Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210213497-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210150171
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 17:25:00 đến ngày 2021-02-23 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,657,237,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: THI CÔNG XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,1402 100m3
2 Đóng cọc tre, dài 2,5m, mật độ 25 cọc/m2 bằng thủ công - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 159,4091 100m
3 Vét bùn đầu cọc dày 10cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,5055 m3
4 Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,5055 m3
5 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn bê tông lót móng, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3349 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,658 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm (không tính giằng chống thấm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1497 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm (không tính giằng chống thấm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,1295 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm (không tinh giằng chống thấm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,0366 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,669 100m2
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 83,3911 m3
12 Bê tông chân cột, TD ≤0,1m2, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0847 m3
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60,127 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0821 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5101 tấn
16 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông giằng chống thấm, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4318 100m2
17 Bê tông giằng chống thấm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,1244 m3
18 Xây tường bể phốt bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3005 m3
19 Trát tường bể phốt dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,7445 m2
20 Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,9978 m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,066 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan bể phốt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,034 100m2
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,672 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 1cấu kiện
25 Lấp đất hố móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 171,3405 m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,4268 100m3
27 Cát đen tôn nền, đầm chặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 92,4281 m3
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,08 m3
29 Lắp dựng cốt thép cột khung, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2987 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,2248 tấn
31 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0826 100m2
32 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,193 m3
33 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,8912 m3
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m. Tầng 1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6508 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m. Tầng 1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5394 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m. Tầng 1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,8583 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m. Tầng 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6624 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m. Tầng 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3098 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m. Tầng 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0152 tấn
40 Ván khuôn dầm, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,9442 100m2
41 Bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,1925 m3
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,2778 tấn
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,8059 100m2
44 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,5973 m3
45 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8421 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,6104 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,584 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 82,1055 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,3164 m3
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0301 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7508 tấn
52 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3435 100m2
53 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,124 m3
54 Xây bậc thang bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9072 m3
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, lam chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1465 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, lam chắn nắng, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3826 tấn
57 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, lam chắn nắng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7412 100m2
58 Bê tông lanh tô, ô văng, lam chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,7752 m3
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam bê tông cầu thang, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0205 tấn
60 Gia công, lắp đặt cốt théplam bê tông cầu thang, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,129 tấn
61 Ván khuôn lam bê tông cầu thang, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1102 100m2
62 Bê tông lam bê tông, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,482 m3
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 1cấu kiện
64 Xây bậc tam cấp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,5742 m3
65 Cát đen tôn nền phía trong tam cấp, sân khấu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,9444 m3
66 Bê tông nền hành lang, sân khấu tầng 2, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,4298 m3
67 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 596,302 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 343,4284 m2
69 Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 204,828 m2
70 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 689,7564 m2
71 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 849,4666 m2
72 Trát hèm cửa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 93,6728 m2
73 Trát cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55,518 m2
74 Lát đá granit bậc cầu thang, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,7316 m2
75 Sản xuất và lắp đặt lan can cầu thang inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,208 m
76 Sản xuất lắp đặt tay vịn lan can hành lang tầng 1 thép ống D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,84 m
77 Sản xuất lan can hành lang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,941 m2
78 Sơn lan can thép bằng sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55,882 1m2
79 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,941 m2
80 Trát lam bê tông, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,8048 m2
81 Trát phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 306,2 m
82 Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 83,16 m
83 Láng chống thấm mái có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 339,5804 m2
84 Quét Sikaproof membrane 2 lớp chống thấm sê nô Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 153,756 m2
85 Sản xuất xà gồ thép C100x50x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2672 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép C150x50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2672 tấn
87 Sơn xà gồ thép 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 161,424 1m2
88 Lợp tôn mạ màu dày 0,42mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3123 100m2
89 Sản xuất và lắp đặt tôn úp nóc khổ 60cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50,2 m
90 Trát bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,0524 m2
91 Lát đá granit bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,0524 m2
92 Sản xuất và lắp đặt bản mặt chậu rửa bằng đá granit Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,8 m
93 Sản xuất và lắp đặt giá đỡ chữ A bằng inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
94 Sản xuất và lắp dựng vách ngăn vệ sinh compac Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,336 m2
95 Chống thấm sàn vệ sinh tầng 2 bằng màng chống thấm sika Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,8016 m2
96 Sản xuất, lắp đặt gạch bông gió 20x20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 117 viên
97 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn Granite 300x300mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38,7552 m2
98 Lát nền, sàn gạch Granite 500x500mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 507,109 m2
99 Ốp gạch vào tường, kích thước gạch Granite 300x600mm (tường trong nhà) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,368 m2
100 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch Granite 300x600mm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 82,08 m2
101 Ốp chân tường, Tiết diện gạch 120x500mm (tường trong nhà) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,2688 m2
102 Ốp chân tường, Tiết diện gạch 120x500mm (tường ngoài nhà) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,28 m2
103 Sản xuất, lắp đặt alumech vẽ tranh trang trí, bao gồm cả khung xương Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,24 m2
104 Sản xuất, lắp đặt thép hộp 80x100x1,8 trang trí mặt đứng, sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 79,3541 kg
105 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.324,699 m2
106 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.248,7132 m2
107 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.815,6208 m2
108 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 757,7914 m2
109 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,4586 100m2
110 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,4947 100m2
111 Vẽ tranh tường số 1,2,3,4 trang trí tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 số
112 Sản xuất hoa sắt cửa sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96,6 m2
113 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96,6 m2
114 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96,6 1m2
115 Sản xuất, lắp đặt cửa đi mở quay bằng nhôm hệ 450 trên kính, dưới pano, kính an toàn 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện, khóa chốt) nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,056 m2
116 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ mở quay bằng nhôm hệ 450 có đố chia lô, kính an toàn 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện, khóa chốt) nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 99,48 m2
117 Lắp đặt dây PVC.CU 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
118 Lắp đặt dây PVC.CU 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 280 m
119 Lắp đặt dây PVC.CU 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 220 m
120 Lắp đặt dây PVC.CU 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 360 m
121 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
122 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 280 m
123 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 360 m
124 Lắp đặt hộp nối âm tường chống cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 hộp
125 Lắp đặt mặt 1 hạt bật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 chiếc
126 Lắp đặt mặt 2 hạt bật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 chiếc
127 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
128 Lắp đặt hạt công tắc 1 chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41 chiếc
129 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng gắn trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
130 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng treo tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
131 Lắp đặt đèn ốp trần bóng compact 20W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
132 Lắp đặt quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
133 Lắp đặt quạt trần Panasonic (hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
134 Lắp đặt tủ điện tôn, sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
135 Lắp đặt aptomat MCCB-2P-100A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
136 Lắp đặt aptomat MCCB-2P-60A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
137 Lắp đặt aptomat MCCB-2P-50A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
138 Lắp đặt aptomat MCCB-2P-30A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
139 Lắp đặt aptomat MCCB-2P-20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
140 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,81 100m
141 Lắp đặt phễu thu nước mưa- Đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
142 Lắp đặt cầu chắn rác inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
143 Keo dán ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 tuýp
144 Lắp đặt chếch nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
145 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
146 Lắp đặt xí bệt Inax (hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
147 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
148 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
149 Lắp đặt xi phông cho lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
150 Lắp đặt dây cấp nước cho lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
151 Lắp đặt vòi + dây cấp nước xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
152 Lắp đặt phễu thu inox, ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
153 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 100m
154 Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa UPVC, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
156 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
157 Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
158 Lắp đặt chếch nhựa UPVC, D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
159 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
160 Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
161 Lắp đặt tê UPVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
162 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 42mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
163 Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 42mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
164 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 34mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
165 Lắp đặt ống PPR-PN10, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
166 Lắp đặt ống PPR-PN10, ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
167 Đào mương tiêu sét, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,5222 1m3
168 Đào móng chôn cọc tiếp địa, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,78 1m3
169 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
170 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
171 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 67,12 m
172 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 14mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,52 m
173 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
174 Nhúng kẽm cọc tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
175 Nhúng kẽm dây thép tiếp đất ngầm dưới đất d14 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,52 m
176 Sơn chống gỉ dây thép chống sét theo tường, mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 67,12 m
177 Đắp đất mương tiêu sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,3022 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->