Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo- Cung cấp vật tư và thi công công trình Đại tu lưới điện khu vực Điện lực Bình Sơn (đợt 2) năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210229601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 HHo- Cung cấp vật tư và thi công công trình Đại tu lưới điện khu vực Điện lực Bình Sơn (đợt 2) năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210228664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 22:21:00 đến ngày 2021-03-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 316,150,367 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,700,000 VNĐ ((Bốn triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây trung áp | |||
| 1 | Lắp đặt dây nhôm bọc lõi thép AC/XLPE-1x185 và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | AC/XLPE-1x185 | 0,175 | Kmdây |
| 2 | Lắp đặt dây nhôm trần AC - 95 và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | AC - 95 | 30 | Mét |
| 3 | Lắp đặt dây nhôm trần AC - 70 và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | AC - 70 | 50 | Mét |
| 4 | Lắp đặt cáp đồng PVC/XLPE-1x50mm2-12,7/24kV và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | PVC/XLPE-1x50mm2-12,7/24kV | 28 | Mét |
| 5 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA -1x240mm2-12,7/24kV và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | Cu/XLPE/PVC/DSTA -1x240mm2-12,7/24kV | 0,206 | Kmdây |
| 6 | Lắp đặt đầu cáp ngầm 1 pha 35kV-240mm2 trong nhà | 1 pha 35kV-240mm2 trong nhà | 1 | Cái |
| 7 | Lắp đặt đầu cáp ngầm 1 pha 35kV-240mm2 ngoài trời | 1 pha 35kV-240mm2 ngoài trời | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt xà ĐGL-CĐC | ĐGL-CĐC | 6 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt xà XHL-2P-10T | XHL-2P-10T | 2 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt xà néo góc NĐ-D-10T | NĐ-D-10T | 2 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt xà ĐT-1N | ĐT-1N | 2 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt xà XĐT-10T | XĐT-10T | 1 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt cùm loại 445mm | 445mm | 2 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt chụp đầu cột CĐC-2.5m | CĐC-2.5m | 6 | Cái |
| 15 | Lắp đặt chụp đầu cột CĐC-3m | CĐC-3m | 1 | Cái |
| 16 | Lắp đặt cột BTLT NPC.I-12-190-9,2 (Kể cả biển cấm và số thứ tự cột do B cấp) | NPC.I-12-190-9,2 | 3 | Cột |
| 17 | Lắp đặt cột BTLT NPC.I-10-190-4,3 (Kể cả biển cấm và số thứ tự cột do B cấp) | NPC.I-10-190-4,3 | 2 | Cột |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt móng MT-2; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | MT-2 | 1 | Móng |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt móng MT-3; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | MT-3 | 4 | Móng |
| 20 | Cung cấp vật tư và gia cố móng cột (XLM-2) | XLM-2 | 3 | Móng |
| 21 | Cung cấp vật tư và gia cố móng cột (XLM-3) | XLM-3 | 1 | Móng |
| 22 | Cung cấp vật tư và gia cố móng và cột trung áp | 1 | Móng | |
| 23 | Lắp đặt chống sét van | 1 | Bộ | |
| 24 | Lắp đặt sứ đứng Linepost 24kV | Linepost 24kV | 52 | Quả |
| 25 | Lắp đặt sứ đứng Pinpost 24kV | Pinpost 24kV | 4 | Quả |
| 26 | Lắp đặt chuỗi cách điện polymer 24kV | 22 | Chuỗi | |
| 27 | Cung cấp vật tư và thi công mương cáp ngầm; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | 35 | Mét | |
| 28 | Cung cấp vật tư và thi công mốc báo cáp ngầm | 4 | Cái | |
| 29 | Lắp đặt ống nối dây AC - 95 | 3 | Cái | |
| 30 | Lắp đặt ống nối dây AC - 70 | 3 | Cái | |
| 31 | Lắp đặt ống nối dây đồng bọc 50 | 3 | Cái | |
| 32 | Lắp đặt đầu cose đồng 50 | 8 | Cái | |
| 33 | Lắp đặt đầu cose đồng nhôm 2 bulon 185 | 1 | Cái | |
| 34 | Lắp đặt kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-240 | KC 25-240 | 30 | Cái |
| 35 | Lắp đặt khóa néo dây bọc 95-185 | KN 95-185 | 10 | Cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp HDPE-105/80 | HDPE-105/80 | 200 | Mét |
| 37 | Lắp đặt tiếp địa liên hoàn | 1 | Bộ | |
| 38 | Lắp đặt cùm giữ cáp ngầm | 3 | Cùm | |
| 39 | Lắp đặt giá đỡ cáp cáp ngầm | 1 | Cái | |
| 40 | Lắp đặt dây néo TK50-12 | TK50-12 | 6 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt móng néo MN15-5 | MN15-5 | 4 | Móng |
| 42 | Lắp đặt cổ dề cuối CDC-110 | CDC-110 | 2 | Bộ |
| 43 | Lắp đặt cổ dề góc CDG-110 | CDG-110 | 1 | Bộ |
| 44 | Lắp đặt kẹp răng hạ thế 50-120/6-120 | 50-120/6-120 | 1 | Cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt bulon M12x40 | M12x40 | 10 | Bộ |
| 46 | Tháo dỡ, lắp đặt lại dây AC-95 | AC-95 | 1.296 | Mét |
| 47 | Tháo dỡ, lắp đặt lại xà đơn | 1 | Bộ | |
| 48 | Tháo dỡ, lắp đặt lại xà kép | 5 | Bộ | |
| 49 | Tháo dỡ, lắp đặt lại dây M-50 | M-50 | 318 | Mét |
| 50 | Tháo dỡ, lắp đặt lại sứ đứng | 3 | Quả | |
| 51 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cổ dề góc CDG-110 | CDG-110 | 1 | Bộ |
| 52 | Tháo dỡ thu hồi xà ĐTLT-20-1LA | ĐTLT-20-1LA | 6 | Bộ |
| 53 | Tháo dỡ thu hồi xà ĐSK-20-2L | ĐSK-20-2L | 1 | Bộ |
| 54 | Tháo dỡ thu hồi dây néo TK50-10 | TK50-10 | 2 | Bộ |
| 55 | Thu hồi xà cột BTLT10,5 chặt gốc | 4 | Cột | |
| 56 | Tháo dỡ thu hồi chuỗi cách điện | 12 | Chuỗi | |
| 57 | Tháo dỡ thu hồi cách điện đứng | 36 | Quả | |
| 58 | Tháo dỡ thu hồi xà cùm loại 355mm | 2 | Cái | |
| B | Đường dây hạ áp | |||
| 1 | Lắp đặt cột BTLT NPC.I-8,5-160-4,3 (Kể cả biển cấm và số thứ tự cột do B cấp) | NPC.I-8,5-160-4,3 | 1 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt móng MT-2 ; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | MT-2 | 1 | Móng |
| 3 | Cung cấp và Gia cố móng cột XLM-1 | XLM-1 | 6 | Móng |
| 4 | Cung cấp và Gia cố móng và cột hạ áp | 2 | Móng | |
| 5 | Lắp đặt Khóa đỡ cáp LV ABC A4x70 | LV ABC A4x70 | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt Khóa néo cáp LV ABC A4x70 | LV ABC A4x70 | 1 | Cái |
| 7 | Tháo gỡ lắp đặt lại xà đơn trên cột BTLT | 2 | Bộ | |
| 8 | Tháo gỡ thu hồi sứ trục chỉ | 8 | Quả | |
| 9 | Tháo gỡ thu hồi cột BTLT-8,4 chặt gốc | 1 | Cột | |
| 10 | Tháo gỡ thu hồi khóa đỡ cáp LV ABC 70 | 1 | Cái | |
| 11 | Tháo gỡ thu hồi khóa néo cáp LV ABC 70 | 1 | Cái | |
| 12 | Tháo gỡ thu hồi xà đơn trên cột BTLT | 2 | Bộ | |
| C | Thi công Hotline | |||
| 1 | Thi công hotline đường dây trung áp | 4 | Lèo | |
| D | Vận chuyển, bốc dỡ vật tư từ kho đến công trình | |||
| 1 | Vận chuyển, bốc dỡ vật tư từ kho đến công trình | Toàn bộ vật tư lắp mới của công trình | 1 | C.trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi