Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 12:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tư vấn thiết kế và xây dựng Gia Long |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210157926 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, cơ cấu vốn thực hiện theo Nghị quyết 05/2017/NQ-HĐND ngày 18/7/2017 của HĐND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 12:14:00 đến ngày 2021-02-23 12:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,607,102,223 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỌC TIÊU + BIỂN BÁO TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,061 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép D=6mm | mô tả kỹ thuật chương v | 60,96 | kg |
| 3 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,213 | tấn |
| 4 | Cung cấp cốt thép D=12mm | mô tả kỹ thuật chương v | 213,12 | kg |
| 5 | Bê tông đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 B15 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 1,19 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương v | 0,259 | 100m2 |
| 7 | Đào đất trồng cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương v | 3,84 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cọc tiêu, đá 1x2 B12.5 | mô tả kỹ thuật chương v | 3,41 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương v | 48 | cái |
| 10 | Sơn cọc tiêu 2 lớp | mô tả kỹ thuật chương v | 21,2 | m2 |
| 11 | Đào đất trồng biển báo | mô tả kỹ thuật chương v | 0,763 | m3 |
| 12 | Bê tông móng biển báo, đá 1x2 B12.5 | mô tả kỹ thuật chương v | 0,735 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | mô tả kỹ thuật chương v | 8 | cái |
| 14 | Cung cấp trụ biển báo | mô tả kỹ thuật chương v | 27,12 | md |
| 15 | Cung cấp biển báo tam giác | mô tả kỹ thuật chương v | 8 | biển |
| 16 | Cung cấp bulon D16x150 | mô tả kỹ thuật chương v | 16 | cái |
| B | XÂY DỰNG CẦU BTCT 6 LÌNH | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông cầu cũ | mô tả kỹ thuật chương v | 14,34 | m3 |
| 2 | Gia công cốt thép cọc ĐK<=10 | mô tả kỹ thuật chương v | 2,671 | tấn |
| 3 | Cung cấp thép D=8mm | mô tả kỹ thuật chương v | 2.671,08 | kg |
| 4 | Gia công cốt thép cọc ĐK<=18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 9,601 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật chương v | 624,144 | kg |
| 6 | Cung cấp cốt thép D=18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 8.976,48 | kg |
| 7 | Gia công cốt thép cọc ĐK>18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,685 | tấn |
| 8 | Cung cấp cốt thép D=20mm | mô tả kỹ thuật chương v | 632,064 | kg |
| 9 | Cung cấp cốt thép D=32mm | mô tả kỹ thuật chương v | 53,064 | kg |
| 10 | Gia công bass nối cọc | mô tả kỹ thuật chương v | 0,431 | tấn |
| 11 | Cung cấp thép tấm | mô tả kỹ thuật chương v | 430,81 | kg |
| 12 | Lắp đặt bass nối cọc | mô tả kỹ thuật chương v | 0,431 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn cọc đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 50,98 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông cọc | mô tả kỹ thuật chương v | 3,485 | 100m2 |
| 15 | Đóng cọc BTCT trên cạn búa 1,8 tấn, Lcọc <= 24m, cọc 30x30cm, không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương v | 0,036 | 100m |
| 16 | Đóng cọc BTCT trên cạn búa 1,8 tấn, Lcọc <= 24m, cọc 30x30cm, ngập đất | mô tả kỹ thuật chương v | 0,98 | 100m |
| 17 | Đóng cọc BTCT xiên trên cạn búa 1,8 tấn, Lcọc <= 24m, cọc 30x30cm, không ngập đất | 0,036 | 100m | |
| 18 | Đóng cọc BTCT xiên trên cạn búa 1,8 tấn, Lcọc <= 24m, cọc 30x30cm, ngập đất | mô tả kỹ thuật chương v | 0,98 | 100m |
| 19 | Đóng cọc BTCT xiên dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, Lcọc <= 24m, cọc 30x30cm không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương v | 0,4 | 100m |
| 20 | Đóng cọc BTCT xiên dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, Lcọc <= 24m, cọc 30x30cm ngập đất | 3,376 | 100m | |
| 21 | Gia công hộp nối cọc | mô tả kỹ thuật chương v | 1,819 | tấn |
| 22 | Cung cấp thép tấm | mô tả kỹ thuật chương v | 1.540,782 | kg |
| 23 | Cung cấp thép hình | mô tả kỹ thuật chương v | 277,92 | kg |
| 24 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm | mô tả kỹ thuật chương v | 24 | mối nối |
| 25 | Phá dỡ bê tông cốt thép đầu cọc | mô tả kỹ thuật chương v | 1,3 | m3 |
| 26 | Đào đất thi công mố cầu | 0,116 | 100m3 | |
| 27 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | mô tả kỹ thuật chương v | 0,98 | m3 |
| 28 | Cốt thép mố cầu ĐK<= 10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,32 | tấn |
| 29 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 319,92 | kg |
| 30 | Cốt thép mố cầu ĐK<= 18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,27 | tấn |
| 31 | Cung cấp cốt thép D=12mm | mô tả kỹ thuật chương v | 87,272 | kg |
| 32 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật chương v | 182,26 | kg |
| 33 | Bê tông mố cầu trên cạn, đá 1x2, B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 6,87 | m3 |
| 34 | Ván khuôn mố cầu | mô tả kỹ thuật chương v | 0,337 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép trụ cầu ĐK<= 10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,277 | tấn |
| 36 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 277,304 | kg |
| 37 | Cốt thép trụ cầu ĐK<= 18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,42 | tấn |
| 38 | Cung cấp cốt thép D=18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 421,178 | kg |
| 39 | Bê tông trụ cầu đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 7,13 | m3 |
| 40 | Ván khuôn trụ cầu | mô tả kỹ thuật chương v | 0,3 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép gối cầu ĐK<= 10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,145 | tấn |
| 42 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 144,744 | kg |
| 43 | Đổ bê tông gối cầu, đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 0,15 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối cầu | mô tả kỹ thuật chương v | 0,014 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt gối cầu cao su | mô tả kỹ thuật chương v | 36 | cái |
| 46 | Lắp dầm cầu | mô tả kỹ thuật chương v | 18 | cái |
| 47 | Cung cấp dầm cầu I280, L=7m BTDUL | mô tả kỹ thuật chương v | 18 | dầm |
| 48 | Cốt thép dầm ngang, ĐK<= 10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,04 | tấn |
| 49 | Cung cấp thép D=8mm | mô tả kỹ thuật chương v | 36,924 | kg |
| 50 | Cốt thép dầm ngang ĐK<= 18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,073 | tấn |
| 51 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật chương v | 72,903 | kg |
| 52 | Ván khuôn thép dầm ngang cầu | mô tả kỹ thuật chương v | 6,49 | m2 |
| 53 | Bê tông dầm ngang cầu đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 0,43 | m3 |
| 54 | Cốt thép mặt cầu, ĐK<=10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 1,53 | tấn |
| 55 | Cung cấp thép D=8mm | mô tả kỹ thuật chương v | 634,758 | kg |
| 56 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 897,033 | kg |
| 57 | Cốt thép mặt cầu ĐK <=18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,45 | tấn |
| 58 | Cung cấp cốt thép D=12mm | mô tả kỹ thuật chương v | 189,82 | kg |
| 59 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật chương v | 263,211 | kg |
| 60 | Ván khuôn mặt cầu | mô tả kỹ thuật chương v | 0,622 | 100m2 |
| 61 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 15,79 | m3 |
| 62 | Bê tông mặt cầu đá 0.5x1 B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 2,94 | m3 |
| 63 | Bê tông gờ chắn đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 2,68 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gờ cầu + console đỡ ống nước | mô tả kỹ thuật chương v | 0,296 | 100m2 |
| 65 | Sơn gờ cầu 2 nước | mô tả kỹ thuật chương v | 23,59 | m2 |
| 66 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm, đường kính 60mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,03 | 100m |
| 67 | Thép tấm đầu ống thoát nước | mô tả kỹ thuật chương v | 0,002 | tấn |
| 68 | Cung cấp thép tấm | mô tả kỹ thuật chương v | 2,289 | kg |
| 69 | Lắp đặt thép tấm đầu ống thoát nước | mô tả kỹ thuật chương v | 0,002 | tấn |
| 70 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | mô tả kỹ thuật chương v | 14 | m |
| 71 | Bơm Sikagrout 214-11 | mô tả kỹ thuật chương v | 1,61 | m3 |
| 72 | Cốt thép trụ lan can, đường kính cốt thép <= 10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,024 | tấn |
| 73 | Cung cấp thép D=8mm | mô tả kỹ thuật chương v | 6,84 | kg |
| 74 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 17,324 | kg |
| 75 | Ván khuôn trụ lan can | mô tả kỹ thuật chương v | 0,025 | 100m2 |
| 76 | Bê tông trụ lan can đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 0,15 | m3 |
| 77 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ | mô tả kỹ thuật chương v | 0,827 | tấn |
| 78 | Cung cấp sắt tráng kẽm D=90mm | mô tả kỹ thuật chương v | 40,4 | md |
| 79 | Cung cấp sắt tráng kẽm D=60mm | mô tả kỹ thuật chương v | 40,4 | md |
| 80 | Cung cấp thép tấm mạ kẽm | mô tả kỹ thuật chương v | 50,725 | kg |
| 81 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 61,113 | kg |
| 82 | Cung cấp bulon D16x500 | mô tả kỹ thuật chương v | 72 | cái |
| 83 | Lắp dựng lan can cầu | mô tả kỹ thuật chương v | 0,827 | tấn |
| 84 | Đóng cọc thép hình chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I | mô tả kỹ thuật chương v | 0,44 | 100m |
| 85 | Đóng cọc thép hình chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương v | 0,2 | 100m |
| 86 | Gia công hệ khung liên kết | mô tả kỹ thuật chương v | 1,827 | tấn |
| 87 | Lắp dựng thép hình hệ khung liên kết | mô tả kỹ thuật chương v | 3,65 | tấn |
| 88 | Nhổ cọc thép hình | mô tả kỹ thuật chương v | 0,64 | 100m cọc |
| 89 | Tháo dỡ thép hệ khung liên kết | mô tả kỹ thuật chương v | 3,65 | tấn |
| 90 | Khấu hao cọc (1%VL# + 1.17%*1T + 3.5%SM=5.67%) | mô tả kỹ thuật chương v | 6,02 | tấn |
| 91 | Khấu hao hệ khung (1.5%tháng + 5%LD&TD=6.5%) | mô tả kỹ thuật chương v | 3,65 | tấn |
| C | NỀN ĐƯỜNG VÀO CẦU 6 LÌNH | |||
| 1 | Đắp đất dính lề đường K=0,90 | mô tả kỹ thuật chương v | 1,688 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương v | 185,7 | m3 |
| 3 | Đắp cát sông nền đường K=0,95 | mô tả kỹ thuật chương v | 1,36 | 100m3 |
| D | CỌC TIÊU, BIỂN BÁO ĐƯỜNG VÀO CẦU 6 LÌNH | |||
| 1 | Đào đất trồng biển báo | mô tả kỹ thuật chương v | 0,19 | m3 |
| 2 | Bê tông móng biển báo, đá 1x2 B12.5 | mô tả kỹ thuật chương v | 0,18 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | mô tả kỹ thuật chương v | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp trụ biển báo | mô tả kỹ thuật chương v | 6,78 | md |
| 5 | Cung cấp biển báo tròn | mô tả kỹ thuật chương v | 2 | biển |
| 6 | Cung cấp biển báo chữ nhật 30x60 | mô tả kỹ thuật chương v | 2 | biển |
| 7 | Cung cấp bulon D16x150 | mô tả kỹ thuật chương v | 24 | cái |
| 8 | Cung cấp biển báo vuông 1.2x1.2m | mô tả kỹ thuật chương v | 4 | biển |
| 9 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | mô tả kỹ thuật chương v | 4 | cái |
| 10 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,039 | tấn |
| 11 | Cung cấp thép D=6mm | mô tả kỹ thuật chương v | 39,37 | kg |
| 12 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,138 | tấn |
| 13 | Cung cấp cốt thép D=12mm | mô tả kỹ thuật chương v | 137,64 | kg |
| 14 | Bê tông đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 B15 đs 6-8 | 0,77 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương v | 0,167 | 100m2 |
| 16 | Đào đất trồng cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương v | 2,48 | m3 |
| 17 | Bê tông móng cọc tiêu, đá 1x2 B12.5 | mô tả kỹ thuật chương v | 2,2 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương v | 31 | cái |
| 19 | Sơn cọc tiêu 2 lớp | mô tả kỹ thuật chương v | 13,72 | m2 |
| E | XÂY DỰNG CẦU BTCT 2 TÂY | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông cầu cũ | mô tả kỹ thuật chương v | 10,59 | m3 |
| 2 | Gia công cốt thép cọc ĐK<=10 | mô tả kỹ thuật chương v | 2,671 | tấn |
| 3 | Cung cấp thép D=8mm | 2.671,08 | kg | |
| 4 | Gia công cốt thép cọc ĐK<=18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 9,601 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật chương v | 624,144 | kg |
| 6 | Cung cấp cốt thép D=18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 8.976,48 | kg |
| 7 | Gia công cốt thép cọc ĐK>18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,685 | tấn |
| 8 | Cung cấp cốt thép D=20mm | mô tả kỹ thuật chương v | 632,064 | kg |
| 9 | Cung cấp cốt thép D=32mm | 53,064 | kg | |
| 10 | Gia công bass nối cọc | mô tả kỹ thuật chương v | 0,431 | tấn |
| 11 | Cung cấp thép tấm | mô tả kỹ thuật chương v | 430,81 | kg |
| 12 | Lắp đặt bass nối cọc | mô tả kỹ thuật chương v | 0,431 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn cọc đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 50,98 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông cọc | mô tả kỹ thuật chương v | 3,485 | 100m2 |
| 15 | Đóng cọc BTCT trên cạn búa 1,8 tấn, Lcọc <= 24m, cọc 30x30cm, không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương v | 0,036 | 100m |
| 16 | Đóng cọc BTCT trên cạn búa 1,8 tấn, Lcọc <= 24m, cọc 30x30cm, ngập đất | mô tả kỹ thuật chương v | 0,98 | 100m |
| 17 | Đóng cọc BTCT xiên trên cạn búa 1,8 tấn, Lcọc <= 24m, cọc 30x30cm, không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương v | 0,036 | 100m |
| 18 | Đóng cọc BTCT xiên trên cạn búa 1,8 tấn, Lcọc <= 24m, cọc 30x30cm, ngập đất | mô tả kỹ thuật chương v | 0,98 | 100m |
| 19 | Đóng cọc BTCT xiên dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, Lcọc <= 24m, cọc 30x30cm không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương v | 0,4 | 100m |
| 20 | Đóng cọc BTCT xiên dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, Lcọc <= 24m, cọc 30x30cm ngập đất | mô tả kỹ thuật chương v | 3,376 | 100m |
| 21 | Gia công hộp nối cọc | mô tả kỹ thuật chương v | 1,819 | tấn |
| 22 | Cung cấp thép tấm | mô tả kỹ thuật chương v | 1.540,782 | kg |
| 23 | Cung cấp thép hình | mô tả kỹ thuật chương v | 277,92 | kg |
| 24 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm | mô tả kỹ thuật chương v | 24 | mối nối |
| 25 | Thử động cọc trên bờ | mô tả kỹ thuật chương v | 1 | cọc |
| 26 | Phá dỡ bê tông cốt thép đầu cọc | mô tả kỹ thuật chương v | 1,3 | m3 |
| 27 | Đào đất thi công mố cầu | mô tả kỹ thuật chương v | 0,116 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | mô tả kỹ thuật chương v | 0,98 | m3 |
| 29 | Cốt thép mố cầu ĐK<= 10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,32 | tấn |
| 30 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 319,92 | kg |
| 31 | Cốt thép mố cầu ĐK<= 18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,27 | tấn |
| 32 | Cung cấp cốt thép D=12mm | mô tả kỹ thuật chương v | 87,272 | kg |
| 33 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật chương v | 182,26 | kg |
| 34 | Bê tông mố cầu trên cạn, đá 1x2, B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 6,43 | m3 |
| 35 | Ván khuôn mố cầu | mô tả kỹ thuật chương v | 0,337 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép trụ cầu ĐK<= 10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,277 | tấn |
| 37 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 277,304 | kg |
| 38 | Cốt thép trụ cầu ĐK<= 18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,4 | tấn |
| 39 | Cung cấp cốt thép D=18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 400 | kg |
| 40 | Bê tông trụ cầu đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 7,13 | m3 |
| 41 | Ván khuôn trụ cầu | mô tả kỹ thuật chương v | 0,3 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép gối cầu ĐK<= 10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,145 | tấn |
| 43 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 144,744 | kg |
| 44 | Đổ bê tông gối cầu, đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 0,15 | m3 |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối cầu | mô tả kỹ thuật chương v | 0,014 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt gối cầu cao su | mô tả kỹ thuật chương v | 36 | cái |
| 47 | Lắp dầm cầu | mô tả kỹ thuật chương v | 18 | cái |
| 48 | Cung cấp dầm cầu I280, L=7m BTDUL | mô tả kỹ thuật chương v | 18 | dầm |
| 49 | Cốt thép dầm ngang, ĐK<= 10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,038 | tấn |
| 50 | Cung cấp thép D=8mm | mô tả kỹ thuật chương v | 37,824 | kg |
| 51 | Cốt thép dầm ngang ĐK<= 18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,073 | tấn |
| 52 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật chương v | 72,903 | kg |
| 53 | Ván khuôn thép dầm ngang cầu | mô tả kỹ thuật chương v | 6,49 | m2 |
| 54 | Bê tông dầm ngang cầu đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 0,43 | m3 |
| 55 | Cốt thép mặt cầu, ĐK<=10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 1,53 | tấn |
| 56 | Cung cấp thép D=8mm | mô tả kỹ thuật chương v | 634,758 | kg |
| 57 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 897,033 | kg |
| 58 | Cốt thép mặt cầu ĐK <=18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,45 | tấn |
| 59 | Cung cấp cốt thép D=12mm | mô tả kỹ thuật chương v | 189,82 | kg |
| 60 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật chương v | 263,211 | kg |
| 61 | Ván khuôn mặt cầu | mô tả kỹ thuật chương v | 0,622 | 100m2 |
| 62 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 15,79 | m3 |
| 63 | Bê tông mặt cầu đá 0.5x1 B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 2,94 | m3 |
| 64 | Bê tông gờ chắn đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 2,68 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gờ cầu + console đỡ ống nước | mô tả kỹ thuật chương v | 0,296 | 100m2 |
| 66 | Sơn gờ cầu 2 nước | mô tả kỹ thuật chương v | 23,59 | m2 |
| 67 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm, đường kính 60mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,03 | 100m |
| 68 | Thép tấm đầu ống thoát nước | mô tả kỹ thuật chương v | 0,002 | tấn |
| 69 | Cung cấp thép tấm | mô tả kỹ thuật chương v | 2,289 | kg |
| 70 | Lắp đặt thép tấm đầu ống thoát nước | mô tả kỹ thuật chương v | 0,002 | tấn |
| 71 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | mô tả kỹ thuật chương v | 14 | m |
| 72 | Bơm Sikagrout 214-11 | mô tả kỹ thuật chương v | 1,61 | m3 |
| 73 | Cốt thép trụ lan can, đường kính cốt thép <= 10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,024 | tấn |
| 74 | Cung cấp thép D=8mm | mô tả kỹ thuật chương v | 6,84 | kg |
| 75 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 17,324 | kg |
| 76 | Ván khuôn trụ lan can | mô tả kỹ thuật chương v | 0,025 | 100m2 |
| 77 | Bê tông trụ lan can đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 0,15 | m3 |
| 78 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ | mô tả kỹ thuật chương v | 0,827 | tấn |
| 79 | Cung cấp sắt tráng kẽm D=90mm | mô tả kỹ thuật chương v | 40,4 | md |
| 80 | Cung cấp sắt tráng kẽm D=60mm | mô tả kỹ thuật chương v | 40,4 | md |
| 81 | Cung cấp thép tấm mạ kẽm | mô tả kỹ thuật chương v | 50,725 | kg |
| 82 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 61,113 | kg |
| 83 | Cung cấp bulon D16x500 | mô tả kỹ thuật chương v | 72 | cái |
| 84 | Lắp dựng lan can cầu | mô tả kỹ thuật chương v | 0,827 | tấn |
| 85 | Đóng cọc thép hình chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I | mô tả kỹ thuật chương v | 0,44 | 100m |
| 86 | Đóng cọc thép hình chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương v | 0,2 | 100m |
| 87 | Gia công hệ khung liên kết | mô tả kỹ thuật chương v | 1,827 | tấn |
| 88 | Lắp dựng thép hình hệ khung liên kết | mô tả kỹ thuật chương v | 3,65 | tấn |
| 89 | Nhổ cọc thép hình | mô tả kỹ thuật chương v | 0,64 | 100m cọc |
| 90 | Tháo dỡ thép hệ khung liên kết | mô tả kỹ thuật chương v | 3,65 | tấn |
| 91 | Khấu hao cọc (1%VL# + 1.17%*1T + 3.5%SM=5.67%) | mô tả kỹ thuật chương v | 6,02 | tấn |
| 92 | Khấu hao hệ khung (1.5%tháng + 5%LD&TD=6.5%) | mô tả kỹ thuật chương v | 3,65 | tấn |
| F | NỀN ĐƯỜNG VÀO CẦU 2 TÂY | |||
| 1 | Đắp đất dính lề đường K=0,90 | mô tả kỹ thuật chương v | 1,324 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương v | 145,67 | m3 |
| 3 | Đắp cát sông nền đường K=0,95 | mô tả kỹ thuật chương v | 0,91 | 100m3 |
| G | CỌC TIÊU, BIỂN BÁO ĐƯỜNG VÀO CẦU 2 TÂY | |||
| 1 | Đào đất trồng biển báo | mô tả kỹ thuật chương v | 0,19 | m3 |
| 2 | Bê tông móng biển báo, đá 1x2 B12.5 | mô tả kỹ thuật chương v | 0,18 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | mô tả kỹ thuật chương v | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp trụ biển báo | mô tả kỹ thuật chương v | 6,78 | md |
| 5 | Cung cấp biển báo tròn | mô tả kỹ thuật chương v | 2 | biển |
| 6 | Cung cấp biển báo chữ nhật 30x60 | mô tả kỹ thuật chương v | 2 | biển |
| 7 | Cung cấp bulon D16x150 | mô tả kỹ thuật chương v | 24 | cái |
| 8 | Cung cấp biển báo vuông 1.2x1.2m | mô tả kỹ thuật chương v | 4 | biển |
| 9 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | mô tả kỹ thuật chương v | 4 | cái |
| 10 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,03 | tấn |
| 11 | Cung cấp thép D=6mm | mô tả kỹ thuật chương v | 30,48 | kg |
| 12 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 18mm | mô tả kỹ thuật chương v | 0,107 | tấn |
| 13 | Cung cấp cốt thép D=12mm | mô tả kỹ thuật chương v | 106,56 | kg |
| 14 | Bê tông đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 B15 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương v | 0,59 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương v | 0,13 | 100m2 |
| 16 | Đào đất trồng cọc tiêu | 1,92 | m3 | |
| 17 | Bê tông móng cọc tiêu, đá 1x2 B12.5 | mô tả kỹ thuật chương v | 1,7 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương v | 24 | cái |
| 19 | Sơn cọc tiêu 2 lớp | mô tả kỹ thuật chương v | 10,62 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi