Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210213478-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161797 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 15:52:00 đến ngày 2021-02-22 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,941,159,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 134,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lề bê tông xi măng | |||
| 1 | BTXM 20MPa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 284,526 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 79,035 | m3 |
| B | Hoàn trả đường ngang | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường BT | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45,28 | m3 |
| 2 | Bê tông XM mặt đường 20MPa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,98 | m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 99,425 | m3 |
| C | Hoàn trả sân gia cố | |||
| 1 | Phá dỡ BTXM vỉa hè | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 126,729 | m3 |
| 2 | BTXM 16MPa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 84,486 | m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 42,239 | m3 |
| D | Rãnh chữ nhật BTCT lắp ghép | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt, hoàn thiện thân rãnh chịu lực đúc sẵn H=60cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.815 | m |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt, hoàn thiện thân rãnh chịu lực đúc sẵn H=90cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.487 | m |
| E | Phần rãnh đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông XM 20MPa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 144,48 | m3 |
| 2 | Cốt thép | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8.044,38 | Kg |
| F | Tấm bản BTCT chịu lực | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt, hoàn thiện tấm bản BTCT chịu lực đúc sẵn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3.154 | Ck |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt, hoàn thiện tấm bản BTCT đổ tại chỗ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 148 | m |
| G | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,717 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,715 | m3 |
| 3 | Bê tông XM 16MPa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,907 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,39 | m3 |
| H | Khối lượng khác | |||
| 1 | Di dời biển báo 1 cột | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 39 | Bộ |
| 2 | Di dời cọc tiêu, cọc H | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | Cọc |
| 3 | Di dời cột Km | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cột |
| 4 | Di dời cột điện hạ thế | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9 | Cột |
| 5 | Phá dỡ gạch xây, BTXM | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,69 | m3 |
| 6 | Cắt lớp BTXM dày tb 10cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 72 | m |
| 7 | Cắt lớp BTN dày tb 12cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 73 | m |
| 8 | Bổ sung cọc tiêu | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cọc |
| I | Dự phòng cho cả gói thầu (3,6%) | |||
| 1 | Dự phòng 3,6% (cả gói thầu) | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi