
12 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,372 m3
13 Bu lông neo D16mm,L=500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 40 cái
14 Gia công cấu kiện sắt thép, cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,134 tấn
15 Đào xúc đất bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,52 m3 đất nguyên thổ
16 Bê tông nền vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 41,362 m3
17 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 275,744 m2
18 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp vì kèo thép khẩu độ > 18m (sử dụng lại thép tháo dỡ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,448 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 153,164 m2
20 Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤ 2m (sử dụng lại tôn cũ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,255 100 m2
C PHẦN MÓNG - HẠNG MỤC: XÂY MỚI KHỐI 10 PHÒNG HỌC + 2 PHÒNG BỘ MÔN + KHU HIỆU BỘ
1 Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,975 100 m3 đất nguyên thổ
2 Bê tông lót móng vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 14,917 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,697 100 m2
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,252 100 m2
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,881 100 m2
6 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,016 tấn
7 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,859 tấn
8 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính > 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,503 tấn
9 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,171 tấn
10 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,833 tấn
11 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,632 tấn
12 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,631 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,437 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính > 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,077 tấn
15 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 117,031 m3
16 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5,802 m3
17 Bê tông cột tiết diện > 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,171 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 21,663 m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,042 100 m3
20 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 51,053 m3
21 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,445 100 m3
22 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,056 100 m3 đất nguyên thổ
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,058 100 m3 đất nguyên thổ
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (5km) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,058 100 m3 đất nguyên thổ/1km
25 Bê tông nền vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 33,831 m3
D PHẦN THÂN - HẠNG MỤC: XÂY MỚI KHỐI 10 PHÒNG HỌC + 2 PHÒNG BỘ MÔN + KHU HIỆU BỘ
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,121 100 m2
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12,543 100 m2
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 11,541 100 m2
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,458 100 m2
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10,055 100 m2
6 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,594 tấn
7 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,77 tấn
8 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,604 tấn
9 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,752 tấn
10 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,004 tấn
11 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,954 tấn
12 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 15,862 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,155 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,235 tấn
15 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,283 tấn
16 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,856 tấn
17 Gia công cấu kiện sắt thép, vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,162 tấn
18 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp vì kèo thép khẩu độ ≤ 18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,162 tấn
19 Bu lông neo D=18mm, L= 400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24 cái
20 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 38,002 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 85,102 m3
22 Bê tông sàn mái vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 148,917 m3
23 Bê tông cầu thang thường vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5,274 m3
24 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 54,647 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ, vữa XM Mác 75, tường 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 61,854 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ, vữa XM Mác 75, tường 200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 232,544 m3
27 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày ≤ 10cm vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,418 m3
28 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,935 m3
29 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6 lỗ, vữa XM Mác 75, tường 200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 44,174 m3
30 Xây tường gạch thông gió, gạch 20x20cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,614 m2
E PHẦN MÁI - HẠNG MỤC: XÂY MỚI KHỐI 10 PHÒNG HỌC + 2 PHÒNG BỘ MÔN + KHU HIỆU BỘ
1 Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép, đà thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6,818 tấn
2 Gia công cấu kiện sắt thép, cầu phong thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,222 tấn
3 Gia công cấu kiện sắt thép, li tô thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,036 tấn
4 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép, cầu phong thép hộp, li tô thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10,076 tấn
5 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤ 16m vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,394 100 m2
F PHẦN HOÀN THIỆN - HẠNG MỤC: XÂY MỚI KHỐI 10 PHÒNG HỌC + 2 PHÒNG BỘ MÔN + KHU HIỆU BỘ
1 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.880,024 m2
2 Trát trụ, cột, lam đứng ngoài nhà chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 484,7 m2
3 Trát trụ, cột, lam đứng trong nhà chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 133,606 m2
4 Trát trần vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.153,994 m2
5 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.759,878 m2
6 Trát má cửa trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 126,08 m2
7 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 45,709 m2
8 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.040,457 m2
9 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.254,362 m2
10 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 223,52 m2
11 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 223,52 m2
12 Lát nền, sàn gạch granite nhám tiết diện gạch 600x600 vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.780,51 m2
13 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 69,97 m2
14 Ốp gạch tường tiết diện gạch men 300x600 vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 278,46 m2
15 Lát nền nhà vệ sinh gạch granite tiết diện gạch nhám chống trượt 300x300 vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 125,6 m2
16 Thi công trần phẳng bằng tấm Prima chống ẩm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 125,6 m2
17 Bả bằng bột bả ngoài trời vào các kết cấu, bả vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.880,024 m2
18 Bả bằng bột bả ngoài trời vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 484,7 m2
19 Bả bằng bột bả trong nhà vào các kết cấu, bả vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.759,878 m2
20 Bả bằng bột bả trong nhà vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3.708,499 m2
21 Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2.364,724 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5.468,377 m2
23 Gia công cấu kiện sắt thép, lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,396 tấn
24 Lắp dựng cấu kiện sắt thép, lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,396 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 42,128 m2
26 Trát đá rửa tường vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,332 m2
27 Trát đá rửa trụ, cột vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 171,147 m2
28 Gia công cấu kiện sắt thép, cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8,868 tấn
29 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 352,72 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 833,828 m2
31 Lắp dựng cửa pa-nô gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,2 m2
32 Cung cấp, lắp dựng cửa đi kính mờ khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 53,5 m2
33 Cắt và lắp kính chiều dày kính ≤ 7mm gắn bằng matit vào cửa, vách dạng thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 35,269 m2
34 Lắp đặt cửa sắt kéo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 26,4 m2
35 Lắp đặt cửa compact HPL Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 38,85 m2
36 Lắp đặt vách ngăn bằng sứ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
37 Lắp đặt vách ngăn tấm compact Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 79,92 m2
G PHẦN CẤP NƯỚC - HẠNG MỤC: XÂY MỚI KHỐI 10 PHÒNG HỌC + 2 PHÒNG BỘ MÔN + KHU HIỆU BỘ
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D34*2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,12 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D27*1,8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,8 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC D21*1,6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,56 100 m
4 Lắp đặt co PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 17 cái
5 Lắp đặt co PVC D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5 cái
6 Lắp đặt co PVC D21 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 46 cái
7 Lắp đặt co PVC D21 ren trong thau Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 50 cái
8 Lắp đặt co PVC D21 ren ngoài thau Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 11 cái
9 Lắp đặt co PVC D27 ren trong thau Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt co PVC D27 ren ngoài thau Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt co giảm PVC D27*21 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12 cái
12 Lắp đặt lơi PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt tê PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cái
14 Lắp đặt tê PVC D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7 cái
15 Lắp đặt tê PVC D21 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 22 cái
16 Lắp đặt tê giảm PVC D34*27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9 cái
17 Lắp đặt tê giảm PVC D27*21 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24 cái
18 Lắp đặt tê PVC ren trong thau D21 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 31 cái
19 Lắp đặt nối PVC ren ngoài thau D21 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9 cái
20 Lắp đặt nối PVC ren ngoài thau D49 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt van PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt van PVC D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cái
23 Lắp đặt van đồng D21 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7 cái
24 Lắp đặt phao đồng D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt van 1 chiều PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt nối giảm PVC D27*21 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt nối giảm PVC D49*34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt bịt PVC D21 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5 cái
29 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,0m3 + chân bồn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 bể
H PHẦN THOÁT NƯỚC - HẠNG MỤC: XÂY MỚI KHỐI 10 PHÒNG HỌC + 2 PHÒNG BỘ MÔN + KHU HIỆU BỘ
1 Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,864 100 m3 đất nguyên thổ
2 Bê tông móng vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9,563 m3
3 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,43 m3
4 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,717 m3
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cốt thép nắp mương đan và hố ga Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,436 tấn
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,279 100 m2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,573 m3
8 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 142 cái
9 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 156,292 m2
10 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,348 100 m3
11 Làm lớp lọc gạch vỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,171 m3
12 Làm lớp lọc than xỉ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,171 m3
13 Làm lớp lọc đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,171 m3
14 Làm lớp lọc đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,171 m3
15 Lắp đặt ống nhựa PVC D114*3,8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,96 100 m
16 Lắp đặt ống nhựa PVC D90*3,0 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,44 100 m
17 Lắp đặt ống nhựa PVC D60*2,0 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,4 100 m
18 Lắp đặt ống nhựa PVC D42*2,1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,6 100 m
19 Lắp đặt co PVC D114 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9 cái
20 Lắp đặt co PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 29 cái
21 Lắp đặt co PVC D60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 cái
22 Lắp đặt co PVC D42 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 26 cái
23 Lắp đặt co giảm PVC D114*60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5 cái
24 Lắp đặt tê PVC D42 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5 cái
25 Lắp đặt tê giảm PVC D114*42 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 11 cái
26 Lắp đặt tê giảm PVC D60*42 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cái
27 Lắp đặt lơi nhựa PVC D114 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 73 cái
28 Lắp đặt lơi nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 50 cái
29 Lắp đặt lơi nhựa PVC D60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 36 cái
30 Lắp đặt Y PVC D114 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt Y PVC D60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 cái
32 Lắp đặt tê cong PVC D114 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 51 cái
33 Lắp đặt tê cong PVC D114*90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10 cái
34 Lắp đặt tê cong PVC D114*60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12 cái
35 Lắp đặt giảm PVC D114*60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 cái
36 Lắp đặt giảm PVC D60*42 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10 cái
37 Lắp đặt nối thông tắc trần PVC D114 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8 cái
38 Lắp đặt nối thông tắc sàn D114 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 cái
39 Lắp đặt tê kiểm tra PVC D114 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 cái
40 Lắp đặt con thỏ PVC D60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10 cái
41 Lắp đặt con thỏ PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 14 cái
42 Cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 29 cái
I THIẾT BỊ VỆ SINH - HẠNG MỤC: XÂY MỚI KHỐI 10 PHÒNG HỌC + 2 PHÒNG BỘ MÔN + KHU HIỆU BỘ
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 32 bộ
2 Lắp đặt van vặn khóa chữ T bồn cầu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 32 cái
3 Lắp đặt vòi xịt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 32 bộ
4 Lắp đặt bồn LAVABO Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa lạnh LAVABO Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt bộ xi phông xả LAVABO Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt kệ đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cái
9 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 32 cái
10 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cái
11 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
12 Lắp đặt van xả tiểu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt bộ xi phông xả tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt phễu thu sàn INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 14 cái
15 Lắp đặt vòi đồng tay gạt D21 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 52 cái
16 Lắp đặt dây cấp mềm 60cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cái
17 Lắp đặt máng tiểu treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12,5 md
18 Lắp đặt máng rửa tay treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9 md
J PHẦN ĐIỆN - HẠNG MỤC: XÂY MỚI KHỐI 10 PHÒNG HỌC + 2 PHÒNG BỘ MÔN + KHU HIỆU BỘ
1 Lắp đặt đèn Led tán quang gắn nổi ánh sáng ban ngày 600x1.200, bóng 220V-3x20W, gắn nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 33 bộ
2 Lắp đặt đèn Led tán quang gắn nổi ánh sáng ban ngày 300x1.200, bóng 220V-2x20W, gắn nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 60 bộ
3 Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt ánh sáng ban ngày 150x1.200, bóng 220V-2x20W, gắn nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 13 bộ
4 Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt ánh sáng ban ngày 1.200m, bóng 220V-20W, gắn nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7 bộ
5 Lắp đặt đèn chiếu bảng học sinh dài 1,2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 20 bộ
6 Lắp đặt đèn Downlight âm trần, bóng Led 12W - 220V, D115, ánh sáng trắng - vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 50 bộ
7 Lắp đặt đèn ốp trần, ánh sáng trắng vàng kích thước 295, bóng 12w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8 bộ
8 Lắp đặt đèn ốp trần, ánh sáng trắng vàng kích thước 355, bóng 18w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 34 bộ
9 Lắp đặt đèn áp trần, ánh sáng trắng vàng kích thước 355, bóng 18w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10 bộ
10 Lắp đặt quạt điện, loại quạt treo tường công suất 47w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 18 cái
11 Lắp đặt CB tép 10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 11 cái
12 Lắp đặt công tắc điện 1 chiều 10A (01 hạt), âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 19 cái
13 Lắp đặt công tắc điện 1 chiều 10A (02 hạt), âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 13 cái
14 Lắp đặt công tắc điện 1 chiều 10A (03 hạt), âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24 cái
15 Lắp đặt công tắc điện 2 chiều 10A (01 hạt), âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 14 cái
16 Lắp đặt ổ cắm điện đôi, 3 chấu - 16A, âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 42 cái
17 Lắp đặt ổ cắm điện đơn, 3 chấu - 16A, âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 42 cái
18 Lắp đặt đế nhựa công tắc - ổ cắm, ..., âm tường (40x65x111,5) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 172 hộp
19 Lắp đặt hộp nối nhựa 2 - 4 đường Ø16 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 280 hộp
20 Lắp đặt hộp nối nhựa D100, âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7 hộp
21 Lắp đặt hộp nối nhựa 150x150, âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 hộp
22 Lắp đặt hộp nối nhựa 200x200, âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3 hộp
23 Lắp đặt dây điện đồng bọc CV1,5mm² Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2.650 m
24 Lắp đặt dây điện đồng bọc VC2,5mm² Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 720 m
25 Lắp đặt cáp điện đồng bọc CV2,5mm² Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2.300 m
26 Lắp đặt cáp điện đồng bọc - TER màu vàng-xanh - E.2,5mm² Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.150 m
27 Lắp đặt cáp điện đồng bọc CV4,0mm² Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.080 m
28 Lắp đặt cáp điện CVV (2x6,0+1x6,0)mm² Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 m
29 Lắp đặt cáp điện CVV (2x16,0+1x10,0)mm² Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9 m
30 Lắp đặt cáp điện CVV (2x10,0+1x6,0)mm² Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12 m
31 Lắp đặt cáp điện CXV (4x6,0+1x6,0)mm² Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 40 m
32 Lắp đặt cáp điện CXV (3x70,0+1x50,0)mm² Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 32 m
33 Lắp đặt cáp điện vặn xoắn LV-ABC 4x50mm2 đi nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 30 m
34 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,784 m3 đất nguyên thổ
35 Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,049 m3
36 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,6 m3
37 Trụ điện hạ thế Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 trụ
38 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤ 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 13 m
39 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤ 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 49 m
40 Lắp đặt ống sứ, ống nhựa, chiều dài ống D105/80mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 32 cái
41 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2.380 m
42 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.620 m
43 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 360 m
44 Lắp đặt automat 1 cực, 6A -6kA (MCB 1P 6A -6kA) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 15 cái
45 Lắp đặt automat 1 cực, 10A -6kA (MCB 1P 10A -6kA) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10 cái
46 Lắp đặt automat 1 cực, 16A -6kA (MCB 1P 16A -6kA) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt automat 1 cực, 10A -10kA (MCB 1P 10A -10kA) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 14 cái
48 Lắp đặt automat 1 cực, 16A -10kA (MCB 1P 16A -10kA) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10 cái
49 Lắp đặt automat 2 cực, 10A -6kA (MCB 2P 10A -6kA) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt automat 2 cực, 16A -6kA (MCB 2P 16A -6kA) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5 cái
51 Lắp đặt automat 2 cực, 20A -16kA (MCB 2P 20A -16kA) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt automat 2 cực, 40A -16kA (MCB 2P 40A -16kA) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
53 Lắp đặt automat 2 cực, 50A -16kA (MCB 2P 50A -16kA) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 cái
54 Lắp đặt automat 4 cực, 32A -16kA (MCB 4P 32A -16kA) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt automat 3 cực, 150A -36kA (MCCB 3P 150A -36kA) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt Lắp đặt tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 hộp
57 Lắp đặt tủ điện máy tính DB/MT 17 module Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 hộp
58 Lắp đặt tủ điện 3 module Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 11 hộp
59 Lắp đặt tủ điện 5 module Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 hộp
60 Lắp đặt tủ điện 7 module Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 hộp
61 Lắp đặt tủ điện 10 module Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 hộp
62 Đào mương cáp bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,066 100 m3 đất nguyên thổ
63 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,035 100 m3
64 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,031 100 m3
65 Cọc tiếp địa D16x2400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8 bộ
66 Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 40 m
67 Modem phát tín hiệu Wifi băng tầng kép, sử dụng nguồn POE Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 bộ
68 Lắp đặt dây cáp mạng AMP Cat -6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.125 m
69 Lắp đặt cáp điện thoại Inside 2x2x20,5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 560 m
70 Lắp đặt ổ cắm mạng LAN đơn 8 dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9 cái
71 Lắp đặt ổ cắm điện thoại đơn 4 dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 30 cái
72 Lắp đặt hộp cáp 10 đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 hộp
73 Lắp đặt tủ thông tin liên lạc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 hộp
74 Hub-Switch 32 port Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
75 Hub-Switch 16 port Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
76 Hub-Switch 8 port Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
77 Hub-Switch 8 port cấp nguồn Wifi POE Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
K HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ CHẮN ĐẤT, SAN NỀN, SÂN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,391 100 m3 đất nguyên thổ
2 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,224 100 m3 đất nguyên thổ
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,224 100 m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (5km) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,224 100 m3 đất nguyên thổ/1km
5 Lu lèn lại mặt đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,796 100 m2
6 Bê tông nền vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 93,553 m3
7 Bê tông đỉnh kè vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,21 m3
8 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,278 tấn
9 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,133 100 m3
10 Xây móng đá hộc chiều dày > 60cm vữa XM Mác 100 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 125,13 m3
11 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày tường ≤ 60cm vữa XM Mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 179,19 m3
12 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,036 100 m3
13 Gia công cấu kiện sắt thép, lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,811 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp lan can sắt vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 76,77 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 86,24 m2
L HẠNG MỤC: SỬA CHỮA PHÒNG HOẠT ĐỘNG ĐỘI + TRUYỀN THỐNG
1 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 40,5 m2
2 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 48,8 m2
3 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 40,5 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 31,904 m2
5 Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 69,38 m2
6 Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,024 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 72,404 m2
8 Lát nền, sàn gạch granite nhám tiết diện gạch 600x600 vữa XM Mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 48,8 m2
M HẠNG MỤC: SỬA CHỮA PHÒNG MỸ THUẬT
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 229,365 m2
2 Bả bằng bột bả ngoài nhà vào các kết cấu, bả vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 99,605 m2
3 Bả bằng bột bả trong nhà vào các kết cấu, bả vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 129,76 m2
4 Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 99,605 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 129,76 m2
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 16,227 m2
N PHẦN BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG - HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt đầu báo khói Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 42 đầu
2 Lắp đặt loa báo cháy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3 bộ
3 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,8 5 nút
4 Lắp đặt cáp chống cháy CXV/Fr 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 920 m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 640 m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 bảo vệ cáp điện đi âm nền ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,65 100 m
O PHẦN CHIẾU SÁNG KHẨN CẤP - HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn bóng led 2x2w- 220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 13 bộ
2 Lắp đặt ổ cắm điện đơn 2 cực -16A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 13 cái
3 Lắp đặt đèn thoát hiểm, hướng dẫn lối đi, 2 mặt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5 bộ
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 180 m
5 Lắp đặt dây cáp điện CV 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 180 m
P PHẦN CHỐNG SÉT - HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt kim thu sét tia đạo, bán kính 65m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
2 Trụ đỡ kim thu sét cao 3m và bộ chân đế Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
3 Kéo rải dây cáp đồng bọc 70mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 52 m
4 Kéo rải dây cáp đồng trần 95mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 32 m
5 Đóng cọc sét D20 x 2400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10 cọc
6 Kẹp cọc tiếp địa (Ốc xiết cáp) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10 cái
7 Kẹp nối đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 55 m
9 Hộp nối kiểm tra nối đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
10 Cô dê kẹp ống nhựa D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 22 cái
11 Đào mương đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 11,48 m3
12 Lấp đất mương K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,115 100 m3
Q PHẦN CHỮA CHÁY BẰNG NƯỚC + CHỮA CHÁY TẠI CHỖ - HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt ống thép đen D114*4 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,3 100 m
2 Lắp đặt ống thép đen D60*3 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,69 100 m
3 Lắp đặt co 90 độ thép D114 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt co 90 độ thép D60 (nối ren) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cái
5 Lắp đặt tê thép D114 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt tê thép D60 (nối ren) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 cái
7 Lắp đặt côn thép đồng tâm D114*60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt bộ chữa cháy DN50 (Vòi, lăng, đầu khớp nối) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 công
9 Lắp đặt van góc DN50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt tủ chữa cháy (450x650x230) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 69 hộp
11 Thử áp lực đường ống thép D60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,69 100 m
12 Thử áp lực đường ống thép D114 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,3 100 m
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24 m2
14 Đào đất mương chôn ống chữa cháy ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,2 m3 đất nguyên thổ
15 Đắp đất mương chôn ống K=90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,042 100 m3
16 Bình chữa cháy MFZ8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12 cái
17 Bình chữa cháy MT5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12 cái
18 Bảng tiêu lệnh và nội quy PCCC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12 bộ
19 Kệ đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12 cái
R PHẦN THIẾT BỊ
1 Toàn bộ gói thiết bị (Đính kèm khối lượng chi tiết) Đính kèm yêu cầu kỹ thuật thiết bị 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->