Gói thầu: thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210234841-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210223104 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Năm 2021, công trình được tạm ứng 6 tỷ đồng từ nguồn vốn ngân sách thị xã Sơn Tây |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 09:43:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,992,810,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (PHẦN XÂY LẮP) | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 760,683 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 5,576 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 1,867 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 30,699 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,612 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,317 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 141,634 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,888 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 3,019 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 4,053 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 2,607 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 5,1 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 10,083 | tấn |
| 14 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 63,033 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,316 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 33,334 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,106 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,227 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,004 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,198 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,039 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,403 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng BTCT | Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 26 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,209 | m3 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,039 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,736 | m3 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,106 | tấn |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,059 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt tấm đan bể | Chương V | 10 | cấu kiện |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,712 | m2 |
| 33 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,712 | m2 |
| 34 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,743 | m2 |
| 35 | Ngâm nước xi măng bể phốt | Chương V | 2 | công |
| 36 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 52,455 | m2 |
| 37 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,174 | 100m3 |
| 38 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 42,604 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,56 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 23,144 | m3 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,295 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,675 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,023 | tấn |
| 44 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V | 1.336,4 | 1 lỗ khoan |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,792 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 51,809 | m3 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,183 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 9,044 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,138 | tấn |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 8,888 | 100m2 |
| 51 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 120,451 | m3 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 14,226 | tấn |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,386 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,634 | m3 |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,76 | tấn |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,189 | 100m2 |
| 57 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,497 | m3 |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,037 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,217 | tấn |
| 60 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,637 | m3 |
| 61 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 61,121 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 61,121 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,421 | m2 |
| 64 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,258 | tấn |
| 65 | Mũ chụp inox | Chương V | 278,6 | cái |
| 66 | Thép đặc chôn tường | Chương V | 165,333 | cái |
| 67 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 24,074 | m2 |
| 68 | Gia công thang sắt | Chương V | 0,037 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,823 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,237 | 100m2 |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,395 | tấn |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,569 | tấn |
| 73 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 3,24 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 3,24 | tấn |
| 75 | Mái lợp tôn giả ngói dày 0.5ly | Chương V | 5,585 | 100m2 |
| 76 | Tôn úp nóc mái | Chương V | 66,85 | m |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 353,408 | m2 |
| 78 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,528 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,049 | 100m2 |
| 80 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,729 | m3 |
| 81 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,182 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3,182 | m2 |
| 83 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,614 | m2 |
| 84 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,043 | 100m3 |
| 85 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,828 | m3 |
| 86 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V | 0,492 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 88 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,014 | m3 |
| 89 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,092 | 100m2 |
| 90 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,544 | m3 |
| 91 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,1 | m2 |
| 92 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 172,164 | m3 |
| 93 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 47,226 | m3 |
| 94 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,937 | m3 |
| 95 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,474 | m3 |
| 96 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 611,574 | m2 |
| 97 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 622,692 | m2 |
| 98 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 512,448 | m2 |
| 99 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 840,142 | m2 |
| 100 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 48,658 | m2 |
| 101 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 306,293 | m2 |
| 102 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 160,104 | m2 |
| 103 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,6 | m |
| 104 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 384,78 | m |
| 105 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 771,678 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.281,575 | m2 |
| 107 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men kính 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 586,32 | m2 |
| 108 | Lát nền, sàn, gạch ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 95,592 | m2 |
| 109 | Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 779,109 | m2 |
| 110 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,278 | m2 |
| 111 | Chống thấm CT11A | Chương V | 62,877 | m2 |
| 112 | Lát đá granite qua cửa | Chương V | 7,392 | m2 |
| 113 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,771 | tấn |
| 114 | Mũ chụp inox | Chương V | 38 | cái |
| 115 | Râu thép chờ | Chương V | 133 | cái |
| 116 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 72,12 | m2 |
| 117 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Chương V | 0,594 | tấn |
| 118 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | Chương V | 0,594 | tấn |
| 119 | Sơn tĩnh điện | Chương V | 594 | kg |
| 120 | Gia công máng rửa tay inox | Chương V | 0,145 | tấn |
| 121 | Lắp đặt máng rửa tay inox | Chương V | 0,145 | tấn |
| 122 | Sản xuất cửa xếp inox | Chương V | 3,06 | m2 |
| 123 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V | 3,06 | m2 |
| 124 | SX cửa thăm mái, khung thép hộp huỳnh tôn, sơn chống gỉ | Chương V | 1,04 | m2 |
| 125 | Khóa nắp ô thăm mái | Chương V | 1 | cái |
| 126 | Bản lề | Chương V | 2 | cái |
| 127 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 123,06 | m2 |
| 128 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 10,08 | m2 |
| 129 | SX cửa sổ 4 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 43,2 | m2 |
| 130 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 26,4 | m2 |
| 131 | SX vách kính nhôm hệ kính dày 6.38mm | Chương V | 34,998 | m2 |
| 132 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 7,8 | m2 |
| 133 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 211,58 | m2 |
| 134 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V | 34,998 | m2 |
| 135 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 2,535 | tấn |
| 136 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 130,53 | m2 |
| 137 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 130,53 | m2 |
| 138 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 8,447 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 6 | m3 |
| 3 | Dây dẫn đồng bọc M25 | Chương V | 8 | m |
| 4 | Cọc thép mạ kẽm dài 2,5m | Chương V | 6 | cọc |
| 5 | Que hàn | Chương V | 1 | kg |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V | 15 | m |
| 7 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhúng nóng có nắp đậy | Chương V | 1 | hộp |
| 8 | Aptomat MCCB 3C-40A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Aptomat MCB 3C-32A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 10 | Aptomat MCB 3C-20A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V | 12 | cái |
| 12 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 6 | cái |
| 13 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Chương V | 14 | cái |
| 14 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 | Chương V | 1 | hộp |
| 15 | Tủ điện tầng kim loại chứa 12 module | Chương V | 1 | hộp |
| 16 | Bảng điện phòng chứa 8 module | Chương V | 6 | hộp |
| 17 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V | 28 | bộ |
| 18 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V | 30 | bộ |
| 19 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V | 42 | bộ |
| 20 | Bộ đèn LED BD - M16 120/36W | Chương V | 12 | bộ |
| 21 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V | 42 | cái |
| 22 | Móc treo quạt trần | Chương V | 42 | cái |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V | 38 | cái |
| 24 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 8 | cái |
| 25 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 12 | cái |
| 26 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 18 | cái |
| 27 | Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | Chương V | 10 | m |
| 28 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V | 10 | m |
| 29 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 10 | m |
| 30 | Dây CU/XLPE/PVC 4x4mm2 | Chương V | 50 | m |
| 31 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 50 | m |
| 32 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 50 | m |
| 33 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 100 | m |
| 34 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 100 | m |
| 35 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 100 | m |
| 36 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 2.054 | m |
| 37 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 1.537 | m |
| 38 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 1.027 | m |
| 39 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 1.796 | m |
| 40 | Lắp đặt quạt thông gió âm tường kích thước 300x300 | Chương V | 12 | cái |
| 41 | Aptomat MCCB 3C-50A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 42 | Aptomat MCB 3C-40A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 43 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 12 | cái |
| 44 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V | 18 | cái |
| 45 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 | Chương V | 1 | hộp |
| 46 | Tủ điện tầng kim loại chứa 12 module | Chương V | 1 | hộp |
| 47 | Bảng điện phòng chứa 8 module | Chương V | 6 | hộp |
| 48 | Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V | 12 | m |
| 49 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V | 100 | m |
| 50 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 1.060 | m |
| 51 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V | 12 | m |
| 52 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V | 100 | m |
| 53 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 530 | m |
| 54 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 120 | m |
| 55 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 555 | m |
| 56 | Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 26 | m3 |
| 57 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,26 | 100m3 |
| 58 | Gia công kim thu sét D16 cao 1000 | Chương V | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt kim thu sét D16 cao 1000 | Chương V | 5 | cái |
| 60 | Quả cầu sứ | Chương V | 5 | cái |
| 61 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V | 60 | m |
| 62 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V | 4 | m |
| 63 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V | 65 | m |
| 64 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V | 5 | cọc |
| 65 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Tủ rack 10U (cao x rộng x sâu:565x550x500) bảo vệ switch mạng | Chương V | 1 | hộp |
| 67 | SWITCH 8 cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 68 | SWITCH 16 cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 69 | Cáp mạng cat5e | Chương V | 120 | m |
| 70 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V | 6 | cái |
| 71 | Đầu bấm dây mạng | Chương V | 14 | cái |
| 72 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 120 | m |
| 73 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 2 | bể |
| 74 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 12 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 12 | cái |
| 76 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 12 | bộ |
| 77 | Móc giấy | Chương V | 12 | cái |
| 78 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V | 42 | bộ |
| 79 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 27 | cái |
| 80 | Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V | 2 | cái |
| 81 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V | 0,13 | 100m |
| 82 | Cút nhựa xả cặn PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 83 | Van phao điện | Chương V | 2 | cái |
| 84 | Van phao cơ | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 86 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 10 | cái |
| 87 | Van khóa nhựa PPR D40 | Chương V | 4 | cái |
| 88 | Tê nhựa PPR D40 | Chương V | 3 | cái |
| 89 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 5 | cái |
| 90 | Ống PPR D50 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 91 | Ống PPR D40 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 92 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 93 | Ống PPR D25 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 94 | Ống PPR D20 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 95 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V | 6 | cái |
| 96 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 6 | cái |
| 97 | Tê thu nhựa PPR D50/40 | Chương V | 3 | cái |
| 98 | Tê thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 3 | cái |
| 99 | Tê thu nhựa PPR D32/20 | Chương V | 12 | cái |
| 100 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 36 | cái |
| 101 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V | 6 | cái |
| 102 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 3 | cái |
| 103 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 20 | cái |
| 104 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 50 | cái |
| 105 | Côn thu nhựa PPR D50/40 | Chương V | 3 | cái |
| 106 | Côn thu nhựa PPR D40/20 | Chương V | 3 | cái |
| 107 | Côn thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 3 | cái |
| 108 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 6 | cái |
| 109 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 12 | cái |
| 110 | Van khóa nhựa PPR D50 | Chương V | 3 | cái |
| 111 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 112 | Nút bịt nhựa PPR D25 | Chương V | 44 | cái |
| 113 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V | 44 | cái |
| 114 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V | 44 | cái |
| 115 | Măng sông PPR D50 | Chương V | 10 | cái |
| 116 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 2 | cái |
| 117 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 15 | cái |
| 118 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 119 | Măng sông PPR D20 | Chương V | 2 | cái |
| 120 | Ống U.PVC D110 | Chương V | 0,9 | 100m |
| 121 | Ống U.PVC D90 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 122 | Ống U.PVC D75 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 123 | Ống U.PVC D60 | Chương V | 1 | 100m |
| 124 | Y nhựa D110 | Chương V | 24 | cái |
| 125 | Y nhựa D90 | Chương V | 6 | cái |
| 126 | Y nhựa D75 | Chương V | 24 | cái |
| 127 | Y thu nhựa D90/75 | Chương V | 6 | cái |
| 128 | Y kiểm tra D110 | Chương V | 3 | cái |
| 129 | Y kiểm tra D90 | Chương V | 3 | cái |
| 130 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V | 20 | cái |
| 131 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Chương V | 12 | cái |
| 132 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V | 48 | cái |
| 133 | Cút nhựa chếch 45 độ D60 | Chương V | 15 | cái |
| 134 | Cút nhựa 90 độ D75 | Chương V | 12 | cái |
| 135 | Cút nhựa 90 độ D60 | Chương V | 15 | cái |
| 136 | Côn thu D110/75 | Chương V | 3 | cái |
| 137 | Côn thu D90/75 | Chương V | 3 | cái |
| 138 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V | 12 | cái |
| 139 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V | 24 | cái |
| 140 | Măng sông D110 | Chương V | 15 | cái |
| 141 | Măng sông D90 | Chương V | 5 | cái |
| 142 | Măng sông D75 | Chương V | 12 | cái |
| 143 | Măng sông D60 | Chương V | 20 | cái |
| 144 | Thông tắc D110 | Chương V | 6 | cái |
| 145 | Thông tắc D75 | Chương V | 12 | cái |
| 146 | Xi phông nhựa D75 | Chương V | 27 | cái |
| 147 | Nút bịt nhựa D110 | Chương V | 12 | cái |
| 148 | Nút bịt nhựa D75 | Chương V | 24 | cái |
| 149 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V | 110 | cái |
| 150 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V | 36 | cái |
| 151 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V | 10 | cái |
| 152 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V | 10 | cái |
| 153 | Cút nhựa UPVC D90 | Chương V | 10 | cái |
| 154 | Cút chếch UPVC D90 | Chương V | 30 | cái |
| 155 | Y thu nhựa D90/75 | Chương V | 3 | cái |
| 156 | Ống U.PVC D90 | Chương V | 0,95 | 100m |
| 157 | Măng sông U.PVC D90 | Chương V | 16 | cái |
| 158 | Cô lê sắt | Chương V | 36 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG CẢI TẠO THÀNH NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <= 28m | Chương V | 436,456 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lan can sắt | Chương V | 24,419 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 161,463 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt bảo vệ | Chương V | 163,813 | m2 |
| 5 | Cạo rỉ hoa sắt cửa | Chương V | 26,46 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 52,386 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 3,236 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 2,806 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch ceramic 400x400 | Chương V | 672,208 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch chống trơn 250x250 | Chương V | 74,547 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 221,328 | m2 |
| 12 | Bóc bỏ lớp Granito | Chương V | 31,896 | 1m2 |
| 13 | Đục phá 10% tường đi dây diện | Chương V | 5,733 | m3 |
| 14 | Đục phá 10% trần đi dây diện | Chương V | 4,96 | m3 |
| 15 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V | 58,616 | m2 |
| 16 | Đánh giáp toàn bộ tường ngoài nhà | Chương V | 376,428 | m2 |
| 17 | Đánh giáp toàn bộ tường trong nhà | Chương V | 898,486 | m2 |
| 18 | Đánh giáp toàn bộ cột trụ | Chương V | 269,583 | m2 |
| 19 | Đánh giáp toàn bộ dầm | Chương V | 370,281 | m2 |
| 20 | Đánh giáp toàn bộ cột trần | Chương V | 773,348 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 48 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V | 16 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ quạt điện - Quạt trần | Chương V | 32 | cái |
| 24 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Chương V | 5 | công |
| 25 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Chương V | 132,293 | m3 |
| 26 | Lợp mái tôn múi thường dày 0.45ly | Chương V | 4,365 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc | Chương V | 59,38 | md |
| 28 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,066 | m3 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,045 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5,594 | m2 |
| 31 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,555 | m2 |
| 32 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,1 | tấn |
| 33 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 8,853 | m2 |
| 34 | Long đen inox | Chương V | 4 | cái |
| 35 | Thép râu chờ D10 hàn liên kết | Chương V | 76 | cái |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,16 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,84 | m3 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,015 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,065 | tấn |
| 40 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 23,635 | m3 |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,173 | m3 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,591 | m3 |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 117,817 | m2 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 213,434 | m2 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 65,609 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 93,324 | m2 |
| 47 | Chống thấm sika mái, ô văng | Chương V | 58,4 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 95,68 | m |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.322,709 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 494,245 | m2 |
| 51 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,529 | tấn |
| 52 | Mũ chụp inox | Chương V | 38 | cái |
| 53 | Râu thép chờ | Chương V | 186 | cái |
| 54 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 55,431 | m2 |
| 55 | Vách ngăn chịu nước compact HPL dày 12mm | Chương V | 8,64 | m2 |
| 56 | Lắp dựng vách ngăn compact chịu nước + phụ kiện inox | Chương V | 8,64 | m2 |
| 57 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly , phụ kiện đồng bộ | Chương V | 58,8 | m2 |
| 58 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 3,6 | m2 |
| 59 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 5,688 | m2 |
| 60 | SX cửa sổ 4 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 16,2 | m2 |
| 61 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly , phụ kiện đồng bộ | Chương V | 39,013 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 123,301 | m2 |
| 63 | Vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 63,99 | m2 |
| 64 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V | 63,99 | m2 |
| 65 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,144 | tấn |
| 66 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 7,2 | m2 |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 33,66 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 670,523 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm | Chương V | 83,755 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 268,032 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 235,788 | m2 |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,645 | m3 |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,538 | m2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 6,543 | 100m2 |
| 75 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 19,404 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,6 | m3 |
| 3 | Dây tiếp địa bằng thép D12 | Chương V | 12 | m |
| 4 | Dây dẫn đồng bọc M25 | Chương V | 8 | m |
| 5 | Cọc thép mạ kẽm L(63x63x6), L=2,5m | Chương V | 5 | cọc |
| 6 | Que hàn đồng | Chương V | 1 | kg |
| 7 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy | Chương V | 1 | hộp |
| 8 | Aptomat MCB 2C-75A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 10 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V | 14 | cái |
| 11 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 7 | cái |
| 12 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Chương V | 16 | cái |
| 13 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 | Chương V | 1 | hộp |
| 14 | Hộp điện tầng kim loại chứa 12 module | Chương V | 1 | hộp |
| 15 | Hộp điện phòng (Tủ điện nhựa đế nhựa 8 module) | Chương V | 7 | hộp |
| 16 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V | 14 | bộ |
| 17 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V | 28 | bộ |
| 18 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V | 54 | bộ |
| 19 | Bộ đèn LED BD - M16 120/36W | Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V | 38 | cái |
| 21 | Móc treo quạt trần | Chương V | 38 | cái |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V | 27 | cái |
| 23 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 2 | cái |
| 24 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 29 | cái |
| 25 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 9 | cái |
| 26 | Công tắc bốn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 2 | cái |
| 28 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 10 | m |
| 29 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V | 10 | m |
| 30 | Ống nhựa cứng luồn dây D32 | Chương V | 10 | m |
| 31 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 200 | m |
| 32 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 200 | m |
| 33 | Ống nhựa cứng luồn dây D20 | Chương V | 200 | m |
| 34 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 1.035 | m |
| 35 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 2.846 | m |
| 36 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 578 | m |
| 37 | Ống nhựa cứng luồn dây D20 | Chương V | 2.001 | m |
| 38 | Lắp đặt quạt thông gió âm tường kích thước 300x300 | Chương V | 14 | cái |
| 39 | Aptomat MCB 2C-125A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 40 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 41 | Aptomat MCB 2C-40A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 42 | Aptomat MCB 2C-25A-6KA | Chương V | 12 | cái |
| 43 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V | 16 | cái |
| 44 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 | Chương V | 1 | hộp |
| 45 | Tủ điện tầng kim loại chứa 12 module | Chương V | 1 | hộp |
| 46 | Hộp điện phòng (Tủ điện nhựa đế nhựa 8 module) | Chương V | 4 | hộp |
| 47 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 12 | m |
| 48 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 100 | m |
| 49 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 800 | m |
| 50 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V | 12 | m |
| 51 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 100 | m |
| 52 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 400 | m |
| 53 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 120 | m |
| 54 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 400 | m |
| 55 | Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 24 | m3 |
| 56 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,24 | 100m3 |
| 57 | Gia công kim thu sét D16 cao 1000 | Chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt kim thu sét D16 cao 1000 | Chương V | 4 | cái |
| 59 | Quả cầu sứ | Chương V | 4 | cái |
| 60 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V | 50 | m |
| 61 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V | 4 | m |
| 62 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V | 60 | m |
| 63 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 64 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V | 2 | cái |
| 65 | Tủ rack 10U bảo vệ switch mạng 565x550x500 | Chương V | 1 | hộp |
| 66 | SWITCH 8 cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 67 | SWITCH 16 cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 68 | Cáp mạng cat5e | Chương V | 60 | m |
| 69 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V | 7 | cái |
| 70 | Đầu bấm dây mạng | Chương V | 16 | cái |
| 71 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 60 | m |
| 72 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V | 2 | bể |
| 73 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 22 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 22 | cái |
| 75 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 22 | bộ |
| 76 | Móc giấy | Chương V | 22 | cái |
| 77 | Vòi rửa đơn | Chương V | 14 | bộ |
| 78 | Chậu tiểu nam | Chương V | 7 | bộ |
| 79 | Lavabo chân đứng | Chương V | 15 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 15 | bộ |
| 81 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 28 | cái |
| 82 | Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V | 2 | cái |
| 83 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 84 | Cút nhựa xả cặn PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 86 | Van phao cơ | Chương V | 1 | cái |
| 87 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 88 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| 89 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 90 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 91 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 92 | Ống PPR D40 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 93 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 94 | Ống PPR D25 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 95 | Ống PPR D20 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 96 | Tê nhựa PPR D40 | Chương V | 4 | cái |
| 97 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 98 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 99 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 22 | cái |
| 100 | Tê thu nhựa PPR D40/25 | Chương V | 3 | cái |
| 101 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 2 | cái |
| 102 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 28 | cái |
| 103 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 6 | cái |
| 104 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 5 | cái |
| 105 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 12 | cái |
| 106 | Côn thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 2 | cái |
| 107 | Côn thu nhựa PPR D40/20 | Chương V | 2 | cái |
| 108 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 4 | cái |
| 109 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 8 | cái |
| 110 | Van khóa nhựa PPR D40 | Chương V | 2 | cái |
| 111 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 112 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 113 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V | 61 | cái |
| 114 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V | 61 | cái |
| 115 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V | 61 | cái |
| 116 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 10 | cái |
| 117 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 118 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 5 | cái |
| 119 | Măng sông PPR D20 | Chương V | 10 | cái |
| 120 | Ống PVC D110 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 121 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 122 | Ống PVC D60 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 123 | Ống PVC D75 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 124 | Ống PVC D42 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 125 | Y nhựa D110 | Chương V | 31 | cái |
| 126 | Y nhựa D75 | Chương V | 35 | cái |
| 127 | Y kiểm tra D110 | Chương V | 2 | cái |
| 128 | Y kiểm tra D90 | Chương V | 2 | cái |
| 129 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V | 35 | cái |
| 130 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Chương V | 12 | cái |
| 131 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V | 24 | cái |
| 132 | Cút nhựa chếch 45 độ D60 | Chương V | 24 | cái |
| 133 | Cút nhựa 90 độ D75 | Chương V | 8 | cái |
| 134 | Cút nhựa 90 độ D60 | Chương V | 4 | cái |
| 135 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V | 72 | cái |
| 136 | Y thu nhựa D110/42 | Chương V | 8 | cái |
| 137 | Y thu nhựa D90/75 | Chương V | 4 | cái |
| 138 | Y thu nhựa D75/42 | Chương V | 7 | cái |
| 139 | Côn thu D110/75 | Chương V | 2 | cái |
| 140 | Côn thu D90/75 | Chương V | 2 | cái |
| 141 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V | 24 | cái |
| 142 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V | 21 | cái |
| 143 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V | 28 | cái |
| 144 | Măng sông D110 | Chương V | 12 | cái |
| 145 | Măng sông D90 | Chương V | 5 | cái |
| 146 | Măng sông D75 | Chương V | 12 | cái |
| 147 | Măng sông D60 | Chương V | 12 | cái |
| 148 | Măng sông D42 | Chương V | 10 | cái |
| 149 | Thông tắc D110 | Chương V | 12 | cái |
| 150 | Thông tắc D75 | Chương V | 12 | cái |
| 151 | Xi phông nhựa D75 | Chương V | 28 | cái |
| 152 | Nút bịt nhựa D110 | Chương V | 21 | cái |
| 153 | Nút bịt nhựa D75 | Chương V | 28 | cái |
| 154 | Nút bịt nhựa D42 | Chương V | 24 | cái |
| 155 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V | 95 | cái |
| 156 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V | 36 | cái |
| 157 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V | 8 | cái |
| 158 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V | 8 | cái |
| 159 | Cút nhựa PVC D90 | Chương V | 8 | cái |
| 160 | Cút chếch PVC D90 | Chương V | 24 | cái |
| 161 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 162 | Măng sông PVCD90 | Chương V | 15 | cái |
| 163 | Cô lê sắt | Chương V | 30 | cái |
| E | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA CÂY XANH | |||
| 1 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 9,855 | m3 |
| 2 | Lớp lót nilong chống mất nước bê tông | Chương V | 1,971 | 100m2 |
| 3 | Cắt khe co giãn | Chương V | 13,14 | 10m |
| 4 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 20,628 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,764 | m3 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,2 | m2 |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 14,273 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,937 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,123 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 5,947 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 6,389 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 11,258 | m3 |
| 13 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 71,916 | m2 |
| 14 | Ốp gạch thẻ | Chương V | 71,916 | m2 |
| 15 | Trồng cỏ nhung nhật | Chương V | 3,507 | 100m2 |
| 16 | Mua cỏ nhung nhật | Chương V | 350,7 | m2 |
| 17 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 4,87 | m3 |
| 18 | Lớp lót nilong chống mất nước bê tông | Chương V | 0,974 | 100m2 |
| 19 | Cắt khe co giãn | Chương V | 6,493 | 10m |
| 20 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 11,688 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 45,775 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,162 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,295 | 100m3 |
| 4 | Cắt sân bê tông để đào rãnh chôn cáp | Chương V | 30,4 | 10m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 10,579 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ | Chương V | 0,106 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 4,332 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 6,278 | m3 |
| 9 | Trải lớp nilon chống mất nước bê tông | Chương V | 0,882 | 100m2 |
| 10 | Dây CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chương V | 5 | m |
| 11 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 13 | CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V | 141 | m |
| 14 | CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V | 141 | m |
| 15 | CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V | 52 | m |
| 16 | CU/XLPE/PVC 2x35mm2 | Chương V | 52 | m |
| 17 | Aptomat MCCB 3P-50A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Aptomat MCCB 3P-40A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Aptomat MCB 2C-125A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Aptomat MCB 2C-75A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 21 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 | Chương V | 1 | hộp |
| 22 | Sứ báo cáp | Chương V | 2 | cái |
| 23 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V | 152 | m |
| 24 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/32 | Chương V | 3,86 | 100m |
| 25 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 20,007 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,029 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,214 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 7,153 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,234 | 100m2 |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,656 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,444 | m3 |
| 33 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 78,174 | m2 |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,252 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,129 | m3 |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,488 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 121 | cấu kiện |
| 38 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 14,218 | m3 |
| 39 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,037 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,105 | 100m3 |
| 41 | Gạch không nung | Chương V | 560 | viên |
| 42 | Rọ hút bằng nhựa D40 | Chương V | 1 | cái |
| 43 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V | 5 | cái |
| 44 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 10 | cái |
| 45 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 46 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 47 | Tê nhựa PPR D40 | Chương V | 6 | cái |
| 48 | Van cổng kiểu vô lăng D50 | Chương V | 2 | cái |
| 49 | Van cổng kiểu vô lăng D40 | Chương V | 2 | cái |
| 50 | Van khóa 1 chiều lắp ren D40 | Chương V | 2 | cái |
| 51 | Khớp nối mềm D50 | Chương V | 2 | cái |
| 52 | Khớp nối mềm D40 | Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V | 2 | cái |
| 54 | Van nhựa PPR D15 | Chương V | 2 | cái |
| 55 | Rắc co hàn nhiệt ren trong D50 | Chương V | 4 | cái |
| 56 | Rắc co hàn nhiệt ren trong D40 | Chương V | 4 | cái |
| 57 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D50 | Chương V | 2 | cái |
| 58 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D40 | Chương V | 2 | cái |
| 59 | Y lọc D40 | Chương V | 2 | cái |
| 60 | Ống PPR D50 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 61 | Ống PPR D40 | Chương V | 0,75 | 100m |
| 62 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,65 | 100m |
| 63 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 15 | cái |
| 64 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 12 | cái |
| 65 | Tê thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 1 | cái |
| G | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ MÁY BƠM NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt Máy bơm cấp nước sinh hoạt (Q=8m3/h, H=45m, P=2,2KW) | Chương V | 2 | 1 máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi