Gói thầu: thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210234841-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210223104
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Năm 2021, công trình được tạm ứng 6 tỷ đồng từ nguồn vốn ngân sách thị xã Sơn Tây
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-25 09:43:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,992,810,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (PHẦN XÂY LẮP)
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 760,683 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 5,576 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 1,867 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 30,699 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,612 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,317 100m2
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 141,634 m3
8 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 7,888 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 3,019 100m2
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 4,053 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 2,607 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 5,1 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 10,083 tấn
14 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 63,033 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 0,316 m3
16 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 33,334 m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,106 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,227 100m3
19 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 2,004 m3
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,027 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,198 tấn
22 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,039 m3
23 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,054 100m2
24 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,403 m3
25 Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng BTCT Chương V 0,04 100m2
26 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 6,209 m3
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,039 tấn
28 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,736 m3
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V 0,106 tấn
30 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,059 100m2
31 Lắp đặt tấm đan bể Chương V 10 cấu kiện
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 40,712 m2
33 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 40,712 m2
34 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,743 m2
35 Ngâm nước xi măng bể phốt Chương V 2 công
36 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 52,455 m2
37 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,174 100m3
38 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 42,604 m3
39 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 3,56 100m2
40 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 23,144 m3
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,295 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,675 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,023 tấn
44 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V 1.336,4 1 lỗ khoan
45 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 5,792 100m2
46 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 51,809 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,183 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 9,044 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,138 tấn
50 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 8,888 100m2
51 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 120,451 m3
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 14,226 tấn
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,386 100m2
54 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 4,634 m3
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,76 tấn
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,189 100m2
57 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,497 m3
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,037 tấn
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,217 tấn
60 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 1,637 m3
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 61,121 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 61,121 m2
63 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 57,421 m2
64 Gia công lan can inox Chương V 0,258 tấn
65 Mũ chụp inox Chương V 278,6 cái
66 Thép đặc chôn tường Chương V 165,333 cái
67 Lắp dựng lan can inox Chương V 24,074 m2
68 Gia công thang sắt Chương V 0,037 tấn
69 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 7,823 m3
70 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 1,237 100m2
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,395 tấn
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,569 tấn
73 Gia công xà gồ thép Chương V 3,24 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 3,24 tấn
75 Mái lợp tôn giả ngói dày 0.5ly Chương V 5,585 100m2
76 Tôn úp nóc mái Chương V 66,85 m
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 353,408 m2
78 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 2,528 m3
79 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,049 100m2
80 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 7,729 m3
81 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,182 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3,182 m2
83 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 39,614 m2
84 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,043 100m3
85 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,828 m3
86 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V 0,492 m3
87 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,03 100m2
88 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,014 m3
89 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,092 100m2
90 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,544 m3
91 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,1 m2
92 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 172,164 m3
93 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 47,226 m3
94 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 12,937 m3
95 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 9,474 m3
96 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 611,574 m2
97 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 622,692 m2
98 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 512,448 m2
99 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 840,142 m2
100 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 48,658 m2
101 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 306,293 m2
102 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 160,104 m2
103 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 21,6 m
104 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 384,78 m
105 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 771,678 m2
106 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.281,575 m2
107 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men kính 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 586,32 m2
108 Lát nền, sàn, gạch ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 95,592 m2
109 Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 779,109 m2
110 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,278 m2
111 Chống thấm CT11A Chương V 62,877 m2
112 Lát đá granite qua cửa Chương V 7,392 m2
113 Gia công lan can inox Chương V 0,771 tấn
114 Mũ chụp inox Chương V 38 cái
115 Râu thép chờ Chương V 133 cái
116 Lắp dựng lan can inox Chương V 72,12 m2
117 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Chương V 0,594 tấn
118 Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che Chương V 0,594 tấn
119 Sơn tĩnh điện Chương V 594 kg
120 Gia công máng rửa tay inox Chương V 0,145 tấn
121 Lắp đặt máng rửa tay inox Chương V 0,145 tấn
122 Sản xuất cửa xếp inox Chương V 3,06 m2
123 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V 3,06 m2
124 SX cửa thăm mái, khung thép hộp huỳnh tôn, sơn chống gỉ Chương V 1,04 m2
125 Khóa nắp ô thăm mái Chương V 1 cái
126 Bản lề Chương V 2 cái
127 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 123,06 m2
128 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 10,08 m2
129 SX cửa sổ 4 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 43,2 m2
130 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 26,4 m2
131 SX vách kính nhôm hệ kính dày 6.38mm Chương V 34,998 m2
132 SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 7,8 m2
133 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 211,58 m2
134 Vách kính khung nhôm trong nhà Chương V 34,998 m2
135 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 2,535 tấn
136 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 130,53 m2
137 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 130,53 m2
138 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 8,447 100m2
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 6 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 6 m3
3 Dây dẫn đồng bọc M25 Chương V 8 m
4 Cọc thép mạ kẽm dài 2,5m Chương V 6 cọc
5 Que hàn Chương V 1 kg
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V 15 m
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhúng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
8 Aptomat MCCB 3C-40A-18KA Chương V 1 cái
9 Aptomat MCB 3C-32A-10KA Chương V 3 cái
10 Aptomat MCB 3C-20A-10KA Chương V 1 cái
11 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V 12 cái
12 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 6 cái
13 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 14 cái
14 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 Chương V 1 hộp
15 Tủ điện tầng kim loại chứa 12 module Chương V 1 hộp
16 Bảng điện phòng chứa 8 module Chương V 6 hộp
17 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 28 bộ
18 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V 30 bộ
19 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V 42 bộ
20 Bộ đèn LED BD - M16 120/36W Chương V 12 bộ
21 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 42 cái
22 Móc treo quạt trần Chương V 42 cái
23 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 38 cái
24 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 8 cái
25 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 12 cái
26 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 18 cái
27 Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V 10 m
28 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V 10 m
29 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 10 m
30 Dây CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V 50 m
31 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 50 m
32 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 50 m
33 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 100 m
34 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 100 m
35 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 100 m
36 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 2.054 m
37 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 1.537 m
38 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 1.027 m
39 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 1.796 m
40 Lắp đặt quạt thông gió âm tường kích thước 300x300 Chương V 12 cái
41 Aptomat MCCB 3C-50A-18KA Chương V 1 cái
42 Aptomat MCB 3C-40A-10KA Chương V 3 cái
43 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 12 cái
44 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Chương V 18 cái
45 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 Chương V 1 hộp
46 Tủ điện tầng kim loại chứa 12 module Chương V 1 hộp
47 Bảng điện phòng chứa 8 module Chương V 6 hộp
48 Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V 12 m
49 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V 100 m
50 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 1.060 m
51 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V 12 m
52 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V 100 m
53 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 530 m
54 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 120 m
55 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 555 m
56 Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 26 m3
57 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,26 100m3
58 Gia công kim thu sét D16 cao 1000 Chương V 5 cái
59 Lắp đặt kim thu sét D16 cao 1000 Chương V 5 cái
60 Quả cầu sứ Chương V 5 cái
61 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 60 m
62 Ống nhựa PVC D25 Chương V 4 m
63 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 65 m
64 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 5 cọc
65 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 2 cái
66 Tủ rack 10U (cao x rộng x sâu:565x550x500) bảo vệ switch mạng Chương V 1 hộp
67 SWITCH 8 cổng Chương V 1 bộ
68 SWITCH 16 cổng Chương V 1 bộ
69 Cáp mạng cat5e Chương V 120 m
70 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V 6 cái
71 Đầu bấm dây mạng Chương V 14 cái
72 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 120 m
73 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V 2 bể
74 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 12 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 12 cái
76 Dây cấp nước xí bệt Chương V 12 bộ
77 Móc giấy Chương V 12 cái
78 Vòi rửa 1 vòi Chương V 42 bộ
79 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 27 cái
80 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 Chương V 2 cái
81 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,13 100m
82 Cút nhựa xả cặn PPR D32 Chương V 2 cái
83 Van phao điện Chương V 2 cái
84 Van phao cơ Chương V 2 cái
85 Ống PPR D40 PN10 Chương V 0,3 100m
86 Cút nhựa PPR D40 Chương V 10 cái
87 Van khóa nhựa PPR D40 Chương V 4 cái
88 Tê nhựa PPR D40 Chương V 3 cái
89 Măng sông PPR D40 Chương V 5 cái
90 Ống PPR D50 Chương V 0,45 100m
91 Ống PPR D40 Chương V 0,3 100m
92 Ống PPR D32 Chương V 0,25 100m
93 Ống PPR D25 Chương V 0,7 100m
94 Ống PPR D20 Chương V 0,5 100m
95 Tê nhựa PPR D50 Chương V 6 cái
96 Tê nhựa PPR D32 Chương V 6 cái
97 Tê thu nhựa PPR D50/40 Chương V 3 cái
98 Tê thu nhựa PPR D40/32 Chương V 3 cái
99 Tê thu nhựa PPR D32/20 Chương V 12 cái
100 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 36 cái
101 Cút nhựa PPR D50 Chương V 6 cái
102 Cút nhựa PPR D40 Chương V 3 cái
103 Cút nhựa PPR D32 Chương V 20 cái
104 Cút nhựa PPR D25 Chương V 50 cái
105 Côn thu nhựa PPR D50/40 Chương V 3 cái
106 Côn thu nhựa PPR D40/20 Chương V 3 cái
107 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V 3 cái
108 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V 6 cái
109 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 12 cái
110 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V 3 cái
111 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V 6 cái
112 Nút bịt nhựa PPR D25 Chương V 44 cái
113 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 44 cái
114 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V 44 cái
115 Măng sông PPR D50 Chương V 10 cái
116 Măng sông PPR D40 Chương V 2 cái
117 Măng sông PPR D32 Chương V 15 cái
118 Măng sông PPR D25 Chương V 2 cái
119 Măng sông PPR D20 Chương V 2 cái
120 Ống U.PVC D110 Chương V 0,9 100m
121 Ống U.PVC D90 Chương V 0,3 100m
122 Ống U.PVC D75 Chương V 0,7 100m
123 Ống U.PVC D60 Chương V 1 100m
124 Y nhựa D110 Chương V 24 cái
125 Y nhựa D90 Chương V 6 cái
126 Y nhựa D75 Chương V 24 cái
127 Y thu nhựa D90/75 Chương V 6 cái
128 Y kiểm tra D110 Chương V 3 cái
129 Y kiểm tra D90 Chương V 3 cái
130 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V 20 cái
131 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Chương V 12 cái
132 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V 48 cái
133 Cút nhựa chếch 45 độ D60 Chương V 15 cái
134 Cút nhựa 90 độ D75 Chương V 12 cái
135 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V 15 cái
136 Côn thu D110/75 Chương V 3 cái
137 Côn thu D90/75 Chương V 3 cái
138 Nối nhựa ren trong D110 Chương V 12 cái
139 Nối nhựa ren trong D75 Chương V 24 cái
140 Măng sông D110 Chương V 15 cái
141 Măng sông D90 Chương V 5 cái
142 Măng sông D75 Chương V 12 cái
143 Măng sông D60 Chương V 20 cái
144 Thông tắc D110 Chương V 6 cái
145 Thông tắc D75 Chương V 12 cái
146 Xi phông nhựa D75 Chương V 27 cái
147 Nút bịt nhựa D110 Chương V 12 cái
148 Nút bịt nhựa D75 Chương V 24 cái
149 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V 110 cái
150 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V 36 cái
151 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 10 cái
152 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 10 cái
153 Cút nhựa UPVC D90 Chương V 10 cái
154 Cút chếch UPVC D90 Chương V 30 cái
155 Y thu nhựa D90/75 Chương V 3 cái
156 Ống U.PVC D90 Chương V 0,95 100m
157 Măng sông U.PVC D90 Chương V 16 cái
158 Cô lê sắt Chương V 36 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG CẢI TẠO THÀNH NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG 2 TẦNG
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <= 28m Chương V 436,456 m2
2 Phá dỡ lan can sắt Chương V 24,419 m2
3 Tháo dỡ cửa Chương V 161,463 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt bảo vệ Chương V 163,813 m2
5 Cạo rỉ hoa sắt cửa Chương V 26,46 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 52,386 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 3,236 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 2,806 m3
9 Phá dỡ nền gạch ceramic 400x400 Chương V 672,208 m2
10 Phá dỡ nền gạch chống trơn 250x250 Chương V 74,547 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 221,328 m2
12 Bóc bỏ lớp Granito Chương V 31,896 1m2
13 Đục phá 10% tường đi dây diện Chương V 5,733 m3
14 Đục phá 10% trần đi dây diện Chương V 4,96 m3
15 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V 58,616 m2
16 Đánh giáp toàn bộ tường ngoài nhà Chương V 376,428 m2
17 Đánh giáp toàn bộ tường trong nhà Chương V 898,486 m2
18 Đánh giáp toàn bộ cột trụ Chương V 269,583 m2
19 Đánh giáp toàn bộ dầm Chương V 370,281 m2
20 Đánh giáp toàn bộ cột trần Chương V 773,348 m2
21 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 48 bộ
22 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V 16 bộ
23 Tháo dỡ quạt điện - Quạt trần Chương V 32 cái
24 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Chương V 5 công
25 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Chương V 132,293 m3
26 Lợp mái tôn múi thường dày 0.45ly Chương V 4,365 100m2
27 Tôn úp nóc Chương V 59,38 md
28 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 0,066 m3
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,045 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 5,594 m2
31 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 22,555 m2
32 Gia công lan can inox Chương V 0,1 tấn
33 Lắp dựng lan can inox Chương V 8,853 m2
34 Long đen inox Chương V 4 cái
35 Thép râu chờ D10 hàn liên kết Chương V 76 cái
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,16 100m2
37 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,84 m3
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,015 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,065 tấn
40 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 23,635 m3
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 1,173 m3
42 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 1,591 m3
43 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 117,817 m2
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 213,434 m2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 65,609 m2
46 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 93,324 m2
47 Chống thấm sika mái, ô văng Chương V 58,4 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 95,68 m
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.322,709 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 494,245 m2
51 Gia công lan can inox Chương V 0,529 tấn
52 Mũ chụp inox Chương V 38 cái
53 Râu thép chờ Chương V 186 cái
54 Lắp dựng lan can inox Chương V 55,431 m2
55 Vách ngăn chịu nước compact HPL dày 12mm Chương V 8,64 m2
56 Lắp dựng vách ngăn compact chịu nước + phụ kiện inox Chương V 8,64 m2
57 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly , phụ kiện đồng bộ Chương V 58,8 m2
58 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ Chương V 3,6 m2
59 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ Chương V 5,688 m2
60 SX cửa sổ 4 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ Chương V 16,2 m2
61 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly , phụ kiện đồng bộ Chương V 39,013 m2
62 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 123,301 m2
63 Vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 63,99 m2
64 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V 63,99 m2
65 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,144 tấn
66 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 7,2 m2
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 33,66 m2
68 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 670,523 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm Chương V 83,755 m2
70 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 268,032 m2
71 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 235,788 m2
72 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 0,645 m3
73 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 17,538 m2
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 6,543 100m2
75 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 19,404 m2
D HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 4,8 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 1,6 m3
3 Dây tiếp địa bằng thép D12 Chương V 12 m
4 Dây dẫn đồng bọc M25 Chương V 8 m
5 Cọc thép mạ kẽm L(63x63x6), L=2,5m Chương V 5 cọc
6 Que hàn đồng Chương V 1 kg
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
8 Aptomat MCB 2C-75A-10KA Chương V 1 cái
9 Aptomat MCB 2C-50A-10KA Chương V 3 cái
10 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V 14 cái
11 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 7 cái
12 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V 16 cái
13 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 Chương V 1 hộp
14 Hộp điện tầng kim loại chứa 12 module Chương V 1 hộp
15 Hộp điện phòng (Tủ điện nhựa đế nhựa 8 module) Chương V 7 hộp
16 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 14 bộ
17 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V 28 bộ
18 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V 54 bộ
19 Bộ đèn LED BD - M16 120/36W Chương V 2 bộ
20 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 38 cái
21 Móc treo quạt trần Chương V 38 cái
22 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 27 cái
23 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 2 cái
24 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 29 cái
25 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 9 cái
26 Công tắc bốn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 1 cái
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 2 cái
28 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 10 m
29 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V 10 m
30 Ống nhựa cứng luồn dây D32 Chương V 10 m
31 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 200 m
32 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 200 m
33 Ống nhựa cứng luồn dây D20 Chương V 200 m
34 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 1.035 m
35 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 2.846 m
36 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 578 m
37 Ống nhựa cứng luồn dây D20 Chương V 2.001 m
38 Lắp đặt quạt thông gió âm tường kích thước 300x300 Chương V 14 cái
39 Aptomat MCB 2C-125A-10KA Chương V 1 cái
40 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 3 cái
41 Aptomat MCB 2C-40A-6KA Chương V 2 cái
42 Aptomat MCB 2C-25A-6KA Chương V 12 cái
43 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Chương V 16 cái
44 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 Chương V 1 hộp
45 Tủ điện tầng kim loại chứa 12 module Chương V 1 hộp
46 Hộp điện phòng (Tủ điện nhựa đế nhựa 8 module) Chương V 4 hộp
47 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 12 m
48 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 100 m
49 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 800 m
50 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V 12 m
51 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 100 m
52 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 400 m
53 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 120 m
54 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 400 m
55 Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 24 m3
56 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,24 100m3
57 Gia công kim thu sét D16 cao 1000 Chương V 4 cái
58 Lắp đặt kim thu sét D16 cao 1000 Chương V 4 cái
59 Quả cầu sứ Chương V 4 cái
60 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 50 m
61 Ống nhựa PVC D25 Chương V 4 m
62 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 60 m
63 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 4 cọc
64 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 2 cái
65 Tủ rack 10U bảo vệ switch mạng 565x550x500 Chương V 1 hộp
66 SWITCH 8 cổng Chương V 1 bộ
67 SWITCH 16 cổng Chương V 1 bộ
68 Cáp mạng cat5e Chương V 60 m
69 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V 7 cái
70 Đầu bấm dây mạng Chương V 16 cái
71 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 60 m
72 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 2 bể
73 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 22 bộ
74 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 22 cái
75 Dây cấp nước xí bệt Chương V 22 bộ
76 Móc giấy Chương V 22 cái
77 Vòi rửa đơn Chương V 14 bộ
78 Chậu tiểu nam Chương V 7 bộ
79 Lavabo chân đứng Chương V 15 bộ
80 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 15 bộ
81 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 28 cái
82 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 Chương V 2 cái
83 Ống PPR D32 Chương V 0,1 100m
84 Cút nhựa xả cặn PPR D32 Chương V 2 cái
85 Van phao điện Chương V 1 cái
86 Van phao cơ Chương V 1 cái
87 Ống PPR D32 Chương V 0,3 100m
88 Cút nhựa PPR D32 Chương V 10 cái
89 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V 4 cái
90 Tê nhựa PPR D32 Chương V 3 cái
91 Măng sông PPR D32 Chương V 5 cái
92 Ống PPR D40 Chương V 0,4 100m
93 Ống PPR D32 Chương V 0,3 100m
94 Ống PPR D25 Chương V 0,25 100m
95 Ống PPR D20 Chương V 0,5 100m
96 Tê nhựa PPR D40 Chương V 4 cái
97 Tê nhựa PPR D32 Chương V 4 cái
98 Tê nhựa PPR D25 Chương V 4 cái
99 Tê nhựa PPR D20 Chương V 22 cái
100 Tê thu nhựa PPR D40/25 Chương V 3 cái
101 Tê thu nhựa PPR D32/25 Chương V 2 cái
102 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 28 cái
103 Cút nhựa PPR D40 Chương V 6 cái
104 Cút nhựa PPR D25 Chương V 5 cái
105 Cút nhựa PPR D20 Chương V 12 cái
106 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V 2 cái
107 Côn thu nhựa PPR D40/20 Chương V 2 cái
108 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V 4 cái
109 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 8 cái
110 Van khóa nhựa PPR D40 Chương V 2 cái
111 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V 4 cái
112 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
113 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 61 cái
114 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 61 cái
115 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V 61 cái
116 Măng sông PPR D40 Chương V 10 cái
117 Măng sông PPR D32 Chương V 3 cái
118 Măng sông PPR D25 Chương V 5 cái
119 Măng sông PPR D20 Chương V 10 cái
120 Ống PVC D110 Chương V 0,7 100m
121 Ống PVC D90 Chương V 0,2 100m
122 Ống PVC D60 Chương V 0,7 100m
123 Ống PVC D75 Chương V 0,7 100m
124 Ống PVC D42 Chương V 0,5 100m
125 Y nhựa D110 Chương V 31 cái
126 Y nhựa D75 Chương V 35 cái
127 Y kiểm tra D110 Chương V 2 cái
128 Y kiểm tra D90 Chương V 2 cái
129 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V 35 cái
130 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Chương V 12 cái
131 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V 24 cái
132 Cút nhựa chếch 45 độ D60 Chương V 24 cái
133 Cút nhựa 90 độ D75 Chương V 8 cái
134 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V 4 cái
135 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V 72 cái
136 Y thu nhựa D110/42 Chương V 8 cái
137 Y thu nhựa D90/75 Chương V 4 cái
138 Y thu nhựa D75/42 Chương V 7 cái
139 Côn thu D110/75 Chương V 2 cái
140 Côn thu D90/75 Chương V 2 cái
141 Nối nhựa ren trong D42 Chương V 24 cái
142 Nối nhựa ren trong D110 Chương V 21 cái
143 Nối nhựa ren trong D75 Chương V 28 cái
144 Măng sông D110 Chương V 12 cái
145 Măng sông D90 Chương V 5 cái
146 Măng sông D75 Chương V 12 cái
147 Măng sông D60 Chương V 12 cái
148 Măng sông D42 Chương V 10 cái
149 Thông tắc D110 Chương V 12 cái
150 Thông tắc D75 Chương V 12 cái
151 Xi phông nhựa D75 Chương V 28 cái
152 Nút bịt nhựa D110 Chương V 21 cái
153 Nút bịt nhựa D75 Chương V 28 cái
154 Nút bịt nhựa D42 Chương V 24 cái
155 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V 95 cái
156 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V 36 cái
157 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 8 cái
158 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 8 cái
159 Cút nhựa PVC D90 Chương V 8 cái
160 Cút chếch PVC D90 Chương V 24 cái
161 Ống PVC D90 Chương V 0,8 100m
162 Măng sông PVCD90 Chương V 15 cái
163 Cô lê sắt Chương V 30 cái
E HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA CÂY XANH
1 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V 9,855 m3
2 Lớp lót nilong chống mất nước bê tông Chương V 1,971 100m2
3 Cắt khe co giãn Chương V 13,14 10m
4 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 20,628 m3
5 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,764 m3
6 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 25,2 m2
7 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 14,273 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 1,937 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,123 100m3
10 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 5,947 m3
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 6,389 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 11,258 m3
13 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 71,916 m2
14 Ốp gạch thẻ Chương V 71,916 m2
15 Trồng cỏ nhung nhật Chương V 3,507 100m2
16 Mua cỏ nhung nhật Chương V 350,7 m2
17 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V 4,87 m3
18 Lớp lót nilong chống mất nước bê tông Chương V 0,974 100m2
19 Cắt khe co giãn Chương V 6,493 10m
20 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 11,688 m3
F HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 45,775 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,162 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,295 100m3
4 Cắt sân bê tông để đào rãnh chôn cáp Chương V 30,4 10m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 10,579 m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ Chương V 0,106 100m3
7 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V 4,332 m3
8 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 6,278 m3
9 Trải lớp nilon chống mất nước bê tông Chương V 0,882 100m2
10 Dây CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V 5 m
11 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 2 cái
12 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V 1 cái
13 CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V 141 m
14 CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V 141 m
15 CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V 52 m
16 CU/XLPE/PVC 2x35mm2 Chương V 52 m
17 Aptomat MCCB 3P-50A-18KA Chương V 1 cái
18 Aptomat MCCB 3P-40A-18KA Chương V 1 cái
19 Aptomat MCB 2C-125A-10KA Chương V 1 cái
20 Aptomat MCB 2C-75A-10KA Chương V 1 cái
21 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 Chương V 1 hộp
22 Sứ báo cáp Chương V 2 cái
23 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V 152 m
24 Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/32 Chương V 3,86 100m
25 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 20,007 m3
26 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,029 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,214 100m3
28 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Chương V 7,153 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,018 100m2
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,234 100m2
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 7,656 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 2,444 m3
33 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 78,174 m2
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,252 100m2
35 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 4,129 m3
36 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,488 tấn
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 121 cấu kiện
38 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 14,218 m3
39 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,037 100m3
40 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,105 100m3
41 Gạch không nung Chương V 560 viên
42 Rọ hút bằng nhựa D40 Chương V 1 cái
43 Cút nhựa PPR D50 Chương V 5 cái
44 Cút nhựa PPR D40 Chương V 10 cái
45 Cút nhựa PPR D32 Chương V 5 cái
46 Tê nhựa PPR D50 Chương V 2 cái
47 Tê nhựa PPR D40 Chương V 6 cái
48 Van cổng kiểu vô lăng D50 Chương V 2 cái
49 Van cổng kiểu vô lăng D40 Chương V 2 cái
50 Van khóa 1 chiều lắp ren D40 Chương V 2 cái
51 Khớp nối mềm D50 Chương V 2 cái
52 Khớp nối mềm D40 Chương V 2 cái
53 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V 2 cái
54 Van nhựa PPR D15 Chương V 2 cái
55 Rắc co hàn nhiệt ren trong D50 Chương V 4 cái
56 Rắc co hàn nhiệt ren trong D40 Chương V 4 cái
57 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D50 Chương V 2 cái
58 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D40 Chương V 2 cái
59 Y lọc D40 Chương V 2 cái
60 Ống PPR D50 Chương V 0,05 100m
61 Ống PPR D40 Chương V 0,75 100m
62 Ống PPR D32 Chương V 0,65 100m
63 Măng sông PPR D40 Chương V 15 cái
64 Măng sông PPR D32 Chương V 12 cái
65 Tê thu nhựa PPR D40/32 Chương V 1 cái
G HẠNG MỤC: THIẾT BỊ MÁY BƠM NƯỚC
1 Lắp đặt Máy bơm cấp nước sinh hoạt (Q=8m3/h, H=45m, P=2,2KW) Chương V 2 1 máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->