Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng và mua sắm thiết bị công trình Cải tạo, sửa chữa Trụ sở làm việc Công an thành phố Trà Vinh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210216623-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng và mua sắm thiết bị công trình Cải tạo, sửa chữa Trụ sở làm việc Công an thành phố Trà Vinh
Số hiệu KHLCNT 20210216556
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 15:02:00 đến ngày 2021-02-26 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,310,890,599 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 124,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,808 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4243 tấn
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,68 m2
4 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,57 m2
5 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,6434 m3
6 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 897,102 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 269,91 m2
8 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 công
9 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
10 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.463,42 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,2 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,04 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.956,96 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,92 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 838,46 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,7 m2
18 Tháo dỡ lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,09 m2
19 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,5 m2
20 Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,808 100m2
21 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4243 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4243 tấn
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,68 m2
24 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,68 m2
25 Lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,09 m2
26 Nilon lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3643 100m2
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,6434 m3
28 Lát nền, sàn gạch Granit nhám 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,802 m2
29 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 864,3 m2
30 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2 m2
31 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,75 m2
32 Lắp dựng cửa đi khung nhôm xingfa Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,51 m2
33 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm xingfa Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,84 m2
34 Lắp dựng vách kính khung nhôm xingfa Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,32 m2
35 Thi công trần bằng tấm thạch cao khung thép 600x600x3,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,57 m2
36 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.419,38 m2
37 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.121,62 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.868,34 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.671,66 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,7 1m2
41 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
42 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
43 Lắp đặt đèn ống 0.6m - 1 bóng - 12W - 220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
44 Lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 118 bộ
45 Lắp đặt Quạt trần cánh 1,2m 220V-100W Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 bộ
46 Lắp đặt ổ cắm- 2 chấu 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 215 cái
47 Lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 cái
48 Lắp đặt MCCB 2p - 150A - 450V, Icu 35KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
49 Lắp đặt MCCB 2p - 75A - 450V, Icu 16KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
50 Lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
51 Lắp đặt hộp nhựa âm 80x120mm + mặt che Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
52 Lắp đặt hộp nhựa âm 120x120mm + mặt che Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 bộ
53 Lắp đặt hộp đấu nối nhựa âm 150x150mm + mặt che Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 bộ
54 Lắp đặt tủ điện nhựa âm tường chứa 2 MCCB tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
55 Lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
56 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.352 m
57 Lắp đặt dây đơn 1x4mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 658 m
58 Lắp đặt dây đơn 1x6mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 m
59 Lắp đặt cáp đơn 1x16mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 456 m
60 Lắp đặt cáp DuCV- 2x25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
61 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.176 m
62 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 779 m
63 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 228 m
64 Lắp đặt kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
65 Lắp đặt chân đế + trụ đỡ kim thu sét Ø52 cao 5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
66 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng Ø16xL2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
67 Lắp đặt cáp neo trụ đỡ kim thu sét 6mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
68 Kéo rải dây chống sét theo tường C-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 m
69 Kéo rải dây chống sét dưới rãnh tiép địa C-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
70 Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mối
71 Lắp đặt ống nhựa PVC Ø34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
72 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
73 Lắp đặt bộ đém sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
74 Lắp đặt bas neo cáp cố định đỡ kim thu sét + đệm cau su Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
75 Lắp đặt bas đỡ cáp thoát sét + đệm cao su Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
76 Đào đất rãnh cáp tiếp địa 0.8x0.4x12,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m3
77 Đắp đất rãnh cáp tiếp địa 0.8x0.4x12,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m3
78 Lắp bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
79 Bình chữa cháy CO2 - MT5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bình
80 Bình chữa cháy MFZ8 - BC 8Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bình
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ Ở DOANH TRẠI
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8694 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8793 tấn
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,86 m2
4 Phá dỡ lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,64 m2
5 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,591 m3
6 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 494,5875 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,2025 m2
8 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
9 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
10 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 348,835 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,83 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.515,03 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 321,9275 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6038 m2
16 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,665 m2
17 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,3 m2
18 Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8694 100m2
19 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8793 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8793 tấn
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,86 m2
22 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,86 m2
23 Lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,64 m2
24 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m2
26 Nilon lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3591 100m2
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,647 m3
28 Lát nền, sàn gạch Granit nhám 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,35 m2
29 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 478,2375 m2
30 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,27 m2
31 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,365 m2
32 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6 m2
33 Lắp dựng cửa đi khung nhôm xingfa Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,335 m2
34 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm xingfa Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,12 m2
35 Lắp dựng vách kính khung nhôm xingfa Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,4125 m2
36 Thi công trần bằng tấm thạch cao khung thép 600x600x3,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,3 m2
37 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.863,865 m2
38 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 644,7875 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.891,4775 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 617,175 m2
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6038 1m2
42 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
43 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
44 Lắp đặt đèn ống 0.6m - 1 bóng - 12W - 220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
45 Lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 bộ
46 Lắp đặt Quạt trần cánh 1,2m 220V-100W Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
47 Lắp đặt ổ cắm- 2 chấu 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 87 cái
48 Lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
49 Lắp đặt MCCB 2p - 150A - 450V, Icu 35KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
50 Lắp đặt MCCB 2p - 75A - 450V, Icu 16KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
51 Lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
52 Lắp đặt hộp nhựa âm 80x120mm + mặt che Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
53 Lắp đặt hộp nhựa âm 120x120mm + mặt che Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
54 Lắp đặt hộp đấu nối nhựa âm 150x150mm + mặt che Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
55 Lắp đặt tủ điện nhựa âm tường chứa 2 MCCB tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
56 Lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
57 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.582 m
58 Lắp đặt dây đơn 1x4mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 294 m
59 Lắp đặt dây đơn 1x6mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 840 m
60 Lắp đặt cáp đơn 1x16mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 152 m
61 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 791 m
62 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 228 m
63 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
64 Bình chữa cháy CO2 - MT5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
65 Bình chữa cháy MFZ8 - BC 8Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO HÀNG RÀO, CỔNG
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0746 tấn
3 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,84 m2
4 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
6 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
7 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,784 m3
8 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,76 m2
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,88 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,48 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,48 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,44 m2
13 Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 100m2
14 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0746 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0746 tấn
16 Thi công trần bằng tấm thạch cao khung thép 600x600x3,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,84 m2
17 Nilon lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0784 100m2
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6272 m3
19 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,76 m2
21 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,76 m2
22 Lắp dựng cửa đi khung nhôm xingfa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,76 m2
23 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm xingfa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
24 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,92 m2
25 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,48 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,44 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,96 m2
28 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,254 m3
29 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9225 m3
30 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,306 m3
31 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 178,3028 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 491,2869 m2
33 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,7033 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,78 m2
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,0344 m3
36 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4395 m3
37 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,3348 m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,408 m3
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8132 m3
40 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3804 100m2
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3737 tấn
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3278 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1225 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5531 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9674 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8714 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5554 m3
48 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,714 100m2
49 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5254 m3
50 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94 100m2
51 Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4959 m3
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5876 100m2
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4073 tấn
54 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,3284 m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,884 m3
56 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6737 m3
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 522,0897 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,848 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,5513 m2
60 Lắp dựng cửa cổng song sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,474 m2
61 Gia công hàng rào lưói thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,485 m2
62 Lắp dựng thép nhọn hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,6436 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.359,4792 m2
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,6026 1m2
65 Lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
66 Lắp đặt Quạt trần cánh 1,2m 220V-100W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
67 Lắp đặt ổ cắm- 2 chấu 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
68 Lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
69 Lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Lắp đặt hộp nhựa âm 80x120mm + mặt che Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
71 Lắp đặt hộp nhựa âm 120x120mm + mặt che Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
72 Lắp đặt hộp đấu nối nhựa âm 150x150mm + mặt che Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
73 Lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
74 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
75 Lắp đặt dây đơn 1x4mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
76 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
77 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO SÂN ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, CỘT CỜ
1 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0142 100m3
2 Nilon lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8005 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,594 m3
4 Lát gạch xi măng 300X300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,3 m2
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0478 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2719 m3
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,4389 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,9555 m3
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,4943 m3
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 đoạn ống
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 đoạn ống
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7541 100m2
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6745 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9272 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7287 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9363 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 277 1cấu kiện
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
19 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8536 m3
20 Nilon lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1509 100m2
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2069 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4611 m3
23 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,2573 m2
24 Lắp dựng cột cờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
25 Gia công thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4243 tấn
E HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ ĂN CBCS
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu > 1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1081 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu > 1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,1341 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,634 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,8238 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,954 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2546 m3
7 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2864 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2084 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2639 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1328 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6603 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6164 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5585 tấn
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3347 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4285 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1827 100m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,966 m3
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9764 100m2
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,04 m3
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1064 100m2
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4775 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
23 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2083 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7896 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,9512 m3
26 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,6229 m3
27 Nilon lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1799 100m2
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,7993 m3
29 Lát nền, sàn gạch Granit nhám 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,44 m2
30 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,255 m2
31 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,17 m2
32 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,09 m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,74 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 257,2525 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,66 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,824 m2
37 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,64 m2
38 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,824 m2
39 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,824 m2
40 Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4192 100m2
41 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4243 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4243 tấn
43 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4243 tấn
44 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,04 m2
45 Lắp dựng cửa đi khung nhôm xingfa Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,84 m2
46 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm xingfa Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,84 m2
47 Lắp dựng vách ngăn compact laminate Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,99 m2
48 Thi công trần bằng tấm thạch cao khung thép 600x600x3,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,26 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 445,7925 m2
50 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,26 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 263,6925 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,36 m2
53 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
54 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
55 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
57 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
58 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
63 Lắp đặt van thau ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,134 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,201 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3975 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
69 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối p/p dán keo -Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
70 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối p/p dán keo -Đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
71 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối p/p dán keo -Đường kính 27-21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối p/p dán keo -Đường kính 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
73 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối p/p dán keo -Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
74 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối p/p dán keo -Đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
75 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối p/p dán keo -Đường kính 27-21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
76 Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
77 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6066 m3
78 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8226 m3
79 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,495 m3
80 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0358 tấn
81 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8764 m3
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0248 100m2
83 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
84 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1cấu kiện
85 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,63 m2
86 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4918 m3
87 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2554 m3
88 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,592 m2
89 Lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
90 Lắp đặt Quạt trần cánh 1,2m 220V-100W Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
91 Lắp đặt ổ cắm- 2 chấu 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
92 Lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
93 Lắp đặt MCCB 2p - 150A - 450V, Icu 35KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
94 Lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
95 Lắp đặt hộp nhựa âm 80x120mm + mặt che Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
96 Lắp đặt hộp nhựa âm 120x120mm + mặt che Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
97 Lắp đặt hộp đấu nối nhựa âm 150x150mm + mặt che Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
98 Lắp đặt tủ điện nhựa âm tường chứa 2 MCCB tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
99 Lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
100 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 448 m
101 Lắp đặt dây đơn 1x4mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
102 Lắp đặt dây đơn 1x6mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
103 Lắp đặt cáp đơn 1x16mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 m
104 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 224 m
105 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
106 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 m
107 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
108 Bình chữa cháy CO2 - MT5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
109 Bình chữa cháy MFZ8 - BC 8Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
F HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ TIẾP DÂN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,4183 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,629 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,3809 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,459 m3
5 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,431 100m2
6 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1353 100m2
7 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1705 100m2
8 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5311 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,666 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,525 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0916 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1764 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,6979 m3
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,4 m3
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3459 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0302 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0385 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0607 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1575 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8913 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1598 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1644 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,737 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9139 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8448 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,485 tấn
27 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1576 m3
28 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0561 m3
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6627 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5368 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1202 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,5243 m3
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,4415 m3
34 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,255 m2
35 Lát nền, sàn gạch Granit nhám 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,9 m2
36 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250X400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,28 m2
37 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,498 m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 369,014 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 346,18 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,518 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,32 m2
42 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,85 m2
43 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250,57 m2
44 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,57 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,57 m2
46 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 653,77 m2
47 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 544,258 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 654,27 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 593,538 m2
50 Lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,64 m2
51 Lắp dựng cửa đi khung nhôm xingfa Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,84 m2
52 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm xingfa Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,8 m2
53 Lắp dựng vách ngăn compact laminate Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,95
54 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,56 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,56 tấn
56 Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0424 100m2
57 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
58 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
59 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
60 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
61 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
62 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
63 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
64 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
65 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
67 Lắp đặt van thau ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,287 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2115 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4275 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
73 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối p/p dán keo -Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
74 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối p/p dán keo -Đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
75 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối p/p dán keo -Đường kính 27-21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
76 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối p/p dán keo -Đường kính 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
77 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối p/p dán keo -Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
78 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối p/p dán keo -Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
79 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối p/p dán keo -Đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
80 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối p/p dán keo -Đường kính 27-21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
81 Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
82 Lắp đặt đèn ống 0.6m - 1 bóng - 12W - 220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
83 Lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
84 Lắp đặt Quạt trần cánh 1,2m 220V-100W Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
85 Lắp đặt ổ cắm- 2 chấu 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
86 Lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
87 Lắp đặt MCCB 2p - 75A - 450V, Icu 16KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
88 Lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
89 Lắp đặt hộp nhựa âm 80x120mm + mặt che Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
90 Lắp đặt hộp nhựa âm 120x120mm + mặt che Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
91 Lắp đặt hộp đấu nối nhựa âm 150x150mm + mặt che Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
92 Lắp đặt tủ điện nhựa âm tường chứa 2 MCCB tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
93 Lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
94 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 336 m
95 Lắp đặt dây đơn 1x4mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m
96 Lắp đặt dây đơn 1x6mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
97 Lắp đặt cáp đơn 1x16mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m
98 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 m
99 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 m
100 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
101 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
102 Bình chữa cháy CO2 - MT5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
103 Bình chữa cháy MFZ8 - BC 8Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
G HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Lắp LB-FCO 27K-100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
2 Dựng trụ ghép đôi BTLT 2x12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trụ
3 Móng giếng trụ đôi 12m (MG-2x12) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
4 Bộ xà X-3PND + LBFCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Lắp bộ đà tháp sắt 2xU120-2,5m (1m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Bộ xà X-3PIND Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Lắp Rack 1 + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Lắp đấu cò trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Lắp bảng tên phân đoạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Sơn biển số trụ (tính cho 1 trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trụ
11 Dây dẫn và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
H HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp máy biến thế 37,5kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
2 Lắp LB-FCO 27K-100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
3 Lắp chống sét van 18KV-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
4 Lắp Aptomat 3 pha -250A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Lắp điện kế điện tử 120/208-3x5(6)A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
6 Lắp biến dòng hạ thế 03 CT 500/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Lắp biến điện áp hạ thế 03 VT 12000/120V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Bộ xà X-3PND + LCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Lắp giá treo 3 máy biến thế 1 pha 37,5kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Lắp bộ dây trung thế dẫn xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Lắp bộ dây hạ thế dẫn xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Lắp thùng đựng thiết bị bảo vệ đo lường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Lắp bộ tiếp địa trạm loại 4 cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Lắp bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->