Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Diễn Thái 2 thuộc xã Diễn Thái và TBA Diễn Cát 5 thuộc xã Diễn Cát, huyện Diễn Châu do Điện lực Diễn Châu quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210233887-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Diễn Thái 2 thuộc xã Diễn Thái và TBA Diễn Cát 5 thuộc xã Diễn Cát, huyện Diễn Châu do Điện lực Diễn Châu quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210233868 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 09:58:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 804,005,682 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng thay thế | |||
| 1 | Cột bê tông BH7,5m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 99 | Cột |
| 2 | Móng cột M1-BT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 47 | Móng |
| 3 | Móng cột Mk-BT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Móng |
| 4 | Móng cột M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | Móng |
| 5 | Móng cột Mk | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Móng |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX 4x95 (Vật tư PCNA cấp) | CVX 4x95 | 848 | m |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX 4x70 (Vật tư PCNA cấp) | CVX 4x70 | 817 | m |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX 4x50 (Vật tư PCNA cấp) | CVX 4x50 | 1.112 | m |
| 9 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX 4x35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX 4x35 | 1.574 | m |
| 10 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX 2x35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX 2x35 | 1.554 | m |
| 11 | Cổ dề 2 néo cột đơn CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 127 | Bộ |
| 12 | Cổ dề 4 néo cột đơn CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 22 | Bộ |
| 13 | Cổ dề 4 néo kép cột đôi CD4v-Kb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Bộ |
| 14 | Khóa néo cáp (Vật tư PCNA cấp) | KH 4x95 | 57 | Bộ |
| 15 | Khóa néo cáp (Vật tư PCNA cấp) | KH 4x70 | 14 | Bộ |
| 16 | Khóa néo cáp (Vật tư PCNA cấp) | KH 4x50 | 31 | Bộ |
| 17 | Khóa néo cáp (Vật tư PCNA cấp) | KH 4x35 | 93 | Bộ |
| 18 | Khóa đỡ cáp (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4x70 | 10 | Bộ |
| 19 | Khóa đỡ cáp (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4x50 | 14 | Bộ |
| 20 | Khóa đỡ cáp (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4x35 | 23 | Bộ |
| 21 | Ghíp đấu nối 1 bu lông (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 134 | Bộ |
| 22 | Ghíp đấu nối 2 bu lông (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 462 | Bộ |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm H95 (Vật tư PCNA cấp) | H95 | 16 | cái |
| 24 | Tháo, lắp hộp công tơ | H1 | 8 | Cái |
| 25 | Tháo, lắp hộp công tơ | H2 | 46 | Cái |
| 26 | Tháo, lắp hộp công tơ | H4 | 74 | Cái |
| 27 | Tháo, lắp hộp công tơ | H3fa | 11 | Cái |
| 28 | Tháo, lắp cáp VX 4x25 | CVX 4x25 | 55 | m |
| 29 | Tháo, lắp cáp VX 2x16 | CVX 2x16 | 640 | m |
| 30 | Đai thép + khóa đai (Vật tư PCNA cấp) | 139 | Bộ | |
| B | Khối lượng thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông BH7,5m (chặt ngang gốc còn 6,5m) | BH7,5m | 23 | Cột |
| 2 | Cột bê tông tự đúc 7m (chặt ngang gốc còn 6m) | BTTĐ7m | 68 | Cột |
| 3 | Dây nhôm trần A70 | A70 | 1.965 | m |
| 4 | Dây nhôm trần A25 | A25 | 655 | m |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX 4x95 | CVX 4x95 | 193 | m |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX 4x70 | CVX 4x70 | 817 | m |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX 4x50 | CVX 4x50 | 1.112 | m |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX 4x35 | CVX 4x35 | 1.574 | m |
| 9 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX 2x35 | CVX 2x35 | 1.554 | m |
| 10 | Xà hạ thế các loại Xà 4 sứ | 22 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi