Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210218035-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210151339
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 16:10:00 đến ngày 2021-02-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,113,649,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: THI CÔNG XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,2363 100m3
2 Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 293,6088 100m
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,248 m3
4 Vét bùn đầu cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,248 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,5497 m3
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5471 100m²
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4858 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,9295 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,2612 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6796 100m²
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 152,3064 m3
12 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81,5688
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,4375 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0927 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6514 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4004 100m²
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7616 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 224,609 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,2463 100m³
20 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 225,583
21 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 225,583
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,6512 m3
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7065 100m²
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0016 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,4649 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 85,2111 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7646 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3632 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,9109 tấn
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,8282 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 148,0612 m3
32 Bê tông nhẹ mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,8893 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,5756 tấn
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,62 100m2
35 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 207,226 m3
36 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,7862 m3
37 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,3319 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,1674 m3
39 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0819 m3
40 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0867 100m²
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1531 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0314 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,749 100m²
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,4345 m3
46 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8891 100m²
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6923 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5861 tấn
49 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây bâc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9224
50 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.162,4 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.092,7844 m2
52 Láng granitô cầu thang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 99,403
53 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 71,964 m2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 534,2824 m2
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.363,2811 m2
56 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.640,6067 m2
57 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.721,4047 m2
58 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.789,465 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.152,7607 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4.358,109 m2
61 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.087,9653 m2
62 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,513 m2
63 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,008 m2
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 186,39
65 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 76,0394
66 Cửa đi khung nhôm hệ 450 panô ô kính 6,38MM (phụ kiện đi kèm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 98,61 m2
67 Cửa sổ khung nhôm hệ 450 panô ô kính 6,38MM (phụ kiện đi kèm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 119,7 m2
68 Hoa sắt hình cửa (Sơn hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 184,68 m2
69 Lan can thép (Sơn hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 76,0394 m2
70 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,475
71 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1602 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1602 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 241,3668 m2
74 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,9919 100m2
75 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 84,22 m
76 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cọc
77 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75 m
78 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110 m
79 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
80 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
81 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
82 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
84 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
85 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68 bộ
86 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
87 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56 cái
88 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
89 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 hộp
90 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 470 m
91 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 170 m
92 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 650 m
93 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
94 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 780 m
95 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
96 Phụ kiện lắp đặt thiết bị điện ngoài thực tế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0 trọn bộ
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1115 100m
98 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
99 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
102 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
103 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
104 Giá để bình chữa cháy (loại 3 bình) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
105 Bình chữa cháy ABC loại 4kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bình
106 Bình chữa cháy CO2 loại 3kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bình
107 Nội quy + tiêu lệnh chữa cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
108 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8369 100m3
109 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,0236 m3
110 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,0537 100m
111 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7776 m3
112 Lót đá 4x6 TH dày 10cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,5467 m3
113 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7776 m3
114 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1396 tấn
115 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6978 tấn
116 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7881 tấn
117 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1378 100m2
118 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,5754 m3
119 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0788 100m2
120 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7128 m3
121 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2652 100m2
122 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 tấn
123 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3995 tấn
124 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,683 m3
125 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2434 100m2
126 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 tấn
127 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3995 tấn
128 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5444 m3
129 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2434 100m2
130 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0621 tấn
131 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2769 tấn
132 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5444 m3
133 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2101 100m2
134 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0392 tấn
135 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1827 tấn
136 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4381 tấn
137 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0783 tấn
138 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3653 tấn
139 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8763 tấn
140 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3541 m3
141 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,926 100m2
142 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3664 tấn
143 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,88 m3
144 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,4496 m3
145 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7013 m3
146 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0332 tấn
147 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0484 tấn
148 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,168 100m2
149 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,88 m3
150 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,164 m2
151 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73,75 m2
152 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 127,5 m2
153 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 93 m2
154 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 98,7584 m2
155 Sản xuất lắp dựng hoa sắt lan can sơn hoàn thiện lắp dựng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,568 m2
156 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,8 m2
157 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,6 m2
158 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 98,75 m2
159 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 294,25 m2
160 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 393 m2
161 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,594 m3
162 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,376 100m3
163 Khối lượng cát đen cho công tác đắp bằng máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 289,872 m3
164 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,9 100m2
165 Cỏ mặt sân bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 990 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->