Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210225075-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210151855
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-20 15:32:00 đến ngày 2021-03-02 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,835,989,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn Chương 5 EHSMT + TK BVTC 5,297 m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép dập C100x50x2 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1,673 tấn
3 Tháo dỡ cửa Chương 5 EHSMT + TK BVTC 292,26 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương 5 EHSMT + TK BVTC 817,239 m3
5 Phá móng bằng bê tông cốt thép Chương 5 EHSMT + TK BVTC 99,193 m3
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1.191,362 m3
7 Vận chuyển phế thải đi đổ Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1.191,362 m3
8 Công thu dọn và phân loại vật liệu Chương 5 EHSMT + TK BVTC 5 công
B Phần xây lắp
1 Bê tông cọc đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 37,7 m3
2 Cốt thép cọc, đường kính <= 10mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1,108 tấn
3 Cốt thép cọc, đường kính <= 18mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 3,239 tấn
4 Cốt thép cọc, đường kính > 18mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,208 tấn
5 Ván khuôn cọc Chương 5 EHSMT + TK BVTC 3,132 100m2
6 Ép cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương 5 EHSMT + TK BVTC 5,8 100m
7 Phá dỡ bê tông đầu cọc Chương 5 EHSMT + TK BVTC 3,625 m3
8 Đào đài móng, đất cấp II Chương 5 EHSMT + TK BVTC 97,972 m3
9 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương 5 EHSMT + TK BVTC 76,832 m3
10 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 18,474 m3
11 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 83,676 m3
12 Ván khuôn móng cột Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1,874 100m2
13 Ván khuôn móng Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2,806 100m2
14 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1,588 tấn
15 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 3,037 tấn
16 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 5,735 tấn
17 Lấp đất chân móng đầm chặt Chương 5 EHSMT + TK BVTC 58,268 m3
18 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1,329 100m3
19 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 32,542 m3
20 Ván khuôn cột Chương 5 EHSMT + TK BVTC 4,998 100m2
21 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1,37 tấn
22 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,557 tấn
23 Cốt thép cột, đường kính cốt thép > 18mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 11,695 tấn
24 Bê tông dầm giằng đá 1x2, mác 250 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 90,983 m3
25 Ván khuôn dầm giằng Chương 5 EHSMT + TK BVTC 8,762 100m2
26 Cốt thép dầm giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2,662 tấn
27 Cốt thép dầm giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2,79 tấn
28 Cốt thép dầm giằng, đường kính cốt thép > 18mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 11,735 tấn
29 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 99,882 m3
30 Ván khuôn sàn mái Chương 5 EHSMT + TK BVTC 8,385 100m2
31 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 17,524 tấn
32 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,284 tấn
33 Gia công dầm I350x175x7x10 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,728 tấn
34 Lắp dựng dầm I350x175x7x10 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,728 tấn
35 Sơn dầm I350x175x7x10 3 nước Chương 5 EHSMT + TK BVTC 25,802 m2
36 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 5,101 m3
37 Ván khuôn lanh tô Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,748 100m2
38 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,154 tấn
39 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,695 tấn
40 Bê tông cầu thang đá 1x2, mác 200 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 14,508 m3
41 Ván khuôn cầu thang Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1,452 100m2
42 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1,31 tấn
43 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,416 tấn
44 Xây tường 220, vữa XM mác 50 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 268,23 m3
45 Xây tường 110, vữa XM mác 50 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 31,243 m3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1.001,238 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2.206,807 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 282,093 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 838,5 m2
50 Trát cầu thang + má cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 299,352 m2
51 Chống thấm sàn bằng màng bitum Chương 5 EHSMT + TK BVTC 363,081 m2
52 Lát gạch thông tâm 6 lỗ chống nóng vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 240,174 m2
53 Mái kính cường lực dầy 12mm cả xương kẽm hộp 80x80 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 58,48 m2
54 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C120x50x20x2 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,584 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,584 tấn
56 Lợp mái tôn mạ màu phủ lớp xốp cách nhiệt dầy 0,47mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1,444 100m2
57 Tôn ốp sườn Chương 5 EHSMT + TK BVTC 34,5 m
58 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương 5 EHSMT + TK BVTC 132 m2
59 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương 5 EHSMT + TK BVTC 818,885 m2
60 Lát gạch 300x300 màu vàng đất, vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 13,182 m2
61 Cửa đi mở quay bằng nhôm hệ 450 trên kính dưới pano, kính an toàn 6,38mm (bao gồm phụ kiện, chốt khóa, lắp đặt hoàn thiện) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 151,312 m2
62 Cửa sổ mở quay bằng nhôm hệ 450 có đố chia lô, kính an toàn 6,38mm (bao gồm phụ kiện, chốt khóa, lắp đặt hoàn thiện) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 211,86 m2
63 Cửa thép dầy 1mm sơn tĩnh điện Chương 5 EHSMT + TK BVTC 5,67 m2
64 Cát đen tôn nền đầm chặt dầy 650 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 254,351 m3
65 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 dầy 100 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 39,131 m3
66 Lát nền, sàn gạch 500x500, vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 907,285 m2
67 Ốp chân tường gạch 500x120 vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 58,354 m2
68 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 94,9 m2
69 Ốp tường gạch men kính 300x600 vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 260,016 m2
70 Vách pretty dầy 10mm ngăn WC Chương 5 EHSMT + TK BVTC 91,8 m2
71 Mặt đá granite đen dầy 2cm cả khung đỡ Chương 5 EHSMT + TK BVTC 4,04 m2
72 Lan can kính cường lực dầy 10mm cả đố Chương 5 EHSMT + TK BVTC 44,15 m2
73 Tay vịn lan can kính bằng gỗ tròn D60 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 35,32 m
74 Xây bậc thang, vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 3,207 m3
75 Trát láng cầu thang chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 98,069 m2
76 Ốp lát đá granit cầu thang, vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 98,069 m2
77 Lan can kính cường lực dầy 12mm cả đố Chương 5 EHSMT + TK BVTC 34,677 m2
78 Tay vịn gỗ Chương 5 EHSMT + TK BVTC 38,53 m
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5 EHSMT + TK BVTC 3.626,752 m2
80 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1.001,238 m2
81 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương 5 EHSMT + TK BVTC 14,564 100m2
82 Ốp cột Aluminium màu xanh ghi Chương 5 EHSMT + TK BVTC 26,916 m2
83 Xây tam cấp, vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 3,753 m3
84 Trát láng tam cấp, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 42,966 m2
85 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 42,966 m2
86 Lam chắn nắng hình hộp - nhôm đúc ASR-P Chương 5 EHSMT + TK BVTC 775 m
C Phần điện nhẹ
1 Mặt 1 lỗ điện thoại màu trắng Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2 cái
2 Mặt 1 lỗ internet màu trắng Chương 5 EHSMT + TK BVTC 18 cái
3 Mặt 2 lỗ internet + điện thoại màu trắng Chương 5 EHSMT + TK BVTC 12 cái
4 Hạt ổ cắm điện thoại (2 đường) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 14 cái
5 Hạt ổ cắm mạng internet (8 đường) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 30 cái
6 SWITCH 16 cổng ra Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 cái
7 SWITCH 8 cổng ra Chương 5 EHSMT + TK BVTC 6 cái
8 MODEM ADSL quang 1IN - 4OU Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 cái
9 Tủ thiết bị mạng RACK 6U Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 cái
10 Tủ sắt âm tường chứa SWITCH 8 cổng ra 400x300x150 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 5 cái
11 Tủ sắt âm tường chứa SWITCH 16 cổng ra 500x300x150 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 cái
12 Phiến nối dây điện thoại loại 10 đôi Chương 5 EHSMT + TK BVTC 4 cái
13 Tủ nối dây điện thoại 10 đôi Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2 cái
14 Tủ nối dây điện thoại 20 đôi Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 cái
15 Hộp nhựa âm tường (đế âm) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 20 hộp
16 Hộp nhựa lắp nổi (dùng cho các ổ gắn bàn) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 12 hộp
17 Dây cáp mạng loại M(8x0,4) - CABLE AMP CAT6 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 790 m
18 Dây cáp điện thoại M(20x2x0,5)mm2 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 100 m
19 Dây cáp điện thoại M(10x2x0,5)mm2 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 25 m
20 Dây cáp điện thoại M(4x0,4)mm2 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 440 m
21 Ống nhựa PVC D25 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 860 m
22 Ống nhựa PVC D20 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 410 m
23 Thiết bị chống sét lan truyền đường điện thoại 10 đôi Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2 bộ
24 Thiết bị chống sét lan truyền đường mạng Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 bộ
25 Máng cáp thép đứng 200x100x1,2 có nắp Chương 5 EHSMT + TK BVTC 10 m
D Phần cấp thoát nước trong nhà
1 Ống lạnh hàn nhiệt D50 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,37 100m
2 Ống lạnh hàn nhiệt D32 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1,42 100m
3 Ống lạnh hàn nhiệt D25 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,29 100m
4 Ống lạnh hàn nhiệt D20 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,16 100m
5 Ống nóng hàn nhiệt D20 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,06 100m
6 Van phao D32 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2 cái
7 Van khóa D32 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 4 cái
8 Van khóa D25 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 7 cái
9 Van khóa D20 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 cái
10 Van khóa D50 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 7 cái
11 Nối ren trong D50 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 12 cái
12 Tê thẳng D50x50, D50x25 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 11 cái
13 Tê thẳng D32x32,D32x25 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 4 cái
14 Tê thẳng D25x25, D25x20 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 27 cái
15 Tê thẳng D20x20 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 32 cái
16 Côn D50x32 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2 cái
17 Côn D32x25 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 4 cái
18 Côn D25x20 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 8 cái
19 Cút 90o D50 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 20 cái
20 Cút 90o D32 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 36 cái
21 Cút 90o D25 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 16 cái
22 Cút 90o D20 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 65 cái
23 Cút ren trong D20 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 65 cái
24 Man đồng Chương 5 EHSMT + TK BVTC 65 cái
25 Măng sông nối ống D50 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 8 cái
26 Măng sông nối ống D32 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 42 cái
27 Măng sông nối ống D25 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 6 cái
28 Nút bịt D50 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2 cái
29 Nút bịt D20 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 65 cái
30 Ống nhựa PVC D200 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,5 100m
31 Ống nhựa PVC D160 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,16 100m
32 Ống nhựa PVC D125 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,26 100m
33 Ống nhựa PVC D110 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,39 100m
34 Ống nhựa PVC D90 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,32 100m
35 Ống nhựa PVC D76 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,3 100m
36 Ống nhựa PVC D60 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,33 100m
37 Ống nhựa PVC D42 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,12 100m
38 Ống nhựa PVC D250 (thoát nước mái) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,65 100m
39 Ống nhựa PVC D160 (thoát nước mái) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,16 100m
40 Ống nhựa PVC D110 (thoát nước mái) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1,01 100m
41 Tê 135 PVC D125x110, D125x60 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 3 cái
42 Tê 135 PVC D110x110, D110x90, D110x60, D110x76 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 24 cái
43 Tê 135 PVC D90x76, D90x60,D90x42 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 12 cái
44 Tê 135 PVC D76x76, D76x42 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 18 cái
45 Cút 135o PVC D250 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 12 cái
46 Cút 135o PVC D200 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 12 cái
47 Cút 135o PVC D160 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 16 cái
48 Cút 135o PVC D125 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 16 cái
49 Cút 135o PVC D110 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 66 cái
50 Cút 135o PVC D90 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 16 cái
51 Cút 135o PVC D76 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 42 cái
52 Cút 135o PVC D60 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 12 cái
53 Cút 135o PVC D42 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 44 cái
54 Côn PVC D90x76, D90x42 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 4 cái
55 Côn PVC D76x42 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 8 cái
56 Măng sông nối ống D250 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 14 cái
57 Măng sông nối ống D200 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 12 cái
58 Măng sông nối ống D160 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 8 cái
59 Măng sông nối ống D125 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 6 cái
60 Măng sông nối ống D110 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 35 cái
61 Măng sông nối ống D90 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 8 cái
62 Măng sông nối ống D76 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 6 cái
63 Măng sông nối ống D60 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 6 cái
64 Ống thông tắc D110 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 6 cái
65 Tê kiểm tra D125 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 3 cái
66 Tê kiểm tra D110 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 4 cái
67 Tê kiểm tra D90 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 cái
68 Keo dán ống Chương 5 EHSMT + TK BVTC 40 hộp
69 Lưới thu sàn inox Chương 5 EHSMT + TK BVTC 16 cái
70 Si phông D76 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 16 cái
71 Cao su non Chương 5 EHSMT + TK BVTC 30 cuộn
72 Chậu xí bệt Chương 5 EHSMT + TK BVTC 20 bộ
73 Vòi rửa vệ sinh Chương 5 EHSMT + TK BVTC 20 cái
74 Lavabo + si phông chậu rửa Chương 5 EHSMT + TK BVTC 13 bộ
75 Lắp đặt gương soi Chương 5 EHSMT + TK BVTC 13 cái
76 Lắp đặt kệ kính Chương 5 EHSMT + TK BVTC 13 cái
77 Vòi chậu lavabo đơn Chương 5 EHSMT + TK BVTC 12 bộ
78 Vòi chậu lavabo đôi Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 bộ
79 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương 5 EHSMT + TK BVTC 14 cái
80 Lắp đặt hộp đựng giấy WC Chương 5 EHSMT + TK BVTC 20 cái
81 Téc inox ngang 4m3 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 bể
82 Miệng thu nước D50 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 cái
83 Cầu chắn rác D120 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 7 cái
84 Tắm hương sen Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 bộ
85 Chậu tiểu nam cảm ứng + van xả tiểu + xi phông Chương 5 EHSMT + TK BVTC 9 bộ
86 Đôi dây cấp Chương 5 EHSMT + TK BVTC 8 bộ
87 Phụ kiện WC (treo khăn, mắc quần áo...) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 7 cái
88 Máy bơm nước tăng áp nước lạnh Q=70L/PH, H=14m Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2 bộ
89 Bình tích áp nằm 200L Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 bộ
90 Đào móng hố ga, đất cấp II Chương 5 EHSMT + TK BVTC 18,239 m3
91 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1,22 m3
92 Bê tông đáy hố ga đá 2x4, mác 150 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,306 m3
93 Xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 3,248 m3
94 Bê tông cổ giếng, đá 1x2, mác 200 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,845 m3
95 Ván khuôn cổ giếng Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,143 100m2
96 Cốt thép cổ giếng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,006 tấn
97 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,392 tấn
98 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,392 tấn
99 Trát láng hố ga dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 33,928 m2
100 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,665 m3
101 Ván khuôn tấm đan Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,04 100m2
102 Cốt thép tấm đan Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,078 tấn
103 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương 5 EHSMT + TK BVTC 20 cái
104 Đào hào đặt ống thoát nước ngoài nhà Chương 5 EHSMT + TK BVTC 56,81 m3
105 Cát đen lấp đất ống Chương 5 EHSMT + TK BVTC 28,75 m3
106 Lấp đất tận dụng K=0,90 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 14,95 m3
E Phần cấp điện chiếu sáng trong nhà
1 Tủ điện vỏ kim loại loại 700x500x250 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 cái
2 Tủ điện vỏ kim loại loại EMC18PL Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 cái
3 Tủ điện vỏ kim loại loại EMC14PL Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2 cái
4 Tủ điện vỏ kim loại loại EMC6PL Chương 5 EHSMT + TK BVTC 15 cái
5 Mặt và đế âm chứa aptomat 2 cực Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 cái
6 Aptomat MCCB 3 pha 3 cực 125A-500V-22kA Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 cái
7 Aptomat MCB 3 pha 3 cực 63A-415V-10kA Chương 5 EHSMT + TK BVTC 4 cái
8 Aptomat MCB 3 pha 3 cực 50A-415V-10kA Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 cái
9 Aptomat MCB 3 pha 3 cực 40A-415V-10kA Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2 cái
10 Aptomat MCB 3 pha 3 cực 20A-415V-10kA Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2 cái
11 Aptomat MCB 1 pha 2 cực 40A-230V-10kA Chương 5 EHSMT + TK BVTC 3 cái
12 Aptomat MCB 1 pha 2 cực 32A-230V-10kA Chương 5 EHSMT + TK BVTC 8 cái
13 Aptomat MCB 1 pha 2 cực 20A-230V-10kA Chương 5 EHSMT + TK BVTC 6 cái
14 Aptomat MCB 1 pha 2 cực 10A-230V-10kA Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2 cái
15 Aptomat MCB 1 pha 1 cực 40A-230V-10kA Chương 5 EHSMT + TK BVTC 3 cái
16 Aptomat MCB 1 pha 1 cực 32A-230V-10kA Chương 5 EHSMT + TK BVTC 8 cái
17 Aptomat MCB 1 pha 1 cực 20A-230V-10kA Chương 5 EHSMT + TK BVTC 31 cái
18 Aptomat MCB 1 pha 1 cực 16A-230V-10kA Chương 5 EHSMT + TK BVTC 11 cái
19 Aptomat MCB 1 pha 1 cực 10A-230V-10kA Chương 5 EHSMT + TK BVTC 20 cái
20 Đèn LED panel 220V/48W/300x1200 lắp âm trần Chương 5 EHSMT + TK BVTC 12 bộ
21 Đèn LED panel 220V/42W/600x600 lắp âm trần Chương 5 EHSMT + TK BVTC 56 bộ
22 Đèn LED đơn 220V/1x21W/1,2 lắp nổi Chương 5 EHSMT + TK BVTC 13 bộ
23 Đèn ốp trần LED 250x250-14W/220V Chương 5 EHSMT + TK BVTC 53 bộ
24 Quạt trần sải cánh 1,4m-100W/220V Chương 5 EHSMT + TK BVTC 22 cái
25 Hạt điều tốc 10A-250V (mặt + 1 hạt điều tốc) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 22 cái
26 Đèn chóa lon D110-12W-220V Chương 5 EHSMT + TK BVTC 56 bộ
27 Đèn LED panel 220V/68W/600x1200 lắp âm trần Chương 5 EHSMT + TK BVTC 12 bộ
28 Đèn LED 4m/W Chương 5 EHSMT + TK BVTC 48 m
29 Bộ đổi nguồn 300VA-220/6V Chương 5 EHSMT + TK BVTC 4 bộ
30 Cung cấp, lắp đặt máy điều hòa 2 cục 1 chiều daikin inverter 9000BTU + phụ kiện (daikin hoặc tương đương) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 cái
31 Cung cấp, lắp đặt máy điều hòa 2 cục 1 chiều inverter 12000BTU + phụ kiện (daikin hoặc tương đương) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 3 cái
32 Cung cấp, lắp đặt máy điều hòa 2 cục 1 chiều inverter 18000BTU + phụ kiện (daikin hoặc tương đương) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2 cái
33 Cung cấp, lắp đặt máy điều hòa 2 cục 1 chiều inverter 24000BTU + phụ kiện (daikin hoặc tương đương) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 8 cái
34 Cung cấp lắp đặt máy điều hoà 2 cục 1 chiều inverter casette 42000BTU/H + phụ kiện (daikin hoặc tương đương) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2 máy
35 Cung cấp lắp đặt quạt treo tường D500-50W-250V Chương 5 EHSMT + TK BVTC 4 cái
36 Cung cấp, lắp đặt bình nóng lạnh 30L-250V Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 bộ
37 Quạt thông gió 200x200 gắn tường 50W-250V Chương 5 EHSMT + TK BVTC 13 cái
38 Quạt thông gió D400 gắn tường 100W-250V Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 cái
39 Ổ cắm đôi ba chấu 16A-250V Chương 5 EHSMT + TK BVTC 104 cái
40 Công tắc 1 phím (mặt + 1 hạt 1 chiều) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 15 cái
41 Công tắc 2 phím (mặt + 2 hạt 1 chiều) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 20 cái
42 Công tắc 3 phím (mặt + 3 hạt 1 chiều) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 8 cái
43 Công tắc 4 phím (mặt + 4 hạt 1 chiều) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 6 cái
44 Hạt công tắc 1 chiều 10A-250V Chương 5 EHSMT + TK BVTC 86 cái
45 Hạt công tắc 2 chiều 10A-250V Chương 5 EHSMT + TK BVTC 18 cái
46 Bộ đo đếm điện V-A + biến dòng 125/5A Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 bộ
47 Hộp nối nhựa âm tường 4"x2"x2" Chương 5 EHSMT + TK BVTC 175 hộp
48 Cáp M(4x35) PVC/XLPE/DSTA/PVC Chương 5 EHSMT + TK BVTC 100 m
49 Cáp M(4x10) PVC/XLPE/PVC Chương 5 EHSMT + TK BVTC 30 m
50 Cáp M(4x6) PVC/XLPE/PVC Chương 5 EHSMT + TK BVTC 45 m
51 Cáp M(4x4) PVC/XLPE/PVC Chương 5 EHSMT + TK BVTC 90 m
52 Cáp M(2x6) PVC/XLPE/PVC Chương 5 EHSMT + TK BVTC 110 m
53 Cáp M(2x6) PVC/XLPE/DSTA/PVC Chương 5 EHSMT + TK BVTC 60 m
54 Dây M(2x6mm2) PVC/PVC Chương 5 EHSMT + TK BVTC 380 m
55 Dây M(2x4mm2) PVC/PVC Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1.080 m
56 Dây M(2x2,5mm2) PVC/PVC Chương 5 EHSMT + TK BVTC 765 m
57 Dây M(2x1,5mm2) PVC/PVC Chương 5 EHSMT + TK BVTC 2.720 m
58 Ống luồn PVC D32 (ống cứng chôn ngầm) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 220 m
59 Ống luồn PVC D25 (ống cứng chôn ngầm) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 490 m
60 Ống luồn PVC D20 (ống cứng chôn ngầm) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 230 m
61 Ống luồn PVC D16 (ống cứng chôn ngầm) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 910 m
62 Ống luồn PVC D32 (ống cứng đi nổi) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 375 m
63 Ống luồn PVC D25 (ống cứng đi nổi) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 580 m
64 Ống luồn PVC D20 (ống cứng đi nổi) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 485 m
65 Ống luồn PVC D16 (ống cứng đi nổi) Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1.660 m
66 Cọc thép mạ đồng tiếp địa D19 L=2,4m Chương 5 EHSMT + TK BVTC 3 cọc
67 Ống HDPE D32/25 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 0,6 100m
68 Ống HDPE D85/65 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 100m
69 Cáp tiếp địa M25 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 20 m
70 Cáp tiếp địa M10 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 30 m
71 M(1x6mm2) tiếp địa Chương 5 EHSMT + TK BVTC 595 m
72 M(1x4mm2) tiếp địa Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1.080 m
73 M(1x2,5mm2) tiếp địa Chương 5 EHSMT + TK BVTC 720 m
74 Hộp đo điện trở tiếp địa 200x200 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 hộp
75 Lần đo điện trở Chương 5 EHSMT + TK BVTC 1 lần
76 Đào hào cáp Chương 5 EHSMT + TK BVTC 26,08 m3
77 Lấp đất hào cáp Chương 5 EHSMT + TK BVTC 26,08 m3
78 Máng cáp thép có nắp 400x100x1,2 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 12 m
79 Máng cáp thép 200x100x1,2 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 102 m
80 Cút máng cáp 200 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 12 cái
81 Máng cáp thép có nắp 400x100x1,2 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 12 cái
82 Thép đỡ máng cáp L40x40x4 - L=210 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 102 cái
83 Ti M10 - L=400 Chương 5 EHSMT + TK BVTC 204 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->