Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210150855 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 15:22:00 đến ngày 2021-02-25 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,761,917,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ nhà hiệu bộ 1 tầng cũ | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,9841 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,2458 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Hồ sơ thiết kế BVTC | 196,4144 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Hồ sơ thiết kế BVTC | 43,395 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết sắt thép | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4512 | tấn |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch | Hồ sơ thiết kế BVTC | 120,9903 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8,0546 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,2904 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,2904 | m3 |
| B | Phá dỡ nhà vệ sinh cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Hồ sơ thiết kế BVTC | 22,32 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Hồ sơ thiết kế BVTC | 13 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | bộ |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch | Hồ sơ thiết kế BVTC | 43,8157 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC | 13,367 | m3 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,5718 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,5718 | m3 |
| C | Phần móng nhà hiệu bộ+ phòng học bộ môn | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC | 426,111 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC | 256,2012 | 100m |
| 3 | Phủ cát đen đầu cọc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 24,406 | m³ |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 25,806 | m³ |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3412 | 100m² |
| 6 | Cốt thép móng đường kính <=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,941 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng đường kính <=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,6871 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng đường kính >18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,2102 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,9358 | 100m² |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 97,6688 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 60,468 | m³ |
| 12 | Láng đáy bể phốt dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 31,692 | m² |
| 13 | Cốt thép tấm đan bể phốt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0667 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan bể phốt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,035 | 100m² |
| 15 | Bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,732 | m³ |
| 16 | Lắp đặt tấm đan bể phốt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cấu kiện |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình | Hồ sơ thiết kế BVTC | 127,8333 | m3 |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình | Hồ sơ thiết kế BVTC | 165,2746 | m³ |
| 19 | Cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1665 | tấn |
| 20 | Cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,8125 | tấn |
| 21 | Ván khuôn giằng móng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,484 | 100m² |
| 22 | Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,9794 | m3 |
| D | Phần thân tầng 1 | |||
| 1 | Cốt thép cột đường kính <=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1733 | tấn |
| 2 | Cốt thép cột đường kính >18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,8644 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cột | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,136 | 100m² |
| 4 | Đổ bê tông cộ, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,224 | m3 |
| 5 | Ván khuôn dầm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,9676 | 100m² |
| 6 | Cốt thép dầm đường kính <=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,6139 | tấn |
| 7 | Cốt thép dầm đường kính <=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2247 | tấn |
| 8 | Cốt thép dầm đường kính >18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,1623 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12,7048 | m3 |
| 10 | Ván khuôn sàn | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,5043 | 100m² |
| 11 | Cốt thép sàn đường kính <=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,6662 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 32,51 | m³ |
| 13 | Xây gạch bậc tam cấp, vữa XM mác 75. | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,4121 | m³ |
| 14 | Xây tường gạch, vữa XM mác 75. | Hồ sơ thiết kế BVTC | 79,3635 | m³ |
| 15 | Xây chèn trụ cột, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,1129 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch ngăn wc, lan can, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,5274 | m³ |
| 17 | Cốt thép cầu thang đường kính <=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1517 | tấn |
| 18 | Cốt thép cầu thang đường kính <=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3888 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cầu thang thường | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3223 | 100m² |
| 20 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,0672 | m3 |
| 21 | Xây gạch bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,8478 | m³ |
| 22 | Ván khuôn sàn mái sảnh | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2008 | 100m² |
| 23 | Cốt thép sàn mái sảnh, đường kính <=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,147 | tấn |
| 24 | Cốt thép sàn mái sảnh đường kính <=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0672 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông sàn mái sảnh, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,2728 | m3 |
| 26 | Ván khuôn lanh tô, tấm chớp | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3765 | 100m² |
| 27 | Cốt thép lanh tô, tấm chớp | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,6598 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, tấm chớp đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,1097 | m³ |
| 29 | Lắp đặt lanh tô, tấm chớp | Hồ sơ thiết kế BVTC | 61 | cái |
| 30 | Dán ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 11,232 | m2 |
| 31 | Sản xuất lắp dựng lan can inox 304 KT 30x30x1.5 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 253,8884 | kg |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 13,4534 | m² |
| 33 | Sản xuất song inox hộp 15x15x1,5 cửa sổ và thoáng cửa | Hồ sơ thiết kế BVTC | 394,8441 | kg |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Hồ sơ thiết kế BVTC | 42,344 | m² |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 64,754 | m2 |
| 36 | Cửa đi mở quay bằng thép hệ 450 trên kính, dưới pano, kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện, khóa chốt, lắp đặt hoàn thiện) | Hồ sơ thiết kế BVTC | 26,674 | m2 |
| 37 | Cửa sổ mở quay nhôm kính hệ 450 có đố chia lô, kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện, khóa chốt, lắp đặt hoàn thiện) | Hồ sơ thiết kế BVTC | 38,08 | m2 |
| 38 | Viên thoáng xi măng thông gió 20*20cm (Khu WC), bao gồm cả gắn lắp, sơn hoàn thiện | Hồ sơ thiết kế BVTC | 44 | Viên |
| 39 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1154 | tấn |
| 40 | Lắp dựng lan can sắt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,6 | m² |
| 41 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Hồ sơ thiết kế BVTC | 96,9024 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 426,5434 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 604,669 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 153,6356 | m2 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 94,752 | m2 |
| 46 | Đắp phào chỉ kép hoa văn đầu trụ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 32 | bộ |
| 47 | Bả bằng bột bả vào tường | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.031,2124 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Hồ sơ thiết kế BVTC | 248,3856 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 426,5434 | m² |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 820,6442 | m² |
| 51 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 80,572 | m2 |
| 52 | Láng granitô cầu thang, tam cấp | Hồ sơ thiết kế BVTC | 57,1484 | m² |
| 53 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 22,452 | m2 |
| 54 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,9143 | m3 |
| 55 | Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 43,2439 | m³ |
| 56 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 273,0856 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 24,0596 | m2 |
| 58 | Vách ngăn Composite vệ sinh | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,625 | m2 |
| E | Phần thân + hoàn thiện tầng 2 | |||
| 1 | Cốt thép cột đường kính <=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1731 | tấn |
| 2 | Cốt thép cột đường kính >18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,6158 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cột | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,1501 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,2978 | m3 |
| 5 | Ván khuôn dầm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,1676 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép dầm đường kính <=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,5578 | tấn |
| 7 | Cốt thép dầm đường kính <=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1562 | tấn |
| 8 | Cốt thép dầm đường kính >18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,1623 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 17,2678 | m3 |
| 10 | Ván khuôn sàn | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,4386 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép sàn đường kính <=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,7623 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 38,6134 | m3 |
| 13 | Xây tường gạch, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 91,6771 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch, tường ngăn WC, lan can, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 15,9287 | m3 |
| 15 | Ván khuôn giằng tường thu mái | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,149 | 100m² |
| 16 | Cốt thép giằng tường thu mái đường kính <=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1396 | tấn |
| 17 | Cốt thép giằng tường thu mái đường kính <=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,176 | tấn |
| 18 | Bê tông giằng tường thu mái, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,488 | m3 |
| 19 | Ván khuôn lanh tô, tấm chớp | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4002 | 100m² |
| 20 | Cốt thép lanh tô, tấm chớp | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,6598 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, tấm chớp, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,6143 | m3 |
| 22 | Lắp đặt lanh tô, tấm chớp | Hồ sơ thiết kế BVTC | 45 | cái |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,589 | tấn |
| 24 | Sơn xà gồ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 67,488 | m2 |
| 25 | Lợp mái tôn múi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,857 | 100m² |
| 26 | Sản xuất lắp dựng lan can inox 304 hộp 30x30x1.5 trọng lượng 20kg/m2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 410,8904 | kg |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 31,5735 | m² |
| 28 | Sản xuất song inox hộp 15x15x1,5 cửa sổ và thoáng cửa bao gồm lắp dựng hoàn thiện | Hồ sơ thiết kế BVTC | 394,8441 | kg |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Hồ sơ thiết kế BVTC | 42,824 | m² |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 67,874 | m2 |
| 31 | Cửa đi mở quay bằng thép hệ 450 trên kính, dưới pano, kính an toàn 6,38mm (bao gồm phụ kiện, khóa chốt, lắp đặt hoàn thiện) | Hồ sơ thiết kế BVTC | 29,794 | m2 |
| 32 | Cửa sổ mở quay nhôm kính hệ 450 có đố chia lô, kính an toàn 6,38mm (bao gồm phụ kiện, khóa chốt, lắp đặt hoàn thiện) | Hồ sơ thiết kế BVTC | 38,08 | m2 |
| 33 | Viên thoáng xi măng thông gió 20*20cm (Khu WC), bao gồm gắn lắp, sơn hoàn thiện | Hồ sơ thiết kế BVTC | 44 | Viên |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 661,253 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 569,2464 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 340,736 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 116,214 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.095,8462 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Hồ sơ thiết kế BVTC | 456,95 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 526,6 | m² |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.026,1994 | m² |
| 42 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 80,572 | m2 |
| 43 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 19,452 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 24,0596 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 249,9318 | m2 |
| 46 | Vách ngăn Composite vệ sinh | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,625 | m2 |
| 47 | Đắp phào chỉ hoa văn hoàn thiện đầu trụ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 32 | Bộ |
| F | Lắp đặt điện, nước, thu lôi chống sét toàn nhà | |||
| 1 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Hồ sơ thiết kế BVTC | 11 | cái |
| 3 | Lắp đặt tủ điện 300x400 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 45 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Hồ sơ thiết kế BVTC | 22 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 40 | hộp |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 90 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 70 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 650 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.250 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 180 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 300 | m |
| G | Cấp thoát nước WC toàn nhà | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt gương soi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu xí xổm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bể |
| 9 | Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 40mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 25mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 32mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 20mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 13 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 20mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 14 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 15mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 15mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 25mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 32mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 40mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 50mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống thép đen đường kính 32mm, ống dài 8m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống thép đen đường kính 40mm, ống dài 8m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống thép đen đường kính 50mm, ống dài 8m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép đen đường kính 15mm, ống dài 8m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống thép đen đường kính 20mm, ống dài 8m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3 | 100m |
| 25 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 30 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 30 | cái |
| 27 | Giá để bình chữa cháy (loại 3 bình) | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 28 | Bình chữa cháy ABC loại 4kg | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | bình |
| 29 | Bình chữa cháy CO2 loại 3kg | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bình |
| 30 | Nội quy + tiêu lệnh chữa cháy | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| H | Nhà vệ sinh xây mới | |||
| 1 | Đào móng công trình- móng bể phốt, đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4745 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC | 16,1884 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Hồ sơ thiết kế BVTC | 19,0915 | m3 |
| 4 | bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,5 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC | 21,7384 | 100m |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Hồ sơ thiết kế BVTC | 14,276 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1809 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn giằng móng, dầm DBP1 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2173 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0874 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,025 | tấn |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,4781 | m3 |
| 12 | Xây móng gạch chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 16,5519 | m3 |
| 13 | Xây móng gạch chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,6356 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,4781 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,377 | m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,013 | m3 |
| 17 | Cốt thép tấm đan | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2417 | tấn |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0714 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 20 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,0704 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 22,9145 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,354 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,8393 | m3 |
| 24 | Cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1634 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, đường kính <=18 mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,7228 | tấn |
| 26 | Ván khuôn xà, dầm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4001 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8,1236 | m3 |
| 28 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,5506 | tấn |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,7125 | 100m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 148,308 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 192,532 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 42,0546 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 71,2498 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 19,5712 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 173,952 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 42,468 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 148,308 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 131,8844 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Hồ sơ thiết kế BVTC | 15,96 | m2 cấu kiện |
| 40 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,02 | m2 cấu kiện |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | 100m |
| 42 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | bộ |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | 100m |
| 44 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 13 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,565 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 32mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,757 | 100m |
| 48 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | 100m |
| 49 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 125mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 32mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 89mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | bộ |
| 53 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 54 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 200 | m |
| I | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC | 23,0516 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,41 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,082 | m3 |
| 4 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 62,7 | m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,2963 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1722 | tấn |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1457 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Hồ sơ thiết kế BVTC | 69 | cái |
| J | Lát bù sân | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp III | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,8125 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải | Hồ sơ thiết kế BVTC | 81,25 | m3 |
| 3 | Thi công lớp cấp phối đá dăm dày 10 cm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,325 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 2x4, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 32,5 | m3 |
| 5 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 325 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi