Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210217555-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2021 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210150855
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 15:22:00 đến ngày 2021-02-25 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,761,917,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ nhà hiệu bộ 1 tầng cũ
1 Tháo tấm lợp tôn Hồ sơ thiết kế BVTC 2,9841 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Hồ sơ thiết kế BVTC 1,2458 tấn
3 Tháo dỡ trần Hồ sơ thiết kế BVTC 196,4144 m2
4 Tháo dỡ cửa Hồ sơ thiết kế BVTC 43,395 m2
5 Tháo dỡ kết sắt thép Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4512 tấn
6 Phá dỡ kết cấu gạch Hồ sơ thiết kế BVTC 120,9903 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông Hồ sơ thiết kế BVTC 8,0546 m3
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Hồ sơ thiết kế BVTC 1,2904 m3
9 Vận chuyển phế thải đi đổ Hồ sơ thiết kế BVTC 1,2904 m3
B Phá dỡ nhà vệ sinh cũ
1 Tháo dỡ cửa Hồ sơ thiết kế BVTC 22,32 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Hồ sơ thiết kế BVTC 5 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Hồ sơ thiết kế BVTC 13 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Hồ sơ thiết kế BVTC 20 bộ
5 Phá dỡ kết cấu gạch Hồ sơ thiết kế BVTC 43,8157 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông Hồ sơ thiết kế BVTC 13,367 m3
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5718 m3
8 Vận chuyển phế thải đi đổ Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5718 m3
C Phần móng nhà hiệu bộ+ phòng học bộ môn
1 Đào móng, đất cấp II Hồ sơ thiết kế BVTC 426,111 m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế BVTC 256,2012 100m
3 Phủ cát đen đầu cọc Hồ sơ thiết kế BVTC 24,406
4 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 100 Hồ sơ thiết kế BVTC 25,806
5 Ván khuôn bê tông lót móng Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3412 100m²
6 Cốt thép móng đường kính <=10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,941 tấn
7 Cốt thép móng đường kính <=18mm Hồ sơ thiết kế BVTC 4,6871 tấn
8 Cốt thép móng đường kính >18mm Hồ sơ thiết kế BVTC 5,2102 tấn
9 Ván khuôn móng Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9358 100m²
10 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Hồ sơ thiết kế BVTC 97,6688 m3
11 Xây móng gạch, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 60,468
12 Láng đáy bể phốt dày 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 31,692
13 Cốt thép tấm đan bể phốt Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0667 tấn
14 Ván khuôn tấm đan bể phốt Hồ sơ thiết kế BVTC 0,035 100m²
15 Bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,732
16 Lắp đặt tấm đan bể phốt Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cấu kiện
17 Đắp đất nền móng công trình Hồ sơ thiết kế BVTC 127,8333 m3
18 Đắp cát nền móng công trình Hồ sơ thiết kế BVTC 165,2746
19 Cốt thép giằng móng đường kính <=10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1665 tấn
20 Cốt thép giằng móng đường kính <=18mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8125 tấn
21 Ván khuôn giằng móng Hồ sơ thiết kế BVTC 0,484 100m²
22 Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế BVTC 7,9794 m3
D Phần thân tầng 1
1 Cốt thép cột đường kính <=10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1733 tấn
2 Cốt thép cột đường kính >18mm Hồ sơ thiết kế BVTC 1,8644 tấn
3 Ván khuôn cột Hồ sơ thiết kế BVTC 1,136 100m²
4 Đổ bê tông cộ, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế BVTC 7,224 m3
5 Ván khuôn dầm Hồ sơ thiết kế BVTC 1,9676 100m²
6 Cốt thép dầm đường kính <=10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6139 tấn
7 Cốt thép dầm đường kính <=18mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2247 tấn
8 Cốt thép dầm đường kính >18mm Hồ sơ thiết kế BVTC 5,1623 tấn
9 Đổ bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế BVTC 12,7048 m3
10 Ván khuôn sàn Hồ sơ thiết kế BVTC 2,5043 100m²
11 Cốt thép sàn đường kính <=10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 4,6662 tấn
12 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 32,51
13 Xây gạch bậc tam cấp, vữa XM mác 75. Hồ sơ thiết kế BVTC 4,4121
14 Xây tường gạch, vữa XM mác 75. Hồ sơ thiết kế BVTC 79,3635
15 Xây chèn trụ cột, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,1129 m3
16 Xây tường gạch ngăn wc, lan can, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 5,5274
17 Cốt thép cầu thang đường kính <=10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1517 tấn
18 Cốt thép cầu thang đường kính <=18mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3888 tấn
19 Ván khuôn cầu thang thường Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3223 100m²
20 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,0672 m3
21 Xây gạch bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8478
22 Ván khuôn sàn mái sảnh Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2008 100m²
23 Cốt thép sàn mái sảnh, đường kính <=10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,147 tấn
24 Cốt thép sàn mái sảnh đường kính <=18mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0672 tấn
25 Đổ bê tông sàn mái sảnh, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,2728 m3
26 Ván khuôn lanh tô, tấm chớp Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3765 100m²
27 Cốt thép lanh tô, tấm chớp Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6598 tấn
28 Bê tông lanh tô, tấm chớp đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,1097
29 Lắp đặt lanh tô, tấm chớp Hồ sơ thiết kế BVTC 61 cái
30 Dán ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 11,232 m2
31 Sản xuất lắp dựng lan can inox 304 KT 30x30x1.5 Hồ sơ thiết kế BVTC 253,8884 kg
32 Lắp dựng lan can sắt Hồ sơ thiết kế BVTC 13,4534
33 Sản xuất song inox hộp 15x15x1,5 cửa sổ và thoáng cửa Hồ sơ thiết kế BVTC 394,8441 kg
34 Lắp dựng hoa sắt cửa Hồ sơ thiết kế BVTC 42,344
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Hồ sơ thiết kế BVTC 64,754 m2
36 Cửa đi mở quay bằng thép hệ 450 trên kính, dưới pano, kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện, khóa chốt, lắp đặt hoàn thiện) Hồ sơ thiết kế BVTC 26,674 m2
37 Cửa sổ mở quay nhôm kính hệ 450 có đố chia lô, kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện, khóa chốt, lắp đặt hoàn thiện) Hồ sơ thiết kế BVTC 38,08 m2
38 Viên thoáng xi măng thông gió 20*20cm (Khu WC), bao gồm cả gắn lắp, sơn hoàn thiện Hồ sơ thiết kế BVTC 44 Viên
39 Gia công cửa sắt, hoa sắt Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1154 tấn
40 Lắp dựng lan can sắt Hồ sơ thiết kế BVTC 3,6
41 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Hồ sơ thiết kế BVTC 96,9024 m2
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 426,5434 m2
43 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 604,669 m2
44 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 153,6356 m2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 94,752 m2
46 Đắp phào chỉ kép hoa văn đầu trụ Hồ sơ thiết kế BVTC 32 bộ
47 Bả bằng bột bả vào tường Hồ sơ thiết kế BVTC 1.031,2124 m2
48 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Hồ sơ thiết kế BVTC 248,3856 m2
49 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 426,5434
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 820,6442
51 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 80,572 m2
52 Láng granitô cầu thang, tam cấp Hồ sơ thiết kế BVTC 57,1484
53 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Hồ sơ thiết kế BVTC 22,452 m2
54 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Hồ sơ thiết kế BVTC 5,9143 m3
55 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 Hồ sơ thiết kế BVTC 43,2439
56 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 273,0856 m2
57 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 24,0596 m2
58 Vách ngăn Composite vệ sinh Hồ sơ thiết kế BVTC 5,625 m2
E Phần thân + hoàn thiện tầng 2
1 Cốt thép cột đường kính <=10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1731 tấn
2 Cốt thép cột đường kính >18mm Hồ sơ thiết kế BVTC 1,6158 tấn
3 Ván khuôn cột Hồ sơ thiết kế BVTC 1,1501 100m2
4 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 7,2978 m3
5 Ván khuôn dầm Hồ sơ thiết kế BVTC 2,1676 100m2
6 Cốt thép dầm đường kính <=10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5578 tấn
7 Cốt thép dầm đường kính <=18mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1562 tấn
8 Cốt thép dầm đường kính >18mm Hồ sơ thiết kế BVTC 5,1623 tấn
9 Đổ bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế BVTC 17,2678 m3
10 Ván khuôn sàn Hồ sơ thiết kế BVTC 3,4386 100m2
11 Cốt thép sàn đường kính <=10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 5,7623 tấn
12 Đổ bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế BVTC 38,6134 m3
13 Xây tường gạch, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 91,6771 m3
14 Xây tường gạch, tường ngăn WC, lan can, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 15,9287 m3
15 Ván khuôn giằng tường thu mái Hồ sơ thiết kế BVTC 0,149 100m²
16 Cốt thép giằng tường thu mái đường kính <=10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1396 tấn
17 Cốt thép giằng tường thu mái đường kính <=18mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,176 tấn
18 Bê tông giằng tường thu mái, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế BVTC 1,488 m3
19 Ván khuôn lanh tô, tấm chớp Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4002 100m²
20 Cốt thép lanh tô, tấm chớp Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6598 tấn
21 Bê tông lanh tô, tấm chớp, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,6143 m3
22 Lắp đặt lanh tô, tấm chớp Hồ sơ thiết kế BVTC 45 cái
23 Sản xuất xà gồ thép Hồ sơ thiết kế BVTC 1,589 tấn
24 Sơn xà gồ, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 67,488 m2
25 Lợp mái tôn múi Hồ sơ thiết kế BVTC 2,857 100m²
26 Sản xuất lắp dựng lan can inox 304 hộp 30x30x1.5 trọng lượng 20kg/m2 Hồ sơ thiết kế BVTC 410,8904 kg
27 Lắp dựng lan can sắt Hồ sơ thiết kế BVTC 31,5735
28 Sản xuất song inox hộp 15x15x1,5 cửa sổ và thoáng cửa bao gồm lắp dựng hoàn thiện Hồ sơ thiết kế BVTC 394,8441 kg
29 Lắp dựng hoa sắt cửa Hồ sơ thiết kế BVTC 42,824
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Hồ sơ thiết kế BVTC 67,874 m2
31 Cửa đi mở quay bằng thép hệ 450 trên kính, dưới pano, kính an toàn 6,38mm (bao gồm phụ kiện, khóa chốt, lắp đặt hoàn thiện) Hồ sơ thiết kế BVTC 29,794 m2
32 Cửa sổ mở quay nhôm kính hệ 450 có đố chia lô, kính an toàn 6,38mm (bao gồm phụ kiện, khóa chốt, lắp đặt hoàn thiện) Hồ sơ thiết kế BVTC 38,08 m2
33 Viên thoáng xi măng thông gió 20*20cm (Khu WC), bao gồm gắn lắp, sơn hoàn thiện Hồ sơ thiết kế BVTC 44 Viên
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 661,253 m2
35 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 569,2464 m2
36 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 340,736 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 116,214 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường Hồ sơ thiết kế BVTC 1.095,8462 m2
39 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Hồ sơ thiết kế BVTC 456,95 m2
40 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 526,6
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 1.026,1994
42 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 80,572 m2
43 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Hồ sơ thiết kế BVTC 19,452 m2
44 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 24,0596 m2
45 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế BVTC 249,9318 m2
46 Vách ngăn Composite vệ sinh Hồ sơ thiết kế BVTC 5,625 m2
47 Đắp phào chỉ hoa văn hoàn thiện đầu trụ Hồ sơ thiết kế BVTC 32 Bộ
F Lắp đặt điện, nước, thu lôi chống sét toàn nhà
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
2 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Hồ sơ thiết kế BVTC 11 cái
3 Lắp đặt tủ điện 300x400 Hồ sơ thiết kế BVTC 2 hộp
4 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Hồ sơ thiết kế BVTC 45 bộ
5 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Hồ sơ thiết kế BVTC 10 bộ
6 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Hồ sơ thiết kế BVTC 22 cái
7 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
8 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
9 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
10 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Hồ sơ thiết kế BVTC 40 hộp
11 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 Hồ sơ thiết kế BVTC 90 m
12 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2 Hồ sơ thiết kế BVTC 70 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Hồ sơ thiết kế BVTC 650 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Hồ sơ thiết kế BVTC 1.250 m
15 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Hồ sơ thiết kế BVTC 180 m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Hồ sơ thiết kế BVTC 300 m
G Cấp thoát nước WC toàn nhà
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Hồ sơ thiết kế BVTC 8 bộ
2 Lắp đặt gương soi Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
3 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
4 Lắp đặt chậu xí xổm Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bộ
6 Lắp đặt hộp đựng Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
7 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
8 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bể
9 Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 40mm Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
10 Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 25mm Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
11 Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 32mm Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
12 Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 20mm Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
13 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 20mm Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
14 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 15mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0 cái
15 Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 15mm Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
16 Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 25mm Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
17 Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 32mm Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
18 Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 40mm Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
19 Lắp đặt côn, cút thép nối, đường kính côn, cút 50mm Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
20 Lắp đặt ống thép đen đường kính 32mm, ống dài 8m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2 100m
21 Lắp đặt ống thép đen đường kính 40mm, ống dài 8m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3 100m
22 Lắp đặt ống thép đen đường kính 50mm, ống dài 8m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4 100m
23 Lắp đặt ống thép đen đường kính 15mm, ống dài 8m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3 100m
24 Lắp đặt ống thép đen đường kính 20mm, ống dài 8m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3 100m
25 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Hồ sơ thiết kế BVTC 30 cái
26 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm Hồ sơ thiết kế BVTC 30 cái
27 Giá để bình chữa cháy (loại 3 bình) Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
28 Bình chữa cháy ABC loại 4kg Hồ sơ thiết kế BVTC 12 bình
29 Bình chữa cháy CO2 loại 3kg Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bình
30 Nội quy + tiêu lệnh chữa cháy Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bộ
H Nhà vệ sinh xây mới
1 Đào móng công trình- móng bể phốt, đất cấp III Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4745 100m3
2 Đào móng băng, đất cấp III Hồ sơ thiết kế BVTC 16,1884 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Hồ sơ thiết kế BVTC 19,0915 m3
4 bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế BVTC 6,5 m3
5 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Hồ sơ thiết kế BVTC 21,7384 100m
6 Đắp cát nền móng công trình Hồ sơ thiết kế BVTC 14,276 m3
7 Ván khuôn móng Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1809 100m2
8 Ván khuôn giằng móng, dầm DBP1 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2173 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0874 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Hồ sơ thiết kế BVTC 1,025 tấn
11 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,4781 m3
12 Xây móng gạch chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế BVTC 16,5519 m3
13 Xây móng gạch chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế BVTC 7,6356 m3
14 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,4781 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 7,377 m3
16 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,013 m3
17 Cốt thép tấm đan Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2417 tấn
18 Ván khuôn tấm đan Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0714 100m2
19 Lắp đặt tấm đan Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
20 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,0704 m3
21 Xây tường gạch chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 22,9145 m3
22 Xây tường gạch, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 4,354 m3
23 Bê tông xà dầm nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,8393 m3
24 Cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1634 tấn
25 Cốt thép xà dầm, đường kính <=18 mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,7228 tấn
26 Ván khuôn xà, dầm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4001 100m2
27 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 8,1236 m3
28 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Hồ sơ thiết kế BVTC 1,5506 tấn
29 Ván khuôn sàn mái Hồ sơ thiết kế BVTC 0,7125 100m2
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 148,308 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 192,532 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 42,0546 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 71,2498 m2
34 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 19,5712 m2
35 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 173,952 m2
36 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 42,468 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 148,308 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 131,8844 m2
39 Lắp dựng cửa không có khuôn Hồ sơ thiết kế BVTC 15,96 m2 cấu kiện
40 Lắp dựng cửa không có khuôn Hồ sơ thiết kế BVTC 7,02 m2 cấu kiện
41 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Hồ sơ thiết kế BVTC 4 100m
42 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ thiết kế BVTC 9 bộ
43 Lắp đặt chậu tiểu nam Hồ sơ thiết kế BVTC 7 100m
44 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Hồ sơ thiết kế BVTC 13 cái
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2 100m
46 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,565 100m
47 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 32mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,757 100m
48 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Hồ sơ thiết kế BVTC 2 100m
49 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 125mm Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
50 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 32mm Hồ sơ thiết kế BVTC 20 cái
51 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 89mm Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
52 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Hồ sơ thiết kế BVTC 16 bộ
53 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Hồ sơ thiết kế BVTC 200 m
I Rãnh thoát nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III Hồ sơ thiết kế BVTC 23,0516 m3
2 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,41 m3
3 Xây tường gạch, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 5,082 m3
4 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 62,7 m2
5 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,2963 m3
6 Cốt thép tấm đan Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1722 tấn
7 Ván khuôn tấm đan Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1457 100m2
8 Lắp đặt tấm đan Hồ sơ thiết kế BVTC 69 cái
J Lát bù sân
1 Đào xúc đất, đất cấp III Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8125 100m3
2 Vận chuyển phế thải Hồ sơ thiết kế BVTC 81,25 m3
3 Thi công lớp cấp phối đá dăm dày 10 cm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,325 100m2
4 Bê tông đá 2x4, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 32,5 m3
5 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 325 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->