Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210223606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210151693 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-20 16:20:00 đến ngày 2021-03-02 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,225,218,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ nhà lớp học, sân hiện trạng | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V E-HSMT | 141,584 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V E-HSMT | 202,1402 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu móng gạch | Chương V E-HSMT | 36,6906 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái | Chương V E-HSMT | 311,1108 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 84,22 | m2 |
| 6 | Vận chuyển vật liệu thải đi đổ | Chương V E-HSMT | 4,641 | 100m3 |
| B | Phần móng nhà lớp học 2 tầng 10 phòng | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 920,5289 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 89,9009 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng, đường kính <=10mm | Chương V E-HSMT | 3,8987 | tấn |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V E-HSMT | 11,5028 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V E-HSMT | 18,4647 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 2,9092 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cổ cột | Chương V E-HSMT | 0,9855 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 318,7147 | m3 |
| 9 | Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 5,7774 | m3 |
| 10 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 7,4555 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đặc không nung kích thước 6,0x10,5x21,7, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 149,393 | m3 |
| 12 | Xây thành bể phốt bằng gạch đặc không nung, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 8,0401 | m3 |
| 13 | Trát thành bể phốt, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 189,7852 | m2 |
| 14 | Láng bể phốt, dày 2,0cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 60,7714 | m2 |
| 15 | Ván khuôn tấm đan bể phốt | Chương V E-HSMT | 0,5095 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 10,0947 | m3 |
| 17 | Cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,1785 | tấn |
| 18 | Ván khuôn nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0714 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,4036 | m3 |
| 20 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 21 | Ván khuôn giằng chân tường | Chương V E-HSMT | 0,6615 | 100m2 |
| 22 | Bê tông giằng chân tường , đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 10,74 | m3 |
| 23 | Lấp móng công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 4,0338 | 100m3 |
| 24 | Tôn nền nhà bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 5,7669 | 100m3 |
| 25 | Tôn nền nhà đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 2,0159 | 100m3 |
| 26 | Đào xúc và vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 2,2175 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 67,4878 | m3 |
| C | Phần xây thô nhà lớp học 2 tầng 10 phòng | |||
| 1 | Cốt thép cột, đường kính <=10mm | Chương V E-HSMT | 2,0412 | tấn |
| 2 | Cốt thép cột, đường kính <=18mm | Chương V E-HSMT | 3,841 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, đường kính >18mm | Chương V E-HSMT | 4,9628 | tấn |
| 4 | Cốt thép dầm, đường kính <=10mm | Chương V E-HSMT | 4,1681 | tấn |
| 5 | Cốt thép dầm, đường kính <=18mm | Chương V E-HSMT | 1,8053 | tấn |
| 6 | Cốt thép dầm, đường kính >18mm | Chương V E-HSMT | 19,878 | tấn |
| 7 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Chương V E-HSMT | 21,5383 | tấn |
| 8 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm | Chương V E-HSMT | 1,0109 | tấn |
| 9 | Cốt thép lanh tô, đường kính >10mm | Chương V E-HSMT | 3,844 | tấn |
| 10 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,5106 | tấn |
| 11 | Cốt thép cầu thang, đường kính >10mm | Chương V E-HSMT | 0,3097 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cột | Chương V E-HSMT | 6,162 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn dầm | Chương V E-HSMT | 10,9156 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 18,1789 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô | Chương V E-HSMT | 4,625 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cầu thang bộ | Chương V E-HSMT | 0,5814 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 40,9335 | m3 |
| 18 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 82,1098 | m3 |
| 19 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 215,7039 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 37,7618 | m3 |
| 21 | Bê tông cầu thang bộ, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 6,2739 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,0x10,5x21,7 không nung, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 383,1775 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc 6,0x10,5x21,7 không nung, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 15,2855 | m3 |
| 24 | Xây chi tiết trang trí mặt đứng, viền cửa, chân lan can, hộp kỹ thuật... bằng gạch đặc 6,0x10,5x21,7 không nung, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 67,1517 | m3 |
| 25 | Bê tông đá 1x2, mác 150 chèn khe chi tiết mái | Chương V E-HSMT | 3,695 | m3 |
| 26 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x2 mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 2,5692 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 2,5692 | tấn |
| 28 | Lợp mái tôn múi mạ màu dày 0,45mm | Chương V E-HSMT | 5,9596 | 100m2 |
| 29 | Ke chống bão (bố trí a=1m) | Chương V E-HSMT | 596 | cái |
| 30 | Xây bậc tam cấp, bậc thang, gạch đặc 6,0x10,5x21,7 không nung, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,4335 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,7925 | m3 |
| 32 | Xây bồn hoa bằng gạch đặc 6,0x10,5x21,7 không nung, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,9081 | m3 |
| D | Phần hoàn thiện nhà lớp học 2 tầng 10 phòng | |||
| 1 | Lát đá granit nhân tạo bậc tam cấp, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 25,9962 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 23,128 | m2 |
| 3 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 10,4076 | m2 |
| 4 | Lát đá granit nhân tạo bậc cầu thang, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 40,5784 | m2 |
| 5 | Xử lý chống thấm cho khe lún | Chương V E-HSMT | 32,26 | m |
| 6 | Dán khò lớp bi tum chống thấm cho sàn mái (vén thành sàn cao 25cm) | Chương V E-HSMT | 396,0896 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 321,7546 | m2 |
| 8 | Trát sê nô mái, mái bằng, mái sảnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 138,0458 | m2 |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước vào tường khu vực sê nô (diện tích tường trên) | Chương V E-HSMT | 138,0458 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 504,7871 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2.690,1509 | m2 |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 602,0071 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 945,6126 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1.817,89 | m2 |
| 15 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 58,14 | m2 |
| 16 | Dán khò lớp bi tum chống thấm cho sàn WC tầng 2 (vén thành sàn cao 25cm) | Chương V E-HSMT | 107,377 | m2 |
| 17 | Ốp tường, gạch men 300x600, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 495,52 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 300x300mm chống trơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 206,2995 | m2 |
| 19 | Vách ngăn WC bằng composite | Chương V E-HSMT | 127,6 | m2 |
| 20 | Bàn đá chậu rửa (lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V E-HSMT | 24,76 | md |
| 21 | Khung inox đỡ bàn đá chậu rửa | Chương V E-HSMT | 24,76 | m |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 2.499,5662 | m2 |
| 23 | Ốp chân tường, gạch granit 120x600mm (cắt từ gạch cùng loại) | Chương V E-HSMT | 80,3064 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch inax vào tường, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 19,336 | m2 |
| 25 | Trần thạch cao chịu nước khung xương chìm ( hoàn thiện sơn bả + lắp đặt bao gồm khung xương Vĩnh Tường hoặc tương đương) | Chương V E-HSMT | 187,0707 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 1.576,5999 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 728,3999 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 2.130,0388 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V E-HSMT | 2.023,511 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2.304,9998 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 4.153,5498 | m2 |
| 32 | Lan can cầu thang bằng inox vuông, tay vịn ống inox | Chương V E-HSMT | 11,822 | md |
| 33 | Tay vịn phụ lan can bằng gỗ tròn D60 | Chương V E-HSMT | 11,822 | md |
| 34 | Sản xuất lan can sắt hộp | Chương V E-HSMT | 2,0076 | tấn |
| 35 | Sơn tĩnh điện lan can | Chương V E-HSMT | 2.007,6 | kg |
| 36 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 160,94 | m2 |
| 37 | Cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Chương V E-HSMT | 66,96 | m |
| 38 | Cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Chương V E-HSMT | 127,76 | m |
| 39 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, mở lật, khung nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Chương V E-HSMT | 29,205 | m |
| 40 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Chương V E-HSMT | 72 | m |
| 41 | Vách kính cố định, khung nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính an toàn 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Chương V E-HSMT | 155,608 | m |
| 42 | Hoa sắt vuông 12x12 | Chương V E-HSMT | 2,6489 | tấn |
| 43 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 2.640 | kg |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V E-HSMT | 179,6 | m2 |
| E | Cấp điện | |||
| 1 | Dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 2 | Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 3 | Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 4 | Dây CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 5 | Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V E-HSMT | 2 | m |
| 6 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 7 | Dây CU/PVC 1x6mm2 | Chương V E-HSMT | 1.200 | m |
| 8 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 9 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 10 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 1.200 | m |
| 11 | Ống ghen bảo vệ dây D20 | Chương V E-HSMT | 1.600 | m |
| 12 | Công tắc 2 chiều 2 hạt | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 35 | cái |
| 14 | Công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Aptomat 2 pha 2P-16A-6kA | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 16 | Aptomat 2 pha 2P-20A-6kA | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 17 | Aptomat 1 pha 1P-6A | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Aptomat 1 pha 1P-10A | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 19 | Aptomat 2 pha 2P-16A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Aptomat 1 pha 2P-20A | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 21 | Aptomat 2 pha 2P-16A-10kA | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Aptomat 2 pha 2P-20A-10kA | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 23 | Aptomat 2 pha 2P-25A-10kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Aptomat 2 pha 2P-40A-10kA | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 25 | Aptomat 3 pha 3P-25A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Aptomat 3 pha 3P-32A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 27 | Aptomat 3 pha 3P-75A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Aptomat 3 pha 3P-175A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Aptomat 3 pha 3P-200A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Ổ cắm đôi 3 chấu 250V-10A | Chương V E-HSMT | 58 | cái |
| 31 | Tủ điện phòng | Chương V E-HSMT | 14 | hộp |
| 32 | Tủ điện tầng | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 33 | Đèn 2 tuýp LED 1,2m | Chương V E-HSMT | 88 | bộ |
| 34 | Đèn LED ốp trần vuông | Chương V E-HSMT | 57 | bộ |
| 35 | Đèn pha LED 400W | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 36 | Quạt trần đảo | Chương V E-HSMT | 62 | cái |
| 37 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Chương V E-HSMT | 33 | máy |
| 38 | Chiết áp quạt | Chương V E-HSMT | 62 | cái |
| F | Cấp nước | |||
| 1 | Ống PPR DN32, PN10 | Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 2 | Ống PPR DN25, PN10 | Chương V E-HSMT | 2,04 | 100m |
| 3 | Tê PPR 90 độ DN32 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Tê PPR 90 độ DN32-25 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Tê PPR 90 độ DN25 | Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 6 | Tê PPR 90 độ DN25-1/2" | Chương V E-HSMT | 81 | cái |
| 7 | Cút PPR 90 độ DN32 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Cút PPR 90 độ DN32-25 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Cút PPR 90 độ DN25 | Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 10 | Cút PPR 90 độ DN25-1/2" | Chương V E-HSMT | 78 | cái |
| 11 | Nút bịt nhựa PPR D25 | Chương V E-HSMT | 160 | cái |
| 12 | Van khóa D32mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Van khóa D25mm | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 14 | Đầu nối thẳng D32 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Đầu nối thẳng D25 | Chương V E-HSMT | 45 | cái |
| G | Thoát nước | |||
| 1 | Ống nhựa u.PVC DN110 PN6 | Chương V E-HSMT | 1,16 | 100m |
| 2 | Ống nhựa u.PVC DN75 PN6 | Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 3 | Ống nhựa u.PVC DN42 PN6 | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 4 | Tê u.PVC 45 độ DN110x110 | Chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 5 | Tê u.PVC 45 độ DN75x75 | Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 6 | Cút u.PVC 45 độ DN110 | Chương V E-HSMT | 170 | cái |
| 7 | Cút u.PVC 45 độ DN75 | Chương V E-HSMT | 100 | cái |
| 8 | Cút u.PVC 45 độ DN42 | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 9 | Cút u.PVC 90 độ DN42 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Côn u.PVC D110-42 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Côn u.PVC D75-42 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| H | Thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Chậu xí bệt Inax hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Chậu xí bệt Inax trẻ em hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 60 | bộ |
| 3 | Chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Chậu rửa Inax (trọn bộ) hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 42 | bộ |
| 5 | Phễu thoát sàn inox D65 ngăn mùi | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 6 | Vòi tắm hương sen | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Vòi rửa tay | Chương V E-HSMT | 42 | bộ |
| 8 | Bình nước nóng 30L | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 9 | Tec nước inox 1,5m3 | Chương V E-HSMT | 3 | bể |
| I | Sân bê tông | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 2,2195 | 100m3 |
| 2 | Trải nilon chống mất nước xi măng | Chương V E-HSMT | 1.413 | m2 |
| 3 | Bê tông nền sân, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 211,95 | m3 |
| 4 | Đánh bóng mặt bê tông nền sân | Chương V E-HSMT | 1.413 | m2 |
| J | Chi phí mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 12000 BTU | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Điều hòa treo tường 18000 BTU | Chương V E-HSMT | 29 | cái |
| 3 | Điều hòa treo tường 24000 BTU | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi