Gói thầu: Gói thầu số 02: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu các tuyến Ql.4G; Ql.12; QL.279; Ql.279D; QL.6B, tỉnh Sơn la (từ 1 4 2021 đến 31 3 2024)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217638-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu các tuyến Ql.4G; Ql.12; QL.279; Ql.279D; QL.6B, tỉnh Sơn la (từ 1 4 2021 đến 31 3 2024) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211182 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 10:39:00 đến ngày 2021-03-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 53,581,141,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,072,000,000 VNĐ ((Một tỷ bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.4G - 9 tháng cuối năm 2021 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 26,13 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 26,96 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 02 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 9,85 | Km |
| 4 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 07 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 9,85 | Km |
| 5 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 44,94 | Km |
| 6 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 02 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 13,9 | Km |
| 7 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian SCĐK 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 13,9 | Km |
| 8 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian bảo hành 04 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 13,9 | Km |
| 9 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 0,5 | Km |
| 10 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 653,7 | m |
| B | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.4G - Năm 2022 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 35,98 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 01 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 7,56 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 11 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 7,56 | Km |
| 4 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 02 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 4 | Km |
| 5 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 10 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 4 | Km |
| 6 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 2,4 | Km |
| 7 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 3 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 2,4 | Km |
| 8 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 4,5 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 5 | Km |
| 9 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 7,5 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 5 | Km |
| 10 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 21,9 | Km |
| 11 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 44,94 | Km |
| 12 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 0,5 | Km |
| 13 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 653,7 | m |
| C | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.4G - Năm 2023 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 54,94 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 11 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 8 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 01 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 8 | Km |
| 4 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 04 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 13,9 | Km |
| 5 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 08 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 13,9 | Km |
| 6 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 44,94 | Km |
| 7 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 0,5 | Km |
| 8 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 653,7 | m |
| D | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.4G - 3 tháng đầu năm 2024 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 76,84 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 44,94 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 0,5 | Km |
| 4 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 653,7 | m |
| E | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.12 - 9 tháng cuối năm 2021 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian bảo hành 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 19,42 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 30,79 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 120,3 | m |
| F | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.12 - Năm 2022 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 19,42 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian bảo hành 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 19,42 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 30,79 | Km |
| 4 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 120,3 | m |
| G | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.12 - Năm 2023 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 19,42 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 30,79 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 120,3 | m |
| H | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.12 - 3 tháng đầu năm 2024 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 19,42 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 30,79 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 120,3 | m |
| I | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.279 - 9 tháng cuối năm 2021 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 08 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 5 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 01 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 5 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 5 | Km |
| 4 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 38,87 | Km |
| 5 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 4,5 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 5,33 | Km |
| 6 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian bảo hành 4,5 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 5,33 | Km |
| 7 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 85,2 | m |
| J | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.279 - Năm 2022 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 5 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 5 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 44,2 | Km |
| 4 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 85,2 | m |
| K | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.279 - Năm 2023 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 5 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 44,2 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 9 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 5 | Km |
| 4 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian bảo hành 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 5 | Km |
| 5 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 85,2 | m |
| L | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.279 - 3 tháng đầu năm 2024 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 5 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 49,2 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 85,2 | m |
| M | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.279D - 9 tháng cuối năm 2021 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 28,11 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 12,24 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 27,36 | Km |
| 4 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 02 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 6,79 | Km |
| 5 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian SCĐK 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 6,79 | Km |
| 6 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian bảo hành 04 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 6,79 | Km |
| 7 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 1,25 | Km |
| 8 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 1.011,9 | m |
| N | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.279D - Năm 2022 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 28,11 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 19,03 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 27,36 | Km |
| 4 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 1,25 | Km |
| 5 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 1.011,9 | m |
| O | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.279D - Năm 2023 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 28,11 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 04 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 6,793 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 08 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 6,793 | Km |
| 4 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 12,237 | Km |
| 5 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 12,237 | Km |
| 6 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 27,36 | Km |
| 7 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 1,25 | Km |
| 8 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 1.011,9 | m |
| P | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.279D - 3 tháng đầu năm 2024 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 47,14 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 27,36 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTXM (thời gian BDTX 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 1,25 | Km |
| 4 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 03tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 1.011,9 | m |
| Q | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.6B - 9 tháng cuối năm 2021 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 3,259 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 02 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 6,3 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian SCĐK 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 6,3 | Km |
| 4 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 04 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 6,3 | Km |
| 5 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 3,92 | Km |
| 6 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 19,4 | Km |
| 7 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 09tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 125,6 | m |
| R | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.6B - Năm 2022 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 3,259 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 10,22 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 19,4 | Km |
| 4 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 125,6 | m |
| S | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.6B - Năm 2023 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 3,259 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 04 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 6,3 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 08 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 6,3 | Km |
| 4 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 09 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 3,92 | Km |
| 5 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian bảo hành 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 3,92 | Km |
| 6 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 19,4 | Km |
| 7 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 125,6 | m |
| T | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên QL.6B - 3 tháng đầu năm 2024 | |||
| 1 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường BTN (thời gian BDTX 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 13,47 | Km |
| 2 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu <25m đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 19,4 | Km |
| 3 | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu 25m <L<=300m (thời gian BDTX 03 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT | 125,6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi