Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210216645-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210151776
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 15:11:00 đến ngày 2021-02-25 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,898,071,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng đường kính gốc cây <= 30cm Hồ sơ TKBVTC 2 cây
2 Đào gốc cây đường kính gốc <= 30cm Hồ sơ TKBVTC 2 gốc cây
3 Tháo dỡ mái nhà xe giáo viên hiện trạng Hồ sơ TKBVTC 156,8 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Hồ sơ TKBVTC 3,828 m3
5 Vận chuyển cây cối, tôn mái, phế thải đi đổ Hồ sơ TKBVTC 2 chuyến
B Phần móng
1 Đào móng công trình, đất cấp III Hồ sơ TKBVTC 4,0229 100m3
2 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III Hồ sơ TKBVTC 402,29 m3
3 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 3m, đất cấp II, mật độ 30 cọc/m2 Hồ sơ TKBVTC 236,0799 100m
4 Vét bùn đầu cọc Hồ sơ TKBVTC 26,2311 m3
5 Đắp cát đầu cọc Hồ sơ TKBVTC 26,2311 m3
6 Thí nghiệm nén cọc tre Hồ sơ TKBVTC 2 điểm
7 Ván khuôn bê tông lót móng Hồ sơ TKBVTC 0,2739 100m2
8 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ TKBVTC 26,293 m3
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ TKBVTC 1,0266 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ TKBVTC 3,5067 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Hồ sơ TKBVTC 8,5505 tấn
12 Ván khuôn bê tông móng Hồ sơ TKBVTC 1,8067 100m2
13 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 102,4143 m3
C Cổ cột
1 Ván khuôn cổ cột Hồ sơ TKBVTC 0,3888 100m2
2 Đổ bê tông cổ cột, đá 2x4, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 2,916 m3
D Tường móng, bậc tam cấp, lối lên người khuyết tật
1 Ván khuôn bê tông lót móng Hồ sơ TKBVTC 0,0383 100m2
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ TKBVTC 1,7933 m3
3 Xây gạch không nung, xây bậc tam cấp, lối lên người khuyết tật, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 6,8681 m3
4 Xây gạch không nung, xây tường móng, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 31,4041 m3
E Giằng chống thấm, dầm chân thang:
1 Ván khuôn giằng chống thấm Hồ sơ TKBVTC 0,2424 100m2
2 Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ TKBVTC 0,0581 tấn
3 Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ TKBVTC 0,4126 tấn
4 Bê tông giằng chống thấm, dầm chân thang, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 4,2744 m3
F Đắp đất hoàn trả + bê tông nền:
1 Đắp cát hoàn trả nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ TKBVTC 3,8823 100m3
2 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 28,7574 m3
G Cột
1 Ván khuôn cột Hồ sơ TKBVTC 2,3972 100m2
2 Cốt thép cột tầng 1 đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ TKBVTC 0,156 tấn
3 Cốt thép cột tầng 2, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ TKBVTC 0,156 tấn
4 Cốt thép cột tầng 1, đường kính cốt thép > 18mm Hồ sơ TKBVTC 2,6089 tấn
5 Cốt thép cột tầng 2, đường kính cốt thép > 18mm Hồ sơ TKBVTC 1,8362 tấn
6 Đổ bê tông cột tầng 1, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 7,289 m3
7 Đổ bê tông cột tầng 2, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 7,289 m3
H Dầm
1 Ván khuôn dầm Hồ sơ TKBVTC 4,3174 100m2
2 Cốt thép dầm tầng 1, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ TKBVTC 0,865 tấn
3 Cốt thép dầm tầng 1, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ TKBVTC 0,7431 tấn
4 Cốt thép dầm tầng 1, đường kính cốt thép > 18mm Hồ sơ TKBVTC 4,3916 tấn
5 Cốt thép dầm tầng 2, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ TKBVTC 0,865 tấn
6 Cốt thép dầm tầng 2, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ TKBVTC 0,7492 tấn
7 Cốt thép dầm tầng 2, đường kính cốt thép > 18mm Hồ sơ TKBVTC 4,4274 tấn
8 Đổ bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 36,74 m3
I Sàn mái
1 Ván khuôn sàn Hồ sơ TKBVTC 6,6325 100m2
2 Cốt thép sàn, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ TKBVTC 10,1148 tấn
3 Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 72,4814 m3
J Thang bộ
1 Ván khuôn cầu thang thường Hồ sơ TKBVTC 0,2718 100m2
2 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ TKBVTC 0,4335 tấn
3 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Hồ sơ TKBVTC 0,2491 tấn
4 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 2,9043 m3
K Lanh tô, thanh chớp
1 Cốt thép lanh tô, thanh chớp, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ TKBVTC 0,2062 tấn
2 Cốt thép lanh tô, thanh chớp, đường kính cốt thép > 10mm Hồ sơ TKBVTC 0,7955 tấn
3 Ván khuôn lanh tô, thanh chớp Hồ sơ TKBVTC 1,0698 100m2
4 Bê tông lanh tô, thanh chớp, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 7,3037 m3
L Phần hoàn thiện
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 56,3639 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 71,4184 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 4,9104 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 1,0098 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường lan can con tiện, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 7,4115 m3
6 Gia công và lắp dựng con tiện bê tông cao 60cm (đã bao gồm công sơn) Hồ sơ TKBVTC 230 Cái
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 640,2604 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 818,896 m2
9 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 426,316 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 197,5924 m2
11 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 594,531 m2
12 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 109,98 m
13 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 586,8248 m2
14 Công tác ốp gạch bagate chân tường 120x500mm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 38,916 m2
15 Công tác ốp gạch vào chân bục giảng, kích thước gạch 250x500, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 10,05 m2
16 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 19,835 m2
17 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 30,807 m2
18 Công tác ốp gạch thẻ đỏ vào chân tường ngoài nhà, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 29,487 m2
19 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 27,999 m2
M Nền bục giảng, sơn bả tường
1 Ván khuôn nền bục giảng, sân khấu Hồ sơ TKBVTC 0,0884 100m2
2 Đổ bê tông nền bục giảng, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 8,5008 m3
3 Bả tường Hồ sơ TKBVTC 1.459,1564 m2
4 Bả cột, dầm, trần Hồ sơ TKBVTC 1.218,4394 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ TKBVTC 2.037,3354 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ TKBVTC 640,2604 m2
N Hệ thống cửa
1 Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay bằng nhôm hệ 450 trên kính dưới pano, kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện, khóa chốt, lắp đặt hoàn thiện) Hồ sơ TKBVTC 43,68 m2
2 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở quay nhôm kính hệ 450 có đố chia lô, kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện, khóa chốt, lắp đặt hoàn thiện) Hồ sơ TKBVTC 68,25 m2
3 Lắp dựng hoa sắt cửa Hồ sơ TKBVTC 61,75 m2
4 Gia công hoa sắt cửa sổ Hồ sơ TKBVTC 0,9778 tấn
5 Vật liệu thép vuông đặc 12x12mm Hồ sơ TKBVTC 977,796 kg
6 Gia công lan can cầu thang Hồ sơ TKBVTC 0,3164 tấn
7 Vật liệu lan can câu thang bằng sắt Hồ sơ TKBVTC 316,3667 kg
8 Lắp dựng lan can sắt Hồ sơ TKBVTC 10,134 m2
9 Sơn sắt thép , 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ TKBVTC 54,0574 m2
O Hoàn thiện mái tôn chống nóng
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 26,7656 m3
2 Trát tường thu hồi, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 277,6 m2
3 Sản xuất xà gồ thép C150x50x20x2 Hồ sơ TKBVTC 1,8734 tấn
4 Sơn sắt thép , 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ TKBVTC 245,6558 m2
5 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ TKBVTC 1,8734 tấn
6 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,42mm Hồ sơ TKBVTC 3,8944 100m2
7 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Hồ sơ TKBVTC 40,8798 m2
8 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Hồ sơ TKBVTC 40,8798 m2
9 Gia công, lắp dựng thang lên mái bằng sắt D18 + tôn úp lối lên mái Hồ sơ TKBVTC 1 khoản
10 Xử lý khe tiếp giáp giữa nhà lớp học xây mới và nhà B hiện trạng Hồ sơ TKBVTC 1 khoản
P Thoát nước mái:
1 Lắp đặt ống nhựa PVD D90 Hồ sơ TKBVTC 0,72 100m
2 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Hồ sơ TKBVTC 9 cái
3 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Hồ sơ TKBVTC 27 cái
4 Cầu chắn rác INOX Hồ sơ TKBVTC 9 cái
Q Hệ thống điện+ chống sét:
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Hồ sơ TKBVTC 500 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Hồ sơ TKBVTC 220 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Hồ sơ TKBVTC 300 m
4 Dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 Hồ sơ TKBVTC 130 m
5 Dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Hồ sơ TKBVTC 15 m
6 Dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 2x25mm2 Hồ sơ TKBVTC 45 m
7 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Hồ sơ TKBVTC 950 m
8 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Hồ sơ TKBVTC 55 m
9 Lắp đặt ổ cắm đôi Hồ sơ TKBVTC 14 cái
10 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Hồ sơ TKBVTC 21 cái
11 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A Hồ sơ TKBVTC 15 cái
12 Lắp đặt aptomat MCB 1P 16A Hồ sơ TKBVTC 7 cái
13 Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A Hồ sơ TKBVTC 1 cái
14 Lắp đặt aptomat MCB 1P 25A Hồ sơ TKBVTC 12 cái
15 Lắp đặt aptomat MCB 1P 32A Hồ sơ TKBVTC 1 cái
16 Lắp đặt aptomat MCB 1P 40A Hồ sơ TKBVTC 6 cái
17 Lắp đặt aptomat MCB 1P 100A Hồ sơ TKBVTC 2 cái
18 Lắp đặt aptomat MCCB 2P 200A Hồ sơ TKBVTC 1 cái
19 Tủ điện phòng Hồ sơ TKBVTC 6 bộ
20 Tủ điện tầng Hồ sơ TKBVTC 2 bộ
21 Tủ điện tổng Hồ sơ TKBVTC 1 bộ
22 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Hồ sơ TKBVTC 30 hộp
23 Đèn ốp trần tròn Panel lắp nổi bóng LED 24W Hồ sơ TKBVTC 28 bộ
24 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Hồ sơ TKBVTC 38 bộ
25 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Hồ sơ TKBVTC 25 cái
26 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Hồ sơ TKBVTC 7 cái
27 Băng dính điện Hồ sơ TKBVTC 30 cuộn
28 Sâu vít các loại Hồ sơ TKBVTC 50 bộ
29 Mặt aptomat Hồ sơ TKBVTC 14 cái
30 Lắp đặt đế âm tường Hồ sơ TKBVTC 55 cái
R Chống sét
1 Gia công và đóng cọc chống sét Hồ sơ TKBVTC 2 cọc
2 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Hồ sơ TKBVTC 45 m
3 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Hồ sơ TKBVTC 5 cái
4 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Hồ sơ TKBVTC 5 cái
5 Đào đất chôn dây tiếp địa Hồ sơ TKBVTC 0,8 m3
6 Lấp đất hố chôn dây tiếp địa Hồ sơ TKBVTC 0,8 m3
S Thiết bị chữa cháy
1 Hộp đựng bình chữa cháy Hồ sơ TKBVTC 2 bộ
2 Bình bọt chữa cháy Hồ sơ TKBVTC 6 bình
3 Đèn báo nối thoát nạn EXIT Hồ sơ TKBVTC 2 cái
4 Bảng nội quy phòng cháy chữa cháy Hồ sơ TKBVTC 2 cái
T Cải tạo nền sân toàn bộ trường
1 Công tác dọn dẹp cây cối, rác, cỏ dại phía sau khu nhà A và khu đất trống khu vực nhà lớp học xây mới- Bao gồm cả vận chuyển cây cối rác thải đi đổ Hồ sơ TKBVTC 1 khoản
2 nilon chống mất nước xi măng (19kg/m2) Hồ sơ TKBVTC 4,9947 kg
3 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Hồ sơ TKBVTC 13,286 m3
4 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Hồ sơ TKBVTC 352,338 m3
5 Cắt mạch, xử lý mạch bê tông nền sân khoảng cách ô cắt mạch 10x10m Hồ sơ TKBVTC 1 khoản
6 Lát gạch sân bằng gạch Terrazo, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 2.516,7 m2
U Cải tạo bồn hoa
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường tôn cao, xây mới thành bồn hoa cao trung bình 20cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 9,4421 m3
2 Trát thành bồn hoa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 Hồ sơ TKBVTC 133,0483 m2
3 Ốp, lát gạch thẻ thành và mặt trên bồn hoa, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 90,1295 m2
V Xây mới rãnh thoát nước
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Hồ sơ TKBVTC 18,432 m3
2 Vận chuyển phế thải đi đổ Hồ sơ TKBVTC 18,432 m3
3 Đào móng công trình, đất cấp III Hồ sơ TKBVTC 1,7784 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 Hồ sơ TKBVTC 15,2 m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Hồ sơ TKBVTC 544 cấu kiện
6 Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,5662 100m3
7 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp III Hồ sơ TKBVTC 121,22 m3
W Cấu kiện rãnh thoát nước:
1 Ván khuôn rãnh thu nước Hồ sơ TKBVTC 5,9408 100m2
2 Cốt thép rãnh thu nước Hồ sơ TKBVTC 24,1411 tấn
3 Đổ bê tông rãnh thu nước, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 37,6 m3
X Tấm đan đúc sẵn (188 tấm rãnh thu mới + 164 tấm rãnh cải tạo):
1 Ván khuôn tấm đan Hồ sơ TKBVTC 0,9152 100m2
2 Cốt thép tấm đan Hồ sơ TKBVTC 1,3957 tấn
3 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 16,4511 m3
Y Tôn cao và thay tấm đan rãnh thu nước hiện trạng 164m:
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tôn thành rãnh, cao trung bình 20cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 7,216 m3
2 Trát thành rãnh tôn cao, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TKBVTC 167,28 m2
3 Công tác nạo vét rãnh hiện trạng Hồ sơ TKBVTC 20 Công
Z Xây mới nhà xe giáo viên
1 Gia công vì kèo thép Hồ sơ TKBVTC 0,6059 tấn
2 Gia công cột bằng thép hình Hồ sơ TKBVTC 0,3228 tấn
3 Gia công xà gồ thép Hồ sơ TKBVTC 0,4111 tấn
4 Lắp dựng cột thép Hồ sơ TKBVTC 0,3228 tấn
5 Lắp dựng vì kèo thép Hồ sơ TKBVTC 0,6059 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ TKBVTC 0,4111 tấn
7 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ TKBVTC 107,7674 m2
8 Đào móng nhà xe, đất cấp III Hồ sơ TKBVTC 10,4832 m3
9 Ván khuôn bê tông lót móng Hồ sơ TKBVTC 0,0448 100m2
10 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ TKBVTC 0,896 m3
11 Ván khuôn móng Hồ sơ TKBVTC 0,2688 100m2
12 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Hồ sơ TKBVTC 4,032 m3
13 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,42mm Hồ sơ TKBVTC 0,954 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->