Gói thầu: Gói thầu số 02: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu các tuyến Ql.4G; Ql.12; QL.279; Ql.279D; QL.6B, tỉnh Sơn la (từ 1 4 2021 đến 31 3 2024)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210217638-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý bảo trì đường bộ
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu các tuyến Ql.4G; Ql.12; QL.279; Ql.279D; QL.6B, tỉnh Sơn la (từ 1 4 2021 đến 31 3 2024)
Số hiệu KHLCNT 20210211182
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 36 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-09 10:39:00 đến ngày 2021-03-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 53,581,141,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,072,000,000 VNĐ ((Một tỷ bảy mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.4G - 9 tháng cuối năm 2021
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 26,13 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 26,96 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 02 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 9,85 Km
4 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 07 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 9,85 Km
5 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 44,94 Km
6 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 02 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 13,9 Km
7 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian SCĐK 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 13,9 Km
8 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian bảo hành 04 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 13,9 Km
9 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 0,5 Km
10 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 653,7 m
B Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.4G - Năm 2022
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 35,98 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 01 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 7,56 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 11 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 7,56 Km
4 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 02 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 4 Km
5 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 10 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 4 Km
6 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 2,4 Km
7 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 3 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 2,4 Km
8 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 4,5 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 5 Km
9 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 7,5 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 5 Km
10 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 21,9 Km
11 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 44,94 Km
12 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 0,5 Km
13 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 653,7 m
C Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.4G - Năm 2023
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 54,94 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 11 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 8 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 01 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 8 Km
4 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 04 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 13,9 Km
5 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 08 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 13,9 Km
6 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 44,94 Km
7 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 0,5 Km
8 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 653,7 m
D Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.4G - 3 tháng đầu năm 2024
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 76,84 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 44,94 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 0,5 Km
4 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 653,7 m
E Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.12 - 9 tháng cuối năm 2021
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian bảo hành 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 19,42 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 30,79 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 120,3 m
F Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.12 - Năm 2022
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 19,42 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian bảo hành 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 19,42 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 30,79 Km
4 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 120,3 m
G Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.12 - Năm 2023
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 19,42 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 30,79 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 120,3 m
H Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.12 - 3 tháng đầu năm 2024
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 19,42 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 30,79 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 120,3 m
I Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.279 - 9 tháng cuối năm 2021
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 08 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 5 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 01 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 5 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 5 Km
4 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 38,87 Km
5 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 4,5 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 5,33 Km
6 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian bảo hành 4,5 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 5,33 Km
7 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 85,2 m
J Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.279 - Năm 2022
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 5 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 5 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 44,2 Km
4 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 85,2 m
K Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.279 - Năm 2023
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 5 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 44,2 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 9 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 5 Km
4 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian bảo hành 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 5 Km
5 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 85,2 m
L Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.279 - 3 tháng đầu năm 2024
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 5 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 49,2 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 85,2 m
M Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.279D - 9 tháng cuối năm 2021
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 28,11 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 12,24 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 27,36 Km
4 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 02 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 6,79 Km
5 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian SCĐK 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 6,79 Km
6 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian bảo hành 04 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 6,79 Km
7 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 1,25 Km
8 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 1.011,9 m
N Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.279D - Năm 2022
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 28,11 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 19,03 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 27,36 Km
4 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 1,25 Km
5 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 1.011,9 m
O Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.279D - Năm 2023
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 28,11 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 04 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 6,793 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 08 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 6,793 Km
4 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 12,237 Km
5 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 12,237 Km
6 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 27,36 Km
7 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 1,25 Km
8 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 1.011,9 m
P Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.279D - 3 tháng đầu năm 2024
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 47,14 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 27,36 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 1,25 Km
4 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 03tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 1.011,9 m
Q Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.6B - 9 tháng cuối năm 2021
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 3,259 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 02 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 6,3 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian SCĐK 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 6,3 Km
4 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 04 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 6,3 Km
5 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 3,92 Km
6 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 19,4 Km
7 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 09tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 125,6 m
R Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.6B - Năm 2022
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 3,259 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 10,22 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 19,4 Km
4 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 125,6 m
S Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.6B - Năm 2023
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 3,259 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 04 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 6,3 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 08 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 6,3 Km
4 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 3,92 Km
5 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 3,92 Km
6 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 19,4 Km
7 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 125,6 m
T Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.6B - 3 tháng đầu năm 2024
1 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 13,47 Km
2 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 19,4 Km
3 Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 03 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 125,6 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->