Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210212789-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây lắp Đức Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210212401 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn Tiền Hải và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 15:53:00 đến ngày 2021-02-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,526,088,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp và đảm bảo an toàn giao thông, bãi chứa vật liệu. | |||
| 1 | Đào mặt đường đá cũ bằng MTC, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,147 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m³/km |
| 4 | San đá bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 180CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m³ |
| 5 | Đào khuôn đường + đánh cấp bằng TC, đất cấp 2 (tính 10%) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 26,07 | m³ |
| 6 | Đào khuôn đường + đánh cấp bằng MTC, đất cấp 2 (tính 90%) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,35 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,61 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,61 | 100m³/km |
| 9 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 180CV ( tính 50%KL) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,61 | 100m³ |
| 10 | Cát đen đầm chặt K=0.98 dày 50cm (Chỉ đường Bùi Sính) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,07 | 100m³ |
| 11 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (Chỉ đường Bùi Sính) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,429 | 100m³ |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên (Chỉ đường Bùi Sính) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,386 | 100m³ |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 79,64 | 100m² |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,14 | 100m² |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C12,5), chiều dày đã lèn ép 5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,53 | 100m² |
| 16 | Bù vênh mặt đường bê tông nhựa (loại C12,5), chiều dày đã lèn ép 3cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 40,24 | 100m² |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C12,5), chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 52,23 | 100m² |
| 18 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,823 | 100tấn |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,823 | 100 tấn |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 30km tiếp theo | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12,823 | 100 tấn |
| 21 | Biển báo tam giác phản quang cạnh 875mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 22 | Biển chỉ dẫn phản quang | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,16 | m2 |
| 23 | Cột biển báo D88 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 48,6 | m |
| 24 | Lắp đặt cột và biển báo | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 25 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 369,46 | m² |
| 26 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 57,2 | m² |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 45,64 | m³ |
| 28 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,254 | 100m² |
| 29 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 304,29 | m² |
| 30 | Lắp đặt boocđuya bằng đá kích thước (27x20x100)cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1.127 | cấu kiện |
| 31 | Boocđuya đá mua sẵn kích thước 27x20x100cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1.127 | m |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông rãnh vét đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 17,74 | m³ |
| 33 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,79 | 100m² |
| 34 | Đào kết cấu vỉa hè cũ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,73 | 100m³ |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,73 | 100m³ |
| 36 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,73 | 100m³/km |
| 37 | San đá bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 180CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,729 | 100m³ |
| 38 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 261,16 | m³ |
| 39 | Lát đá vỉa hè kích thước 30x30x3cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3.333,76 | m² |
| 40 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,16 | m³ |
| 41 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,16 | m³ |
| 42 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,416 | 100m² |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch , vữa XM mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,03 | m³ |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 45,76 | m² |
| 45 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18,62 | m³ |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 196,42 | m³ |
| 47 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 70,69 | m³ |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,86 | 100m³ |
| 49 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,86 | 100m³/km |
| 50 | San đá bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 180CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,86 | 100m³ |
| 51 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 170,91 | m³ |
| 52 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 15,38 | 100m³ |
| 53 | Cắt sân bê tông chiều dày cắt ≤14cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 23,52 | 100m |
| 54 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,46 | 100m³ |
| 55 | Nilong chống mất nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 86,5 | m2 |
| 56 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,92 | m³ |
| 57 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh đúc sẵn | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 55,38 | 100m² |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 17,986 | tấn |
| 59 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 315,37 | m³ |
| 60 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 196,54 | m² |
| 61 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 108,12 | m³ |
| 62 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 142,5 | m² |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1.176 | cấu kiện |
| 64 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,34 | 100m² |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính <10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7,87 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính >10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,181 | tấn |
| 67 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 98,53 | m³ |
| 68 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1.176 | cấu kiện |
| 69 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,84 | m³ |
| 70 | Nilong chống mất nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 59,25 | m2 |
| 71 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,89 | m³ |
| 72 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,27 | 100m² |
| 73 | Xây hố van, hố ga bằng gạch vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 22,47 | m³ |
| 74 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 82,5 | m² |
| 75 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,5 | m³ |
| 76 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,22 | tấn |
| 77 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,458 | 100m² |
| 78 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,3 | m³ |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính <10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,31 | tấn |
| 80 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,13 | 100m² |
| 81 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 33 | cấu kiện |
| 82 | Đào đá mặt đường bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,18 | m³ |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m³ |
| 84 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m³/km |
| 85 | San đá bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 180CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m³ |
| 86 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,24 | m³ |
| 87 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cửa thu nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,421 | 100m² |
| 88 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa thu nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,64 | m³ |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cửa thu nước, đường kính ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,17 | tấn |
| 90 | Lắp đặt cửa thu nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 33 | cấu kiện |
| 91 | Lắp đặt tấm đậy composit 50x25x5cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 33 | tấm |
| 92 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤500kg bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1.176 | cấu kiện |
| 93 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 261,18 | tấn |
| 94 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤500kg bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1.176 | cấu kiện |
| 95 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 261,18 | tấn |
| 96 | Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 104,3 | 10 tấn/km |
| 97 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 48,4 | m³ |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | 100m³ |
| 99 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | 100m³/km |
| 100 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 53,24 | m² |
| 101 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 17,42 | m³ |
| 102 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đk<10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,88 | tấn |
| 103 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | tấn |
| 104 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,59 | 100m² |
| 105 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 121 | cấu kiện |
| 106 | Phát quang cây cối phục vụ máy vào lắp đặt tấm đan | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 15 | công |
| 107 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,173 | 100m³ |
| 108 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,156 | 100m³ |
| 109 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 31,21 | m³ |
| 110 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,81 | 100m³ |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,12 | 100m³ |
| 112 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,12 | 100m³/km |
| 113 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,12 | 100m³ |
| 114 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 33,48 | 100m |
| 115 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,16 | m³ |
| 116 | Nilong chống mất nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 61,6 | m2 |
| 117 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 20,28 | m³ |
| 118 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,316 | 100m² |
| 119 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 23,37 | m³ |
| 120 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | tấn |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,19 | tấn |
| 122 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,87 | 100m² |
| 123 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 41 | 1 đoạn cống |
| 124 | Bao tải tẩm nhựa chèn mối nối | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 19,89 | m² |
| 125 | Vải địa kỹ thuật bọc ống cống | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,59 | 100m² |
| 126 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,77 | m³ |
| 127 | Nilong chống mất nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 24,78 | m2 |
| 128 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,085 | 100m² |
| 129 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,72 | m³ |
| 130 | Xây hố van, hố ga bằng gạch vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,14 | m³ |
| 131 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 41,74 | m² |
| 132 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,02 | m³ |
| 133 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | tấn |
| 134 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,133 | 100m² |
| 135 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,15 | m³ |
| 136 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính <10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,11 | tấn |
| 137 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m² |
| 138 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cấu kiện |
| 139 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,77 | 100m³ |
| 140 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤1 tấn, bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 49 | cấu kiện |
| 141 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi ≤1km | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,13 | 10 tấn/km |
| 142 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤1 tấn, bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 41 | cấu kiện |
| 143 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,329 | 100m³ |
| 144 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | 100m³ |
| 145 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,86 | 100m² |
| 146 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m² |
| 147 | Ống nhựa D75 dài 1,2m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 240 | m |
| 148 | Áo phản quang, mũ bảo hộ, cờ hiệu, còi, - giá tạm tính | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 149 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,88 | m³ |
| 150 | Dây căng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1.000 | m |
| 151 | Rào chắn thép hộp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 152 | Biển báo thi công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | biển |
| 153 | Đèn nhấp nháy bằng quang năng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 154 | Màn phản quang | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m2 |
| 155 | Nhân công đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 360 | công |
| 156 | Xe tưới nước 5m3 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 50 | ca |
| 157 | Thuê đất bãi đúc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 857,81 | m2 |
| 158 | Phát quang dọn dẹp bãi đúc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | công |
| 159 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | 100m³ |
| 160 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m³ |
| 161 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,44 | 100m³ |
| 162 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 800 | m² |
| 163 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,88 | 100m³ |
| 164 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,88 | 100m³ |
| 165 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,88 | 100m³/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi