Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210223606-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210151693
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-20 16:20:00 đến ngày 2021-03-02 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,225,218,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ nhà lớp học, sân hiện trạng
1 Phá dỡ tường xây gạch Chương V E-HSMT 141,584 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 202,1402 m3
3 Phá dỡ kết cấu móng gạch Chương V E-HSMT 36,6906 m3
4 Tháo dỡ mái Chương V E-HSMT 311,1108 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 84,22 m2
6 Vận chuyển vật liệu thải đi đổ Chương V E-HSMT 4,641 100m3
B Phần móng nhà lớp học 2 tầng 10 phòng
1 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V E-HSMT 920,5289 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 89,9009 m3
3 Cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V E-HSMT 3,8987 tấn
4 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 11,5028 tấn
5 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V E-HSMT 18,4647 tấn
6 Ván khuôn móng Chương V E-HSMT 2,9092 100m2
7 Ván khuôn cổ cột Chương V E-HSMT 0,9855 100m2
8 Bê tông móng đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 318,7147 m3
9 Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 5,7774 m3
10 Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 7,4555 m3
11 Xây móng bằng gạch đặc không nung kích thước 6,0x10,5x21,7, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 149,393 m3
12 Xây thành bể phốt bằng gạch đặc không nung, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 8,0401 m3
13 Trát thành bể phốt, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 189,7852 m2
14 Láng bể phốt, dày 2,0cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 60,7714 m2
15 Ván khuôn tấm đan bể phốt Chương V E-HSMT 0,5095 100m2
16 Bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 10,0947 m3
17 Cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,1785 tấn
18 Ván khuôn nắp đan Chương V E-HSMT 0,0714 100m2
19 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Chương V E-HSMT 1,4036 m3
20 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 12 cái
21 Ván khuôn giằng chân tường Chương V E-HSMT 0,6615 100m2
22 Bê tông giằng chân tường , đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 10,74 m3
23 Lấp móng công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 4,0338 100m3
24 Tôn nền nhà bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 5,7669 100m3
25 Tôn nền nhà đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 2,0159 100m3
26 Đào xúc và vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp III Chương V E-HSMT 2,2175 100m3
27 Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 67,4878 m3
C Phần xây thô nhà lớp học 2 tầng 10 phòng
1 Cốt thép cột, đường kính <=10mm Chương V E-HSMT 2,0412 tấn
2 Cốt thép cột, đường kính <=18mm Chương V E-HSMT 3,841 tấn
3 Cốt thép cột, đường kính >18mm Chương V E-HSMT 4,9628 tấn
4 Cốt thép dầm, đường kính <=10mm Chương V E-HSMT 4,1681 tấn
5 Cốt thép dầm, đường kính <=18mm Chương V E-HSMT 1,8053 tấn
6 Cốt thép dầm, đường kính >18mm Chương V E-HSMT 19,878 tấn
7 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Chương V E-HSMT 21,5383 tấn
8 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm Chương V E-HSMT 1,0109 tấn
9 Cốt thép lanh tô, đường kính >10mm Chương V E-HSMT 3,844 tấn
10 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm Chương V E-HSMT 0,5106 tấn
11 Cốt thép cầu thang, đường kính >10mm Chương V E-HSMT 0,3097 tấn
12 Ván khuôn cột Chương V E-HSMT 6,162 100m2
13 Ván khuôn dầm Chương V E-HSMT 10,9156 100m2
14 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 18,1789 100m2
15 Ván khuôn lanh tô Chương V E-HSMT 4,625 100m2
16 Ván khuôn cầu thang bộ Chương V E-HSMT 0,5814 100m2
17 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 40,9335 m3
18 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 82,1098 m3
19 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 215,7039 m3
20 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 37,7618 m3
21 Bê tông cầu thang bộ, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 6,2739 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,0x10,5x21,7 không nung, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 383,1775 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch đặc 6,0x10,5x21,7 không nung, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 15,2855 m3
24 Xây chi tiết trang trí mặt đứng, viền cửa, chân lan can, hộp kỹ thuật... bằng gạch đặc 6,0x10,5x21,7 không nung, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 67,1517 m3
25 Bê tông đá 1x2, mác 150 chèn khe chi tiết mái Chương V E-HSMT 3,695 m3
26 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x2 mạ kẽm Chương V E-HSMT 2,5692 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 2,5692 tấn
28 Lợp mái tôn múi mạ màu dày 0,45mm Chương V E-HSMT 5,9596 100m2
29 Ke chống bão (bố trí a=1m) Chương V E-HSMT 596 cái
30 Xây bậc tam cấp, bậc thang, gạch đặc 6,0x10,5x21,7 không nung, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,4335 m3
31 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 1,7925 m3
32 Xây bồn hoa bằng gạch đặc 6,0x10,5x21,7 không nung, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,9081 m3
D Phần hoàn thiện nhà lớp học 2 tầng 10 phòng
1 Lát đá granit nhân tạo bậc tam cấp, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 25,9962 m2
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 23,128 m2
3 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 10,4076 m2
4 Lát đá granit nhân tạo bậc cầu thang, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 40,5784 m2
5 Xử lý chống thấm cho khe lún Chương V E-HSMT 32,26 m
6 Dán khò lớp bi tum chống thấm cho sàn mái (vén thành sàn cao 25cm) Chương V E-HSMT 396,0896 m2
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 321,7546 m2
8 Trát sê nô mái, mái bằng, mái sảnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 138,0458 m2
9 Quét nước ximăng 2 nước vào tường khu vực sê nô (diện tích tường trên) Chương V E-HSMT 138,0458 m2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 504,7871 m2
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2.690,1509 m2
12 Trát trụ, cột, lam đứng, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 602,0071 m2
13 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 945,6126 m2
14 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1.817,89 m2
15 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 58,14 m2
16 Dán khò lớp bi tum chống thấm cho sàn WC tầng 2 (vén thành sàn cao 25cm) Chương V E-HSMT 107,377 m2
17 Ốp tường, gạch men 300x600, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 495,52 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch granit 300x300mm chống trơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 206,2995 m2
19 Vách ngăn WC bằng composite Chương V E-HSMT 127,6 m2
20 Bàn đá chậu rửa (lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 24,76 md
21 Khung inox đỡ bàn đá chậu rửa Chương V E-HSMT 24,76 m
22 Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 2.499,5662 m2
23 Ốp chân tường, gạch granit 120x600mm (cắt từ gạch cùng loại) Chương V E-HSMT 80,3064 m2
24 Công tác ốp gạch inax vào tường, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 19,336 m2
25 Trần thạch cao chịu nước khung xương chìm ( hoàn thiện sơn bả + lắp đặt bao gồm khung xương Vĩnh Tường hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 187,0707 m2
26 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V E-HSMT 1.576,5999 m2
27 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V E-HSMT 728,3999 m2
28 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V E-HSMT 2.130,0388 m2
29 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V E-HSMT 2.023,511 m2
30 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2.304,9998 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 4.153,5498 m2
32 Lan can cầu thang bằng inox vuông, tay vịn ống inox Chương V E-HSMT 11,822 md
33 Tay vịn phụ lan can bằng gỗ tròn D60 Chương V E-HSMT 11,822 md
34 Sản xuất lan can sắt hộp Chương V E-HSMT 2,0076 tấn
35 Sơn tĩnh điện lan can Chương V E-HSMT 2.007,6 kg
36 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 160,94 m2
37 Cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V E-HSMT 66,96 m
38 Cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V E-HSMT 127,76 m
39 Cửa sổ 2 cánh mở quay, mở lật, khung nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V E-HSMT 29,205 m
40 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V E-HSMT 72 m
41 Vách kính cố định, khung nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V E-HSMT 155,608 m
42 Hoa sắt vuông 12x12 Chương V E-HSMT 2,6489 tấn
43 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 2.640 kg
44 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V E-HSMT 179,6 m2
E Cấp điện
1 Dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm2 Chương V E-HSMT 50 m
2 Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V E-HSMT 20 m
3 Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V E-HSMT 15 m
4 Dây CU/XLPE/PVC 2x25mm2 Chương V E-HSMT 100 m
5 Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V E-HSMT 2 m
6 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V E-HSMT 15 m
7 Dây CU/PVC 1x6mm2 Chương V E-HSMT 1.200 m
8 Dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V E-HSMT 800 m
9 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 800 m
10 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 1.200 m
11 Ống ghen bảo vệ dây D20 Chương V E-HSMT 1.600 m
12 Công tắc 2 chiều 2 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
13 Công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 35 cái
14 Công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 12 cái
15 Aptomat 2 pha 2P-16A-6kA Chương V E-HSMT 14 cái
16 Aptomat 2 pha 2P-20A-6kA Chương V E-HSMT 10 cái
17 Aptomat 1 pha 1P-6A Chương V E-HSMT 6 cái
18 Aptomat 1 pha 1P-10A Chương V E-HSMT 10 cái
19 Aptomat 2 pha 2P-16A Chương V E-HSMT 2 cái
20 Aptomat 1 pha 2P-20A Chương V E-HSMT 32 cái
21 Aptomat 2 pha 2P-16A-10kA Chương V E-HSMT 4 cái
22 Aptomat 2 pha 2P-20A-10kA Chương V E-HSMT 16 cái
23 Aptomat 2 pha 2P-25A-10kA Chương V E-HSMT 2 cái
24 Aptomat 2 pha 2P-40A-10kA Chương V E-HSMT 20 cái
25 Aptomat 3 pha 3P-25A Chương V E-HSMT 1 cái
26 Aptomat 3 pha 3P-32A Chương V E-HSMT 3 cái
27 Aptomat 3 pha 3P-75A Chương V E-HSMT 1 cái
28 Aptomat 3 pha 3P-175A Chương V E-HSMT 1 cái
29 Aptomat 3 pha 3P-200A Chương V E-HSMT 1 cái
30 Ổ cắm đôi 3 chấu 250V-10A Chương V E-HSMT 58 cái
31 Tủ điện phòng Chương V E-HSMT 14 hộp
32 Tủ điện tầng Chương V E-HSMT 2 hộp
33 Đèn 2 tuýp LED 1,2m Chương V E-HSMT 88 bộ
34 Đèn LED ốp trần vuông Chương V E-HSMT 57 bộ
35 Đèn pha LED 400W Chương V E-HSMT 3 bộ
36 Quạt trần đảo Chương V E-HSMT 62 cái
37 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Chương V E-HSMT 33 máy
38 Chiết áp quạt Chương V E-HSMT 62 cái
F Cấp nước
1 Ống PPR DN32, PN10 Chương V E-HSMT 0,32 100m
2 Ống PPR DN25, PN10 Chương V E-HSMT 2,04 100m
3 Tê PPR 90 độ DN32 Chương V E-HSMT 6 cái
4 Tê PPR 90 độ DN32-25 Chương V E-HSMT 6 cái
5 Tê PPR 90 độ DN25 Chương V E-HSMT 42 cái
6 Tê PPR 90 độ DN25-1/2" Chương V E-HSMT 81 cái
7 Cút PPR 90 độ DN32 Chương V E-HSMT 6 cái
8 Cút PPR 90 độ DN32-25 Chương V E-HSMT 6 cái
9 Cút PPR 90 độ DN25 Chương V E-HSMT 60 cái
10 Cút PPR 90 độ DN25-1/2" Chương V E-HSMT 78 cái
11 Nút bịt nhựa PPR D25 Chương V E-HSMT 160 cái
12 Van khóa D32mm Chương V E-HSMT 3 cái
13 Van khóa D25mm Chương V E-HSMT 11 cái
14 Đầu nối thẳng D32 Chương V E-HSMT 8 cái
15 Đầu nối thẳng D25 Chương V E-HSMT 45 cái
G Thoát nước
1 Ống nhựa u.PVC DN110 PN6 Chương V E-HSMT 1,16 100m
2 Ống nhựa u.PVC DN75 PN6 Chương V E-HSMT 0,8 100m
3 Ống nhựa u.PVC DN42 PN6 Chương V E-HSMT 0,12 100m
4 Tê u.PVC 45 độ DN110x110 Chương V E-HSMT 50 cái
5 Tê u.PVC 45 độ DN75x75 Chương V E-HSMT 25 cái
6 Cút u.PVC 45 độ DN110 Chương V E-HSMT 170 cái
7 Cút u.PVC 45 độ DN75 Chương V E-HSMT 100 cái
8 Cút u.PVC 45 độ DN42 Chương V E-HSMT 30 cái
9 Cút u.PVC 90 độ DN42 Chương V E-HSMT 6 cái
10 Côn u.PVC D110-42 Chương V E-HSMT 1 cái
11 Côn u.PVC D75-42 Chương V E-HSMT 2 cái
H Thiết bị vệ sinh
1 Chậu xí bệt Inax hoặc tương đương Chương V E-HSMT 3 bộ
2 Chậu xí bệt Inax trẻ em hoặc tương đương Chương V E-HSMT 60 bộ
3 Chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
4 Chậu rửa Inax (trọn bộ) hoặc tương đương Chương V E-HSMT 42 bộ
5 Phễu thoát sàn inox D65 ngăn mùi Chương V E-HSMT 18 cái
6 Vòi tắm hương sen Chương V E-HSMT 10 bộ
7 Vòi rửa tay Chương V E-HSMT 42 bộ
8 Bình nước nóng 30L Chương V E-HSMT 10 bộ
9 Tec nước inox 1,5m3 Chương V E-HSMT 3 bể
I Sân bê tông
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 2,2195 100m3
2 Trải nilon chống mất nước xi măng Chương V E-HSMT 1.413 m2
3 Bê tông nền sân, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 211,95 m3
4 Đánh bóng mặt bê tông nền sân Chương V E-HSMT 1.413 m2
J Chi phí mua sắm thiết bị
1 Điều hòa treo tường 12000 BTU Chương V E-HSMT 2 cái
2 Điều hòa treo tường 18000 BTU Chương V E-HSMT 29 cái
3 Điều hòa treo tường 24000 BTU Chương V E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->