Gói thầu: 01 XL: Thi công xây dựng công trình : Xây dựng nhà trực công trình : Xây dựng nhà trực
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210218110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 09:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Bình |
| Tên gói thầu | 01 XL: Thi công xây dựng công trình : Xây dựng nhà trực công trình : Xây dựng nhà trực |
| Số hiệu KHLCNT | 20210218003 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | VỐn vay TDTM và vốn KHCB thuộc KHĐTXD năm 2021 của EVNCPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 09:17:00 đến ngày 2021-02-26 09:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 962,958,054 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà trực chính | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 31,824 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3,536 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 19,12 | m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8,9966 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cổ móng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 20,672 | m2 |
| 6 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1,6538 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 133,59 | kg |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 209,62 | kg |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 705,81 | kg |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 40,2219 | m3 |
| 11 | Lót cát đáy móng đá | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4,4691 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 77,8442 | m3 |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 47,322 | m2 |
| 14 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5,811 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 81,1172 | m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4,4188 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 146,63 | kg |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 678,35 | kg |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 64,0026 | m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7,1052 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 173,54 | kg |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 805,2 | kg |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 153,4 | kg |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 139,6562 | m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 14,645 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 90,79 | kg |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1.525,07 | kg |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 35,0089 | m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3,3594 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, 8mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 143,15 | kg |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 179,64 | kg |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 114,6 | kg |
| 33 | Lắp dựng cửa đi sử dụng cửa nhôm Xingfa sơn tĩnh điện | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 20,73 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa sổ sử dụng cửa nhôm Xingfa sơn tĩnh điện | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 11,88 | m2 |
| 35 | Lắp dựng vách kính nhôm Xingfa sơn tĩnh điện | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8,35 | m2 |
| 36 | Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm, có phụ kiện đi kèm (khoán gọn) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2,963 | m2 |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 38 | Gia công lam thép hộp KT 30x30x1,5 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 98,7712 | kg |
| 39 | Gia công lam thép hộp KT 50x50x1,5 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 95,2885 | kg |
| 40 | Sơn lam thép 3 nước | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9,552 | 1m2 |
| 41 | Lắp dựng lam che nắng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9,552 | m2 |
| 42 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 34,5158 | m3 |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 11,1488 | m3 |
| 44 | Xây tường ngoài nhà bằng gạch tuy nel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5,8584 | m3 |
| 45 | Xây tường ngoài nhà bằng gạch tuy nel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 23,7905 | m3 |
| 46 | Xây tường ngoài nhà bổ tường trục A bằng gạch tuy nel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,3445 | m3 |
| 47 | Xây tường ngoài nhà bổ tường trục 2,3 bằng gạch tuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1,6711 | m3 |
| 48 | Xây tường ngoài nhà bằng gạch tuynel 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3,0902 | m3 |
| 49 | Xây tường trong nhà bằng gạch 2 lỗ không nung KT6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 13,701 | m3 |
| 50 | Xây tường trong nhà bằng gạch 6 lỗ không nung KT 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4,7179 | m3 |
| 51 | Lát nền bằng gạch Granite KT 600x600 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 102,8114 | m2 |
| 52 | Lát nền nhà vệ sinh bằng gạch Ceramic chống trượt | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6,5496 | m2 |
| 53 | Ốp tường nhà vệ sinh bằng gạch Ceramic Kt 300x600 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 56,45 | m2 |
| 54 | Ốp chân tường bằng gạch Granite KT 600x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8,4912 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 96,0194 | m2 |
| 56 | Trát má cửa vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 20,667 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 99,0115 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 49,1512 | m2 |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 259,7497 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 177,3908 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 524,5988 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 177,3908 | m2 |
| 63 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông màu đỏ, dày 0,42mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 105,7088 | m2 |
| 64 | Gia công xà gồ thép hộp tráng kẽm 80x40x2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 449,4672 | kg |
| 65 | Ke chống bão 3 cái/m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 370,44 | 0.0 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 133,2783 | m2 |
| 67 | Bê tông lót móng bậc cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,4955 | m3 |
| 68 | Xây bậc cấp bằng gạch tuynel 2 lỗ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1,9328 | m3 |
| 69 | Ốp đá granit tự nhiên bậc cấp | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7,9002 | m2 |
| 70 | Ốp đá granit tự nhiên đan bếp | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 71 | Ốp gạch Ceramic KT 300x400 tường đan bếp | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 72 | Bê tông đường dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1,044 | m3 |
| 73 | Ốp gạch giếng đáy KT 210x60 mặt ngoài móng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 19,053 | m2 |
| 74 | Phá dỡ bồn hoa bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0 | m3 |
| 75 | Bóc đất bồn hoa | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0 | m3 |
| 76 | Đắp lớp đệm cát sân bê tông | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 11,5 | m3 |
| 77 | Lót bạt chống mất nước sân bê tông | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 230 | m2 |
| 78 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 34,5 | m3 |
| 79 | Cắt khe co dãn sân bê tông | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 63,17 | m |
| 80 | Đổ đất mùn bồn hoa | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 81 | Trồng cây chuỗi ngọc trong bồn hoa | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 58,47 | m |
| 83 | Lắp dựng tay vịn lan can bằng Inox 304 fi60 dày 2mm (khoán gọn) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8,54 | m2 |
| 84 | Lắp dựng thanh đứng lan can bằng Inox 304 fi 30 dày 2mm (khoán gọn) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | m2 |
| 85 | Lắp đặt ống thoát nước đứng đk 90mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3,6 | m |
| 86 | Rọ chắn rác Inox D120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống thoát nước tràn D40, L=450 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2,25 | m |
| 88 | Lắp đặt ống thông dầm D40, L=300 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,6 | m |
| 89 | Thi công bản hiệu ốp alu, chữ mica dán đề can (khoán gọn) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | HT |
| B | Hạng mục 2: Hệ thống điện và internet | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt 1,2m 36W-220V | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt xoay 360 độ kèm hộp điều tóc 50W-220V | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn LED panel 220x220x12 18W-220V | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc đơn 10A-220V âm tường | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc đôi 10A-220V kiểu chìm tường | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc ba 10A-220V kiểu chìm tường | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm 2 chấu đôi 16A-220V kiểu chìm tường | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 300x400x150 chìm tường | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | hộp |
| 9 | Lắp đặt tủ điện nắp PVC trong suốt lắp 6 module | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | hộp |
| 10 | Lắp đặt dây CU/PVC-0,6/1KV: 1,5mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 225 | m |
| 11 | Lắp đặt dây CU/PVC-0,6/1KV: 2,5mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 248 | m |
| 12 | Lắp đặt dây CU/PVC-0,6/1KV: 4mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 69 | m |
| 13 | Lắp đặt dây LV-ABC-0,6/1KV: 2x25mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 18 | m |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A gắn tủ điện | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A gắn tủ điện | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A gắn tủ điện | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A gắn tủ điện | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa SP mềm luồn dây đk 16mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 256 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa SP mềm luồn dây đk 20mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 171 | m |
| 20 | Lắp đặt máy sấy tay tự động | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Lăp đặt quạt hút KT 200x200 45W-220V | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm mạng âm tường | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt cáp mạng UTP CAT-6 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 59 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa SP mềm luồn dây đk 16mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 59 | m |
| C | Hạng mục 3: Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 110mm, dày 4,2mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 76mm, dày 3mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 20 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 49mm, dày 3,5mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 22 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34 dày 3mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27 dày 3mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 21 dày 3mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | m |
| 7 | Lắp đặt ống PPR đk 20 dày 3,4mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | m |
| 8 | Lắp đặt côn PVC thu hẹp ĐK27x21 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn PVC thu hẹp ĐK34x27 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn PVC thu hẹp ĐK76x49 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn PVC thu hẹp ĐK110x76 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | LĐ cút nhựa uPVC 90 độ đk 21 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | cái |
| 13 | LĐ cút nhựa uPVC 90 độ đk 27 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | cái |
| 14 | LĐ cút nhựa uPVC 90 độ đk 34 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | cái |
| 15 | LĐ cút nhựa uPVC 90 độ đk 49 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 20 | cái |
| 16 | LĐ cút nhựa uPVC 90 độ đk 76 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | cái |
| 17 | LĐ cút nhựa uPVC 90 độ đk 110 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | LĐ cút nhựa uPVC 135 độ đk 76 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | cái |
| 19 | LĐ cút nhựa uPVC 135 độ đk 110 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | LĐ cút PPR 90 độ đk 20 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90 độ đk27x21 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90 độ đk27x34 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90 độ đk27 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt Tê PPR 90 độ đk20 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 135 độ đk76 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 135 độ đk110x76 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 135 độ đk110 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90 độ đk49 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90 độ đk76 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90 độ đk49x76 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90 độ đk110 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt van khóa Đk 27 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt van khóa Đk 34 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt van khóa Đk 50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt van 1 chiều D34 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt Lavabo Inax GL-288V + vòi + xiphong | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp đựng giấy lau tay | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt bệ xí bệt Inax nắp đóng êm C-306VRN + vòi xịt | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt hộp Inox đựng giấy (hộp đôi) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt bồn nước Inox 1000L | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bể |
| 42 | Thùng đựng rác | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0 | cái |
| 43 | Lắp đặt van phao đóng mở tự động (phao cơ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt vòi đồng đk 21 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt sen tắm nóng lạnh Inax LFV-281S | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt tiểu treo nam Inax U440V + xiphong + van xả tiểu cảm ứng OKUV-32SM | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| 47 | Chụp thông hơi Inox Ventcap D50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt phễu thu nước Inox đk 120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt bồn Inox rửa bếp | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 51 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 40,8 | m3 |
| 52 | Lắp đặt ống HDPE đk 32mm dày 3mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 85 | m |
| 53 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50 dày 3mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | m |
| 54 | Lắp đặt cút 90 độ HDPE đk 32mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê HDPE đk 32mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Đắp cát lót ống K=0.85 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3,825 | m3 |
| 57 | Đắp đất đầm chặt K=0.85 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 38,675 | m3 |
| 58 | Rải gạch chỉ bảo bệ ống | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,386 | 1000v |
| 59 | Hoàn trả đường bê tông hiện có M200, đá 1x2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 60 | Bình khí cứu hỏa CO2 (MT5) - 5kg | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bình |
| 61 | Bình bột cứu hỏa MFZL8 (ABC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | bình |
| 62 | Bảng tiêu lệnh + Nội quy phòng hỏa | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Hộp đựng bình chữa cháy (KT: 600x900x180 mm) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| D | Hạng mục 4: Bể tự hoại-hố tự thấm | |||
| 1 | Đào móng bê tự hoại bằng máy đào 0,4m3 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 13,8241 | m3 |
| 2 | Lấp đất =1/3 đất đào | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4,608 | m3 |
| 3 | Bê tông lót bê tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M100, đá 2x4 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,7599 | m3 |
| 4 | Lót đáy bể bằng gạch đặc M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4,1984 | m2 |
| 5 | Xây thành bể bằng gạch đặc không nung KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4,7699 | m3 |
| 6 | Trát thành bể bằng vữa XM M75, dày 1,5cm (Lần 1) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 23,3744 | m2 |
| 7 | Trát thành bể bằng vữa XM M75, dày 1cm (Lần 2) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 23,3744 | m2 |
| 8 | Láng bể tự hoại có đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3,8852 | m2 |
| 9 | Bê tông giằng, tấm đan đúc sẵn bằng thủ công M200, đá 1x2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,837 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3,9804 | m2 |
| 11 | Ván khuôn giằng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2,1816 | m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan Đk <10mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 28,3688 | kg |
| 13 | Cốt thép tấm đan Đk <=18mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 67,7837 | kg |
| 14 | Đổ lớp gạch vỡ 45x45 dày 150 vào bể lọc | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,1498 | m3 |
| 15 | Đổ lớp gạch vỡ 30x30 dày 150 vào bể lọc | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,1498 | m3 |
| 16 | Đổ lớp than xỉ dày 150 vào bể lọc | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,1498 | m3 |
| 17 | Đổ lớp than củi dày 150 vào bể lọc | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,1498 | m3 |
| 18 | Lắp đặt đan bê tông | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 13 | 1cấu kiện |
| 19 | Láng mặt bể dày 2cm, vữa XM M50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6,2568 | m2 |
| 20 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2,2326 | m3 |
| 21 | Lấp đất =1/3 đất đào | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,7442 | m3 |
| 22 | Xây thành hố bằng gạch đặc không nung KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,6838 | m3 |
| 23 | Trát thành bể dày 1,5cm, vữa XM M75 (Lần 1) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5,6 | m2 |
| 24 | Trát thành bể dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5,6 | m2 |
| 25 | Ván khuôn đan Đ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,488 | m2 |
| 26 | Bê tông đan Đ M200, đá 1x2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,1488 | m3 |
| 27 | Sạn ngang 4x6 hố tự thấm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 28 | Sỏi 1x2 hố tự thấm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 29 | Cát hạt thô hố tự thấm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 30 | Cát mịn hố tự thấm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi