Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210225075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210151855 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-20 15:32:00 đến ngày 2021-03-02 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,835,989,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 5,297 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ thép dập C100x50x2 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1,673 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 292,26 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 817,239 | m3 |
| 5 | Phá móng bằng bê tông cốt thép | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 99,193 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1.191,362 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1.191,362 | m3 |
| 8 | Công thu dọn và phân loại vật liệu | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 5 | công |
| B | Phần xây lắp | |||
| 1 | Bê tông cọc đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 37,7 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc, đường kính <= 10mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1,108 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc, đường kính <= 18mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 3,239 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc, đường kính > 18mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,208 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cọc | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 3,132 | 100m2 |
| 6 | Ép cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 5,8 | 100m |
| 7 | Phá dỡ bê tông đầu cọc | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 3,625 | m3 |
| 8 | Đào đài móng, đất cấp II | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 97,972 | m3 |
| 9 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 76,832 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 18,474 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 83,676 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1,874 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2,806 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1,588 | tấn |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 3,037 | tấn |
| 16 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 5,735 | tấn |
| 17 | Lấp đất chân móng đầm chặt | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 58,268 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1,329 | 100m3 |
| 19 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 32,542 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 4,998 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1,37 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,557 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép > 18mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 11,695 | tấn |
| 24 | Bê tông dầm giằng đá 1x2, mác 250 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 90,983 | m3 |
| 25 | Ván khuôn dầm giằng | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 8,762 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép dầm giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2,662 | tấn |
| 27 | Cốt thép dầm giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2,79 | tấn |
| 28 | Cốt thép dầm giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 11,735 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 99,882 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 8,385 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 17,524 | tấn |
| 32 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,284 | tấn |
| 33 | Gia công dầm I350x175x7x10 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,728 | tấn |
| 34 | Lắp dựng dầm I350x175x7x10 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,728 | tấn |
| 35 | Sơn dầm I350x175x7x10 3 nước | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 25,802 | m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 5,101 | m3 |
| 37 | Ván khuôn lanh tô | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,748 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,154 | tấn |
| 39 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,695 | tấn |
| 40 | Bê tông cầu thang đá 1x2, mác 200 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 14,508 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cầu thang | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1,452 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1,31 | tấn |
| 43 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,416 | tấn |
| 44 | Xây tường 220, vữa XM mác 50 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 268,23 | m3 |
| 45 | Xây tường 110, vữa XM mác 50 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 31,243 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1.001,238 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2.206,807 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 282,093 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 838,5 | m2 |
| 50 | Trát cầu thang + má cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 299,352 | m2 |
| 51 | Chống thấm sàn bằng màng bitum | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 363,081 | m2 |
| 52 | Lát gạch thông tâm 6 lỗ chống nóng vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 240,174 | m2 |
| 53 | Mái kính cường lực dầy 12mm cả xương kẽm hộp 80x80 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 58,48 | m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C120x50x20x2 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,584 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,584 | tấn |
| 56 | Lợp mái tôn mạ màu phủ lớp xốp cách nhiệt dầy 0,47mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1,444 | 100m2 |
| 57 | Tôn ốp sườn | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 34,5 | m |
| 58 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 132 | m2 |
| 59 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 818,885 | m2 |
| 60 | Lát gạch 300x300 màu vàng đất, vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 13,182 | m2 |
| 61 | Cửa đi mở quay bằng nhôm hệ 450 trên kính dưới pano, kính an toàn 6,38mm (bao gồm phụ kiện, chốt khóa, lắp đặt hoàn thiện) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 151,312 | m2 |
| 62 | Cửa sổ mở quay bằng nhôm hệ 450 có đố chia lô, kính an toàn 6,38mm (bao gồm phụ kiện, chốt khóa, lắp đặt hoàn thiện) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 211,86 | m2 |
| 63 | Cửa thép dầy 1mm sơn tĩnh điện | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 5,67 | m2 |
| 64 | Cát đen tôn nền đầm chặt dầy 650 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 254,351 | m3 |
| 65 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 dầy 100 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 39,131 | m3 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 907,285 | m2 |
| 67 | Ốp chân tường gạch 500x120 vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 58,354 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 94,9 | m2 |
| 69 | Ốp tường gạch men kính 300x600 vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 260,016 | m2 |
| 70 | Vách pretty dầy 10mm ngăn WC | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 91,8 | m2 |
| 71 | Mặt đá granite đen dầy 2cm cả khung đỡ | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 4,04 | m2 |
| 72 | Lan can kính cường lực dầy 10mm cả đố | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 44,15 | m2 |
| 73 | Tay vịn lan can kính bằng gỗ tròn D60 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 35,32 | m |
| 74 | Xây bậc thang, vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 3,207 | m3 |
| 75 | Trát láng cầu thang chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 98,069 | m2 |
| 76 | Ốp lát đá granit cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 98,069 | m2 |
| 77 | Lan can kính cường lực dầy 12mm cả đố | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 34,677 | m2 |
| 78 | Tay vịn gỗ | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 38,53 | m |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 3.626,752 | m2 |
| 80 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1.001,238 | m2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 14,564 | 100m2 |
| 82 | Ốp cột Aluminium màu xanh ghi | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 26,916 | m2 |
| 83 | Xây tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 3,753 | m3 |
| 84 | Trát láng tam cấp, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 42,966 | m2 |
| 85 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 42,966 | m2 |
| 86 | Lam chắn nắng hình hộp - nhôm đúc ASR-P | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 775 | m |
| C | Phần điện nhẹ | |||
| 1 | Mặt 1 lỗ điện thoại màu trắng | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2 | cái |
| 2 | Mặt 1 lỗ internet màu trắng | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 18 | cái |
| 3 | Mặt 2 lỗ internet + điện thoại màu trắng | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 12 | cái |
| 4 | Hạt ổ cắm điện thoại (2 đường) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 14 | cái |
| 5 | Hạt ổ cắm mạng internet (8 đường) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 30 | cái |
| 6 | SWITCH 16 cổng ra | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | cái |
| 7 | SWITCH 8 cổng ra | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 6 | cái |
| 8 | MODEM ADSL quang 1IN - 4OU | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | cái |
| 9 | Tủ thiết bị mạng RACK 6U | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | cái |
| 10 | Tủ sắt âm tường chứa SWITCH 8 cổng ra 400x300x150 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 5 | cái |
| 11 | Tủ sắt âm tường chứa SWITCH 16 cổng ra 500x300x150 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | cái |
| 12 | Phiến nối dây điện thoại loại 10 đôi | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 4 | cái |
| 13 | Tủ nối dây điện thoại 10 đôi | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2 | cái |
| 14 | Tủ nối dây điện thoại 20 đôi | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | cái |
| 15 | Hộp nhựa âm tường (đế âm) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 20 | hộp |
| 16 | Hộp nhựa lắp nổi (dùng cho các ổ gắn bàn) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 12 | hộp |
| 17 | Dây cáp mạng loại M(8x0,4) - CABLE AMP CAT6 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 790 | m |
| 18 | Dây cáp điện thoại M(20x2x0,5)mm2 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 100 | m |
| 19 | Dây cáp điện thoại M(10x2x0,5)mm2 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 25 | m |
| 20 | Dây cáp điện thoại M(4x0,4)mm2 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 440 | m |
| 21 | Ống nhựa PVC D25 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 860 | m |
| 22 | Ống nhựa PVC D20 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 410 | m |
| 23 | Thiết bị chống sét lan truyền đường điện thoại 10 đôi | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2 | bộ |
| 24 | Thiết bị chống sét lan truyền đường mạng | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | bộ |
| 25 | Máng cáp thép đứng 200x100x1,2 có nắp | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 10 | m |
| D | Phần cấp thoát nước trong nhà | |||
| 1 | Ống lạnh hàn nhiệt D50 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,37 | 100m |
| 2 | Ống lạnh hàn nhiệt D32 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1,42 | 100m |
| 3 | Ống lạnh hàn nhiệt D25 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,29 | 100m |
| 4 | Ống lạnh hàn nhiệt D20 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,16 | 100m |
| 5 | Ống nóng hàn nhiệt D20 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,06 | 100m |
| 6 | Van phao D32 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2 | cái |
| 7 | Van khóa D32 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 4 | cái |
| 8 | Van khóa D25 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 7 | cái |
| 9 | Van khóa D20 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | cái |
| 10 | Van khóa D50 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 7 | cái |
| 11 | Nối ren trong D50 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 12 | cái |
| 12 | Tê thẳng D50x50, D50x25 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 11 | cái |
| 13 | Tê thẳng D32x32,D32x25 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 4 | cái |
| 14 | Tê thẳng D25x25, D25x20 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 27 | cái |
| 15 | Tê thẳng D20x20 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 32 | cái |
| 16 | Côn D50x32 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2 | cái |
| 17 | Côn D32x25 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 4 | cái |
| 18 | Côn D25x20 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 8 | cái |
| 19 | Cút 90o D50 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 20 | cái |
| 20 | Cút 90o D32 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 36 | cái |
| 21 | Cút 90o D25 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 16 | cái |
| 22 | Cút 90o D20 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 65 | cái |
| 23 | Cút ren trong D20 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 65 | cái |
| 24 | Man đồng | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 65 | cái |
| 25 | Măng sông nối ống D50 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 8 | cái |
| 26 | Măng sông nối ống D32 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 42 | cái |
| 27 | Măng sông nối ống D25 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 6 | cái |
| 28 | Nút bịt D50 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2 | cái |
| 29 | Nút bịt D20 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 65 | cái |
| 30 | Ống nhựa PVC D200 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,5 | 100m |
| 31 | Ống nhựa PVC D160 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,16 | 100m |
| 32 | Ống nhựa PVC D125 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,26 | 100m |
| 33 | Ống nhựa PVC D110 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,39 | 100m |
| 34 | Ống nhựa PVC D90 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,32 | 100m |
| 35 | Ống nhựa PVC D76 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,3 | 100m |
| 36 | Ống nhựa PVC D60 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,33 | 100m |
| 37 | Ống nhựa PVC D42 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,12 | 100m |
| 38 | Ống nhựa PVC D250 (thoát nước mái) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,65 | 100m |
| 39 | Ống nhựa PVC D160 (thoát nước mái) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,16 | 100m |
| 40 | Ống nhựa PVC D110 (thoát nước mái) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1,01 | 100m |
| 41 | Tê 135 PVC D125x110, D125x60 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 3 | cái |
| 42 | Tê 135 PVC D110x110, D110x90, D110x60, D110x76 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 24 | cái |
| 43 | Tê 135 PVC D90x76, D90x60,D90x42 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 12 | cái |
| 44 | Tê 135 PVC D76x76, D76x42 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 18 | cái |
| 45 | Cút 135o PVC D250 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 12 | cái |
| 46 | Cút 135o PVC D200 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 12 | cái |
| 47 | Cút 135o PVC D160 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 16 | cái |
| 48 | Cút 135o PVC D125 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 16 | cái |
| 49 | Cút 135o PVC D110 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 66 | cái |
| 50 | Cút 135o PVC D90 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 16 | cái |
| 51 | Cút 135o PVC D76 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 42 | cái |
| 52 | Cút 135o PVC D60 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 12 | cái |
| 53 | Cút 135o PVC D42 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 44 | cái |
| 54 | Côn PVC D90x76, D90x42 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 4 | cái |
| 55 | Côn PVC D76x42 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 8 | cái |
| 56 | Măng sông nối ống D250 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 14 | cái |
| 57 | Măng sông nối ống D200 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 12 | cái |
| 58 | Măng sông nối ống D160 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 8 | cái |
| 59 | Măng sông nối ống D125 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 6 | cái |
| 60 | Măng sông nối ống D110 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 35 | cái |
| 61 | Măng sông nối ống D90 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 8 | cái |
| 62 | Măng sông nối ống D76 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 6 | cái |
| 63 | Măng sông nối ống D60 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 6 | cái |
| 64 | Ống thông tắc D110 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 6 | cái |
| 65 | Tê kiểm tra D125 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 3 | cái |
| 66 | Tê kiểm tra D110 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 4 | cái |
| 67 | Tê kiểm tra D90 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | cái |
| 68 | Keo dán ống | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 40 | hộp |
| 69 | Lưới thu sàn inox | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 16 | cái |
| 70 | Si phông D76 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 16 | cái |
| 71 | Cao su non | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 30 | cuộn |
| 72 | Chậu xí bệt | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 20 | bộ |
| 73 | Vòi rửa vệ sinh | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 20 | cái |
| 74 | Lavabo + si phông chậu rửa | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 13 | bộ |
| 75 | Lắp đặt gương soi | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 13 | cái |
| 76 | Lắp đặt kệ kính | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 13 | cái |
| 77 | Vòi chậu lavabo đơn | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 12 | bộ |
| 78 | Vòi chậu lavabo đôi | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 14 | cái |
| 80 | Lắp đặt hộp đựng giấy WC | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 20 | cái |
| 81 | Téc inox ngang 4m3 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | bể |
| 82 | Miệng thu nước D50 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | cái |
| 83 | Cầu chắn rác D120 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 7 | cái |
| 84 | Tắm hương sen | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | bộ |
| 85 | Chậu tiểu nam cảm ứng + van xả tiểu + xi phông | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 9 | bộ |
| 86 | Đôi dây cấp | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 8 | bộ |
| 87 | Phụ kiện WC (treo khăn, mắc quần áo...) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 7 | cái |
| 88 | Máy bơm nước tăng áp nước lạnh Q=70L/PH, H=14m | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2 | bộ |
| 89 | Bình tích áp nằm 200L | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | bộ |
| 90 | Đào móng hố ga, đất cấp II | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 18,239 | m3 |
| 91 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1,22 | m3 |
| 92 | Bê tông đáy hố ga đá 2x4, mác 150 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,306 | m3 |
| 93 | Xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 3,248 | m3 |
| 94 | Bê tông cổ giếng, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,845 | m3 |
| 95 | Ván khuôn cổ giếng | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,143 | 100m2 |
| 96 | Cốt thép cổ giếng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,006 | tấn |
| 97 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,392 | tấn |
| 98 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,392 | tấn |
| 99 | Trát láng hố ga dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 33,928 | m2 |
| 100 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,665 | m3 |
| 101 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,04 | 100m2 |
| 102 | Cốt thép tấm đan | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,078 | tấn |
| 103 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 20 | cái |
| 104 | Đào hào đặt ống thoát nước ngoài nhà | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 56,81 | m3 |
| 105 | Cát đen lấp đất ống | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 28,75 | m3 |
| 106 | Lấp đất tận dụng K=0,90 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 14,95 | m3 |
| E | Phần cấp điện chiếu sáng trong nhà | |||
| 1 | Tủ điện vỏ kim loại loại 700x500x250 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | cái |
| 2 | Tủ điện vỏ kim loại loại EMC18PL | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | cái |
| 3 | Tủ điện vỏ kim loại loại EMC14PL | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2 | cái |
| 4 | Tủ điện vỏ kim loại loại EMC6PL | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 15 | cái |
| 5 | Mặt và đế âm chứa aptomat 2 cực | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | cái |
| 6 | Aptomat MCCB 3 pha 3 cực 125A-500V-22kA | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | cái |
| 7 | Aptomat MCB 3 pha 3 cực 63A-415V-10kA | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 4 | cái |
| 8 | Aptomat MCB 3 pha 3 cực 50A-415V-10kA | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | cái |
| 9 | Aptomat MCB 3 pha 3 cực 40A-415V-10kA | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2 | cái |
| 10 | Aptomat MCB 3 pha 3 cực 20A-415V-10kA | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2 | cái |
| 11 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 40A-230V-10kA | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 3 | cái |
| 12 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 32A-230V-10kA | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 8 | cái |
| 13 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 20A-230V-10kA | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 6 | cái |
| 14 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 10A-230V-10kA | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2 | cái |
| 15 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 40A-230V-10kA | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 3 | cái |
| 16 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 32A-230V-10kA | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 8 | cái |
| 17 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 20A-230V-10kA | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 31 | cái |
| 18 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 16A-230V-10kA | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 11 | cái |
| 19 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 10A-230V-10kA | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 20 | cái |
| 20 | Đèn LED panel 220V/48W/300x1200 lắp âm trần | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 12 | bộ |
| 21 | Đèn LED panel 220V/42W/600x600 lắp âm trần | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 56 | bộ |
| 22 | Đèn LED đơn 220V/1x21W/1,2 lắp nổi | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 13 | bộ |
| 23 | Đèn ốp trần LED 250x250-14W/220V | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 53 | bộ |
| 24 | Quạt trần sải cánh 1,4m-100W/220V | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 22 | cái |
| 25 | Hạt điều tốc 10A-250V (mặt + 1 hạt điều tốc) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 22 | cái |
| 26 | Đèn chóa lon D110-12W-220V | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 56 | bộ |
| 27 | Đèn LED panel 220V/68W/600x1200 lắp âm trần | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 12 | bộ |
| 28 | Đèn LED 4m/W | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 48 | m |
| 29 | Bộ đổi nguồn 300VA-220/6V | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 4 | bộ |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt máy điều hòa 2 cục 1 chiều daikin inverter 9000BTU + phụ kiện (daikin hoặc tương đương) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt máy điều hòa 2 cục 1 chiều inverter 12000BTU + phụ kiện (daikin hoặc tương đương) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 3 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt máy điều hòa 2 cục 1 chiều inverter 18000BTU + phụ kiện (daikin hoặc tương đương) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt máy điều hòa 2 cục 1 chiều inverter 24000BTU + phụ kiện (daikin hoặc tương đương) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 8 | cái |
| 34 | Cung cấp lắp đặt máy điều hoà 2 cục 1 chiều inverter casette 42000BTU/H + phụ kiện (daikin hoặc tương đương) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2 | máy |
| 35 | Cung cấp lắp đặt quạt treo tường D500-50W-250V | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 4 | cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt bình nóng lạnh 30L-250V | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | bộ |
| 37 | Quạt thông gió 200x200 gắn tường 50W-250V | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 13 | cái |
| 38 | Quạt thông gió D400 gắn tường 100W-250V | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | cái |
| 39 | Ổ cắm đôi ba chấu 16A-250V | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 104 | cái |
| 40 | Công tắc 1 phím (mặt + 1 hạt 1 chiều) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 15 | cái |
| 41 | Công tắc 2 phím (mặt + 2 hạt 1 chiều) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 20 | cái |
| 42 | Công tắc 3 phím (mặt + 3 hạt 1 chiều) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 8 | cái |
| 43 | Công tắc 4 phím (mặt + 4 hạt 1 chiều) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 6 | cái |
| 44 | Hạt công tắc 1 chiều 10A-250V | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 86 | cái |
| 45 | Hạt công tắc 2 chiều 10A-250V | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 18 | cái |
| 46 | Bộ đo đếm điện V-A + biến dòng 125/5A | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | bộ |
| 47 | Hộp nối nhựa âm tường 4"x2"x2" | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 175 | hộp |
| 48 | Cáp M(4x35) PVC/XLPE/DSTA/PVC | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 100 | m |
| 49 | Cáp M(4x10) PVC/XLPE/PVC | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 30 | m |
| 50 | Cáp M(4x6) PVC/XLPE/PVC | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 45 | m |
| 51 | Cáp M(4x4) PVC/XLPE/PVC | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 90 | m |
| 52 | Cáp M(2x6) PVC/XLPE/PVC | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 110 | m |
| 53 | Cáp M(2x6) PVC/XLPE/DSTA/PVC | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 60 | m |
| 54 | Dây M(2x6mm2) PVC/PVC | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 380 | m |
| 55 | Dây M(2x4mm2) PVC/PVC | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1.080 | m |
| 56 | Dây M(2x2,5mm2) PVC/PVC | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 765 | m |
| 57 | Dây M(2x1,5mm2) PVC/PVC | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 2.720 | m |
| 58 | Ống luồn PVC D32 (ống cứng chôn ngầm) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 220 | m |
| 59 | Ống luồn PVC D25 (ống cứng chôn ngầm) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 490 | m |
| 60 | Ống luồn PVC D20 (ống cứng chôn ngầm) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 230 | m |
| 61 | Ống luồn PVC D16 (ống cứng chôn ngầm) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 910 | m |
| 62 | Ống luồn PVC D32 (ống cứng đi nổi) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 375 | m |
| 63 | Ống luồn PVC D25 (ống cứng đi nổi) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 580 | m |
| 64 | Ống luồn PVC D20 (ống cứng đi nổi) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 485 | m |
| 65 | Ống luồn PVC D16 (ống cứng đi nổi) | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1.660 | m |
| 66 | Cọc thép mạ đồng tiếp địa D19 L=2,4m | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 3 | cọc |
| 67 | Ống HDPE D32/25 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 0,6 | 100m |
| 68 | Ống HDPE D85/65 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | 100m |
| 69 | Cáp tiếp địa M25 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 20 | m |
| 70 | Cáp tiếp địa M10 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 30 | m |
| 71 | M(1x6mm2) tiếp địa | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 595 | m |
| 72 | M(1x4mm2) tiếp địa | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1.080 | m |
| 73 | M(1x2,5mm2) tiếp địa | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 720 | m |
| 74 | Hộp đo điện trở tiếp địa 200x200 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | hộp |
| 75 | Lần đo điện trở | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 1 | lần |
| 76 | Đào hào cáp | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 26,08 | m3 |
| 77 | Lấp đất hào cáp | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 26,08 | m3 |
| 78 | Máng cáp thép có nắp 400x100x1,2 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 12 | m |
| 79 | Máng cáp thép 200x100x1,2 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 102 | m |
| 80 | Cút máng cáp 200 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 12 | cái |
| 81 | Máng cáp thép có nắp 400x100x1,2 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 12 | cái |
| 82 | Thép đỡ máng cáp L40x40x4 - L=210 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 102 | cái |
| 83 | Ti M10 - L=400 | Chương 5 EHSMT + TK BVTC | 204 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi