Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210216645-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210151776 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 15:11:00 đến ngày 2021-02-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,898,071,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng đường kính gốc cây <= 30cm | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cây |
| 2 | Đào gốc cây đường kính gốc <= 30cm | Hồ sơ TKBVTC | 2 | gốc cây |
| 3 | Tháo dỡ mái nhà xe giáo viên hiện trạng | Hồ sơ TKBVTC | 156,8 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Hồ sơ TKBVTC | 3,828 | m3 |
| 5 | Vận chuyển cây cối, tôn mái, phế thải đi đổ | Hồ sơ TKBVTC | 2 | chuyến |
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Hồ sơ TKBVTC | 4,0229 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | Hồ sơ TKBVTC | 402,29 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 3m, đất cấp II, mật độ 30 cọc/m2 | Hồ sơ TKBVTC | 236,0799 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Hồ sơ TKBVTC | 26,2311 | m3 |
| 5 | Đắp cát đầu cọc | Hồ sơ TKBVTC | 26,2311 | m3 |
| 6 | Thí nghiệm nén cọc tre | Hồ sơ TKBVTC | 2 | điểm |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót móng | Hồ sơ TKBVTC | 0,2739 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 26,293 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 1,0266 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ TKBVTC | 3,5067 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ TKBVTC | 8,5505 | tấn |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng | Hồ sơ TKBVTC | 1,8067 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 102,4143 | m3 |
| C | Cổ cột | |||
| 1 | Ván khuôn cổ cột | Hồ sơ TKBVTC | 0,3888 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông cổ cột, đá 2x4, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 2,916 | m3 |
| D | Tường móng, bậc tam cấp, lối lên người khuyết tật | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông lót móng | Hồ sơ TKBVTC | 0,0383 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 1,7933 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung, xây bậc tam cấp, lối lên người khuyết tật, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 6,8681 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung, xây tường móng, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 31,4041 | m3 |
| E | Giằng chống thấm, dầm chân thang: | |||
| 1 | Ván khuôn giằng chống thấm | Hồ sơ TKBVTC | 0,2424 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0581 | tấn |
| 3 | Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,4126 | tấn |
| 4 | Bê tông giằng chống thấm, dầm chân thang, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 4,2744 | m3 |
| F | Đắp đất hoàn trả + bê tông nền: | |||
| 1 | Đắp cát hoàn trả nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 3,8823 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 28,7574 | m3 |
| G | Cột | |||
| 1 | Ván khuôn cột | Hồ sơ TKBVTC | 2,3972 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cột tầng 1 đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,156 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột tầng 2, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,156 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột tầng 1, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ TKBVTC | 2,6089 | tấn |
| 5 | Cốt thép cột tầng 2, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ TKBVTC | 1,8362 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông cột tầng 1, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 7,289 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông cột tầng 2, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 7,289 | m3 |
| H | Dầm | |||
| 1 | Ván khuôn dầm | Hồ sơ TKBVTC | 4,3174 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép dầm tầng 1, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,865 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm tầng 1, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,7431 | tấn |
| 4 | Cốt thép dầm tầng 1, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ TKBVTC | 4,3916 | tấn |
| 5 | Cốt thép dầm tầng 2, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,865 | tấn |
| 6 | Cốt thép dầm tầng 2, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,7492 | tấn |
| 7 | Cốt thép dầm tầng 2, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ TKBVTC | 4,4274 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 36,74 | m3 |
| I | Sàn mái | |||
| 1 | Ván khuôn sàn | Hồ sơ TKBVTC | 6,6325 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép sàn, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ TKBVTC | 10,1148 | tấn |
| 3 | Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 72,4814 | m3 |
| J | Thang bộ | |||
| 1 | Ván khuôn cầu thang thường | Hồ sơ TKBVTC | 0,2718 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,4335 | tấn |
| 3 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,2491 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 2,9043 | m3 |
| K | Lanh tô, thanh chớp | |||
| 1 | Cốt thép lanh tô, thanh chớp, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,2062 | tấn |
| 2 | Cốt thép lanh tô, thanh chớp, đường kính cốt thép > 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,7955 | tấn |
| 3 | Ván khuôn lanh tô, thanh chớp | Hồ sơ TKBVTC | 1,0698 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lanh tô, thanh chớp, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 7,3037 | m3 |
| L | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 56,3639 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 71,4184 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 4,9104 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 1,0098 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường lan can con tiện, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 7,4115 | m3 |
| 6 | Gia công và lắp dựng con tiện bê tông cao 60cm (đã bao gồm công sơn) | Hồ sơ TKBVTC | 230 | Cái |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 640,2604 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 818,896 | m2 |
| 9 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 426,316 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 197,5924 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 594,531 | m2 |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 109,98 | m |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 586,8248 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch bagate chân tường 120x500mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 38,916 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào chân bục giảng, kích thước gạch 250x500, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 10,05 | m2 |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 19,835 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 30,807 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch thẻ đỏ vào chân tường ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 29,487 | m2 |
| 19 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 27,999 | m2 |
| M | Nền bục giảng, sơn bả tường | |||
| 1 | Ván khuôn nền bục giảng, sân khấu | Hồ sơ TKBVTC | 0,0884 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông nền bục giảng, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 8,5008 | m3 |
| 3 | Bả tường | Hồ sơ TKBVTC | 1.459,1564 | m2 |
| 4 | Bả cột, dầm, trần | Hồ sơ TKBVTC | 1.218,4394 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 2.037,3354 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 640,2604 | m2 |
| N | Hệ thống cửa | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay bằng nhôm hệ 450 trên kính dưới pano, kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện, khóa chốt, lắp đặt hoàn thiện) | Hồ sơ TKBVTC | 43,68 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở quay nhôm kính hệ 450 có đố chia lô, kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện, khóa chốt, lắp đặt hoàn thiện) | Hồ sơ TKBVTC | 68,25 | m2 |
| 3 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Hồ sơ TKBVTC | 61,75 | m2 |
| 4 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Hồ sơ TKBVTC | 0,9778 | tấn |
| 5 | Vật liệu thép vuông đặc 12x12mm | Hồ sơ TKBVTC | 977,796 | kg |
| 6 | Gia công lan can cầu thang | Hồ sơ TKBVTC | 0,3164 | tấn |
| 7 | Vật liệu lan can câu thang bằng sắt | Hồ sơ TKBVTC | 316,3667 | kg |
| 8 | Lắp dựng lan can sắt | Hồ sơ TKBVTC | 10,134 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép , 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 54,0574 | m2 |
| O | Hoàn thiện mái tôn chống nóng | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 26,7656 | m3 |
| 2 | Trát tường thu hồi, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 277,6 | m2 |
| 3 | Sản xuất xà gồ thép C150x50x20x2 | Hồ sơ TKBVTC | 1,8734 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép , 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 245,6558 | m2 |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ TKBVTC | 1,8734 | tấn |
| 6 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,42mm | Hồ sơ TKBVTC | 3,8944 | 100m2 |
| 7 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 40,8798 | m2 |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Hồ sơ TKBVTC | 40,8798 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng thang lên mái bằng sắt D18 + tôn úp lối lên mái | Hồ sơ TKBVTC | 1 | khoản |
| 10 | Xử lý khe tiếp giáp giữa nhà lớp học xây mới và nhà B hiện trạng | Hồ sơ TKBVTC | 1 | khoản |
| P | Thoát nước mái: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVD D90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,72 | 100m |
| 2 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Hồ sơ TKBVTC | 9 | cái |
| 3 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Hồ sơ TKBVTC | 27 | cái |
| 4 | Cầu chắn rác INOX | Hồ sơ TKBVTC | 9 | cái |
| Q | Hệ thống điện+ chống sét: | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 500 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 220 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 300 | m |
| 4 | Dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 130 | m |
| 5 | Dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 15 | m |
| 6 | Dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 45 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Hồ sơ TKBVTC | 950 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Hồ sơ TKBVTC | 55 | m |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Hồ sơ TKBVTC | 14 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ TKBVTC | 21 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A | Hồ sơ TKBVTC | 15 | cái |
| 12 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 16A | Hồ sơ TKBVTC | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 25A | Hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 32A | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 40A | Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 100A | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat MCCB 2P 200A | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 19 | Tủ điện phòng | Hồ sơ TKBVTC | 6 | bộ |
| 20 | Tủ điện tầng | Hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 21 | Tủ điện tổng | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Hồ sơ TKBVTC | 30 | hộp |
| 23 | Đèn ốp trần tròn Panel lắp nổi bóng LED 24W | Hồ sơ TKBVTC | 28 | bộ |
| 24 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Hồ sơ TKBVTC | 38 | bộ |
| 25 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Hồ sơ TKBVTC | 25 | cái |
| 26 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Hồ sơ TKBVTC | 7 | cái |
| 27 | Băng dính điện | Hồ sơ TKBVTC | 30 | cuộn |
| 28 | Sâu vít các loại | Hồ sơ TKBVTC | 50 | bộ |
| 29 | Mặt aptomat | Hồ sơ TKBVTC | 14 | cái |
| 30 | Lắp đặt đế âm tường | Hồ sơ TKBVTC | 55 | cái |
| R | Chống sét | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Hồ sơ TKBVTC | 45 | m |
| 3 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 5 | Đào đất chôn dây tiếp địa | Hồ sơ TKBVTC | 0,8 | m3 |
| 6 | Lấp đất hố chôn dây tiếp địa | Hồ sơ TKBVTC | 0,8 | m3 |
| S | Thiết bị chữa cháy | |||
| 1 | Hộp đựng bình chữa cháy | Hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 2 | Bình bọt chữa cháy | Hồ sơ TKBVTC | 6 | bình |
| 3 | Đèn báo nối thoát nạn EXIT | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 4 | Bảng nội quy phòng cháy chữa cháy | Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| T | Cải tạo nền sân toàn bộ trường | |||
| 1 | Công tác dọn dẹp cây cối, rác, cỏ dại phía sau khu nhà A và khu đất trống khu vực nhà lớp học xây mới- Bao gồm cả vận chuyển cây cối rác thải đi đổ | Hồ sơ TKBVTC | 1 | khoản |
| 2 | nilon chống mất nước xi măng (19kg/m2) | Hồ sơ TKBVTC | 4,9947 | kg |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Hồ sơ TKBVTC | 13,286 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 352,338 | m3 |
| 5 | Cắt mạch, xử lý mạch bê tông nền sân khoảng cách ô cắt mạch 10x10m | Hồ sơ TKBVTC | 1 | khoản |
| 6 | Lát gạch sân bằng gạch Terrazo, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 2.516,7 | m2 |
| U | Cải tạo bồn hoa | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường tôn cao, xây mới thành bồn hoa cao trung bình 20cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 9,4421 | m3 |
| 2 | Trát thành bồn hoa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | Hồ sơ TKBVTC | 133,0483 | m2 |
| 3 | Ốp, lát gạch thẻ thành và mặt trên bồn hoa, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 90,1295 | m2 |
| V | Xây mới rãnh thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Hồ sơ TKBVTC | 18,432 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Hồ sơ TKBVTC | 18,432 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, đất cấp III | Hồ sơ TKBVTC | 1,7784 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Hồ sơ TKBVTC | 15,2 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Hồ sơ TKBVTC | 544 | cấu kiện |
| 6 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,5662 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp III | Hồ sơ TKBVTC | 121,22 | m3 |
| W | Cấu kiện rãnh thoát nước: | |||
| 1 | Ván khuôn rãnh thu nước | Hồ sơ TKBVTC | 5,9408 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép rãnh thu nước | Hồ sơ TKBVTC | 24,1411 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông rãnh thu nước, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 37,6 | m3 |
| X | Tấm đan đúc sẵn (188 tấm rãnh thu mới + 164 tấm rãnh cải tạo): | |||
| 1 | Ván khuôn tấm đan | Hồ sơ TKBVTC | 0,9152 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép tấm đan | Hồ sơ TKBVTC | 1,3957 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 16,4511 | m3 |
| Y | Tôn cao và thay tấm đan rãnh thu nước hiện trạng 164m: | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tôn thành rãnh, cao trung bình 20cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 7,216 | m3 |
| 2 | Trát thành rãnh tôn cao, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 167,28 | m2 |
| 3 | Công tác nạo vét rãnh hiện trạng | Hồ sơ TKBVTC | 20 | Công |
| Z | Xây mới nhà xe giáo viên | |||
| 1 | Gia công vì kèo thép | Hồ sơ TKBVTC | 0,6059 | tấn |
| 2 | Gia công cột bằng thép hình | Hồ sơ TKBVTC | 0,3228 | tấn |
| 3 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ TKBVTC | 0,4111 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cột thép | Hồ sơ TKBVTC | 0,3228 | tấn |
| 5 | Lắp dựng vì kèo thép | Hồ sơ TKBVTC | 0,6059 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ TKBVTC | 0,4111 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 107,7674 | m2 |
| 8 | Đào móng nhà xe, đất cấp III | Hồ sơ TKBVTC | 10,4832 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông lót móng | Hồ sơ TKBVTC | 0,0448 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 0,896 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Hồ sơ TKBVTC | 0,2688 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 4,032 | m3 |
| 13 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0,42mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,954 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi