Gói thầu: Gói thầu số 01: xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210209742-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210209410 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giao thông 2020-2021 (có tính chất đầu tư) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 10:15:00 đến ngày 2021-02-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,274,458,229 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | phần nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo E-HSMT | 3,137 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo E-HSMT | 3,137 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,618 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,618 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,545 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,545 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E-HSMT | 6,281 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo E-HSMT | 1,046 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp đất cấp 3 | Theo E-HSMT | 955,792 | m3 |
| B | mặt | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,523 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,523 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 3,478 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 70,132 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Theo E-HSMT | 70,132 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 70,132 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo E-HSMT | 3,478 | 100m2 |
| C | SỬA CHỮA Ổ GÀ | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | Theo E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 0,92 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo E-HSMT | 0,92 | m3 |
| D | PHẦN AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo E-HSMT | 28 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | SXLD trụ biển báo D90 cao 2,9m | Theo E-HSMT | 27 | cái |
| 4 | SXLD trụ biển báo D90 cao 3,82m | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo E-HSMT | 122 | cái |
| 6 | Cung cấp tole lượn sóng giữa | Theo E-HSMT | 29 | tấm |
| 7 | Cung cấp tole lượn sóng đầu sóng | Theo E-HSMT | 4 | tấm |
| 8 | Cung cấp trụ đỡ | Theo E-HSMT | 31 | m |
| 9 | Cung cấp thép đệm chữ U L=360mm | Theo E-HSMT | 31 | cái |
| 10 | Bu lông 16x36 | Theo E-HSMT | 124 | bộ |
| 11 | Bu lông 16x380 | Theo E-HSMT | 31 | bộ |
| 12 | Tiêu phản quang | Theo E-HSMT | 31 | cái |
| 13 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo E-HSMT | 89,16 | m |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo E-HSMT | 6,82 | m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo E-HSMT | 6,82 | m3 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo E-HSMT | 21,08 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Theo E-HSMT | 97,85 | m2 |
| 18 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông - 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo E-HSMT | 97,85 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi