Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công phần điện chiến sáng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công phần điện chiến sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200335735 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 16:53:00 đến ngày 2021-03-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,044,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn cầu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 629 | bộ |
| 2 | Lắp đèn chiếu sáng đường phố LED 150W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 315 | bộ |
| 3 | Lắp đèn pha LED 200W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 92 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cột thép tròn cồn rời cần 10m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 315 | cột |
| 5 | Lắp đặt cần đèn đơn cao 2m, vươn 1,5m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 315 | bộ |
| 6 | Lắp dựng cột thép đa giác cao 17m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 44 | cột |
| 7 | Lắp đặt lọng bắt pha hình bán nguyệt lắp 04 đèn pha trên cột 17m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Lắp xà bắt 02 đèn pha trên cột 17m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 42 | bộ |
| 9 | Lắp tay bắt đèn cầu trên cột 12m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 315 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt cột đèn sân vườn, lắp dựng bằng máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 157 | cột |
| 11 | Lắp đặt chùm đèn trang trí 2 nhánh trên cột trang trí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 157 | cần đèn |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột cho cột thép 12m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 315 | bảng |
| 13 | Lắp bảng điện cửa cột cho cột thép đa giác 17m lắp 04 đèn pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bảng |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột cho cột thép đa giác 17m lắp 02 đèn pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 42 | bảng |
| 15 | Lắp bảng điện cửa cột trang trí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 157 | bảng |
| 16 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x750 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 315 | bộ |
| 17 | Lắp dựng khung móng cho cột thép trang trí kích thước khung M16x260x260x480 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 157 | bộ |
| 18 | Lắp dựng khung móng cho cột thép 17m kích thước khung M30x1350x12 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 44 | bộ |
| 19 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | tủ |
| 20 | Lắp giá đỡ tủ điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt tiếp địa an toàn cho cột điện, tủ điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 520 | bộ |
| 22 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 27 | bộ |
| 23 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 87,39 | 100m |
| 24 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC - 4x50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,6659 | 100m |
| 25 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC - 4x35mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 32,651 | 100m |
| 26 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC - 4x25mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 99,8997 | 100m |
| 27 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC - 4x16mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 13,4621 | 100m |
| 28 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC - 4x10mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,0219 | 100m |
| 29 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC - 4x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 65,1269 | 100m |
| 30 | Rải dây đồng trần M10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 225,8275 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 163,1106 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D105/80 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 47,691 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D110/90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,6459 | 100m |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 511,044 | m3 |
| 35 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,1062 | 100m3 |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 45,1011 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 45,1011 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,1062 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,1062 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,1062 | 100m3 |
| 41 | Đầu cốt đồng các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5.160 | Cái |
| 42 | Làm đầu cáp khô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.050 | đầu cáp |
| 43 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.050 | đầu cáp |
| 44 | Đánh số cột thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 51,6 | 10 cột |
| 45 | Băng báo hiệu cáp 0,2 tiêu chuẩn ngành điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 22.582,75 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi