Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215165-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210114034 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 15:11:00 đến ngày 2021-02-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,625,208,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | NẠO VÉT KÊNH + TRUNG CHUYỂN ĐẤT THẢI | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 20cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 96 | cây |
| 2 | Cày xới, dọn dẹp cây cỏ 2 bên bờ mương | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 80,7684 | 100m2 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36,4811 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 405,345 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22,8486 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 253,873 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4.053,11 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40,5345 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40,5345 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40,5345 | 100m3 |
| C | CỐNG 2000X1500 | |||
| 1 | Bơm nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | ca |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.034,6213 | 100m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 165,5394 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mương | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 41,232 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,3339 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 92,5684 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,6378 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 301,2912 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 391,7236 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan nắp cống | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,3928 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,6701 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 27,6069 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 305,6112 | m3 |
| 14 | Thi công băng cản nước PVC | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.587,66 | m |
| D | TẤM ĐAN | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 45,5971 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,2426 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 27,3184 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 456,066 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 70,95 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40,4289 | 100m3 |
| 7 | mua thêm đất đắp lề | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.699,7008 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.699,7008 | m3 |
| 9 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 831,3347 | m3 |
| 10 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.484,8038 | m3 |
| 11 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 614,6047 | tấn |
| 12 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 614,6047 | tấn |
| 13 | Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 434,5409 | 100 cây |
| 14 | Bốc xuống bằng thủ công - tre, cây chống | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 434,5409 | 100 cây |
| 15 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 194,326 | tấn |
| 16 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 194,326 | tấn |
| 17 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 831,3347 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 831,3347 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 831,3347 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.484,8038 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.484,8038 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.484,8038 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 614,6047 | tấn |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 614,6047 | tấn |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 614,6047 | tấn |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 194,326 | tấn |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 194,326 | tấn |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 194,326 | tấn |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 434,5409 | 100 cây |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 434,5409 | 100 cây |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 434,5409 | 100 cây |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.699,7008 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.699,7008 | m3 |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.699,7008 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi